Gói thầu: SCL2020-37: Cung cấp các loại thép, bulong, đai ốc, cơ khí các loại phục vụ Đại tu tổ máy S2– DH1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-37: Cung cấp các loại thép, bulong, đai ốc, cơ khí các loại phục vụ Đại tu tổ máy S2– DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356357 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 10:12:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,233,864,817 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 337,000,000 VNĐ ((Ba trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bulong | 200 | Con | M16 x 50 mm vật liệu: inox SUS 304 | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 2 | Bulong | 288 | Con | M18x70 mm Cấp bền 8.8 | Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor | |
| 3 | Bulong | 80 | Con | M20x70; Vật liệu: inox | Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ | |
| 4 | Bulong + lông đền | 25 | Bộ | M4x50 mm Vật liệu: inox | Hệ thống thổi bụi lò hơi, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) | |
| 5 | Bulong thép | 144 | Con | M22x130 mm; Cấp bền 8.8 | Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ | |
| 6 | Bulong + 2 long đền + đai ốc | 640 | Bộ | M12x60 mm; Cấp bền 8.8 | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 7 | Bulong + 2 long đền + đai ốc | 2.302 | Bộ | M6x30 mm; Cấp bền 8.8 | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 8 | Bulong + long đền + đai ốc | 2.268 | Bộ | M16x60 mm; Cấp bền 8.8 | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 9 | Bulong chịu nhiệt | 3.188 | Con | M16x70 mm; Cấp bền 8.8 | Hệ thống khói - gió | |
| 10 | Bulong chịu nhiệt | 672 | Con | M20x80 mm; Cấp bền 8.8 | Hệ thống khói - gió | |
| 11 | Bulong + đai ốc+ long đền | 112 | Bộ | M20x75mm; cấp bền 8.8 | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 12 | Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) | 288 | Bộ | M20x80mm; cấp bền 8.8 | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 13 | Bulong (gồm đai ốc, long đền) | 332 | Bộ | M8x20 mm; cấp bền 8.8 | Hệ thống khói - gió, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) | |
| 14 | Bulong tay nắm | 2.880 | Cái | M4x15 mm, mạ kẽm | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 15 | Đai ốc | 17.280 | Cái | M16 , cấp bền 8.8 | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 16 | Đinh rút | 16 | Bịch | M4.2x19 mm Vật liệu: inox | Hệ thống khói - gió | |
| 17 | Gudong | 2.160 | Cái | M16x300 mm Cấp bền 8.8 | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 18 | Long đền | 8.640 | Cái | M16 (lắp cho buong M16) | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 19 | Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh | 160 | Bộ | M20x120 mm Vật liệu SUS316 | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 20 | Vít bắn tol | 40 | Kg | Đầu lục giác 6x20 mm | Hệ thống xả lò hơi | |
| 21 | Vít bắt bảo ôn | 40 | Kg | M6x40 mm Loại đuôi cá | Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD), Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor | |
| 22 | Vít bắt bảo ôn | 868 | Cái | M4x10 mm Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống khói - gió, Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi, Hệ thống thu hồi tro bay (ESP), Hệ thống thổi bụi lò hơi, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) | |
| 23 | Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 116 | Bộ | M12x35 mm Vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 24 | Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 450 | Bộ | M12x60 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 25 | Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 40 | Bộ | M4x10 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 26 | Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 20 | Bộ | M6x12 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 27 | Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 20 | Bộ | M6x16 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 28 | Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 50 | Bộ | M6x20 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 29 | Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) | 50 | Bộ | M8x20 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 30 | Bu-lông (Bulong + 2 lông đền + 2 đai ốc) | 80 | Bộ | M5x10 mm vật liệu Inox SUS304 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 31 | Bu-lông (Bulong 2 đầu ren + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh + 2 đai ốc) | 144 | Bộ | M20x150 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 32 | Bu-lông (Bulong +1 long đền phẳng+1 long đền vênh + 1 đai ốc) | 80 | Bộ | M10x20 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 33 | Bu-lông (Bulong +1 long đền phẳng+1 long đền vênh + 1 đai ốc) | 220 | Bộ | M16x55 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 34 | Bu-lông (Bulong +1 long đền phẳng +1 long đền vênh + 1 đai ốc) | 16 | Bộ | M16x75 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 35 | Bu-lông (bulong +1 long đền phẳng +1 long đền vênh + đai ốc) | 90 | Bộ | M10x40 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 36 | Bu-lông (Bulong +1 long đền phẳng +1 long đền vênh + đai ốc) | 50 | Bộ | M12x40 mm Vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 | Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...) | |
| 37 | Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 92 | bộ | M14x75 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) cấp bền 8.8 | Hệ Thống Nước Cấp, Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass, Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò) | |
| 38 | Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 32 | Bộ | M20x130 mm vật liệu Inox 316 | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 39 | Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 48 | Bộ | M16x140 mm vật liệu Inox 304 | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 40 | Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 224 | Bộ | M6x30 mm vật liệu Inox 316 | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 41 | Bulong + long đền + đai ốc | 122 | Bộ | M12x40 mm, loại 8.8 | Bản thể Tuabin, Hệ Thống Nước Cấp, Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện, Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng, Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 42 | Bulong + long đền + đai ốc | 122 | Bộ | M14x40 mm, loại 8.8 | Bản thể Tuabin, Hệ Thống Nước Cấp, Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện, Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng, Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp, Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 43 | Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 80 | Bộ | M16x40 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) cấp bền 8.8 | Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp | |
| 44 | Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 60 | Bộ | M8x30 mm vật liệu Bulong thép cấp bền 8.8 | Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp, Bản thể máy phát | |
| 45 | Bu-lông | 40 | Con | M12x25 mm vật liệu inox 316L đầu lục giác | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 46 | Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) | 132 | Bộ | M16x100 mm vật liệu inox 316 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng | |
| 47 | Bulong + long đền + đai ốc | 169 | Bộ | M10x30 mm, loại 8.8 | Hệ thống nước tuần hoàn chính, Hệ thống dầu điều khiển van bướm đầu thuát bơm tuần hoàn 2A.2B, Bản thể máy phát | |
| 48 | Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh) | 200 | Bộ | M10x50 mm, ren lửng vật liệu: inox 316 | Ống dẫn dòng 6.6kV | |
| 49 | Bu lông | 16 | Con | 7/16 inch, bước ren 14G, dài 60mm, cấp bền 12.9, Lục giác chìm đầu trụ | Hệ thống xử lý hóa chất nước lò | |
| 50 | Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | 144 | Bộ | M16x120 mm Vật liệu: inox 316 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 51 | Bulong + long đền + đai ốc | 66 | Bộ | M12x50 mm Vật liệu: inox 304 | Sản xuất NaOCl từ nước biển, Bồn nước demind (2 bồn) | |
| 52 | Bulong + long đền + đai ốc | 60 | Bộ | M16x60 mm Vật liệu: inox 316 | Máy đánh phá đống B | |
| 53 | Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | 4 | Bộ | M27x100 mm Vật liệu: ionx 316 | Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker) | |
| 54 | Bulong + long đền + đai ốc | 1 | Bộ | M20x90 mm Vật liệu: inox 304 | Bồn nước demind (2 bồn) | |
| 55 | Bulong + long đền + đai ốc | 8 | Bộ | M14x50 mm Cấp bền: 8.8 | Hệ thống xử lý nước thải xỉ | |
| 56 | Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | 736 | Bộ | M16x60 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Hệ thống dập bụi | |
| 57 | Bulong 2 đầu ren (bao gồm: 2 đai ốc+2 long đền+2 đệm vênh) | 48 | Bộ | M16x60 mm, 2 đầu ren Vật liệu: inox 304 | Hệ thống tiếp nhận dầu | |
| 58 | Bulong 2 đầu ren (bao gồm: đai ốc + lông đền+ đệm vênh) | 432 | Bộ | M20x120 mm, 2 đầu ren Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 59 | Bulong 2 đầu ren (bao gồm 2 đai ốc+2 long đền+2 đệm vênh) | 1 | Bộ | M22x120 mm Vật liệu: inox 304 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 60 | Bulong gầu (mỗi bộ bulong gồm 1 bulong + 1 đai ốc) | 300 | Bộ | M8x25 mm Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống lấy mẫu than | |
| 61 | Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | 50 | Bộ | M10x35 mm Vật liệu: inox 316 | Máy đánh phá đống B | |
| 62 | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | 144 | Bộ | M8x30 mm Vật liệu: inox 316 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 63 | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | 24 | Bộ | M8x80 mm Vật liệu: inox 316 | Hệ thống lọc bụi | |
| 64 | Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 646 | Bộ | M16x50 mm Vật liệu: inox 316 | Hệ thống máy sàng, Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5 | |
| 65 | Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 80 | Bộ | M20x80 mm Vật liệu: inox 316 | Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5 | |
| 66 | Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 12 | Bộ | M27x80 mm Vật liệu: inox 316 | Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5 | |
| 67 | Bulong lục giác đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) | 8.230 | Bộ | M16x50 mm Vật liệu: inox 304 | Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker), Máy đánh phá đống B, Đại tu ống xuống than các tháp chuyển tiếp theo tuyến băng tải B (T0, T1, T3, T4, T5, T6) | |
| 68 | Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh | 180 | Bộ | M12x50 mm Cấp bền: 8.8 | Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker) | |
| 69 | Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh | 168 | Bộ | M16x100 mm Cấp bền: Inox 304 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 70 | Bulong+đai ốc+đệm phẳng+ đệm vênh | 24 | Bộ | M16x40 mm Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 71 | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | 360 | Bộ | M16x50 mm Cấp bền: 8.8 | Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker), Máy đánh phá đống B, Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ, Đại tu ống xuống than các tháp chuyển tiếp theo tuyến băng tải B (T0, T1, T3, T4, T5, T6) | |
| 72 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh) | 24 | Bộ | M16x75 mm Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 73 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh) | 144 | Bộ | M16x80 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 74 | Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | 20 | Bộ | M24x100 mm cấp bền 12.9 | Máy đánh phá đống B | |
| 75 | Bulong + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | M24x120 mm Cấp bền: 8.8 | Hệ thống nhà máy nén khí, Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker) | |
| 76 | Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh | 132 | Bộ | M12x40 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Hệ thống lấy mẫu than, Hệ thống giám sát số lượng than (cân than), Máy đánh phá đống B | |
| 77 | Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | 4 | Bộ | M16x140 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 78 | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | 66 | Bộ | M20x60 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Hệ thống máy sàng | |
| 79 | Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh | 72 | Bộ | M22x60 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Hệ thống máy tách sắt | |
| 80 | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | 100 | Bộ | M24x100 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Máy đánh phá đống B | |
| 81 | Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh | 870 | Bộ | M8x30 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Hệ thống lọc bụi | |
| 82 | Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh | 68 | Bộ | M20x120 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm | Hệ thống cung cấp NH3 xử lý NOx khói lò | |
| 83 | Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh | 424 | Bộ | M12x60 mm Vật liệu: SUS316 | Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker), Hệ thống máy tách sắt | |
| 84 | Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng | 14 | Bộ | M22x80 mm Cấp bền: 8.8 | Máy đánh phá đống B | |
| 85 | Thép tròn đặc | 1.200 | Kg | Thép tròn đặc φ6 mm, material: 12Cr13 | Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ | |
| 86 | Tol inox sóng tròn | 100 | M2 | Dày 2 mm; độ cao sóng 30 mm; bước sóng 60 mm; khổ 800 mm | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 87 | Thép ống | 18 | Mét | Ø135x5 mm Vật liệu: Inox304, Baosteel | Hệ thống thổi bụi lò hơi | |
| 88 | Thép ống | 50 | Mét | Ø27x2 mm Vật liệu: Inox304, Baosteel | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 89 | Thép ống | 18 | Mét | Ø318x12 mm Vật liệu: Inox 304, Baosteel | Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor | |
| 90 | Thép ống | 50 | Mét | Ø108x5.5 mm theo tiêu chuẩn SCH 40, Baosteel | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 91 | Thép ống | 30 | Mét | Ø57x3,6 mm theo tiêu chuẩn SCH40, Baosteel | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 92 | Thép ống | 60 | Mét | Ø89x5,5 mm theo tiêu chuẩn SCH40, Baosteel | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 93 | Thép tấm | 640 | Kg | Dày 3mm Vật liệu: SS400 | Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ | |
| 94 | Thép tấm | 22.134 | Kg | Dày 10mm Vật liệu: SS400 | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 95 | Thép tấm | 157 | Kg | Dày 20mm Vật liệu: SS400 | Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ | |
| 96 | Thép tấm | 1.177,5 | Kg | Dày 30mm Vật liệu: SS400 | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) | |
| 97 | Thép tấm | 4.000 | Kg | Dày 10 mm Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 98 | Thép tấm | 200 | Kg | Dày 3 mm Vật liệu: Inox 304 | Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ | |
| 99 | Thép tấm | 2 | Tấm | Vật liệu : SUS304 Kích thước : 4000x1000x2 mm | Hệ thống khói - gió | |
| 100 | Thép tấm | 1.700 | Kg | Dày 16mm Vật liệu: XAR 500, ThyssenKrupp | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 101 | Thép tròn đặc | 108 | Mét | φ30x6000 mm Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor | |
| 102 | Thép hình | 2.500 | Kg | V40x40x3,5 mm Vật liệu: Mạ kẽm | Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) | |
| 103 | Co 45 độ | 8 | Cái | Co 45 độ - 4" Vật liệu: Inox 316 Độ dày theo tiêu chuẩn: SCH30 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng | |
| 104 | Co 90 độ | 6 | Cái | Co 90 độ - 3/4" Vật liệu: Inox 316 Độ dày theo tiêu chuẩn: SCH30 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng | |
| 105 | Co 90 độ | 24 | Cái | Co 90 độ - 4" Vật liệu: Inox 316 Độ dày theo tiêu chuẩn: SCH30 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng | |
| 106 | Co 90 độ | 22 | Cái | Co 90 độ - 5" Vật liệu: Inox 316 Độ dày theo tiêu chuẩn: SCH30 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng | |
| 107 | Ống Inox | 12 | Mét | Ống DN 3/4" độ dày ống 2,11 mm (độ dày theo tiêu chuẩn SCH40) Vật liệu Inox 316 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng | |
| 108 | Ống giảm | 2 | Cái | Ống giảm DN 5" - 4" độ dày ống 4,775 mm (độ dày theo tiêu chuẩn SCH30) Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng | |
| 109 | Ống Inox | 40 | Mét | Ống 4" độ dày ống 4,775 mm (độ dày theo tiêu chuẩn SCH30) Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng | |
| 110 | Ống inox | 70 | Mét | Ống 5" độ dày ống 6.553 mm( tiêu chuẩn SCH40) Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng | |
| 111 | Ống inox | 18 | Mét | Diameter: OD:1/2" Wall thickness: 0.065" Ordering number: SS-T8-S-065-6ME, Swagelok | Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp | |
| 112 | Kẹp Omega giữ ống | 30 | Cái | Model: K08 Kẹp Omega giữ ống D8 mm Vật liệu: inox 304 | Máy đánh phá đống B | |
| 113 | Co 90 độ | 8 | Cái | Co 90 độ Kích thước: OD 48 mm, dày 2,77 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH10 Ống hàn, Vật liệu: Inox 304 | Máy đánh phá đống B | |
| 114 | Co 90 độ | 44 | Cái | Co 90 độ Kích thước: OD 21 mm, dày 2,11 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH10 Ống hàn, hai đầu ren trong Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống dập bụi | |
| 115 | Co 90 độ | 4 | Cái | Co 90 độ Kích thước: OD 21 mm, dày 2,77 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống xử lý hóa chất nước lò | |
| 116 | Co 90 độ | 4 | Cái | Co 90 độ Kích thước: OD 27 mm, dày 3,91 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH80, Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống xử lý hóa chất nước lò | |
| 117 | Nối thẳng răng ngoài | 55 | Cái | Vật liệu: Được làm bằng đồng, 1 đầu có ren ngoài M10, 1 đầu có cút nối nhanh bằng nhựa cứng Ø8 Áp suất : 0.1MPa, AKS | Hệ thống dập bụi | |
| 118 | Đầu nối | 20 | Cái | Part No.: SS-12M0-6 Vật liệu: Inox 316, Swagelok | Máy đánh phá đống B | |
| 119 | Đầu nối | 16 | Cái | Part No.: SS-22M0-6 Vật liệu: Inox 316, Swagelok | Máy đánh phá đống B | |
| 120 | Đầu nối | 40 | Cái | Part No.: SS-8M0-6 Vật liệu: Inox 316, Swagelok | Máy đánh phá đống B | |
| 121 | Ống dẫn nước | 24 | Ống | Kích thước ống 1", dài 650 mm, 2 đầu ren M34x2 mm Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 122 | Ống dẫn nước | 1 | Ống | Model: FLEX HD 140 EN853 1SN 38 WP 50BAR Đầu ren: ID Ø45,2 x 11G (2 đầu nối tang cáp) Chiều dài: 150 mét/sợi, Hana | Máy đánh phá đống B | |
| 123 | Ống Inox | 4 | Mét | Kích thước: OD 21 mm, dày 2,77 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40, Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống xử lý hóa chất nước lò | |
| 124 | Ống Inox | 2 | Mét | Kích thước: OD 27 mm, dày 3,91 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH80, Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống xử lý hóa chất nước lò | |
| 125 | Ống Inox | 200 | Mét | Kích thước: OD 17 mm, dày 2,31 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40, Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống xử lý hóa chất nước lò | |
| 126 | Ống Inox | 200 | Mét | Kích thước: OD 14 mm, dày 2 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH10 Áp suất làm việc 1MPa Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy) | |
| 127 | Ống inox | 3 | Cái | Kích thước: OD 60 mm, dày 12 mm Chiều dài: 128 mm Vật liệu: Inox 316, Ống hàn | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 128 | Inox hộp | 120 | Mét | Kích thước: 30x30x1,2 mm Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 129 | Ống Inox | 60 | Mét | Kích thước: Ø12x1,5 mm Ordering number: SS-T12M-S-1,5M-6ME, NSX: Swagelok | Máy đánh phá đống B | |
| 130 | Ống Inox | 54 | Mét | Kích thước: OD 101 mm, dày 5,7 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 131 | Ống Inox | 30 | Mét | Kích thước: OD 114 mm, dày 6 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 132 | Ống Inox | 36 | Mét | Kích thước: OD 48 mm, dày 6 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH80 Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 133 | Thép ống | 3 | Mét | Kích thước: Ø27 mm, dày 2 mm Vật liệu: thép ống mạ kẽm | Hệ thống máy sàng | |
| 134 | Thép ống | 1.500 | Mét | Kích thước: Ø114 mm, dày 6 mm Vật liệu: thép ống mạ kẽm | Hệ thống dập bụi | |
| 135 | Thép ống | 12 | Mét | Kích thước: Ø220 mm, dày 8 mm Vật liệu: thép ống mạ kẽm | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 136 | Thép ống | 18 | Mét | Kích thước: Ø76 mm, dày 5 mm Vật liệu: thép ống mạ kẽm | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 137 | Thép ống | 102 | Mét | Kích thước: OD 21 mm, dày 2,7 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Vật liệu: Inox 304 | Hệ thống dập bụi | |
| 138 | Thép ống | 30 | Mét | Kích thước: OD 48 mm, dày 3,7 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Vật liệu: Inox 304 | Máy đánh phá đống B | |
| 139 | Thép ống | 50 | Mét | Kích thước: Ø21x1,5 mm Vật liệu: Inox 304 | Máy đánh phá đống B | |
| 140 | Ống Inox | 100 | Mét | Kích thước: Ø8x1,5 mm Ordering number: SS-T8M-S-1,5M-6ME, NSX: Swagelok | Máy đánh phá đống B | |
| 141 | Thép tấm | 310 | Kg | Dày 8mm Vật liệu: SS400 | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 142 | Thép tấm | 1 | Tấm | Kích thước 50x994x2100mm Vật liệu: SS400 | Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5 | |
| 143 | Thép tấm | 30 | Kg | Kích thước 500x1000x8 mm (01 tấm) Vật liệu: Inox 304 | Máy đánh phá đống B | |
| 144 | Thép tấm | 36.311 | Kg | Dày 12mm Vật liệu: XAR500 NSX: Thyssenkrupp - Germany | Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker), Hệ thống máy sàng, Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5Máy đánh phá đống B, Đại tu ống xuống than các tháp chuyển tiếp theo tuyến băng tải B (T0, T1, T3, T4, T5, T6) | |
| 145 | Thép tấm | 1.256 | Kg | Dày 20mm Vật liệu: XAR500, NSX: Thyssenkrupp - Germany | Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5 | |
| 146 | Thép tấm | 1.507 | Kg | Dày 6mm Vật liệu: XAR500 NSX: Thyssenkrupp - Germany | Hệ thống máy sàng | |
| 147 | Thép tròn đặc | 204 | Kg | Kích thước: Ø40x6000 mm Vật liệu: C45 | Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker) | |
| 148 | Thép tròn đặc | 4 | Cây | Kích thước: Ø70x2200 mm Vật liệu: C45 | Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5 | |
| 149 | Đĩa xích (chain wheels) | 2 | Cái | Type : GIA-3 - TkF (mm) : 783 Pitch (d x t) : 34x136mm DIN : WN Number of teeth : 9; Heko | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 150 | Khóa xích | 8 | Cái | PITCH 34 mm DIA x 136 mm Case hardening depth 0.09D Surface hardness Min 800HV Material: 17CrNiMo5; Heko | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 151 | Thanh cào xỉ- (Scraper bars) | 60 | Thanh | Model 34x136 SSRF Vật liệu mặt làm việc: Xar450; Heko | Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi | |
| 152 | Ống mềm lưới Inox | 40 | Cái | Chịu nhiệt : Chiều dài: 600 mm; Ren kết nối: ¼ (Female); Đường kính ống: 13 mm; Pressure: 0-1,5 Mpa; Nhiệt độ: 0-250°C; Heko | Hệ thống thu hồi tro bay (ESP) | |
| 153 | Tôn nhôm cán sóng | 500 | M2 | Dày 0.75 mm; 9 sóng vuông; Độ cao sóng 21 mm; khổ 1070 mm Vật liệu: Nhôm NSX: Hoa sen | Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD) | |
| 154 | Vòi dầu (oil gun) | 5 | Cái | Model: XYQ-3/1300 ; Áp suất dầu : 0.3-1.8 Mpa ; Áp suất hơi : 0.3-1.3 Mpa; NSX: Xuzhou combustion | Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor | |
| 155 | Đĩa xích | 2 | Cái | Số răng: z=17 - Bước xích: P=44.45 mm Vật liệu: C45, Tôi cao tần bề mặt, độ cứng 40HRC (các thông số khác theo bản vẽ xích stds số 90022283 đính kèm ) NSX: Kana | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 156 | Đĩa xích | 2 | Cái | Đĩa xích, Số răng: z=74 - Bước xích: P=44.45 mm Vật liệu: C45, Tôi cao tần bề mặt, độ cứng 40HRC (các thông số khác theo bản vẽ xích stds số 90022284 đính kèm ) NSX: Kana | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 157 | Xích | 2 | Sợi | Xích 2 dãy, Model: 28A- 2x128 - 5.5 m/sợi, bao gồm khóa xích NSX: Kana | Hệ thống nước tuần hoàn chính | |
| 158 | Anode hy sinh bình ngưng (Hight Potential Magnesium anode) | 100 | Cái | Hight Potential Magnesium anode WTM14.5, (515 mm(L) x (135+119) mm(W) x 127 mm(H), Weight: 14.5kg) | Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung | |
| 159 | Dây curoa (V-belt for blowers) | 8 | Sợi | Thông số: PIX-X'set'- 3v 630 Material: Cao su | Hệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed) | |
| 160 | Cáp thép | 25 | Mét | - Cáp thép mạ kẽm kiểu xoắn phải (Z) - Model : 30NAT6X36SW+IWRC-1770 - Đường kính :30mm - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lõi cáp: thép IWRC chịu lực - Lực căng cáp 1770N/m2 | Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker) | |
| 161 | Gầu múc lấy mẫu | 2 | Bộ | Model: TD100L-00 Vật liệu: Inox 316 | Hệ thống lấy mẫu than | |
| 162 | Gầu xúc của máy đánh phá đống (Bucket) | 5 | Cái | - Thể tích: 0,45 m3 - Item: 1, Mã bản vẽ: F4281-MANU010-0010-M02-001 (Bản vẽ đính kèm) - NSX: Changchun Generating Equipment Group, China | Máy đánh phá đống B | |
| 163 | Dây xích | 75 | Mét | - Xích hợp kim cấp độ 80 - Đường kính xích d=8mm - Bề rộng bên trong xích p=24mm - Bề rộng bên ngoài xích P=40mm | Máy đánh phá đống B | |
| 164 | Nhông sên bị động (theo bản vẽ đính kèm) | 1 | cái | - Số răng: 21 răng - Đường kính đỉnh răng: 230 mm - Chiều dày răng: 18 mm - Đường kính lỗ lắp trên trục: 20 mm - Độ cứng: 58-62 HRC | Hệ thống máy tách sắt | |
| 165 | Nhông sên chủ động (theo bản vẽ đính kèm) | 1 | cái | - Số răng: 19 răng - Đường kính đỉnh răng: 215mm - Chiều dày răng: 18mm - Đường kính lỗ lắp trên trục: 20 mm - Độ cứng: 58-62 HRC | Hệ thống máy tách sắt | |
| 166 | Pa lăng xích | 2 | cái | - Model: VG100 - Tải trọng: 8 tấn - Rùa lăn dầm I kéo tay NSX: Kawasaki | Hệ thống máy tách sắt | |
| 167 | Xích bể trộn | 6 | Sợi | - Mã 140-2R - Bước xích 44,45mm - Số dãy: 2 dãy - Đường kính con lăn: 25,4mm - Độ rộng 25,4mm - Khối lượng 14,3kg/m - Dài: 2,2 mét/sợi - Tiêu chuẩn: ANSI | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 168 | Khóa xích | 6 | Cái | - Mã: 140-2R - Tiêu chuẩn ANSI | Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ | |
| 169 | Xích máy tách sắt | 1 | Sợi | - Mã: KANA100-1 - Số dãy xích: 1 - Bước xích: 31,75 mm - Đường kính con lăn: 19,05 mm - Dài 2,2 mét - Tiêu chuẩn: ANSI | Hệ thống máy tách sắt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi