Gói thầu: Mua sắm Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200419506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện công nghệ thông tin và truyền thông |
| Tên gói thầu | Mua sắm Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419013 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 16:32:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 429,882,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,300,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Module nhận tín hiệu Max2769 | 1 | Chiếc | - Dải tần: 1550 đến 1610 MHz - Số bit lượng tử hóa: 1 đến 3 bit | ||
| 2 | Universal Software Radio Peripheral (USRP) N210 frontend with WBX card Xilinx Spartan 3A-DSP3400 | 2 | Bộ | Bandwidth: 50 MHz (8 bit mode) 25 MHz (16 bit mode) Full Duplex | ||
| 3 | Đồng hồ Rubidium (Rb Clock PRS 10 Stanford Research Systems) | 1 | Chiếc | - Tần số dao động 10 MHz - Tạp pha thấp ( | ||
| 4 | Patch Antenna GPS L1 | 5 | Chiếc | - Frequency range: 1575.42±1.023MHz - Gain: 30 dB | ||
| 5 | Antenna Tallisman 2 tần số L1 và L2 | 5 | Chiếc | - LNA Gain: 35dB typical - Noise: 2dB max at 25°C - IP 67 | ||
| 6 | Cáp nối ăng-ten kèm DC block | 12 | Chiếc | - Độ suy hao | ||
| 7 | Mô-đun đồ họa tính toán song song NVIDIA GTX 1080 GPU | 1 | Chiếc | - GPU architecture: Pascal - Frame Buffer: 11GB - Memory: 8192 MB - Memory Bus: 256 Bit - Memory Speed: 11Gbps - Power Supply 500-750W | ||
| 8 | Cypress chipset CY7C68xx | 3 | Chiếc | Chipset USB 2.0 tốc độ cao | ||
| 9 | Mạch in | 3 | Chiếc | Tối thiểu 2 lớp | ||
| 10 | Hộp thiết bị trạm | 2 | Chiếc | Hộp nhôm, sơn tĩnh điện | ||
| 11 | Hộp frontend cho thiết bị di động | 3 | Chiếc | Hộp vỏ cứng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi