Gói thầu: SCL2020-27: Cung cấp sơn và dịch vụ sửa chữa đường ống tuần hoàn, cửa nhận nước (đường ống, lưới chắn rác) thuộc Hệ thống Tuabin Máy phát và Thiết bị phụ Tổ máy S2 – DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-27: Cung cấp sơn và dịch vụ sửa chữa đường ống tuần hoàn, cửa nhận nước (đường ống, lưới chắn rác) thuộc Hệ thống Tuabin Máy phát và Thiết bị phụ Tổ máy S2 – DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 13:58:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,560,916,796 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Anode hy sinh (Aluminum alloy anode) | 100 | Cục | Type: WTA100 Kích thước: 750mm(L) x (185+235)mm(W) x 235mm(H) Weight: 100kg Stad-Off flat bar design Nsx: Viet Petroleum and Marine Service J.S.C | ||
| 2 | Bàn chải sắt | 45 | Cái | Có cán gỗ, 7 hàng Nsx: Thanh Bình | ||
| 3 | Băng kín ren ống | 10 | Cuộn | TOMBO | ||
| 4 | Bulong + đai ốc + long đền | 256 | Bộ | - M16x100mm - Vật liệu: SUS 316 | ||
| 5 | Cao su tấm | 10 | M2 | dày 6mm | ||
| 6 | Cao su tấm | 9 | m2 | dày 5mm | ||
| 7 | Cao su tấm | 1 | m2 | dày 3mm | ||
| 8 | Cát thạch anh (bắn cát vệ sinh đường ống bơm tuần hoàn) | 600 | Kg | Kích thước: 2÷4 mm | ||
| 9 | Chén đánh rỉ | 64 | Cái | Ø100mm, sử dụng máy mài cầm tay | ||
| 10 | Cọ sơn | 2 | Cái | 5cm Nsx: Thanh Bình | ||
| 11 | Đá cắt inox | 8 | Viên | Ø100x16x1,6mm Nsx: Sunfex | ||
| 12 | Đá mài inox | 34 | Cái | Ø100x16x6mm Nsx: Sunfex | ||
| 13 | Dầu diesel | 4 | Lít | Dầu diesel | ||
| 14 | Dầu nhả rỉ sét | 8 | Bình | RP7 (350g/bình) | ||
| 15 | Nhớt bôi trơn | 200 | lit | Omala S2 GX220 | ||
| 16 | Dung môi pha loãng sơn | 50 | Lít | Jotun Thinner No.10 Nsx: Jotun | ||
| 17 | Giấy nhám | 2 | Tờ | P1000 Kích thước: 9''x11'' Nsx: Nhật | ||
| 18 | Giấy nhám | 12 | Tờ | P 180 Kích thước: 9''x11'' Nsx: Nhật | ||
| 19 | Giấy nhám | 8 | Tờ | P 320 Kích thước: 9''x11'' Nsx: Nhật | ||
| 20 | Giấy nhám | 4 | Tờ | P 800 Kích thước: 9''x11'' Nsx: Nhật | ||
| 21 | Giấy nhám | 4 | Tờ | P 1200 Kích thước: 9''x11'' Nsx: Nhật | ||
| 22 | Giẻ lau màu | 101 | Kg | Giẻ lau màu | ||
| 23 | Globe Valve | 4 | Cái | Type: NJK41H-16C DN50mm, PN1.6MPa Body: WCB Disc: Stainless steel Stem: Stainless steel Connection type: Flanged end T≤425 độ C Khoảng cách 2 mặt bích 230mm, 04 lỗ bulong phi 18mm Nsx: Natong Power valve Co.,LTD | ||
| 24 | Keo silicon đỏ | 2 | Tuýp | #901, chịu nhiệt 650F (85g/tuýp) | ||
| 25 | Khí Argon 99,99% | 2 | Chai | Khí Argon 99,99% | ||
| 26 | Lăn sơn | 2 | Cái | 10 cm | ||
| 27 | Mỡ bôi trơn | 9 | Kg | Gadus S2 V220-2 Nsx: Shell | ||
| 28 | Nút bịt ống côn | 60 | Cái | Nút bịt ống côn Quy cách: 15x12x50mm Vật liệu: inox 316 | ||
| 29 | Ống dầu thủy lực | 28 | Ống | 901AT-ϕ8I-28Mpa GB/T3683 Q/XXC016 Đường kính ngoài 18mm, dài 400mm ,2 đầu rắc co ren trong ID 14.5mm x16G Nsx: Shaanxi Taidi Rubber Products Co., Ltd. | ||
| 30 | Que hàn điện | 20 | Kg | KST-308-3.2mm Nsx: Kiswel | ||
| 31 | Que hàn Inox | 5 | Kg | KST-316L-3.2mm Nsx: Kiswel | ||
| 32 | Que hàn Tig | 2 | Kg | 308 - 2.4mm Nsx: Kiswel | ||
| 33 | Sơn | 34 | kg | Màu xanh lá Mã màu: Vert 617 Nsx: Bạch Tuyết | ||
| 34 | Sơn chống rỉ sét | 32 | Kg | Màu xám Nsx: Bạch Tuyết | ||
| 35 | Sơn phủ | 3.100 | Lít | Jotamatic 90 Nsx: Jotun | ||
| 36 | Sơn phủ | 500 | Lít | Safeguard Universal ES Nsx: Jotun | ||
| 37 | Sơn chống hà | 1.200 | Lít | Seaconomy 700 Nsx: Jotun | ||
| 38 | Túi đựng rác đen | 2 | Cuộn | 55x65cm (3 cuộn/1 kg) | ||
| 39 | Van Màng | 8 | Cái | Type: G41J-16 DN100mm, PN1.6MPa, T ≤ 85 độ C Vật liệu: - Body: Cast iron, rubber liner - Diaphragm: rubber - Stem: carbon steel Điều khiển bằng tay, khoảng cách 2 mặt bích 350mm, 8 lỗ bu lông phi 18mm Nsx: Huatong |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi