Gói thầu: Cung cấp vật tư linh kiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200420498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X56 |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416409 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh tế kết hợp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 21:52:00 đến ngày 2020-04-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 610,105,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp quay | i6.713.032 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 2 | Biến áp quay | i6.713.032 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 3 | Biến thế | KP4.709.007 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 4 | Biến thế | KK4.739.017 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 5 | Biến thế | KP4.709.011 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 6 | Biến thế | KK4.739.010 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 7 | Biến thế hình xuyến | KP4.709.009 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 8 | Biến thế KĐ từ | KP4.751.001 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 9 | Biến thế khuếch đại từ | dr-1 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 10 | Biến trở | pp3-43 4,7 Kom 10% | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 11 | Biến trở | pp3-43 100 om 10% | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 12 | Biến trở | pp3-40 1com 10% | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 13 | Biến trở | pp3-43 470 om 10% | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 14 | Biến trở | pp3-43 1com 10% | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 15 | Biến trở chiếu sáng | 90 om | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 16 | Biến trở đèn chỉ báo chế độ | 90 om | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 17 | Bộ cầu chì + đế | 5A/220B | 6 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 18 | Bộ đui đèn báo hiệu chế độ | 26V/5W | 4 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 19 | Bộ đui đèn chiếu sáng | 26V/1W | 2 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 20 | Cầu nắn bộ chống rung | MД266-BП, OMПT1 (680-15K)±5% | 1 | Cầu | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 21 | Cầu nắn chế độ đơn giản | MД266-BП, Chân đế (80x40x3)±0.3mm, | 2 | Cầu | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 22 | Chân đế biến thế | KK4.739.017 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 23 | Chân đế biến thế | KP4.709.011 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 24 | Chân đế biến thế | KP4.709.007 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 25 | Chân đế biến thế KĐ từ | KP4.751.001 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 26 | Chuyển mạch B3 | 10A250B; E6.722.083 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 27 | Chuyển mạch B4 | 10A250B; E6.722.089 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 28 | Chuyển mạch chế độ B1 lái | pnp 2404 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 29 | Chuyển mạch điều khiển | pu.01.00 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 30 | Chuyển mạch emu | KP3.602.052 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 31 | Chuyển mạch khuếch đại B2 | 10A250B; E6.722.084 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 32 | Cụm tiếp điểm điều khiển | cp3 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 33 | Cụm tiếp điểm điều khiển | cp1 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 34 | Cụm tiếp điểm điều khiển | cp2 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 35 | Cụm tiếp điểm điều khiển | cp4 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 36 | Cụm tiếp điểm điều khiển | cp5 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 37 | Cụm tiếp điểm điều khiển | cp6 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 38 | Cụm tiếp điểm điều khiển | cp7 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 39 | Cụm tiếp điểm điều khiển | cp8 | 1 | Cụm | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 40 | Đầu cốt | ф6 | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 41 | Đầu cốt | ф4 | 200 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 42 | Dây chống cháy | 1*01mm | 5 | Kg | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 43 | Dây đai | SKF ø5 | 55 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 44 | Đèn báo hiệu chế độ | 26V/5W | 2 | Bộ | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 45 | Đi ốt | d-226 | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 46 | Điện trở | omlt- 680 om 10% | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 47 | Điện trở | omlt-1,5K 10% | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 48 | Điện trở | omlt-1,5Kom 10% | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 49 | Điện trở | omlt-251Kom 5% | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 50 | Điện trở | omlt-1Kom 10% | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 51 | Điện trở | omlt-15Kom 10% | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 52 | Điện trở | omlt-2,7K 10% | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 53 | Điện trở điều chỉnh | KK4.689.006 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 54 | Điện trở điều chỉnh | KK4.689.008 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 55 | Động cơ | adp-123b | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 56 | Động cơ | xl-161 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 57 | Động cơ | tip kaxm-50 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 58 | Giá biến thế hình xuyến | KP4.709.009 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 59 | Giá chuyển mạch | B4 E6.722.089 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 60 | Giá chuyển mạch | B2 E6.722.084 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 61 | Giá chuyển mạch | KP3.602.051 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 62 | Giá chuyển mạch | B3 E6.722.083 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 63 | Giá đế cầu chì | 5A/220B | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 64 | Giá đế đui đèn | 25V/5W | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 65 | Giá đế đui đèn | 26V/1W | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 66 | Giá đỡ xen xin | bd- 404 b | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 67 | Giá đỡ biến áp quay | i6.713.032 | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 68 | Giá đỡ động cơ | adp-123b | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 69 | Giá đỡ động cơ | xl-161 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 70 | Giá đỡ động cơ | tip kaxm-50 | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 71 | Giá đỡ xen xin | bx- 1404 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 72 | Giá đỡ xen xin | bd- 404 HA | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 73 | Gối đỡ SKF các loại | UCP 204- 211 | 50 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 74 | Khối chỉnh lưu nhạy pha | ФB | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 75 | Khối chống rung | dc | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 76 | Khối Ziczac | b 32 | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 77 | Khuếch đại | Y-2M | 1 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 78 | Khuếch đại phụ | up1 | 2 | Khối | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 79 | Tụ điện | mbgp-2 200v 25mcf ±5% | 3 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 80 | Tụ điện | mbgo 160v 4mcf ±5% | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 81 | Tụ điện | mbgp-2 400v 0,5mcf ±10% | 6 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 82 | Tụ điện | mbgp-2 400v 0,25mcf ±10% | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 83 | Tụ điện | mbgp-2 200v 4mcf ±5% | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 84 | Tụ điện | v3r egj 150v 10mcf | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 85 | Xen xin | bd- 404 HA | 4 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 86 | Xen xin | bd- 404 b | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 87 | Xen xin | bx- 1404 | 2 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 88 | Xen xin | bd- 404 HA | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu | |
| 89 | Xen xin | bd- 404 b | 1 | Cái | Hàng hóa mới, chưa qua sửa dụng đáp ứng yêu cầu về chủng loại, ký mã hiệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi