Gói thầu: Chi phí mua sắm trang thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200402289-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT MINH QUÂN |
| Tên gói thầu | Chi phí mua sắm trang thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402216 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 16:27:00 đến ngày 2020-04-16 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,958,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn ghế ovan (16 ghế) | 3 | BỘ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Bục tượng Bác | 1 | BỘ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bục phát biểu | 1 | BỘ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bàn ghế giáo viên (gồm 1 bàn - 1 ghế ) | 34 | BỘ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Tủ đựng đồ dùng dạy học trên lớp | 57 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bảng chống lóa | 26 | BỘ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Bàn ghế làm việc (gồm 01 bàn - 01 ghế) | 10 | BỘ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Tủ hồ sơ | 25 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Bàn ghế hội trường (1 bàn 2 ghế ) | 70 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Tủ trưng bày thư viện | 4 | cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Kệ sách thư viện | 7 | cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Kệ thiết bị | 7 | cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bàn ghế đọc thư viện 6 chỗ ngồi | 8 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bàn ghế phòng vi tính cho HS tiểu học | 44 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Bàn ghế phòng vi tính cho HS THCS | 30 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Màn hình tương tác 70 inch | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Loa MIC không dây kỹ thuật số | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bàn, ghế học sinh ngoại ngữ THCS | 80 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Bàn ghế giáo viên | 4 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Bảng chống lóa. | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Bàn thí nghiệm thực hành vật lý (giáo viên) | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Bàn thí nghiệm thực hành vật lý (học sinh) | 20 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Ghế thí nghiệm học sinh | 40 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Bàn chuẩn bị: | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Tủ thuốc y tế treo tường: | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Tủ đựng dụng cụ | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Kệ để thiết bị dụng cụ | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Tủ phòng bộ môn | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Bồn rửa đơn (Inox) | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bàn, ghế giáo viên | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Tranh Vật lý lớp 6 (29tranh/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Tranh Vật lý lớp 7 (26tranh/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Tranh Vật lý lớp 8 (28tranh/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Tranh Vật lý lớp 9 (38tranh/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bộ thí nghiệm dãn nở khối và bộ thí nghiệm dãn nở dài | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Bộ thí nghiệm Điện lớp 7 (giáo viên) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Biến thế nguồn phòng bộ môn và vật tư lắp đặt | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Bộ thí nghiệm thực hành vật lý lớp 6 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Bộ thí nghiệm thực hành Quang lớp 7 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Bộ thí nghiệm thực hành vật lý lớp 8 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Bộ thí nghiệm thực hành vật lý lớp 9 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang A) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Quang B) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần Điện từ) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Bộ dụng cụ Vật lý lớp 9 (phần đóng lẽ) | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Bảng chống lóa | 1 | cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Bàn thí nghiệm giáo viên môn hóa | 1 | cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bàn thí nghiệm học sinh môn hóa | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Ghế thí nghiệm học sinh | 80 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bàn chuẩn bị: | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bàn trình diễn: | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Kệ để thiết bị dụng cụ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Tủ thuốc y tế treo tường: | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Tủ đựng hóa chất | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Bồn rửa đơn (Inox): | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Bảng tính tan - Bằng Simili. | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Lò sấy Galy | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | PH kế Testr | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Máy quay ly tâm (6 ống) | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Bình hút ẩm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Ống nghiệm ly tâm | 6 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Cân điện tử Tanita | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bộ tranh Hóa học lớp 8 (6tờ/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Bộ tranh Hóa học lớp 9 (3tờ/bộ) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Hộp mẫu các loại sản phẩm cao su | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Hộp mẫu các loại phân bón hóa học | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Hộp mẫu các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Hộp mẫu chất dẻo | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Biến thế nguồn phòng bộ môn và vật tư lắp đặt | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Bộ dụng cụ Hóa lớp 8 (GV) - Không cân điện tử | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Bộ dụng cụ thực hành Hoá lớp 8 (HS) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Bộ dụng cụ Hoá lớp 9 (GV + HS) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Bảng chống lóa | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Bàn thí nghiệm môn sinh giáo viên | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bàn thí nghiệm sinh học học sinh | 20 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Ghế thí nghiệm học sinh | 80 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Xe đẩy phòng thí nghiệm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bàn thủ kho | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bàn chuẩn bị | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bàn trình diễn: | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Tủ đựng dụng cụ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Tủ đựng mô hình | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 91 | Tủ dựng kính hiển vi | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Tủ phòng bộ môn | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 93 | Tủ thuốc y tế treo tường: | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 94 | Kệ để thiết bị dụng cụ | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 95 | Bồn rửa đơn (Inox): | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Bộ tranh Sinh vật lớp 6 (28 tranh) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 97 | Bộ tranh Sinh Vật lớp 7 (43 tranh) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bộ tranh Sinh vật lớp 8 (29 tranh) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bộ tranh Sinh vật lớp 9 (39 tranh) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Tiêu bản thực vật | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 101 | M.H cấu trúc không gian AND | 2 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Đồng kim loại tính xác suất | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 6 (GV) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 7 (GV) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Bộ dụng cụ ngâm mẫu (bocan) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Bộ dụng cụ Sinh lớp 8 (GV) | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Kính hiển vi dùng cho GV XSP - 15 B | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Biến thế nguồn phòng bộ môn và vật tư lắp đặt | 1 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Bộ dụng cụ thực hành Sinh lớp 6 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 7 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 111 | Bộ dụng cụ TH Sinh lớp 8 | 20 | Bộ | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 112 | Tủ hấp cơm | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 113 | Tủ bảo ôn giữ thức ăn | 1 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bếp ga công nghiệp | 2 | Cái | Theo Mục 2- Chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi