Gói thầu: Cung cấp VTTB điện phục vụ xử lý tụt thanh dẫn Stator Tổ máy H1 - NMTĐ Đồng Nai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB điện phục vụ xử lý tụt thanh dẫn Stator Tổ máy H1 - NMTĐ Đồng Nai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403252 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD (SCL) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 13:26:00 đến ngày 2020-04-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,474,860,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nêm cực từ khổ 22 mm | Tương đương chi tiết 4F22858.0 của hãng DFEM chế tạo. | 12 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | Nêm cực từ khổ 19 mm | Tương đương chi tiết 4F22858.1 của hãng DFEM chế tạo. | 12 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 3 | Nêm mang cá số 1 | Tương đương chi tiết 3F14271.0 của hãng DFEM chế tạo | 8.000 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 4 | Nêm mang cá số 2 | Tương đương chi tiết 3F14271.1 của hãng DFEM chế tạo | 600 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 5 | Nêm mang cá số 3 | Tương đương chi tiết 3F14271.2 của hãng DFEM chế tạo | 600 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 6 | Phíp cách điện 0.5x24x800mm | Tương đương phíp cách điện 0.5x24x800mm DFEM | 3.400 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 7 | Phíp cách điện 0.2x24x800mm | Tương đương Phíp cách điện 0.2x24x800mm DFEM | 3.400 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 8 | Phíp cách điện 5x24x1420mm | Tương đương Phíp cách điện 5x24x1420mm DFEM | 800 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 9 | Phíp cách điện 0.3x24x800mm | Tương đương Phíp cách điện 0.3x24x800mm DFEM | 3.400 | Thanh | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 10 | Nêm lò xo | Tương đương mã 3F14237.0~1 của hãng DFEM chế tạo | 2.000 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 11 | Tấm bán dẫn trung thế | Tương đương Tấm bán dẫn trung thế DFEM | 30 | m2 | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 12 | Thiết bị nội soi | Tương đương Model BR250-4/ EXTECH | 1 | Cái | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 13 | Nỉ bán dẫn trung thế | Tương đương Nỉ bán dẫn trung thế DFEM | 50 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 14 | Dây băng đai | Tương đương mã WF155/ Hãng DFEM. | 100 | Cuộn | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 15 | Thanh Phíp cách điện | 200 | Mét | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Nỉ cách điện trung thế. | Tương đương Nỉ cách điện trung thế DFEM | 30 | m2 | Chi tiết tại Mục 2, Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi