Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư vệ sinh và văn phòng phẩm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200418989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐTXD CÔNG TIẾN PHÁT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư vệ sinh và văn phòng phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413833 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 22:05:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 995,499,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,955,000 VNĐ ((Chín triệu chín trăm năm mươi năm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Áo gối thường | 120 | Cái | Vật liệu: Vải, gòn Kích thước: 30 x 40 (cm) | ||
| 2 | Bàn chải nhựa | 360 | Cây | Hiệu: Thành Nguyên Kích thước: 5 x 10 (cm) hoặc tương đương | ||
| 3 | Bàn chải chà cầu (kiểu bàn ủi) | 240 | Cái | Hiệu: Tự Lập Kích thước: 13,8 x 6,4 x 7 (cm) hoặc tương đương | ||
| 4 | Bàn chải mũ nhỏ | 360 | Cái | Hiệu Duy Tân hoặc tương đương | ||
| 5 | Bao nilong trắng lớn | 120 | Cái | Kích thước: 60 x 100 (cm) Chất liệu: nhựa nilon | ||
| 6 | Bọc quai zin 15 trắng | 360 | Kg | Kích thước: 15 x 20 (cm) Độ dày: 0.01 rem | ||
| 7 | Bọc kiếng 6 x 10 (Loại dày) | 120 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 8 | Bọc kiếng 9 x 14 (Loại dày) | 240 | kg | Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 9 | Bọc kiếng 15 x 25 (Loại dày) | 30 | kg | Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 10 | Bọc rác | 1.000 | kg | Kích thước: 60 x 80 (cm) Độ dày: 0,01 dem | ||
| 11 | Bọc vàng 24 | 600 | kg | Kích thước: 24 x 40 (cm) Độ dày: 0,01 dem | ||
| 12 | Bọc vàng 30 | 120 | kg | Kích thước: 30 x 40 (cm) Độ dày: 0,01 dem | ||
| 13 | Bọc vàng 40 | 600 | kg | Kích thước: 40 x 60 (cm) Độ dày: 0,01 dem | ||
| 14 | Bọc vàng 50 x 90 | 100 | kg | Kích thước: 50 x 90 (cm) Độ dày: 0.01 rem | ||
| 15 | Bọc xanh 30 | 120 | kg | Kích thước: 30 x 40 (cm) Độ dày: 0,01 dem | ||
| 16 | Bọc xanh 35 | 400 | kg | Kích thước: 35 x 50 (cm) Độ dày: 0,01 dem | ||
| 17 | Bọc xanh 40 | 1.300 | kg | Kích thước: 40 x 60 (cm) Độ dày: 0,01 dem | ||
| 18 | Búi lau nhà | 360 | cái | Loại: Búi tròn Hiệu: Tân Lập | ||
| 19 | Ca nhựa có tay cầm | 120 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 28,3 x 17,9 x 12,5 (cm) | ||
| 20 | Cần xé đại nhựa No.178 | 6 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: Ø 53 x 38 (cm) | ||
| 21 | Cao su mè khổ 2m | 6 | cây | Kích thước: Khổ ngang 2m Chiều dài cây: 20m | ||
| 22 | Cao su phòng mổ khổ 1,5m | 6 | cây | Kích thước: Khổ ngang 1,5m Chiều dài cây: 20m | ||
| 23 | Cây lau nhà lắp búi rời | 60 | cây | Kích thước: Dài 1,5m Có thể tăng đơ ngắn – dài | ||
| 24 | Cây lau bảng | 30 | cây | Kích thước: 15 x 20 (cm) Chiều dài cây: 100cm | ||
| 25 | Cây lau mous | 30 | cây | Kích thước: 30cm Chiều dài cây: 100cm | ||
| 26 | Cây lau nhà | 60 | cây | Kích thước: Khổ ngang 30cm Chiều dài cây: 100cm Hiệu: Quy Phúc | ||
| 27 | Cây lau trần cán nhôm | 30 | cây | Kích thước: Khổ ngang 30cm Chiều dài cây: 200cm Hiệu: Quy Phúc | ||
| 28 | Cây thục bồn cầu dài 50cm | 30 | cây | Kích thước: dài 50cm | ||
| 29 | Cây gắp lớn inox (loại dài) | 12 | cây | Kích thước: dài 40cm | ||
| 30 | Cây gắp nhỏ inox (Loại ngắn) | 12 | cây | Kích thước: dài 20cm | ||
| 31 | Chai xịt muỗi loại lớn | 90 | chai | Hiệu: Jumbo Loại 600ml | ||
| 32 | Chiếu khổ 90 x 190 (cm) | 40 | chiếc | Kích thước: 90 x 190 (cm) | ||
| 33 | Chổi bông cỏ loại 1 | 360 | Cây | Việt Nam | ||
| 34 | Chổi dừa lớn | 240 | cây | Việt Nam | ||
| 35 | Chổi dừa nhỏ | 180 | cây | Việt Nam | ||
| 36 | Cây chà cầu tròn cán dài | 100 | cây | Hiệu: Tứ Hưng hoặc "tương đương" | ||
| 37 | Chổi quét bàn dài | 60 | cây | Kích thước: dài 50cm | ||
| 38 | Cước nhôm Cá sấu Thái Lan | 600 | Miếng | Thái Lan hoặc "tương đương" | ||
| 39 | Cước xanh Thái Lan | 600 | Miếng | Thái Lan hoặc "tương đương" | ||
| 40 | Dây nilong đen loại 1 | 20 | bó | Trọng lượng: 200gam | ||
| 41 | Dây nilong màu | 20 | cuộn | Trọng lượng: 400gam | ||
| 42 | Dây thun vòng lớn tốt | 70 | kg | Đường kính vòng thun: 2cm | ||
| 43 | Dép mủ nam trắng loại 1 Thái Nguyên | 90 | đôi | Hiệu: Thái Nguyên hoặc "tương đương" | ||
| 44 | Dép mủ nam xanh loại 1 Thái Nguyên | 60 | đôi | Hiệu: Thái nguyên hoặc "tương đương" | ||
| 45 | Dép mủ nữ trắng loại 1 Thái Nguyên | 90 | đôi | Hiệu: Thái Nguyên hoặc "tương đương" | ||
| 46 | Dép mủ nữ xanh loại 1 Thái Nguyên | 60 | đôi | Hiệu: Thái Nguyên hoặc "tương đương" | ||
| 47 | Đèn pin sạc 5 bóng nhỏ Trung Quốc | 60 | cái | Hiệu: ASIA Xuất xứ: Trung Quốc hoặc "tương đương" | ||
| 48 | Đồ hốt rác loại 1 | 120 | cái | Hiệu: Duy Tân hoặc "tương đương" Vật liệu: Nhựa Quy cách: Loại cán dài | ||
| 49 | Gàu múc nước có tay cầm | 60 | cái | Hiệu: Tỷ Liên Đường kính: 20cm hoặc "tương đương" | ||
| 50 | Găng tay cao su Hàn Quốc | 600 | cặp | Hiệu: Syren Chiều dài găng: 310mm hoặc "tương đương" | ||
| 51 | Giấy vệ sinh có lõi Sài Gòn | 300 | cuộn | Hiệu: Sài Gòn Loại có lõi. 02 lớp giấy hoặc tương đương | ||
| 52 | Giấy vuông Daily thường | 120 | bịch | Hiệu: Daily Loại 100 tờ/bịch. 01 lớp Kích thước: 300 x 300 (mm) hoặc tương đương | ||
| 53 | Giấy báo khổ lớn | 200 | kg | Việt Nam | ||
| 54 | Giấy y tế 25 x 40 (cm) Linh Xuân | 180 | kg | Hiệu: Linh Xuân Kích thước: 25 x 40 (cm) Loại giấy lót dùng trong y tế hoặc tương đương | ||
| 55 | Gối nằm lớn (vỏ + ruột gối) | 60 | cái | Kích thước: 30 x 40 (cm) Chất liệu: Vỏ vải, ruột bông gòn | ||
| 56 | Hộp nhựa đựng xà bông cục | 60 | hộp | Hiệu: Tỷ Liên Kích thước: 10 x 15 (cm) hoặc tương đương | ||
| 57 | Hộp nhựa đựng khăn | 120 | hộp | Hiệu: Tỷ Liên Kích thước: 15 x 20 (cm) hoặc tương đương | ||
| 58 | Hộp nhựa đựng giấy vệ sinh vuông | 60 | hộp | Hiệu: Tỷ Liên Kích thước: 10 x 15 (cm) hoặc tương đương | ||
| 59 | Hộp nhựa vuông 20 x 20 (cm) | 60 | hộp | Hiệu: Tỷ Liên Kích thước: 20 x 20 (cm) hoặc tương đương | ||
| 60 | Khăn trắng vuông 20 x 20 (cm) | 120 | cái | VN | ||
| 61 | Kệ dép 3 tầng inox | 120 | cái | Vật liệu: Inox 201 Kích thước: 50 x 50 (cm) | ||
| 62 | Kệ góc inox | 1 | cái | Vật liệu: Inox 201 Kích thước: 20 x 30 (cm) | ||
| 63 | Kiếng treo tường + đế | 10 | cái | Loại kiếng tráng thủy ngân Kích thước: 40 x 40 (cm) | ||
| 64 | Ly giấy 280ml | 600 | cái | Dung tích: 280ml | ||
| 65 | Mền nhung mềm dày | 60 | cái | Hiệu: Long Việt Vật liệu: Vải mềm Kích thước: 1,4 x 02 (m) hoặc tương đương | ||
| 66 | Móc phơi đồ nhôm | 400 | cây | Hiệu: Nam Điền Mã sản phẩm: SKU10027042 Kích thước: 40cm hoặc tương đương | ||
| 67 | Mùng 1 nóc 1,2 x 2 (m) | 60 | cái | Hiệu: Phước Long Mã sản phẩm: PL01 vật liệu: Vải kích thước: 1,2 x 2 (m) hoặc tương đương | ||
| 68 | Miếng lau bảng lớn | 30 | cái | VN | ||
| 69 | Máng quần áo inox 304 dài (Loại 8 móc) | 60 | cái | Vật liệu: inox 304 Loại 08 móc | ||
| 70 | Nước lau sàn 01 lit | 480 | chai | Hiệu: Mỹ Hảo Dung tích: 01 lít hoặc tương đương | ||
| 71 | Nước lau kiếng 500ml | 150 | chai | Hiệu: Mỹ Hảo Dung tích: 500ml hoặc tương đương | ||
| 72 | Nước tẩy cầu Thái Lan (Hồng 960ml) | 200 | chai | Hiệu: Okay Dung tích: 960ml. Loại chai màu hồng hoặc tương đương | ||
| 73 | Nước tẩy Javen 01 lít | 1.500 | chai | Hiệu: Javen Dung tích: 01 lít hoặc tương đương | ||
| 74 | Nước rửa chén 750ml | 60 | chai | Hiệu: Sunlight Dung tích: 750ml hoặc tương đương | ||
| 75 | Nước lau sàn 1.000ml | 120 | chai | Hiệu: Sunlight Dung tích: 1.000ml hoặc tương đương | ||
| 76 | Rổ lãnh thuốc | 60 | cái | Hiệu: Duy Tân Mã sản phẩm: No.384 Kích thước: 53,5 x 37 x 26,5 (cm) Vật liệu: Nhựa hoặc tương đương | ||
| 77 | Rổ nhựa đựng thuốc | 60 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 20 x 30 (cm) hoặc tương đương | ||
| 78 | Rổ vắt lau nhà nhựa | 120 | cái | Hiệu: Tỷ Liên Kích thước: 30cm hoặc tương đương | ||
| 79 | Sọt rác lớn | 60 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 30 x 50 (cm) hoặc tương đương | ||
| 80 | Sọt 2 quai 330 | 120 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 30 x 40 (cm) hoặc tương đương | ||
| 81 | Thảm dậm chân vải | 300 | Miếng | Vật liệu: Vải Kích thước: 40 x 60cm | ||
| 82 | Thảm mũ 40 x 60 (cm) | 60 | Miếng | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 40 x 60 (cm) hoặc tương đương | ||
| 83 | Thau đại 70cm | 30 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 70cm hoặc tương đương | ||
| 84 | Thau trung 58cm | 30 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 58cm hoặc tương đương | ||
| 85 | Thau tắm bé | 15 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 40 x 60 (cm) hoặc tương đương | ||
| 86 | Tấm bình phong 5 cánh | 10 | tấm | Hiệu: Sài Gòn Vật liệu: Nhôm, vải simili Kích thước: 180 x 50 x 0,8 (cm) Quy cách: 5 cánh hoặc tương đương | ||
| 87 | Thùng rác nhựa đạp chân nhỏ 5 lit | 30 | cái | Vật liệu: Nhựa Dung tích: 5 lít có chân đạp | ||
| 88 | Thùng nhựa 60 lit có nắp | 30 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 60 lit Dung tích: Loại 60 lít có nắp hoặc tương đương | ||
| 89 | Thùng rác nhựa đạp chân 10 lit | 30 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 20 x 30 (cm) Dung tích: Loại 10 lít có chân đạp hoặc tương đương | ||
| 90 | Thùng rác nhựa đạp chân | 30 | cái | Hiệu: Duy Tân Kích thước: 30 x 50 (cm) Dung tích: Loại 20 lít có chân đạp hoặc tương đương | ||
| 91 | Xà bông 800 gram | 1.500 | Bọc | Hiệu: Omo đỏ Loại 800 gram hoặc tương đương | ||
| 92 | Xà bông 400 gram | 500 | bọc | Hiệu: Omo đỏ Loại 400 gram hoặc tương đương | ||
| 93 | Xà bông rửa tay 500ml | 100 | chai | Hiệu: Lifebouy Loại 500ml hoặc tương đương | ||
| 94 | Xô 18 lit không nắp | 60 | cái | Hiệu: Duy Tân Loại 18 lit không nắp hoặc tương đương | ||
| 95 | Xô 20 lít có nắp | 30 | cái | Hiệu: Duy Tân Loại 20 lit có nắp hoặc tương đương | ||
| 96 | Xô 25 lít không nắp | 60 | cái | Hiệu: Duy Tân Loại 25 lit không nắp hoặc tương đương | ||
| 97 | Xô 35 lít không nắp | 30 | cái | Hiệu: Duy Tân Loại 35 lit không nắp hoặc tương đương | ||
| 98 | Thùng rác đại 120 lít (Loại có 02 bánh xe) | 5 | cái | Vật liệu: Nhựa Composite Dung tích: 120 lít. Có bánh xe phía dưới dễ dàng di chuyển | ||
| 99 | Xô 120 lit không nắp | 30 | cái | Hiệu: Duy Tân Loại 120 lit không nắp hoặc tương đương | ||
| 100 | Xô 80 lit không nắp | 15 | cái | Hiệu: Duy Tân Loại 80 lit không nắp hoặc tương đương | ||
| 101 | Xô 5 lít không nắp | 30 | cái | Hiệu: Duy Tân Loại 05 lit không nắp hoặc tương đương | ||
| 102 | Móc inox (Loại 10 móc) | 30 | cái | Vật liệu: Inox Loại dài 10 móc | ||
| 103 | Ly giấy nhỏ 180ml | 600 | cái | VN | ||
| 104 | Pin tiểu | 240 | cục | Hiệu: Panasonic Loại: AA hoặc tương đương | ||
| 105 | Pin đũa | 120 | cục | Hiệu: Panasonic Loại: AAA hoặc tương đương | ||
| 106 | Pin đại | 30 | cục | Hiệu: Con Ó Loại: AAA hoặc tương đương | ||
| 107 | Pin trung | 120 | cục | Hiệu: Panasonic hoặc tương đương | ||
| 108 | Pin vuông 9V | 30 | cục | Hiệu: Golite hoặc tương đương | ||
| 109 | Ly giấy lớn 330ml | 300 | cái | Dung tích: 330ml | ||
| 110 | Cọ quét bàn phím | 30 | cây | Hiệu: Duy An Vật liệu: Đầu cọ làm bằng cước mềm, thân làm bằng nhựa cứng hoặc tương đương | ||
| 111 | Máy tính 12 số loại lớn | 30 | cái | Hiệu: Casio Màn hình: 12 số hoặc tương đương | ||
| 112 | Băng keo gân xanh dày | 120 | cuồn | Hiệu: OPP Đường kính: 5cm hoặc tương đương | ||
| 113 | Băng keo trong 5cm dày | 300 | cuồn | Hiệu: OPP Đường kính: 5cm hoặc tương đương | ||
| 114 | Băng keo vàng 5cm dày | 60 | cuồn | Hiệu: OPP Đường kính: 5cm hoặc tương đương | ||
| 115 | Cây bấm dài | 12 | cây | Đài Loan Dài: 40cm Bấm tối đa 50 trang giấy Sử dụng kim bấm từ 23/6 đến 23/14 hoặc tương đương | ||
| 116 | Cây bấm HSBA 50LA | 12 | cây | Hiệu: KW – Trio Bấm tối đa 210 trang giấy Sử dụng kim bấm từ 23/6 đến 23/23 hoặc tương đương | ||
| 117 | Cây bấm lỗ bằng sắt lớn CH | 24 | cây | Hiệu: KW – Trio Đường kính lỗ bấm 6mm, khoảng cách giữa 02 lỗ là 80mm hoặc tương đương | ||
| 118 | Cây bấm số 3 | 60 | cây | Hiệu: Vĩnh Thịnh hoặc tương đương | ||
| 119 | Cây bấm số 10 | 240 | cây | Hiệu: Vĩnh Thịnh hoặc tương đương | ||
| 120 | Cây phá kim bấm | 120 | cây | Hiệu: Eagle hoặc tương đương | ||
| 121 | Ghim kẹp C62 | 600 | hộp | Hiệu: OEM hoặc tương đương | ||
| 122 | Giấy in 70A4 cao cấp (550 tờ/gam) | 2.400 | Gam | Hiệu: Double A Định lượng 70gsm Khố giấy: Loại A4: 210 x 297 (mm) hoặc tương đương | ||
| 123 | Giấy in 60A4 vàng (500 tờ/gam) | 1.400 | Gam | Hiệu: Bãi Bằng Định lượng: 60gsm hoặc tương đương | ||
| 124 | Giấy in 120A5 trắng định lượng 140 (100 tờ xấp) | 300 | xấp | Định lượng: 140gsm Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 125 | Giấy in A3 định lượng 70 (550 tờ/gam) | 20 | Gam | Hiệu: Double A Định lượng 70gsm Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 126 | Giấy A5 trắng định lượng 80 | 300 | Gam | Hiệu: Double A Định lượng 80gsm hoặc tương đương | ||
| 127 | Giấy note (Dán góc) | 60 | xấp | Hiệu: Pronoti Loại dán góc hình chữ nhật, có thê viết chữ lên dễ dàng, không bị phai màu Xuất xứ: Đài Loan hoặc tương đương | ||
| 128 | Giấy A5 xanh | 60 | gam | Dùng in khi bệnh nhân xuất viện Định lượng: 70gsm Khổ A5 theo quy định Xuất xứ: Thái Lan hoặc tương đương | ||
| 129 | Giấy than F4 (100 tờ/hộp) | 30 | hộp | Hiệu: Horse Loại 1, 100 tờ/ hộp hoặc tương đương | ||
| 130 | Giấy in nhiệt 80 x 50 | 1.000 | cuộn | Loại giấy in nhiệt Kích thước: 80 x 50 (mm) Đường kính Ø62mm | ||
| 131 | Hồ dán 30ml | 6.000 | chai | Hiệu: Thiên Long Dung tích: 30ml hoặc tương đương | ||
| 132 | Kéo cắt giấy K20 | 120 | cây | Kích thước: 25 cm | ||
| 133 | Kẹp bướm 32mm | 240 | hộp | Hiệu: Slecho Loại dài 32mm, hộp 12 cái hoặc tương đương | ||
| 134 | Kẹp bướm 19mm | 240 | hộp | Hiệu: Slecho Loại dài 19 mm, hộp 12 cái hoặc tương đương | ||
| 135 | Kẹp bướm 15mm | 240 | hộp | Hiệu: Slecho Loại dài 15mm, hộp 12 cái hoặc tương đương | ||
| 136 | Kệ 01 ngăn | 60 | cái | Hiệu: Xukiva Vật liệu: Nhựa Quy cách: 01 ngăn đứng, kích thước: 10 x 30 x 12 (cm) hoặc tương đương | ||
| 137 | Kim bấm lỗ | 20 | hộp | Hiệu: Plus hoặc tương đương | ||
| 138 | Kim bấm số 3 | 200 | hộp | Hiệu: Plus hoặc tương đương | ||
| 139 | Kim bấm số 10 | 2.000 | hộp | Hiệu: Plus hoặc tương đương | ||
| 140 | Mực dấu xanh | 60 | chai | Hiệu: Horse Dung tích: 30ml hoặc tương đương | ||
| 141 | Mực dấu đỏ | 60 | chai | Hiệu: Horse Dung tích: 30ml hoặc tương đương | ||
| 142 | Sơ mi 3 dây 10cm | 120 | cái | Hiệu: Thái Dương Loại 3 dây, gáy dày 10 cm hoặc tương đương | ||
| 143 | Sổ 21 x 33 (cm) caro 240 trang | 120 | cuốn | VN | ||
| 144 | Sơ mi có nắp F4 | 1.500 | cái | Hiệu: MyClear Quy cách: Sơ mi nút nhựa F4 hoặc tương đương | ||
| 145 | Sơ mi không nắp | 1.400 | cái | Hiệu: MyClear Quy cách: Sơ mi không nút F4 hoặc tương đương | ||
| 146 | Sơ mi 1 kẹp | 30 | cái | Hiệu: King – star Vật liệu: Nhựa Bì nhựa khổ A4 trong suốt hoặc màu đục, bên trong có 01 kẹp bằng sắt Kích thước: 23 x 32 (cm) hoặc tương đương | ||
| 147 | Sơ mi 2 kẹp | 30 | cái | Bì nhựa khổ A4 trong suốt hoặc màu đục, bên trong có 02 kẹp bằng sắt Kích thước: 23 x 32 (cm) | ||
| 148 | Tăm bông màu đỏ | 60 | Hộp | VN | ||
| 149 | Tăm bông xanh | 60 | hộp | Hiệu: Sao Đỏ hoặc tương đương | ||
| 150 | Tập 200 trang đẹp | 100 | cuốn | Hiệu: Tân Tiến Quy cách: Loại tập 04 ô ly, loại 01 Độ trắng 95 hoặc tương đương | ||
| 151 | Thước kẻ cứng 30cm | 100 | cây | Hiệu: Kim Nguyên Vật liệu: Nhựa cứng Kích thước: Dài 30cm hoặc tương đương | ||
| 152 | Thước kẻ cứng 50cm | 60 | cây | Hiệu: Kim Nguyên Vật liệu: Nhựa cứng Kích thước: Dài 50cm hoặc tương đương | ||
| 153 | Viết lông bảng lớn | 150 | cây | Hiệu: Thiên Long hoặc tương đương | ||
| 154 | Viết lông dầu lớn | 300 | cây | Hiệu: Thiên Long Quy cách: 02 đầu Bề rộng nét viết: 0,8mm và 6mm hoặc tương đương | ||
| 155 | Hộp đựng hồ sơ DK bìa cứng 10cm | 150 | hộp | Hiệu: Deli Vật liệu: Nhựa PP Quy cách: Khổ A4, dùng để đựng tài liệu, có nhãn ghi Kích thước: 23,5 x 31,5 x 10 (cm) hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi