Gói thầu: Gói thầu số 13: Sửa chữa TĐT hệ thống 0,4kV tổ máy số 1 NMNĐ Na Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200333315-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Na Dương – TKV – Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Sửa chữa TĐT hệ thống 0,4kV tổ máy số 1 NMNĐ Na Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331663 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 14:01:00 đến ngày 2020-04-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,389,745,861 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 2 | Bộ chuyển đổi điện áp | Multitek VTX-M100-VL1 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | VTX-M100-VL1 Nguồn 220VDC; input: 0-500VAC, output: 4-20mA, Class: 0.2% | |
| 3 | Rơle bảo vệ điện áp thấp | Multitek M200-V33U (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | M200-V33U Input: 400V L-L 50/60Hz, Aux UH: 220VDX, range: 0-100% | |
| 4 | Rơle bảo vệ | Micom P120 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Micom P120 Protection type: Lockout ANSI code: 86 Earth fault ANSI code: 50N/51N Restricted earth fault ANSI code: 64REF rated supply voltage: 130-250VDC/100-250VAC | |
| 5 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 6 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RSE 052 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | RSE 052 Curerent: 0.1-1A Voltage: 110VAC | |
| 7 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XMD6 (In 630A) Control circuit 100-115VAC hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bao gồm: MCCB 3 pha loại XS630NJ (In 630A), vận hành bằng động cơ loại XMD6 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | |
| 8 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XS630NJ (In 630A)hoặc tương đương | 1 | Bộ | MCCB 3 pha loại XS630NJ (In 630A) | |
| 9 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 10 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RSE 052 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | RSE 052 Curerent: 0.1-1A Voltage: 110VAC | |
| 11 | Biến tần | danfoss VLT 2800 ≥7.5kW (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | danfoss VLT 2800 ≥7.5kW (hoặc tương đương) | |
| 12 | Biến tần | danfoss VLT 2800 ≥1.5kW (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | danfoss VLT 2800 ≥1.5kW (hoặc tương đương) | |
| 13 | Biến tần | Mitsubisi FR-E540 ≥1.5kW hoặc tương đương | 2 | Bộ | Mitsubisi FR-E540 ≥1.5kW (hoặc tương đương) | |
| 14 | Biến tần | Mitsubisi FR-E540 ≥2.2kW hoặc tương đương | 2 | Bộ | Mitsubisi FR-E540 ≥2.2kW (hoặc tương đương) | |
| 15 | Contactor | Telemecanique LC1D150 hoặc tương đương | 3 | Bộ | Loại 3 pha, Coild: 100-110VAC, dòng điện 150A. | |
| 16 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XMD6 (In 630A)Control circuit 100-115VAC hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bao gồm: MCCB 3 pha loại XS630NJ (In 630A), vận hành bằng động cơ loại XMD6 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | |
| 17 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-VL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 18 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RSE 052(hoặc tương đương) | 1 | Bộ | RSE 052 Curerent: 0.1-1A Voltage: 110VAC | |
| 19 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XS400NJ (In 400A) hoặc tương đương | 2 | Bộ | MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A) | |
| 20 | Contactor | Telemecanique LC1 F330 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | LC1 F330 Loại 3 pha, coil: 100-100VAC, dòng điện 330A | |
| 21 | Bộ chuyển đổi công suất | Multitek M100-WA4 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Multitek M100-WA4 (hoặc tương đương) | |
| 22 | Rơle bảo bệ | Micom P220 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Micom P220 protection type Earth fault ANSI code: 50G/51G Phase undercurrent ANSI code: 37 Underspeed (2 set points) ANSI code: 14 Starts per hour ANSI code: 66 Thermal overload protection ANSI code: 49RMS Locked rotor Negative sequence overcurrent ANSI code: 46 Overcurrent ANSI code: 50/51 | |
| 23 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XS400NJ (In 400A) hoặc tương đương | 2 | Bộ | MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A) | |
| 24 | Contactor | Telemecanique LC1 F265 hoặc tương đương | 2 | Bộ | LC1 F265 loại 3 pha, coil: 100-110VAC, dòng điện 265A | |
| 25 | Rơ le nhiệt | Telemecanique TR9F5371 hoặc tương đương | 2 | Cái | TR9F5371 dải cài đặt 132-220A | |
| 26 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 27 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RASP18NB hoặc tương đương | 2 | Bộ | Type RASP18NB. Supply Voltage 100-110VAC 50/60Hz -15 ~ +10%. Current Setting 0.1 ~ 2 A. Delay Time Setting 0 ~ 1.0 sec. | |
| 28 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XMD4 (In 400A)Control circuit 100-115VAC hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bao gồm: MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A), vận hành bằng động cơ loại XMD4 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | |
| 29 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 30 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RSE 052 hoặc tương đương | 1 | Bộ | RSE 052 Curerent: 0.1-1A Voltage: 110VAC | |
| 31 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XMD4 (In 400A) Control circuit 100-115VAC hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bao gồm: MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A), vận hành bằng động cơ loại XMD4 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | |
| 32 | MCCB Terasaki + Shunt trip 100-115VAC | Terasaki XS400NJ (In 400A) hoặc tương đương | 1 | Bộ | MCC3 loại 3 pha XS400NJ (In 400A) | |
| 33 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 34 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RSE 052 hoặc tương đương | 1 | Bộ | RSE 052 Curerent: 0.1-1A Voltage: 110VAC | |
| 35 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XMD4 (In 400A)Control circuit 100-115VAC hoặ tương đương | 1 | Bộ | Bao gồm: MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A), vận hành bằng động cơ loại XMD4 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | |
| 36 | MCCB Terasaki + Shunt trip 100-115VAC | XH250NJ In 160A | 1 | Bộ | Bao gồm: MCC3 loại 3 pha XH250NJ (In 160A) và Shunt trip 100-115VAC | thiếu |
| 37 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 38 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RSE 052 hoặc tương đương | 1 | Bộ | RSE 052 Curerent: 0.1-1A Voltage: 110VAC | |
| 39 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XMD4 (In 250A) Control circuit 100-115VAC hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bao gồm: MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 250A), vận hành bằng động cơ loại XMD4 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | |
| 40 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 41 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RSE 052 hoặc tương đương | 1 | Bộ | RSE 052 Curerent: 0.1-1A Voltage: 110VAC | |
| 42 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XMD4 (In 400A) Control circuit 100-115VAC (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Bao gồm: MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A), vận hành bằng động cơ loại XMD4 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | thiếu |
| 43 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | thiếu |
| 44 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RSE 052 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | RSE 052 Curerent: 0.1-1A Voltage: 110VAC | thiếu |
| 45 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XS400NJ 400A (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A) | |
| 46 | Aptomat (MCCB) | Terasaki XMD4 (In 400A)Control circuit 100-115VAC hoặc tương đương | 1 | Bộ | Bao gồm: MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A), vận hành bằng động cơ loại XMD4 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | |
| 47 | Contactor | Fuji SC-N8 (180) hoặc tương đương | 3 | Bộ | SC-N8 (180) loại 3 pha Idm 180A | |
| 48 | Bộ chuyển đổi dòng điện | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | |
| 49 | Rơle bảo vệ trạm đất | KASUGA RSE 052 hoặc tương đương | 1 | Bộ | RSE 052 Curerent: 0.1-1A Voltage: 110VAC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi