Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua vật tư, phụ tùng sửa chữa, bảo dưỡng xe ô tô và nhiệm vụ bảo đảm khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210966436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy X70 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua vật tư, phụ tùng sửa chữa, bảo dưỡng xe ô tô và nhiệm vụ bảo đảm khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20210956056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QPTX năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-29 14:05:00 đến ngày 2021-10-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 494,495,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.41E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.48E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 346.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 692.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì vật tư hàng hóa theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và thời hạn bảo hành 6 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu vật tư hàng hóa. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Nhà máy X70 |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 01: Mua vật tư, phụ tùng sửa chữa, bảo dưỡng xe ô tô và nhiệm vụ bảo đảm khác Mua vật tư, phụ tùng, VPP sửa chữa, bảo dưỡng xe ô tô và nhiệm vụ bảo đảm khác 5 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách QPTX năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Nhà thầu phải có bản cam kết là hàng hóa còn mới 100%, đảm bảo đúng chất lượng, đúng xuất xứ. |
| E-CDNT 12.2 | Giá của hàng hóa đã bao gồm thuế, lệ phí và các chi phí vận chuyển đến kho nhà máy X70 |
| E-CDNT 14.3 | Không áp dụng |
| E-CDNT 15.2 | 02 Hợp đồng tương tự hoàn thành đã thực hiện như E-HSMT, cam kết thực hiện gói thầu theo chương IV mẫu số 01A, mẫu số 02, mẫu số 03; Bảo đảm theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 7.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà máy X70, số 356A đường Đà Nẵng, phường Đông Hải 1, quận Hải An Thành Phố Hải Phòng, ĐT: 02253.766.669; FAX: 02253.826.760 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Bùi Xuân Hảo, số 356A đường Đà Nẵng, phường Đông Hải 1, quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng, ĐT: 02253.766.669; FAX: 02253.826.760 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Thái Thị Thu Hằng, số 356A đường Đà Nẵng, phường Đông Hải 1, quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng, ĐT: 0354.969798 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phạm Ngọc Anh, số 356A đường Đà Nẵng, phường Đông Hải 1, quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng, ĐT: 0912035620 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ ruột CHK K131 | UAZ31514 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Két mát 37411301010 | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Màng bơm xăng 8 lỗ | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Lọc dầu máy | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Bơm nước động cơ | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Bộ cút nước UAZ | UAZ31514 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Lõi lọc gió động cơ | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Đệm cổ xả | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Nắp thùng xăng | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Dây curoa A6440 | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Đệm đáy các te | UAZ31514 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Đệm mặt máy | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Đệm buồng nấm | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Ruột cốc lọc xăng | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 15 | Rôtuyn chuyển hướng 20-3003032 | UAZ31514 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 16 | Phớt hộp tay lái 32x44x10 | UAZ31514 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Vòng bi bót lái 877907-977807 | UAZ31514 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Trục đứng+bạc 452-2304019 | UAZ31514 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Trục vít vô tận HTL 452-3401035 | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Bi chữ thập các đăng | UAZ31514 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Tổng phanh kép | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Bầu trợ lực phanh | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Lò xo kéo má phanh | UAZ31514 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Tang trống phanh | UAZ31514 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Tuy ô phanh | UAZ31514 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Má phanh chân | UAZ31514 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Bơm con bánh trước F32 12-3501046 | UAZ31514 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Bơm con bánh sau F32 20-3501046 | UAZ31514 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Phớt 42x68x10 | UAZ31514 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Phớt đầu trục 60x85x13 | UAZ31514 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Vòng bi đầu trục 127509 | UAZ31514 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Cao su ắc nhíp | UAZ31514 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Giảm xóc 31512905600 | UAZ31514 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Cao su giảm sóc | UAZ31514 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Bi T 599911 | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Lò xo kéo Bi T | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Đĩa ma sát ly hợp cả cốt 452.1601093 | UAZ31514 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Cần bẩy quang treo | UAZ31514 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Tổng bơm ly hợp | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Bơm con ly hợp | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 41 | Bộ bàn ép ly hợp 451.1601093 | UAZ31514 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 42 | Gioăng hộp số Ф12x2,5 | UAZ31514 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 43 | Dây báo công tơ mét | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 44 | Máy phát điện 12v | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 45 | Chổi gạt mưa 350mm | UAZ31514 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 46 | Cần gạt mưa | UAZ31514 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 47 | Củ gạt mưa điện 12v | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 48 | Nến điện Ф14 | UAZ31514 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 49 | Khóa điện 12v | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 50 | Đèn xi nhan cạnh 12V | UAZ31514 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 51 | Đèn báo số lùi | UAZ31514 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 52 | Công tắc con | UAZ31514 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 53 | Bơm xăng P8 | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 54 | Bộ cút nước Gaz 66 | GAZ 66 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 55 | Dây đai bơm trợ lực A43 | GAZ 66 | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 56 | Dây đai máy phát A44 | GAZ 66 | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 57 | Dây đai bơm nước A45 | GAZ 66 | 1 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 58 | Két mát GAT 66 | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 59 | Củ gạt mưa+thanh giằng+chổi | GAZ 66 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 60 | Bi Tê 588911 | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 61 | Đĩa ma sát (cả cốt) | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 62 | Cần bẩy quang treo 01095 | GAZ 66 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 63 | Chốt nhíp trước | GAZ 66 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 64 | Bulong tíc kê ren phải | GAZ 66 | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 65 | Má phanh chân B80/10-430 | GAZ 66 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 66 | Má phanh tay B60/10-250 | GAZ 66 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 67 | Tang trống phanh | GAZ 66 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 68 | Bi trục chữ thập | GAZ 66 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 69 | Trục các đăng | GAZ 66 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 70 | Ổ bi gối đỡ trung gian trục truyền | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 71 | Giảm xóc trước, sau | GAZ 66 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 72 | Cao su mõ nhíp | GAZ 66 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 73 | Vấu hạn chế nhíp | GAZ 66 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 74 | Rotuyn chuyển hướng | GAZ 66 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 75 | Vòng bi trụ đứng 27308 | GAZ 66 | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 76 | Cảm biến nhiệt độ nước | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 77 | Cảm biến xăng | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 78 | Đồng hồ báo xăng | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 79 | Đèn xi nhan cạnh 12V | GAZ 66 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 80 | Khóa điện | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 81 | Khóa mát | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 82 | Nến điện Ф14 | GAZ 66 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 83 | Pha đèn không bóng | GAZ 66 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 84 | Gương chiếu hậu Gaz 66 | GAZ 66 | 1 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 85 | Công tắc đèn trần 15A | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 86 | Đèn trần 12V | GAZ 66 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 87 | Bơm nước 131-1307009-Б3 | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 88 | Bộ cút nước | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 89 | Đệm cổ xả | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 90 | Két làm mát 130-1301010 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 91 | Cao su chân máy | Zil 130-131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 92 | Bơm xăng 10 lỗ 131T-1106-011-Б | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 93 | Chổi gạt mưa 300mm | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 94 | Củ gạt mưa hơi OCT37003068-85 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 95 | Chế hòa khí K88-131-1107010-10 | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 96 | Bi Tê ly hợp 688811 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 97 | Đĩa ma sát (cả cốt) | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 98 | Bàn ép ly hợp 131-1601090 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 99 | Cần bẩy quang treo 01095 | Zil 130-131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 100 | Bulong tíc kê ren phải | Zil 130-131 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 101 | Bulong tíc kê ren trái | Zil 130-131 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 102 | Má phanh tay KT80x220x10 | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 103 | Má phanh chân KT100x220x20 | Zil 130-131 | 56 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 104 | Lò xo kéo má phanh | Zil 130-131 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 105 | Bát phanh 12 lỗ 164-3519050 | Zil 130-131 | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 106 | Tang trống phanh chân | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 107 | Giảm chấn ống trước | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 108 | Bộ ruột cầu sau (bánh răng quả rứa, vành chậu, cụm vi sai) | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 109 | Bi trục chữ thập Ф38x120 | Zil 130-131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 110 | Bi đầu trục 7215K1 | Zil 130-131 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 111 | Bi đầu trục 7216M | Zil 130-131 | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 112 | Đường dầu bầu lọc ly tâm | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 113 | Van an toàn bình khí nén 0001136-25 | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 114 | Bộ nhíp 2902012 | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 115 | Phớt cầu 62x92x12 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 116 | Phớt đầu trục sau 142-168-14 | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 117 | Phớt đầu trục trước 112-136-14 | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 118 | Vấu hạn chế nhíp 145x75x110 | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 119 | Bơm trợ lực lái 3407200 | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 120 | Rotuyn chuyển hướng | Zil 130-131 | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 121 | Ống cao su cơ cấu lái | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 122 | Tuy ô dầu bơm trợ lực lái | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 123 | Máy phát 12v | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 124 | Dây cao áp | Zil 130-131 | 1 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 125 | Stato khởi động | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 126 | Rơ le khởi động | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 127 | Tăng điện 2 cọc | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 128 | Tiết chế PP131A | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 129 | Nến điện Ф14 | Zil 130-131 | 24 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 130 | Nến điện Ф14 chống nhiễu | Zil 130-131 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 131 | Rơ le xi nhan 12V-06.04 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 132 | Đèn 2 nửa trước | Zil 130-131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 133 | Khóa đèn | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 134 | Đèn xi nhan cạnh 12V-YP101B | Zil 130-131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 135 | Đèn soi máy 12V - OCBAP | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 136 | Cảm biến nhiệt độ nước | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 137 | Cảm biến xăng 86Б/4146Д | Zil 130-131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 138 | Đồng hồ báo xăng | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 139 | Pha đèn không bóng H4-623711201 | Zil 130-131 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 140 | Núm báo đèn phanh | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 141 | Điện trở phụ CE | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 142 | Công tắc đèn trần | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 143 | Công tắc đèn khoang sau ca bin | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 144 | Vòng bi máy phát 180603 | Zil 130-131 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 145 | Vòng bi máy phát 180502 | Zil 130-131 | 1 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 146 | Núm còi vô lăng ZIL 130 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 147 | Nắp két mát ZIL 130 Ф50x5 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 148 | Ruột cốc lọc xăng Ф30/48 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 149 | Màng bơm xăng 10 lỗ | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 150 | Tuy ô phanh trước 750 mm | Zil 130-131 | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 151 | Tuy ô phanh sau 510 mm | Zil 130-131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 152 | Đinh tán má phanh 5mm | Zil 130-131 | 120 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 153 | Đầu nối hơi 3 ngả | Zil 130-131 | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 154 | Ống dẻo phanh trước 750mm | Zil 130-131 | 2 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 155 | Ống dẻo phanh sau 510mm | Zil 130-131 | 4 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 156 | Gioăng phớt hộp tay lái | Zil 130-131 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 157 | Đường dầu cao áp trợ lực lái 131-3408020-B2 | Zil 130-131 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 158 | Bơm dầu động cơ 11310-0C010 | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 159 | Bơm xăng 23220-0C081 | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 160 | Piston cos 0 131010C010 | Innova | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 161 | Bộ gioăng đệm đại tu | Innova | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 162 | Xéc măng 13011-0C010 | Innova | 2 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 163 | Van tiết lưu 88515-0K180 | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 164 | Phin lọc 88474-17101 | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 165 | Lốc lạnh 88320-0K110 | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 166 | Hộp quạt giàn lạnh 87130-0K163 | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 167 | Két nước 16400-0C210 | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 168 | Dây curoa tổng 90916-T2024 | Innova | 3 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 169 | Đệm buồng nấm 11213-0C010 | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 170 | Mô tơ gạt mưa 85110-0K021 | Innova | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 171 | Lọc tinh nhiên liệu 23300-75140 | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 172 | Lọc dầu máy 9000915-YZZD4 | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 173 | Lọc gió động cơ 17801-0C010 | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 174 | Lá côn 3125-0K280 | Innova | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 175 | Bàn ép ly hợp31210-0K010 | Innova | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 176 | Bi T 31230-35091 | Innova | 3 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 177 | Phớt đuôi hộp số 90311-T0020 | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 178 | Má phanh sau 044950-K010 | Innova | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 179 | Má phanh trước 04465-0K160 | Innova | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 180 | Tổng phanh 47201-0K040 | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 181 | Giảm xóc trước 48510-8Z256 | Innova | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 182 | Càng chữ A dưới 2 bên 48068-0K010 | Innova | 2 | Bộ/ xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 183 | Bơm trợ lực lái 44310-0K010 | Innova | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 184 | Bi trục chữ thập TT-212 | Innova | 2 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 185 | Rôtuyn lái trong 45503-09331 | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 186 | Rôtuyn lái ngoài 45046-09261 | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 187 | Rotuyn càng A trước, trên 43310-09015 | Innova | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 188 | Rotuyn càng A trước, dưới 43310-090510 | Innova | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 189 | Bi moay ơ trước 90366-T007 | Innova | 4 | Vòng | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 190 | Rotuyn cân bằng 48820-0K010 | Innova | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 191 | Máy phát TG104210-9360 | Innova | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 192 | Công tắc đảo pha, cos 84140-0K041 | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 193 | Cáp còi 04004-07122A | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 194 | Khởi động 28100-0C030 | Innova | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 195 | Cần chổi gạt mưa trước | Innova | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 196 | Chổi gạt mưa Bosk | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 197 | Đèn pha bên lái 81105-0K530 | Innova | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 198 | Mô tơ nâng hạ kính 85710-0K010 | Innova | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 199 | Bọc nội thất ghế | Innova | 3 | Bộ/xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 200 | Bầu ống xả Camry 1,8 | Toyota Camry | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 201 | Lọc dầu máy 09015-TB 001 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 202 | Tấm lọc gió điều hoà 1455202370 | Toyota Camry | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 203 | Động cơ khởi động 281000603012V | Toyota Zace | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 204 | Dây đai bơm trợ lực A36 | Toyota Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 205 | Lọc dầu máy 09015-TB 001 | Toyota Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 206 | Lọc gió động cơ 17801-0C010 | Toyota Zace | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 207 | Lọc dầu 09015-TB001 | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 208 | Chổi gạt mưa Bosk | TOYOTA HIACE | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 209 | Lọc gió động cơ 17801-0C010 | TOYOTA HIACE | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 210 | Lọ lọc gió động cơ A-2538 | Kamaz | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 211 | Lọc tinh nhiên liệu ØT0601117040 | Kamaz | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 212 | Lọc xăng 12301 | Giải Phóng | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 213 | Nước rửa chế hòa khí 450ml | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Lọ vệ sinh nội thất 720ml | 15 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Lọ xịt bóng nội thất 720ml | 3 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Nước làm mát động cơ | 9 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Hộp xịt RP7 493ml | 27 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Mỡ cá sấu L4 | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Nước rửa kính | 21 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Cáp cẩu dạng vải bạt B125x10000 | 2 | Sợi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Gudông M14 x100 | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Ma ní 4750 kg | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Ma ní 3700 kg | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Ống đồng Ф8x1mm | 10 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Côn tẩu đồng Ф16 | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Côn tầu đồng Ф12 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Côn tẩu đồng Ф8 | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Câu tẩu đồng Ф6 | 22 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Ống cao su chịu dầu Ф8/10 | 5 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Ống cao su chịu dầu Ф16 | 2,2 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Ống cao su chịu dầu Ф24 | 1,3 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Đai kẹp Ф20-40 | 23 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Đai kẹp Ф45-70 | 32 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Đai kẹp bầu ống xả 250x15mm | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Xà phòng | 11 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Đệm amiăng δ1x1270 mm | 3,3 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Đệm amiăng δ0,5x1270 mm | 0,5 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Keo đỏ | 9 | Tuýp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Dầu, ga điều hòa | 1 | Xe | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Đinh tán nhôm Ф8x25 | 398 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Sợi amiang | 2 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Bóng đèn 12v-21w | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Bóng đèn 12v-10w | 22 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Bóng đèn 12v-3w | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Bóng đèn 12v-25w | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Đèn báo bảng táp lô | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Nylong quấn dây điện | 12 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Đầu khuyết Ф4,5,6 | 102 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Đầu khuyết Ф35-8 | 8 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Đầu bọp đồng | 6 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Băng dính trắng 50mm | 14 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Băng dính giấy 25mm | 15 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Băng dính cách điện Nano | 11 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Dây điện đơn 1x1,5mm | 163 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Dây điện đơn 1x2,5mm | 40 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Dây cáp ắc quy 1x35mm | 4,7 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Dây thiếc hàn Ф1 | 3 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Núm còi 12v | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Lạt nhựa L300 | 46 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Tôn tấm δ1,2 mạ tĩnh điện | 88 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Dây thép hàn Ф2 | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Dây hàn Mig sắt | 8 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Bulong +ecu mạ M4x20 | 18 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Bulong + ecu mạ M5x30 | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Bulong + ecu mạ M6x20 | 66 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Bulong + ecu mạ M6x30 | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Bulong + ecu mạ M8x30 | 86 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Đinh rút Ф4 | 120 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Sâu vít M4 | 50 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Khí O2 | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Khí hàn C2H2 | 19 | m3 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Khí CO2 | 4 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Đá mài Ф100 | 10 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Đá mài nhiều lớp Ф100 A60 | 42 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Đá cắt Ф100 | 8 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Giấy ráp P100-1500 | 127 | Tờ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Giấy mài tròn Ф100 | 26 | Viên | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | Gioăng kính chéo | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Gioăng hèm cabin | 8 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Gioăng xốp chống ồn | 18 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Gioăng U cốt sắt | 21 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Gioăng dẹt cửa trên | 6,5 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Tấm chống nóng 2 mặt bạc δ10 | 8 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Bìa cactong δ2x1000x2000mm | 8 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Mút δ10x1600x2000 | 4 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Mút δ20x1600x2000 | 4 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Mút δ100x1600x2000 | 2,5 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Mút δ200x1600x2000 | 2,5 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Giả da ghi trơn GM5 | 17 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Giả da đen GM5 | 21 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Giả da đỏ đô GM5x140 | 8 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Vít tạo ren+nút bịt M4x20 | 100 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Chỉ may nilong | 4 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Ghim hộp 8/13 | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Keo dán Dog | 15 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Vải diềm bâu | 8 | m | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Cao su trải sàn chống trượt K1200 | 5 | m2 | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Cao su chắn bùn KT 300x420x5 | 4 | Tấm | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Vít ren tự lựa M4x20 | 300 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Khăn mặt bông | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Sơn lót A100 2 thành phần | 14 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Sơn lót 2 thành phần | 13 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Sơn lót phi lắc | 9 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Sơn lót nhựa | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Sơn màu (két) | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Sơn màu PU (TC) Cu-30-M8 | 22 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Chất đóng rắn PU-P1 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Sơn đen AD | 18 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Sơn đen M | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Sơn đen nhanh khô | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Sơn xịt nhũ | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Sơn xịt đen | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Sơn chống gỉ AD | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Sơn chống gỉ NK 99 | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Sơn nhũ chịu nhiệt | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Sơn đen Toa | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Sơn trắng AD | 4 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Dầu bóng 2K | 9 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Xi đánh bóng 3M | 3 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Xi đánh bóng 3M B1 | 6 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Xi đánh bóng 3M B2 | 1,5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Dung môi Xilen | 10 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Dung môi Butyl | 58 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Dung môi 2 TP Thinner A | 7 | Lít | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Keo bả 2 thành phần | 24 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Keo bả 2 TP 928 | 5 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Keo bả | 12 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Keo bả láng 005 | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Quả lô lông cừu | 4 | Quả | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Phớt mút 3M Ф200 | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Lô lăn sơn L150mm | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Chổi sắt Ф100 | 7 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Giẻ lau mềm | 151 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Khẩu trang mút KT5 | 156 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Găng tay sợi 2 lớp | 111 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Găng tay vải bạt | 21 | Đôi | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Khăn mặt bông khổ 500x750 | 16 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Chổi VS CN | 2 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Chổi sơn số 3 | 21 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Vải màn lọc sơn | 12 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Gáo nhựa 2 lít | 4 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 7.41E8(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.48E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 346.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 692.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu cam kết bảo hành, bảo trì vật tư hàng hóa theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất và thời hạn bảo hành 6 tháng kể từ ngày ký biên bản nghiệm thu vật tư hàng hóa. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi