Gói thầu: Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ SCL tự làm các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410093-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tiêu hao phục vụ SCL tự làm các công trình thuộc NMTĐ ĐN3 và ĐN4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403252 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 08:22:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 678,944,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chất kết nối | Tương đương Sikadur 732 | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Vữa rót không co ngót | Tương đương Sika Grout 214-11 | 350 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Đá dăm | 5 | m3 | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | Bao tạ, loại 50 kg | 50 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | Keo dán công nghiệp | Tương đương Loctite 5699TM Grey | 20 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Keo Silicon đỏ chịu nhiệt | Tương đương Silicone rubber: OCI HIGHT-TEMP RED RTV | 20 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Keo dán kim loại | Tương đương DEVCON S-5 EPOXY | 10 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Chất bôi trơn | Tương đương Molycote P37 | 15 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 9 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 15 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 10 | Cục kê 1 | 20 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Cục kê 2 | 20 | Cây | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Đĩa nhám xếp | Tương đương Bosch Alox P60 - 100mm | 100 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Đá nhám xếp trụ | 50 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Keo dán nhanh | Tương đương Loctite 406 | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Sơn xám xanh | Tương đương KSC 108/ Á Đông | 12 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 16 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC540 | 12 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 17 | Cọ lăn 1 | Tương đương Thanh Bình 2DC11 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 18 | Cọ lăn 2 | Tương đương Thanh Bình 2LC65 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 19 | Bàn chải thép | Tương đương Thanh Bình 3BC01 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 20 | Giẻ lau công nghiệp | 50 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Ca nhựa có quai cầm loại 2 lít | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Cọ mảnh lông trắng 1 inch | Tương đương 1MT10 – Thanh Bình | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 23 | Găng tay | Tương đương găng tay đa dụng 3M | 10 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 24 | Khẩu trang than hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 25 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 26 | Giẻ lau công nghiệp | 35 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 28 | Silicone chịu nhiệt | Tương đương X”traseal SA-3 | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 29 | Sơn epoxy | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Bàn chải sắt loại nhỏ | Tương đương E0001-10 C-MART | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 31 | Băng keo điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 11 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 32 | Dao phát cỏ | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Hạt chống ẩm silicagel | 20 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | Đầu cốt kim dẹt 1 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | Đầu cốt kim dẹt 2 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Đầu cốt kim dẹt 25mm2 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Dây rút nhựa | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Dây rút nhựa | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Bút lông dầu | Tương đương PM-04/ Thiên Long | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 40 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | Giẻ lau công nghiệp | 35 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | Xà phòng tẩy rửa | Tương đương Ô mô | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 43 | Bao tay len phủ hạt nhựa | Tương đương TNH-15 | 20 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 44 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 45 | Băng keo cách điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 25 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 46 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 47 | Găng tay | Tương đương găng tay đa dụng 3M | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 48 | Khẩu trang than hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 9 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 49 | Mỡ bôi trơn | Tương đương: Molykote 111 Compound | 1 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 50 | Cọ mảnh lông trắng 1 inch | Tương đương 1MT10 – Thanh Bình | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 51 | Cọ mảnh lông trắng 2 inch | Tương đương 1MT20 – Thanh Bình | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 52 | Cồn công nghiệp | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Silicone chịu nhiệt | Tương đương X”traseal SA-3 | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 54 | Sơn xám | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Đầu cốt đồng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | Đầu cốt đồng | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Ống nối dây đồng | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Bàn chải sắt loại nhỏ | Tương đương E0001-10 C-MART | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 59 | Đầu cốt kim dẹt 1 | Tương đương BDV1,25-10 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 60 | Đầu cốt kim dẹt 2 | Tương đương BDV1,25-14 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 61 | Đầu cốt kim dẹt 25mm2 | Tương đương BDV2-14 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 62 | Dây rút nhựa 3x200 | 2 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 63 | Dây rút nhựa 4x200 | 2 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 64 | Bút lông dầu | Tương đương PM-04/ Thiên Long | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 65 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 66 | Giẻ lau công nghiệp | 85 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 67 | Bao tay len phủ cao su | 30 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 68 | Khẩu trang vải | 15 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 69 | Sơn xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC530 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 70 | Sơn đen | Tương đương Sumo Á Đông AC100 | 6 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 71 | Cọ lăn chỉ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 72 | Sơn đỏ | Tương đương Sumo Á Đông AC250 | 20 | lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 73 | Cao su non | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 74 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 5 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 75 | Găng tay | Tương đương găng tay đa dụng 3M | 30 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 76 | Khẩu trang hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 77 | Kẹp đỡ | Tương đương Sino E280/20 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 78 | Khớp nối trơn | Tương đương Sino E242/20 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 79 | Ống luồn PVC | Tương đương Clipsal 9020 | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 80 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 81 | Silicone chịu nhiệt | Tương đương X”traseal SA-3 | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 82 | Sơn màu đỏ | Tương đương Sumo Á Đông AC250 | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 83 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC544 | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 84 | Tắc kê nhựa Φ 8mm | 100 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 85 | Vít Inox | 100 | Con | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 86 | Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ | Tương đương DUPONT FREON R22; | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 87 | Gas dùng cho máy điều hòa nhiệt độ | Tương đương CHEMOURS FREON R410A; | 1 | Bình | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 88 | Băng keo cách điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 89 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 90 | Giẻ lau công nghiệp | 45 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 91 | Xà phòng tẩy rửa | Tương đương Ô mô | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 92 | Bao tay len phủ hạt nhựa | Tương đương TNH-15 | 20 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 93 | Cọ lăn chỉ | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 94 | Khẩu trang hoạt tính | Tương đương Neomask NC95 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 95 | Sơn xám xanh | Tương đương KSC 108/ Á Đông | 8 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 96 | Keo silicon đỏ | Tương đương RTV 650oF | 3 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 97 | Giấy nhám thô | 5 | Tờ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 98 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 99 | Găng tay | Tương đương găng tay đa dụng 3M | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 100 | Khẩu trang hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 101 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 102 | Cồn công nghiệp | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 103 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC544 | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 104 | Sơn xịt | Tương đương NIPPON LAZER 708 | 1 | lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 105 | Băng keo cách điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 106 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 107 | Giẻ lau công nghiệp | 45 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 108 | Xà phòng tẩy rửa | Tương đương Ô mô | 5 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 109 | Bao tay len có gai cao su | Tương đương TNH-15 | 20 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 110 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 4 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 111 | Cọ lăn chỉ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 112 | Khẩu trang hoạt tính | Tương đương Neomask NC95 | 30 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 113 | Sơn xám xanh | Tương đương KSC 108/ Á Đông | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 114 | Sơn chống rỉ | Tương đương Á Đông Metakyd Primer 5L | 4 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 115 | Sơn xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC450 | 6 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 116 | Sơn màu đỏ | Tương đương Sumo Á Đông AC250 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 117 | Keo silicon đỏ | Tương đương RTV 650oF | 3 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 118 | Sơn xám | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 119 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC544 | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 120 | Silicone chịu nhiệt | Tương đương X”traseal SA-3 | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 121 | Găng tay | Tương đương găng tay đa dụng 3M | 10 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 122 | Khẩu trang hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 123 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 124 | Dây rút nhựa 3x200 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 125 | Dây rút nhựa 4x200 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 126 | Bút lông dầu | Tương đương PM-04/ Thiên Long | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 127 | Băng keo cách điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 128 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 129 | Giẻ lau công nghiệp | 55 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 130 | Xà phòng tẩy rửa | Tương đương Ô mô | 10 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 131 | Bao tay len phủ hạt nhựa | Tương đương TNH-15 | 50 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 132 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 6 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 133 | Keo silicon đỏ | Tương đương RTV 650oF | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 134 | Cọ lăn chỉ | 20 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 135 | Tấm bạt xanh | 2 | Tấm | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 136 | Sơn xám xanh | Tương đương KSC 108/ Á Đông | 30 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 137 | Sơn màu đỏ | Tương đương Sumo Á Đông AC250 | 6 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 138 | Sơn màu xanh 540 | Tương đương Sumo Á Đông AC540 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 139 | Sơn chống rỉ | Tương đương Á Đông Metakyd Primer 5L | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 140 | Sơn xanh 450 | Tương đương Sumo Á Đông AC450 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 141 | Sơn màu xanh 410 | Tương đương KSC 410 - Á Đông | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 142 | Sơn xám | 5 | Lít | Một tỷ, chín trăm sáu mươi chín triệu, bốn trăm bảy mươi chín ngàn, hai trăm lẻ bốn đồng | ||
| 143 | Sơn màu xanh 544 | Tương đương Sumo Á Đông AC544 | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 144 | Silicone chịu nhiệt | Tương đương X”traseal SA-3 | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 145 | Mỡ bạc đạn | Tương đương LGHP 2/1 | 1 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 146 | Găng tay | Tương đương găng tay đa dụng 3M | 10 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 147 | Khẩu trang hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 148 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 149 | Dây rút nhựa 3x200 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 150 | Dây rút nhựa 4x200 | 5 | Bịch | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 151 | Bút lông dầu | Tương đương PM-04/ Thiên Long | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 152 | Băng keo cách điện | Tương đương Nano 5M | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 153 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 154 | Chất kết nối | Tương đương Sikadur 732 | 15 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 155 | Vữa rót không co ngót | Tương đương Sika Grout 214-11 | 500 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 156 | Đá dăm | 8 | m3 | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 157 | Bao tạ, loại 50 kg | 60 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 158 | Keo dán công nghiệp | Tương đương Loctite 5699TM Grey | 20 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 159 | Keo dán nhanh | Tương đương Loctite 406 | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 160 | Keo Silicon đỏ chịu nhiệt | Tương đương Silicone rubber: OCI HIGHT-TEMP RED RTV | 20 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 161 | Keo dán kim loại | Tương đương DEVCON S-5 EPOXY | 10 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 162 | Hợp chất tẩy rỉ sét | Tương đương ETCH KLENZ | 30 | Lit | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 163 | Chất bôi trơn | Tương đương Molycote P37 | 15 | Hộp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 164 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 15 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 165 | Sơn xám xanh | Tương đương KSC 108/ Á Đông | 12 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 166 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC540 | 12 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 167 | Cọ lăn | Tương đương Thanh Bình 2DC11 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 168 | Cọ lăn | Tương đương Thanh Bình 2LC65 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 169 | Bàn chải thép | Tương đương Thanh Bình 3BC01 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 170 | Giẻ lau công nghiệp | 50 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 171 | Sơn trắng | Tương đương Sumo Á Đông | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 172 | Sơn nhũ bạc | Tương đương Sumo Á Đông AC610 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 173 | Sơn xám xanh | Tương đương KSC 108/ Á Đông | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 174 | Cọ mảnh lông trắng 2 inch | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 175 | Ru lô lăn sơn dầu loại nhỏ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 176 | Giẻ lau công nghiệp | 40 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 177 | Bao tay len phủ hạt nhựa | Tương đương TNH-15 | 20 | đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 178 | Khẩu trang hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 14 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 179 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 3 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 180 | Dầu bôi trơn | Tương đương Mobil Rarus 829 | 120 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 181 | Dầu bôi trơn | Tương đương Mobil Rarus SHC 1026 | 36 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 182 | Găng tay | Tương đương găng tay đa dụng 3M | 6 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 183 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 184 | Cồn công nghiệp | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 185 | Dung dịch tẩy gỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 186 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC544 | 3 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 187 | Keo Silicone chịu nhiệt | Tương đương X”traseal SA-103 | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 188 | Băng keo cách điện | Tương đương Nano 5M | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 189 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 190 | Sơn xám xanh | Tương đương KSC 108/ Á Đông | 20 | lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 191 | Sơn màu đỏ | Tương đương Sumo Á Đông AC250 | 6 | lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 192 | Sơn màu mận chín | Tương đương Sumo Á Đông | 3 | lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 193 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC450 | 10 | lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 194 | Cọ mảnh lông trắng 2 inch | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 195 | Ru lô sơn dầu | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 196 | Giẻ lau công nghiệp | 35 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 197 | Đá mài nhám xếp | 20 | Viên | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 198 | Bao tay len phủ hạt nhựa | Tương đương TNH-15 | 50 | đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 199 | Que hàn điện 1 | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 200 | Que hàn điện 2 | 5 | kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 201 | Dầu động cơ | Tương đương Castrol CRB Turbo+ 15W-40 CH-4 | 25 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 202 | Cọ lăn chỉ | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 203 | Cọ mảnh lông trắng 1 inch | Tương đương 1MT10 – Thanh Bình | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 204 | Silicone chịu nhiệt | Tương đương X”traseal SA-3 | 2 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 205 | Sơn epoxy | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 206 | Sơn màu vàng | Tương đương Sumo Á Đông AC310 | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 207 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC544 | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 208 | Găng tay | Tương đương găng tay đa dụng 3M | 10 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 209 | Khẩu trang hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 210 | Hạt hút ẩm silicagel | 5 | lọ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 211 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 1 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 212 | Băng keo cách điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 213 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 214 | Bàn chải sắt | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 215 | Găng tay len phủ hạt nhựa | Tương đương Pro-Pro2 | 10 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 216 | Khẩu trang than hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 217 | Giẻ lau công nghiệp | 55 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 218 | Dung dịch tẩy gỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 6 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 219 | Cọ lăn chỉ 1 | Tương đương Thanh Bình 2LC04 | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 220 | Cọ lăn chỉ 2 | Tương đương Thanh Bình 2LC02 | 2 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 221 | Silicone chịu nhiệt | Tương đương X”traseal SA-3 | 10 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 222 | Sơn epoxy | 20 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 223 | Sơn màu đen | Tương đương Sumo Á Đông AC130 | 2 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 224 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 225 | Sơn màu vàng | Tương đương Sumo Á Đông AC311 | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 226 | Sơn màu xanh | Tương đương Sumo Á Đông AC544 | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 227 | Sơn màu đen | Tương đương Sumo Á Đông AC210 | 1 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 228 | Miếng cước chà nhám | Tương đương 3M 7447 | 20 | Miếng | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 229 | Ống gen chịu nhiệt | 4 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 230 | Sơn mạ kẽm | Tương đương SM 4L | 10 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 231 | Băng keo cách điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 5 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 232 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 233 | Giẻ lau công nghiệp | 30 | Kg | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 234 | Sơn màu xám | Tương đương KSC 108/ Á Đông | 5 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 235 | Cọ lăn chỉ | 5 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 236 | Găng tay len phủ hạt nhựa | Tương đương Pro-Pro2 | 10 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 237 | Khẩu trang than hoạt tính | Tương đương Neomask VC65 | 4 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 238 | Băng keo cách điện màu đen | Tương đương Nano 5M | 7 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 239 | Nước tẩy rỉ | Tương đương RP7/ Selleys | 2 | Chai | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 240 | Keo Silicone chịu nhiệt | Tương đương X”traseal SA-103 | 5 | Tuýp | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 241 | Bao tay len | 5 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 242 | Dây dù bản dẹt khổ ngang 20mm | 100 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 243 | Găng tay bảo hộ | Tương đương mã 3M GTDD/ hãng 3M | 20 | Bộ | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 244 | Xô nhựa loại 5 lít | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 245 | Ca nhựa 2 lít | 10 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 246 | Bao tay cao su | Tương đương GT-NITRILE/ Top Glove | 10 | Đôi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 247 | Giẻ trắng | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 248 | Cồn công nghiệp | 150 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 249 | Lưỡi cưa sắt 18 răng | Tương đương Stanley 20-175 | 10 | lưỡi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 250 | Mũi khoét lỗ Ø21mm | 1 | Mũi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 251 | Mũi khoét lỗ Ø25mm | 1 | Mũi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 252 | Mũi khoét lỗ Ø27mm | 1 | Mũi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 253 | Mũi khoét lỗ Ø32mm | 1 | Mũi | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 254 | Sơn véc ni cách điện | Tương đương mã sơn 188 red enamel varnish của hãng DFEM sản xuất. | 100 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 255 | Sơn phủ | Tương đương mã VA42/ DFEM | 100 | Lít | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi