Gói thầu: Mua vật tư thiết bị và công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh cho P6, P7, P8 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200415245-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Thí nghiệm điện Điện lực Hà Nội
Tên gói thầu Mua vật tư thiết bị và công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất kinh doanh cho P6, P7, P8 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200414797
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 16:14:00 đến ngày 2020-04-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 728,326,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Aptomat 30A - 1 pha chân cài 10 Cái Bảo vệ: Quá tải, ngắn mạch; Dòng định mức: 32A; Khả năng ngắt: 6kA tại 230/400VAC
2 Aptomat 30A - 2 pha chân cài 10 Cái Bảo vệ: Quá tải, ngắn mạch; Dòng định mức: 32A; Khả năng ngắt: 6kA tại 230/400VAC
3 Aptomat 60A - 3 pha chân cài 3 Cái Bảo vệ: Quá tải, ngắn mạch; Dòng định mức: 63A; Khả năng ngắt: 6kA tại 230/400VAC
4 Aptomat 20A - 2 pha chân cài 5 Cái Bảo vệ: Quá tải, ngắn mạch; Dòng định mức: 25A; Khả năng ngắt: 6kA tại 230/400VAC
5 Băng dính cách điện 20 Cuộn Chất liệu: PVC, Độ Dày: 0,11mm ÷ 0,19mm; Chiều Dài: 9m; Điện áp tối đa: 600V; Màu đen
6 Bộ chuyển đổi tín hiệu RS232 sang RS485 5 Cái RS232 sang RS485; Tiêu chuẩn: EIA RS-232, RS-485; tốc độ Baud: 300 ~ 115000bps
7 Bộ kẹp cá sấu 5cm 100 Cái Bằng đồng, mỏ răng cá sấu, dài 5cm
8 Bộ khung gắn máy khoan (có Ê tô) 2 Cái Chiều cao: 400mm; Chiều sâu khoan: 60mm; Đường kính ngàm 43mm; Mở eto: 60mm
9 Bộ mũi khoan mở vít chết 4 Cái Gồm có 5 mũi để mở bu lông gẫy từ 3mm đến 18mm; Bằng thép CR-V
10 Bộ ốc vít lục giác (Thay vào tay nén băng CLOU) 200 Cái Ф5x15 mm, đầu lục giác chìm
11 Bo tính toán hiển thị sai số băng CLOU 2 Cái Hiển thị LED, bàn kiểm CLOU
12 Bo tính toán hiển thị sai số băng PITE 2 Cái Hiển thị LED, bàn kiểm PITE
13 Bo tính toán hiển thị sai số băng SYD 2 Cái Hiển thị LED, bàn kiểm SYD
14 Cáp chuyển đổi USB 2.0 sang RS232 5 Cái Dài 2m; Tốc độ 1Mbps; Chipset PL2303TA
15 Cồn công nghiệp 90 độ 10 Lít Cồn lỏng 90 độ
16 Công tắc hành trình (Thay cho điều khiển giàn đầu đọc quang điện băng kiểm) 10 Cái 1C25 15A 250V
17 Dao dọc giấy 20 Cái Bản dao 18mm; Cán nhựa
18 Dao tuốt vỏ cáp 23 cái Mũi nhọn, thép cứng, dài 156mm
19 Đầu bắt vít loại 2 đầu lắp vào đầu tô vít hơi (1 đầu 4 cạnh, 1 đầu 2 cạnh) 100 cái Đầu (+) và (-), thân lục giác, Ф6x65 mm
20 Dầu chống gỉ RP7 10 Chai Chai xịt áp lực cao; 0,3 lít
21 Đầu đọc mã vạch loại có dây 5 Cái Kết nối USB; Khoảng cách đọc: 150mm; Vi mạch xử lý 32 bit; Góc đọc 42°; Tốc độ đọc 300 scans/giây; Độ rộng tối thiểu của mã vạch 0,1 mm
22 Đầu đọc quang học công tơ điện tử giao diện RS232 (Loại USB) 5 Cái Kích thước (Ø x H): 32 x 26 mm; Lực nắm giữ Magnetical > 15 N; Vỏ bọc vật liệu: ABS; Chiều dài cáp: > 1 m; Tương thích với USB; Dữ liệu tốc độ baud: 19200 bit/s
23 Đầu đọc vạch đen đĩa công tơ 10 Cái Đầu đọc quang; Điện áp làm việc: 4,5 ÷ 6V DC; Công suất tiêu thụ: ≤ 0,35W; Có 05 đèn báo phản hồi; Có núm hiệu chỉnh thu - phát; Có công tắc on - off nguồn; Có nút chuyển Đếm điểm đen trên đĩa quay của công tơ điện từ và xung đèn LED của công tơ điện tử; Đọc được các xung ánh sáng từ 500nm đến 950nm
24 Dây áp 3pha 600V (Đỏ,xanh,vàng,đen) 20 Bộ 4 dây mềm, cách điện 600V (Màu đỏ, xanh, vàng, đen), 1 đầu 4 cọc cắm, 1 đầu 4 kẹp cá sấu, dài trên 300mm
25 Dây cước (dùng xâu chì TI) 5 Cuộn Phi 0,8mm; 100m/cuộn
26 Dây điện 3 lõi 50 M M 3 x 0,12mm2
27 Dây điện đôi 2,5 mm 100 M M 2 x 2,5mm2
28 Dây điện mềm 200 Mét 300/500V CV-RSI IMM2 (32/0,2)
29 Dây nhựa thẳng dẫn khí nén 100 M Size 8x5mm
30 Dây nilon buộc TI 7 Cuộn 700g/cuộn
31 Dây nối dài USB dùng đọc mã vạch 10 Cái Loại 5m
32 Dây thít nhựa 2 Túi Loại dài 5 x 300mm, 100cái/túi
33 Giắc cắm loại 5 chân XG16 10 Cái XG16; 5 chân/10A/230V
34 Giấy in mã vạch loại 2 tem 5 Cuộn Kích thước 50mm x 15mm x 50m
35 Giấy in mã vạch loại 4 tem 15 Cuộn Kích thước 25mm x 15mm x 50m
36 Hàm gá dưới công tơ băng kiểm CL1000 10 Cái Bàn kiểm công tơ CL1000
37 Jack bắp chuối đầu đực (Jack của dây cắm áp) 400 Cái Đầu jack 4mm
38 Kem tẩy đa năng 10 Chai Hộp 700gr
39 Kẹp cá sấu 400 Cái Loại 3,5cm; Bằng đồng; Hàm răng cá sấu
40 Khăn lau 20 Cân Khăn cotton hình vuông, dễ thấm hút
41 Khay inox 8 Cái Kích thước 40cm x 30cm x 1,5cm
42 Khay nhựa 10 Cái Khay tủ lạnh, kích thước 20cm x 15cm x 4cm loại dày (hứng dầu thải)
43 Lô dây nguồn 2 15A; dài 30m
44 Lưỡi dao dọc giấy 6 Hộp Lưỡi 18mm, 12cái/hộp
45 Mũi khoan 3mm 10 Cái Khoan sắt 3mm
46 Mũi khoan 5mm 10 Cái Khoan sắt 5mm
47 Mũi khoan bắt vít 2 đầu 3 Bộ 2 đầu(+); PH2 x 65mm, 10cái/bộ
48 Nút nhấn giữ có đèn Led (Thay cho điều khiển giàn đấu đọc quang điện băng CLOU) 15 Cái điều khiển giàn đầu đọc quang điện băng CLOU
49 Nút nhấn nhả có đèn Led (Thay cho điều khiển giàn đấu đọc quang điện băng SYD &TF) 15 Cái điều khiển giàn đầu đọc quang điện băng SYD & TF
50 Ổ cắm điện kéo dài 30m-25A 3 Cái 25A, 30m
51 Ổ điện 4 vị trí đa năng 5m, có bảo vệ 5 Cái 10A, 5m
52 Rơle điều khiển cần đèn băng CLOU 5 Cái 3A; 240VAC/28V-DC
53 Tay ép băng kiểm 70 Bộ Lắp phù hợp với băng kiểm Trung Quốc
54 Thiếc hàn lõi nhựa thông 2 Cuộn 2mm/800g
55 Thùng nhựa 30 Cái 600x400x400 mm
56 Túi ni-long đựng hàng 5 Cân Kích thước 50cmx40cm, loại dày
57 Vít 4 cạnh (Thay vào tay nén băng SYD) 200 Cái Ф 5 x 15mm
58 Vít cầu áp công tơ điện tử (vít dài) 2.000 Cái Thép mạ kẽm, đầu chữ thập (3x22mm)
59 Vít cầu áp công tơ điện tử(vít ngắn) 2.000 Cái Thép mạ kẽm, đầu chữ thập (3x6mm)
60 Vít đấu dây công tơ (1 pha, 3 pha điện tử) 2.000 Cái Thép mạ kẽm, đầu chữ thập (6x12mm)
61 Bộ hoa khế 44 Bộ Bộ gập có 8 đầu: 1,5mm, 2mm, 2,5mm 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm. Bằng hợp kim không rỉ, chuôi là cao su có gân chống trơn
62 Bộ lục giác King tony 38 Bộ Bộ gập có 8 đầu: 1,5mm, 2mm, 2,5mm 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm. Bằng hợp kim không rỉ, chuôi là cao su có gân chống trơn
63 Bộ tô vít đóng 2 Cái Đảo chiều, Mũi tôi cứng, 08 chi tiết
64 Búa nhỏ, cán sắt Stanley 3 Cái 450g; 337mm; Cán sắt; tay cầm bọc cao su
65 Bút thử điện hạ thế 81 Cái Đo điện áp đến 500V; Có đèn báo sáng; Kích thước 150mm.
66 Chổi quét sơn 40 Cái Kích cỡ 2,5cm
67 Cờ lê tròng 6" 54 Cái Kích thước: 6"; Thép chịu lực, thép cao cấp, chống gỉ, mạ crom.
68 Cờ lê tròng 8" 54 Cái Kích thước: 8"; Thép chịu lực, thép cao cấp, chống gỉ, mạ crom.
69 Cờ lê tròng 10" 54 Cái Kích thước: 10"; Thép chịu lực, thép cao cấp, chống gỉ, mạ crom.
70 Cờ lê tròng 12" 54 Cái Kích thước: 12"; Thép chịu lực, thép cao cấp, chống gỉ, mạ crom.
71 Đèn pin sạc đội đầu 6 Cái Có 1 bóng đèn LED; Công suất 3W; Thời gian sạc từ 12 ÷ 15 giờ, thời gian sử dụng từ 2 ÷ 4 giờ
72 Đèn Pin Sạc LED 6 Cái Bóng đèn LED; Công suất 6W; Thời gian sạc 10h; Thời gian sử dụng lớn hơn 3h
73 Kìm cắt 6" 101 Cái Kích thước: 5,5'' - 6"; Tay cầm bọc nhựa cao su dễ cầm nắm, chống trơn trượt và cách điện 1000V
74 Kìm chết 10'' 10 Cái Kích thước: 10''; Được tinh luyện từ thép hợp kim cứng, quai hàm thẳng, chắc chắn, tránh cong vênh
75 Kìm điện 6" 101 Cái Kích thước: 5,5'' - 6"; Tay cầm bọc nhựa cao su dễ cầm nắm, chống trơn trượt và cách điện 1000V
76 Kìm ép cos 24 Cái Đầu cos từ 1,25-8mm2; dài 270mm; trọng lượng 0,55kg; Hoạt động cơ chế bánh răng trợ lực. Tay cầm bọc nhựa cao su dễ cầm nắm, chống trơn trượt và cách điện 1000V
77 Kìm ép cos pin rỗng 23 Cái Đầu cos pin rỗng 0,25-6mm2; Chiều dài 175mm và nặng 0,36kg; Tay cầm bọc nhựa cao su dễ cầm nắm, chống trơn trượt và cách điện 1000V
78 Kìm mạng 3 tác dụng RJ11RJ12RJ45 1 Cái Bấm đầu RJ45, RJ11, RJ22; Dễ sử dụng, lực bấm mạnh; Kích thước: 8"; Tay cầm bọc nhựa cao su dễ cầm nắm, chống trơn trượt và cách điện 1000V
79 Kìm nhọn 6'' 71 Cái Kích thước: 6''; Tay cầm bọc nhựa cao su dễ cầm nắm, chống trơn trượt và cách điện 1000V
80 Kìm nhọn 8'' 101 Cái Kích thước: 7,5'' - 8''; Tay cầm bọc nhựa cao su dễ cầm nắm, chống trơn trượt và cách điện 1000V.
81 Kìm nước 14" 7 cái Kích thước: 14''; Chất liệu thép cứng, quai hàm được tôi chắc, khỏe, răng ma sát 2 hàm
82 Kìm tuốt dây 8" 25 Cái Kích thước: 8"; Cho các dây điện từ 0,2-6,0 mm2; Thép cứng siêu bền độ cứng HRC 55-60
83 Máy hàn 3 Cái Máy hàn điều chỉnh nhiệt độ 200÷400 độC; Công suất tiêu thụ: 60W; Điện áp: AC 220V; Thay được đầu mũi hàn; Trọng lượng: 180g
84 Máy vặn vít-khí nén 5 Cái Kiểu búa: búa kép; Khả năng xiết vít: 5mm; Lực xiết: 20÷180N.m; Tốc độ không tải: 9600vòng/phút; Trọng lượng: 1,05kg
85 Mỏ lết 300 2 Cái Điều chỉnh được kích cỡ với tất cả đai ốc; Kích thước: dài 300mm; Chất liệu hợp kim Crom-Vanadium siêu cứng
86 Mỏ lết 150 32 Cái Điều chỉnh được kích cỡ với tất cả đai ốc; Kích thước: dài 150mm; Chất liệu hợp kim Crom-Vanadium siêu cứng
87 Mỏ lết 250 11 Cái Điều chỉnh được kích cỡ với tất cả đai ốc; Kích thước: dài 250mm; Chất liệu hợp kim Crom-Vanadium siêu cứng
88 Mỏ lết 375 Goodman 14 Cái Điều chỉnh được kích cỡ với tất cả đai ốc; Kích thước: dài 375mm; Chất liệu hợp kim Crom-Vanadium siêu cứng
89 Nhíp mỏ nhọn 30 Cái Đầu nhíp thẳng nhọn, tôi cứng
90 Súng hút thiếc 3 Cái Chất liệu: nhựa ABS; Kích Thước: 210x28mm; Trọng Lượng: 63gam
91 Tô vít 2 cạnh 94 Cái Kích thước: 4*200mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 2 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
92 Tô vít 2 cạnh 94 Cái Kích thước: 4*150mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 2 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
93 Tô vít 2 cạnh 89 Cái Kích thước: 4*100mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 2 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
94 Tô vít 2 cạnh 99 Cái Kích thước: 3*100mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 2 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
95 Tô vít 2 cạnh cán lục giác 10 Cái Kích thước: 6*250mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 2 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
96 Tô vít 2 cạnh cán lục giác 10 Cái Kích thước: 6*200mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 2 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
97 Tô vít 2 đầu 200 71 Cái Tô vít 2 đầu 4 cạnh và 2 cạnh; Kích thước: 6*200mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, chuôi nhựa cách điện 1000V.
98 Tô vít 2 đầu lùn 71 Cái Tô vít 2 đầu 4 cạnh và 2 cạnh; Kích thước: 6*36mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, chuôi nhựa cách điện 1000V.
99 Tô vít 4 cạnh 101 Cái Kích thước: 4*200mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 4 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
100 Tô vít 4 cạnh 71 Cái Kích thước: 4*150mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 4 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
101 Tô vít 4 cạnh 66 Cái Kích thước: 4*100mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 4 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
102 Tô vít 4 cạnh 76 Cái Kích thước: 3*100mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 4 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
103 Tô vít 4 cạnh cán lục giác 10 Cái Kích thước: 6*250mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 4 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
104 Túi đựng dụng cụ VN 21 Cái Vải bạt dày, màu sẫm, nhiều ngăn, đeo vai
105 Tuốc nơ vít loại 2 cạnh 30 Cái Kích thước: 5*150mm; Mạ crôm, mũi tôi cứng, 1 đầu và 2 cạnh, chuôi nhựa cách điện 1000V.
106 Biến áp vô cấp 1 pha 5,5kVA 2 Cái Điện áp vào: 220V; Điện áp ra: 0V÷250V; dòng tải: 25A; Công suất: 5,5kVA
107 Xe đẩy chở hàng (chở công tơ) 2 Cái Bánh mềm, tải trọng 300kg; Tay đẩy gấp; Có 4 bánh, 2 bánh lái phía sau.
108 Đồng hồ đo dung lượng tụ điện 2 Cái Thang đo: 0.1pF~20mF; Độ chính xác: 200P ± (0.5% rdg +1 dgt +0.5 pF) 2000P/ 20n/ 200n/ 2u/ 20u/ 200u ± (0,5% rdg + 3 dgt) 20MF ± (2% +1 dgt); Hiển thị: LCD
109 Đồng hồ vạn năng, ampe kìm 27 Cái AC A: 40.00/400.0/1000A (Auto-ranging)
110 Khoan điện 9 Cái AC V: 4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging)
111 Máy cắt cầm tay 1 Cái DC V: 400.0mV/4.000/40.00/400.0/600V (Auto-ranging)
112 Máy khoan vặn vít dùng pin 1 Cái Ω:400.0Ω/4.000/40.00/400.0kΩ/4.000/40.00MΩ (Auto-ranging)
113 Máy kiểm kê kho tự động 2 Cái Đo liên tục: Còi kêu 50±30Ω
114 Máy phát điện 1 Cái Đường kính kìm : Ø33mm max.
115 Máy vặn vít cầm tay 23 Bộ Công suất: 320W; Tốc độ không tải: 0÷200 vòng/phút; Đầu cặp: 6,5mm; Chức năng đảo chiều để lắp và tháo vít; Trọng lượng: 1kg
116 Thang nhôm rút 3.2M 1 Cái Công suất: 750W; Tốc độ không tải: 11,000 vòng/phút; Ren trục bánh mài: M10; Đường kính đĩa: 100mm; Trọng lượng: 1,8kg
117 Tô vít điện AC 3 Cái Điện áp: 12V; Pin 1,5Ah; Mô men xoắn: 11÷28Nm; Tốc độ : 0÷1.300 vòng/phút; Tỷ lệ va đập tối đa: 18.750 bpm; Đường kính mũi khoan: 0÷10mm; Trọng lượng: 1,1kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->