Gói thầu: Cung cấp phần mềm và thiết bị công nghệ thông tin
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần nhiệt điện Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp phần mềm và thiết bị công nghệ thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200225064 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCTX (SXKD) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 16:26:00 đến ngày 2020-04-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,008,879,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp quang single mode 12 core | Cáp quang single mode 12 core | 3 | Km | Cáp quang chịu lực 12 core | |
| 2 | Bộ máy tính để bàn DELL (cả case và màn hình) | Dell OptiPlex 5060 kèm màn Dell P2419H | 11 | Bộ | Bộ máy tính để bàn DELL (cả case và màn hình) Dell OptiPlex 5060 kèm màn Dell P2419H CPU: Intel Core i5-8400 (2.80GHz Upto 4.00GHz, 6 Cores 6 Threads, 9MB Cache) RAM: 4GB (1X4GB) 2666MHz DDR4 Ổ cứng: 500GB 7200rpm SATA VGA: Đồ họa Intel® UHD 630 Hệ điều hành: Ubuntu Linux 16.04 Màn hình máy tính 23.8'' Full HD | Nhà thầu phải cung cấp CO, CQ, Tờ khai hải quan khi giao nhận hàng hóa. |
| 3 | Nguồn Dell optilex 3040 | Model: AC240EM-00 | 3 | Cái | Nguồn Dell optilex 3040 Model: AC240EM-00; Công suất: 240W Kết nối: P1 - 8-Pin ATX Power; P1 - 4-Pin ATX Power AC input : 100-240 V , ~4.6A , 50-60 hz | |
| 4 | License anti virus cho thiết bị firewall ASA5525X-3 năm | L-ASA5525-TAC-3Y | 3 | License | License anti virus cho thiết bị firewall ASA5525X-3 năm | Nhà thầu phải cung cấp CQ khi giao nhận hàng hóa. |
| 5 | RAM DDR4 BUS 2400 | RAM DDR4 BUS 2400 | 3 | Cái | RAM DDR4 BUS 2400 | |
| 6 | RAM DDR2 BUS 800 | RAM DDR2 BUS 800 | 5 | Cái | RAM DDR2 BUS 800 | |
| 7 | Camera Questek Win-9213IP (hoặc tương đương) | Win-9213IP | 5 | Cái | Camera Questek Win-9213IP (hoặc tương đương) - Cảm biến hình ảnh: 2.0 Megapixel. - Chuẩn nén hình ảnh: H.264 và MJPEG. - Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920 x 1080). - Ống kính: 3.6mm ( góc nhìn 62°). - Số đèn LED hồng ngoại: 12 đèn LED SMD. - Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.D14 - Số người truy cập đồng thời: 20 người. - Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE giúp giảm chi phí dây nguồn và nguồn cho camera. - Chuẩn kết nối: Onvif. - Nhiệt độ hoạt động: -30~+60°C. - Tiêu chuẩn chống thấm nước và bụi: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời). - Nguồn điện: 12VDC. | |
| 8 | Ổ SAN HDD (tương thích với SAN Storage HP 2000 G3) | 658079-B21 | 7 | Cái | Cung cấp, lắp đặt và cài đặt Ổ SAN HDD 658079-B21 (tương thích với SAN Storage HP 2000 G3) Dung lượng: 2TB Kích thước: 1.04x4.36x7.25 inch(26.4x110.7x184.2 mm) Giao diện: SAS Tốc độ truyền (tối đa): 6 GB/giây Tốc độ quay: 7, 200rpm | |
| 9 | Đầu ghi hình IP Questek Win-8416NVR | Win-8416NVR | 1 | Cái | Đầu ghi hình IP Questek Win-8416NVR - Chuẩn nén hình ảnh: H2.64 - CPU: Cortex A9 - Ngõ ra: HDMI x 1: 1080P (1920 x 1080), VGA x 1: 1080P (1920 x 1080) - Độ phân giải 3Megapixel/ 1080P/ 960P/ 720P - Ngõ vào: 16 kênh IPC - 3 Megapixel: 2048 x 1536, 1080P: 1920 x 1080, 960P: 1280 x 960, 720P: 1280 x 720, D1: 704 x 576 - 16 kênh - Cảm ứng, chuyển động, mất tín hiệu video - Kết nối mạng: RJ45, 10/100/100Mbps Ethernet - Hỗ trợ chuẩn kết nối Onvif | |
| 10 | License Kaspersky Lab Security | License Kaspersky Lab Security (Bản quyền bắt đầu tính từ ngày 01/06/2020) | 186 | License cho 01 năm | Cung cấp, lắp đặt và cài đặt License Kaspersky Lab Security (Bản quyền bắt đầu tính từ ngày 01/06/2020) | Nhà thầu phải cung cấp CQ khi giao nhận hàng hóa. |
| 11 | Máy tính xách tay | Dell Inspiron 3476B | 4 | Cái | Dell Inspiron 3476B CPU : Intel® Core™ i5-8250U (1.6GHz Upto 3.4GHz, 4 nhân 8 luồng, 6MB Cache) RAM : 4GB DDR4 HDD : 1TB VGA : AMD M520 2GB Màn hình : 14.0" HD (1366 x 768) OS : Windows 10 Pin : 4 cell - 40Whr Cân nặng : 2.2Kg | Nhà thầu phải cung cấp CO, CQ, Tờ khai hải quan khi giao nhận hàng hóa. |
| 12 | Máy in A4 | Canon LBP214dw | 5 | Cái | Máy in A4 Canon LBP214dw Tốc độ in: 38 trang/phút, in khổ A4, in 2 mặt tự động, in qua mạng LAN, wifi Độ phân giải: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi Bảng điều khiển: Màn hình LCD 5 dòng + bàn phím số cơ học Bộ nhớ: 1GB Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ Ngôn ngữ in: UFR II, PCL, PostScript 3, PDF, XPS Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card Slot Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) Mực: Cartridge (3.100 trang) Công Suất: 80.000 trang / tháng | |
| 13 | Máy in Laser màu A4 | Canon LBP 613Cdw | 1 | Cái | Máy in Laser màu A4 Canon LBP 613Cdw Tốc độ in (A4): 18 trang/phút (Đen trắng/Màu). - Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9/ 12 giây (Đen trắng/Màu). - Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi. - Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi. - Công suất khuyến nghị in/tháng: 250 - 2,500 trang. | |
| 14 | Host cho website Công ty | Host 8GB | 5 | Năm | Host cho website Công ty: Host 8GB | |
| 15 | Khay lắp converter quang | Model: MC-1610MR | 2 | Cái | Khay lắp converter quang Model: MC-1610MR - Kích thước: 440 x 350 x 88mm, 2U - Khe cắm: 16 open slots (15 x 80 x 26mm, W x D x H); 2 power slots (one fixed, one vacant) - Nguồn điện: 100-240V AC, 1A, 50-60Hz - Công suất đầu ra: 5V DC per slot, 2A maximum - Tiêu chuẩn: IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet; IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet; IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet; IEEE 802.3x Flow Control - Tốc độ: Ethernet: 10/20Mbps for half/full-duplex; Fast Ethernet: 100/200Mbps for half-/full-duplex; Gigabit Ethernet: 1000/2000Mbps for full-duplex | Nhà thầu phải cung cấp CO, CQ, Tờ khai hải quan khi giao nhận hàng hóa. |
| 16 | Converter quang | Model: FST-802S15 | 12 | Cái | Converter quang. Model: FST-802S15 - Tiêu chuẩn: IEEE 802.3 10BASE-T; IEEE 802.3u 100BASE-TX và 100BASE-FX - Cổng đồng: 1 x 10/100BASE-TX port, auto-negotiation, auto-MDI-MDI-X - Cổng quang: 1 x 100BASE-FX - Đầu nối/khoảng cách: SC / Single Mode - 15km - Tốc độ: Ethernet: 10/20Mbps for half / full-duplex; Fast Ethernet: 100/200Mbps for half / full-duplex - Kích thước: 94 x 81 x 26 mm - Cáp: 10BASE-T: 2-pair Cat3, 4, 5 UTP cable, up to 100 meters; 100BASE-TX: 2-pair Cat5 UTP cable, up to 100 meters; 100BASE-FX; -50/ 125μm or 62.5/ 125μm multi-mode fiber cable, up to 2km | Nhà thầu phải cung cấp CO, CQ, Tờ khai hải quan khi giao nhận hàng hóa. |
| 17 | Ổ cứng di động 2TB HDD | WD My Passport 2TB | 1 | Cái | Ổ cứng di động 2TB HDD WD My Passport 2TB - Dung lượng: 2TB (2000GB) - Kích thước: Dày x Rộng x Cao: 13.8 mm x 81.5 mm x 110 mm Trọng lượng: 170 g - Tương thích hệ điều hành: Windows /Mac: đã được định dạng sẵn NTFS cho Windows 7, 8.1, 10, yêu cầu định dạng lại khi sử dụng cho Mac OS - Bộ sản phẩm: bao gồm 01 ổ cứng , 01 cable USB 3.0 - Phần mềm hỗ trợ: WD Discovery bao gồm: WD Backup, WD Security, WD Utilities kèm sẵn trong ổ cứng. | |
| 18 | Ổ cứng di động 1TB SSD | WD My Passport SSD 1TB | 2 | Cái | Ổ cứng di động 1TB SSD WD My Passport SSD 1TB - Cổng kết nối: 1 cổng USB 3.1 10Gb/s max (tương thích với chuẩn usb 3.0 và 2.0 trên máy tính) - Dung lượng: 1 TB - Kích thước: HxDxW 10 mm x 90 mm x 45 mm - Tương thích hệ điều hành: Windows (7.8.1, 10) / macOS High Sierra, Sierra hoặc El Capitan - Có thể định dạng lại khi sử dụng trên các hệ điều hành khác. - Bộ sản phẩm: bao gồm 01 ổ cứng ngoài SSD 1 TB; 01 cable usb type-C to type-C, 01 adapter type-C to type-A để chuyển đổi sử dụng trên usb 3.0 và 2.0 trên máy tính. - Phần mềm hỗ trợ: kèm sẵn trong ổ cứng, cài đặt ứng dụng WD Discovery (bao gồm WD Backup, WD Secirity và WD Utilities) | |
| 19 | License Teamviewer cho máy chủ | Phiên bản mới nhất. | 2 | License | License Teamviewer cho máy chủ phiên bản mới nhất | Nhà thầu phải cung cấp CQ khi giao nhận hàng hóa |
| 20 | License Teamviewer cho máy client | Phiên bản mới nhất. | 4 | License | License Teamviewer cho máy client phiên bản mới nhất | Nhà thầu phải cung cấp CQ khi giao nhận hàng hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi