Gói thầu: SCL2020-37: Cung cấp các loại thép, bulong, đai ốc, cơ khí các loại phục vụ Đại tu tổ máy S2– DH1

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200424224-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1
Tên gói thầu SCL2020-37: Cung cấp các loại thép, bulong, đai ốc, cơ khí các loại phục vụ Đại tu tổ máy S2– DH1
Số hiệu KHLCNT 20200356357
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-11 10:12:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,233,864,817 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 337,000,000 VNĐ ((Ba trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bulong 200 Con M16 x 50 mm vật liệu: inox SUS 304 Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
2 Bulong 288 Con M18x70 mm Cấp bền 8.8 Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor
3 Bulong 80 Con M20x70; Vật liệu: inox Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ
4 Bulong + lông đền 25 Bộ M4x50 mm Vật liệu: inox Hệ thống thổi bụi lò hơi, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD)
5 Bulong thép 144 Con M22x130 mm; Cấp bền 8.8 Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ
6 Bulong + 2 long đền + đai ốc 640 Bộ M12x60 mm; Cấp bền 8.8 Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
7 Bulong + 2 long đền + đai ốc 2.302 Bộ M6x30 mm; Cấp bền 8.8 Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
8 Bulong + long đền + đai ốc 2.268 Bộ M16x60 mm; Cấp bền 8.8 Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
9 Bulong chịu nhiệt 3.188 Con M16x70 mm; Cấp bền 8.8 Hệ thống khói - gió
10 Bulong chịu nhiệt 672 Con M20x80 mm; Cấp bền 8.8 Hệ thống khói - gió
11 Bulong + đai ốc+ long đền 112 Bộ M20x75mm; cấp bền 8.8 Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
12 Bulong (gồm 1 bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng +1 đệm vênh) 288 Bộ M20x80mm; cấp bền 8.8 Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
13 Bulong (gồm đai ốc, long đền) 332 Bộ M8x20 mm; cấp bền 8.8 Hệ thống khói - gió, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD)
14 Bulong tay nắm 2.880 Cái M4x15 mm, mạ kẽm Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
15 Đai ốc 17.280 Cái M16 , cấp bền 8.8 Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
16 Đinh rút 16 Bịch M4.2x19 mm Vật liệu: inox Hệ thống khói - gió
17 Gudong 2.160 Cái M16x300 mm Cấp bền 8.8 Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
18 Long đền 8.640 Cái M16 (lắp cho buong M16) Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
19 Bulong + đai ốc + lông đền, đệm vênh 160 Bộ M20x120 mm Vật liệu SUS316 Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
20 Vít bắn tol 40 Kg Đầu lục giác 6x20 mm Hệ thống xả lò hơi
21 Vít bắt bảo ôn 40 Kg M6x40 mm Loại đuôi cá Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD), Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor
22 Vít bắt bảo ôn 868 Cái M4x10 mm Vật liệu: Inox 304 Hệ thống khói - gió, Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi, Hệ thống thu hồi tro bay (ESP), Hệ thống thổi bụi lò hơi, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD)
23 Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 116 Bộ M12x35 mm Vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
24 Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 450 Bộ M12x60 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
25 Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 40 Bộ M4x10 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
26 Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 20 Bộ M6x12 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
27 Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 20 Bộ M6x16 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
28 Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 50 Bộ M6x20 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
29 Bu-lông (Bulong + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh + đai ốc) 50 Bộ M8x20 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
30 Bu-lông (Bulong + 2 lông đền + 2 đai ốc) 80 Bộ M5x10 mm vật liệu Inox SUS304 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
31 Bu-lông (Bulong 2 đầu ren + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh + 2 đai ốc) 144 Bộ M20x150 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
32 Bu-lông (Bulong +1 long đền phẳng+1 long đền vênh + 1 đai ốc) 80 Bộ M10x20 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
33 Bu-lông (Bulong +1 long đền phẳng+1 long đền vênh + 1 đai ốc) 220 Bộ M16x55 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
34 Bu-lông (Bulong +1 long đền phẳng +1 long đền vênh + 1 đai ốc) 16 Bộ M16x75 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
35 Bu-lông (bulong +1 long đền phẳng +1 long đền vênh + đai ốc) 90 Bộ M10x40 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
36 Bu-lông (Bulong +1 long đền phẳng +1 long đền vênh + đai ốc) 50 Bộ M12x40 mm Vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) Cấp bền 8.8 Hệ thống 220kV (đường dây, cáp, chống sét...)
37 Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 92 bộ M14x75 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) cấp bền 8.8 Hệ Thống Nước Cấp, Hệ thống hơi chính, hơi tái nhiệt, bypass, Hệ thống hơi tự dùng (bao gồm thiết bị gian lò)
38 Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 32 Bộ M20x130 mm vật liệu Inox 316 Hệ thống nước tuần hoàn chính
39 Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 48 Bộ M16x140 mm vật liệu Inox 304 Hệ thống nước tuần hoàn chính
40 Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 224 Bộ M6x30 mm vật liệu Inox 316 Hệ thống nước tuần hoàn chính
41 Bulong + long đền + đai ốc 122 Bộ M12x40 mm, loại 8.8 Bản thể Tuabin, Hệ Thống Nước Cấp, Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện, Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng, Hệ thống nước tuần hoàn chính
42 Bulong + long đền + đai ốc 122 Bộ M14x40 mm, loại 8.8 Bản thể Tuabin, Hệ Thống Nước Cấp, Hệ thống dầu bôi trơn và điều khiển bơm cấp điện, Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng, Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp, Hệ thống nước tuần hoàn chính
43 Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 80 Bộ M16x40 mm vật liệu mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip galvanized steel) cấp bền 8.8 Hệ thống hơi chèn trực tuabin chính và tuabin bơm cấp
44 Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 60 Bộ M8x30 mm vật liệu Bulong thép cấp bền 8.8 Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp, Bản thể máy phát
45 Bu-lông 40 Con M12x25 mm vật liệu inox 316L đầu lục giác Hệ thống nước tuần hoàn chính
46 Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 1 long đền phẳng + 1 long đền vênh) 132 Bộ M16x100 mm vật liệu inox 316 Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng
47 Bulong + long đền + đai ốc 169 Bộ M10x30 mm, loại 8.8 Hệ thống nước tuần hoàn chính, Hệ thống dầu điều khiển van bướm đầu thuát bơm tuần hoàn 2A.2B, Bản thể máy phát
48 Bu-lông (01 bộ gồm: Bu lông + 1 đai ốc + 2 long đền phẳng + 2 long đền vênh) 200 Bộ M10x50 mm, ren lửng vật liệu: inox 316 Ống dẫn dòng 6.6kV
49 Bu lông 16 Con 7/16 inch, bước ren 14G, dài 60mm, cấp bền 12.9, Lục giác chìm đầu trụ Hệ thống xử lý hóa chất nước lò
50 Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng 144 Bộ M16x120 mm Vật liệu: inox 316 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
51 Bulong + long đền + đai ốc 66 Bộ M12x50 mm Vật liệu: inox 304 Sản xuất NaOCl từ nước biển, Bồn nước demind (2 bồn)
52 Bulong + long đền + đai ốc 60 Bộ M16x60 mm Vật liệu: inox 316 Máy đánh phá đống B
53 Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng 4 Bộ M27x100 mm Vật liệu: ionx 316 Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker)
54 Bulong + long đền + đai ốc 1 Bộ M20x90 mm Vật liệu: inox 304 Bồn nước demind (2 bồn)
55 Bulong + long đền + đai ốc 8 Bộ M14x50 mm Cấp bền: 8.8 Hệ thống xử lý nước thải xỉ
56 Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng 736 Bộ M16x60 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Hệ thống dập bụi
57 Bulong 2 đầu ren (bao gồm: 2 đai ốc+2 long đền+2 đệm vênh) 48 Bộ M16x60 mm, 2 đầu ren Vật liệu: inox 304 Hệ thống tiếp nhận dầu
58 Bulong 2 đầu ren (bao gồm: đai ốc + lông đền+ đệm vênh) 432 Bộ M20x120 mm, 2 đầu ren Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
59 Bulong 2 đầu ren (bao gồm 2 đai ốc+2 long đền+2 đệm vênh) 1 Bộ M22x120 mm Vật liệu: inox 304 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
60 Bulong gầu (mỗi bộ bulong gồm 1 bulong + 1 đai ốc) 300 Bộ M8x25 mm Vật liệu: Inox 304 Hệ thống lấy mẫu than
61 Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng 50 Bộ M10x35 mm Vật liệu: inox 316 Máy đánh phá đống B
62 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh 144 Bộ M8x30 mm Vật liệu: inox 316 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
63 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh 24 Bộ M8x80 mm Vật liệu: inox 316 Hệ thống lọc bụi
64 Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 646 Bộ M16x50 mm Vật liệu: inox 316 Hệ thống máy sàng, Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5
65 Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 80 Bộ M20x80 mm Vật liệu: inox 316 Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5
66 Bulong lục giác chìm đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 12 Bộ M27x80 mm Vật liệu: inox 316 Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5
67 Bulong lục giác đầu côn (bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh) 8.230 Bộ M16x50 mm Vật liệu: inox 304 Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker), Máy đánh phá đống B, Đại tu ống xuống than các tháp chuyển tiếp theo tuyến băng tải B (T0, T1, T3, T4, T5, T6)
68 Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh 180 Bộ M12x50 mm Cấp bền: 8.8 Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker)
69 Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh 168 Bộ M16x100 mm Cấp bền: Inox 304 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
70 Bulong+đai ốc+đệm phẳng+ đệm vênh 24 Bộ M16x40 mm Vật liệu: Inox 304 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
71 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh 360 Bộ M16x50 mm Cấp bền: 8.8 Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker), Máy đánh phá đống B, Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ, Đại tu ống xuống than các tháp chuyển tiếp theo tuyến băng tải B (T0, T1, T3, T4, T5, T6)
72 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh) 24 Bộ M16x75 mm Vật liệu: Inox 304 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
73 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh) 144 Bộ M16x80 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
74 Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng 20 Bộ M24x100 mm cấp bền 12.9 Máy đánh phá đống B
75 Bulong + đai ốc + long đền 20 Bộ M24x120 mm Cấp bền: 8.8 Hệ thống nhà máy nén khí, Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker)
76 Bulong + đai ốc + đệm phẳng + đệm vênh 132 Bộ M12x40 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Hệ thống lấy mẫu than, Hệ thống giám sát số lượng than (cân than), Máy đánh phá đống B
77 Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng 4 Bộ M16x140 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
78 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh 66 Bộ M20x60 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Hệ thống máy sàng
79 Bulong+đai ốc+đệm phẳng+đệm vênh 72 Bộ M22x60 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Hệ thống máy tách sắt
80 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh 100 Bộ M24x100 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Máy đánh phá đống B
81 Bulong + 1 đai ốc + 1 đệm phẳng + 1 đệm vênh 870 Bộ M8x30 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Hệ thống lọc bụi
82 Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh 68 Bộ M20x120 mm Cấp bền: 8.8, mạ kẽm Hệ thống cung cấp NH3 xử lý NOx khói lò
83 Bulong + đai ốc + lông đền + đệm vênh 424 Bộ M12x60 mm Vật liệu: SUS316 Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker), Hệ thống máy tách sắt
84 Bulong + đai ốc + đệm vênh + đệm phẳng 14 Bộ M22x80 mm Cấp bền: 8.8 Máy đánh phá đống B
85 Thép tròn đặc 1.200 Kg Thép tròn đặc φ6 mm, material: 12Cr13 Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ
86 Tol inox sóng tròn 100 M2 Dày 2 mm; độ cao sóng 30 mm; bước sóng 60 mm; khổ 800 mm Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
87 Thép ống 18 Mét Ø135x5 mm Vật liệu: Inox304, Baosteel Hệ thống thổi bụi lò hơi
88 Thép ống 50 Mét Ø27x2 mm Vật liệu: Inox304, Baosteel Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
89 Thép ống 18 Mét Ø318x12 mm Vật liệu: Inox 304, Baosteel Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor
90 Thép ống 50 Mét Ø108x5.5 mm theo tiêu chuẩn SCH 40, Baosteel Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
91 Thép ống 30 Mét Ø57x3,6 mm theo tiêu chuẩn SCH40, Baosteel Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
92 Thép ống 60 Mét Ø89x5,5 mm theo tiêu chuẩn SCH40, Baosteel Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
93 Thép tấm 640 Kg Dày 3mm Vật liệu: SS400 Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ
94 Thép tấm 22.134 Kg Dày 10mm Vật liệu: SS400 Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
95 Thép tấm 157 Kg Dày 20mm Vật liệu: SS400 Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ
96 Thép tấm 1.177,5 Kg Dày 30mm Vật liệu: SS400 Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi, Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD)
97 Thép tấm 4.000 Kg Dày 10 mm Vật liệu: Inox 304 Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
98 Thép tấm 200 Kg Dày 3 mm Vật liệu: Inox 304 Bản thể lò hơi và thiết bị phụ trợ
99 Thép tấm 2 Tấm Vật liệu : SUS304 Kích thước : 4000x1000x2 mm Hệ thống khói - gió
100 Thép tấm 1.700 Kg Dày 16mm Vật liệu: XAR 500, ThyssenKrupp Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
101 Thép tròn đặc 108 Mét φ30x6000 mm Vật liệu: Inox 304 Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor
102 Thép hình 2.500 Kg V40x40x3,5 mm Vật liệu: Mạ kẽm Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD)
103 Co 45 độ 8 Cái Co 45 độ - 4" Vật liệu: Inox 316 Độ dày theo tiêu chuẩn: SCH30 Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng
104 Co 90 độ 6 Cái Co 90 độ - 3/4" Vật liệu: Inox 316 Độ dày theo tiêu chuẩn: SCH30 Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng
105 Co 90 độ 24 Cái Co 90 độ - 4" Vật liệu: Inox 316 Độ dày theo tiêu chuẩn: SCH30 Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng
106 Co 90 độ 22 Cái Co 90 độ - 5" Vật liệu: Inox 316 Độ dày theo tiêu chuẩn: SCH30 Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng
107 Ống Inox 12 Mét Ống DN 3/4" độ dày ống 2,11 mm (độ dày theo tiêu chuẩn SCH40) Vật liệu Inox 316 Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng
108 Ống giảm 2 Cái Ống giảm DN 5" - 4" độ dày ống 4,775 mm (độ dày theo tiêu chuẩn SCH30) Vật liệu: Inox 316 Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng
109 Ống Inox 40 Mét Ống 4" độ dày ống 4,775 mm (độ dày theo tiêu chuẩn SCH30) Vật liệu: Inox 316 Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng
110 Ống inox 70 Mét Ống 5" độ dày ống 6.553 mm( tiêu chuẩn SCH40) Vật liệu: Inox 316 Hệ thống bơm bi làm sạch ống bình ngưng
111 Ống inox 18 Mét Diameter: OD:1/2" Wall thickness: 0.065" Ordering number: SS-T8-S-065-6ME, Swagelok Hệ thống dầu điều khiển bypass cao áp, hạ áp
112 Kẹp Omega giữ ống 30 Cái Model: K08 Kẹp Omega giữ ống D8 mm Vật liệu: inox 304 Máy đánh phá đống B
113 Co 90 độ 8 Cái Co 90 độ Kích thước: OD 48 mm, dày 2,77 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH10 Ống hàn, Vật liệu: Inox 304 Máy đánh phá đống B
114 Co 90 độ 44 Cái Co 90 độ Kích thước: OD 21 mm, dày 2,11 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH10 Ống hàn, hai đầu ren trong Vật liệu: Inox 304 Hệ thống dập bụi
115 Co 90 độ 4 Cái Co 90 độ Kích thước: OD 21 mm, dày 2,77 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 Hệ thống xử lý hóa chất nước lò
116 Co 90 độ 4 Cái Co 90 độ Kích thước: OD 27 mm, dày 3,91 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH80, Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 Hệ thống xử lý hóa chất nước lò
117 Nối thẳng răng ngoài 55 Cái Vật liệu: Được làm bằng đồng, 1 đầu có ren ngoài M10, 1 đầu có cút nối nhanh bằng nhựa cứng Ø8 Áp suất : 0.1MPa, AKS Hệ thống dập bụi
118 Đầu nối 20 Cái Part No.: SS-12M0-6 Vật liệu: Inox 316, Swagelok Máy đánh phá đống B
119 Đầu nối 16 Cái Part No.: SS-22M0-6 Vật liệu: Inox 316, Swagelok Máy đánh phá đống B
120 Đầu nối 40 Cái Part No.: SS-8M0-6 Vật liệu: Inox 316, Swagelok Máy đánh phá đống B
121 Ống dẫn nước 24 Ống Kích thước ống 1", dài 650 mm, 2 đầu ren M34x2 mm Vật liệu: Inox 304 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
122 Ống dẫn nước 1 Ống Model: FLEX HD 140 EN853 1SN 38 WP 50BAR Đầu ren: ID Ø45,2 x 11G (2 đầu nối tang cáp) Chiều dài: 150 mét/sợi, Hana Máy đánh phá đống B
123 Ống Inox 4 Mét Kích thước: OD 21 mm, dày 2,77 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40, Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 Hệ thống xử lý hóa chất nước lò
124 Ống Inox 2 Mét Kích thước: OD 27 mm, dày 3,91 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH80, Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 Hệ thống xử lý hóa chất nước lò
125 Ống Inox 200 Mét Kích thước: OD 17 mm, dày 2,31 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40, Ống đúc Áp suất làm việc 30MPa Vật liệu: Inox 316 Hệ thống xử lý hóa chất nước lò
126 Ống Inox 200 Mét Kích thước: OD 14 mm, dày 2 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH10 Áp suất làm việc 1MPa Vật liệu: Inox 316 Hệ thống lấy mẫu và phân tích chất lượng hơi - nước online (Phần lò và máy)
127 Ống inox 3 Cái Kích thước: OD 60 mm, dày 12 mm Chiều dài: 128 mm Vật liệu: Inox 316, Ống hàn Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
128 Inox hộp 120 Mét Kích thước: 30x30x1,2 mm Vật liệu: Inox 304 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
129 Ống Inox 60 Mét Kích thước: Ø12x1,5 mm Ordering number: SS-T12M-S-1,5M-6ME, NSX: Swagelok Máy đánh phá đống B
130 Ống Inox 54 Mét Kích thước: OD 101 mm, dày 5,7 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Vật liệu: Inox 304 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
131 Ống Inox 30 Mét Kích thước: OD 114 mm, dày 6 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Vật liệu: Inox 304 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
132 Ống Inox 36 Mét Kích thước: OD 48 mm, dày 6 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH80 Vật liệu: Inox 304 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
133 Thép ống 3 Mét Kích thước: Ø27 mm, dày 2 mm Vật liệu: thép ống mạ kẽm Hệ thống máy sàng
134 Thép ống 1.500 Mét Kích thước: Ø114 mm, dày 6 mm Vật liệu: thép ống mạ kẽm Hệ thống dập bụi
135 Thép ống 12 Mét Kích thước: Ø220 mm, dày 8 mm Vật liệu: thép ống mạ kẽm Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
136 Thép ống 18 Mét Kích thước: Ø76 mm, dày 5 mm Vật liệu: thép ống mạ kẽm Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
137 Thép ống 102 Mét Kích thước: OD 21 mm, dày 2,7 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Vật liệu: Inox 304 Hệ thống dập bụi
138 Thép ống 30 Mét Kích thước: OD 48 mm, dày 3,7 mm, Độ dày tiêu chuẩn SCH40 Vật liệu: Inox 304 Máy đánh phá đống B
139 Thép ống 50 Mét Kích thước: Ø21x1,5 mm Vật liệu: Inox 304 Máy đánh phá đống B
140 Ống Inox 100 Mét Kích thước: Ø8x1,5 mm Ordering number: SS-T8M-S-1,5M-6ME, NSX: Swagelok Máy đánh phá đống B
141 Thép tấm 310 Kg Dày 8mm Vật liệu: SS400 Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
142 Thép tấm 1 Tấm Kích thước 50x994x2100mm Vật liệu: SS400 Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5
143 Thép tấm 30 Kg Kích thước 500x1000x8 mm (01 tấm) Vật liệu: Inox 304 Máy đánh phá đống B
144 Thép tấm 36.311 Kg Dày 12mm Vật liệu: XAR500 NSX: Thyssenkrupp - Germany Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker), Hệ thống máy sàng, Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5Máy đánh phá đống B, Đại tu ống xuống than các tháp chuyển tiếp theo tuyến băng tải B (T0, T1, T3, T4, T5, T6)
145 Thép tấm 1.256 Kg Dày 20mm Vật liệu: XAR500, NSX: Thyssenkrupp - Germany Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5
146 Thép tấm 1.507 Kg Dày 6mm Vật liệu: XAR500 NSX: Thyssenkrupp - Germany Hệ thống máy sàng
147 Thép tròn đặc 204 Kg Kích thước: Ø40x6000 mm Vật liệu: C45 Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker)
148 Thép tròn đặc 4 Cây Kích thước: Ø70x2200 mm Vật liệu: C45 Hệ thống máy nghiền thô B ở tháp T5
149 Đĩa xích (chain wheels) 2 Cái Type : GIA-3 - TkF (mm) : 783 Pitch (d x t) : 34x136mm DIN : WN Number of teeth : 9; Heko Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
150 Khóa xích 8 Cái PITCH 34 mm DIA x 136 mm Case hardening depth 0.09D Surface hardness Min 800HV Material: 17CrNiMo5; Heko Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
151 Thanh cào xỉ- (Scraper bars) 60 Thanh Model 34x136 SSRF Vật liệu mặt làm việc: Xar450; Heko Hệ thống thải xỉ đáy lò hơi
152 Ống mềm lưới Inox 40 Cái Chịu nhiệt : Chiều dài: 600 mm; Ren kết nối: ¼ (Female); Đường kính ống: 13 mm; Pressure: 0-1,5 Mpa; Nhiệt độ: 0-250°C; Heko Hệ thống thu hồi tro bay (ESP)
153 Tôn nhôm cán sóng 500 M2 Dày 0.75 mm; 9 sóng vuông; Độ cao sóng 21 mm; khổ 1070 mm Vật liệu: Nhôm NSX: Hoa sen Hệ thống khử lưu huỳnh (FGD)
154 Vòi dầu (oil gun) 5 Cái Model: XYQ-3/1300 ; Áp suất dầu : 0.3-1.8 Mpa ; Áp suất hơi : 0.3-1.3 Mpa; NSX: Xuzhou combustion Hệ thống vòi đốt lò hơi, quạt làm mát sensor
155 Đĩa xích 2 Cái Số răng: z=17 - Bước xích: P=44.45 mm Vật liệu: C45, Tôi cao tần bề mặt, độ cứng 40HRC (các thông số khác theo bản vẽ xích stds số 90022283 đính kèm ) NSX: Kana Hệ thống nước tuần hoàn chính
156 Đĩa xích 2 Cái Đĩa xích, Số răng: z=74 - Bước xích: P=44.45 mm Vật liệu: C45, Tôi cao tần bề mặt, độ cứng 40HRC (các thông số khác theo bản vẽ xích stds số 90022284 đính kèm ) NSX: Kana Hệ thống nước tuần hoàn chính
157 Xích 2 Sợi Xích 2 dãy, Model: 28A- 2x128 - 5.5 m/sợi, bao gồm khóa xích NSX: Kana Hệ thống nước tuần hoàn chính
158 Anode hy sinh bình ngưng (Hight Potential Magnesium anode) 100 Cái Hight Potential Magnesium anode WTM14.5, (515 mm(L) x (135+119) mm(W) x 127 mm(H), Weight: 14.5kg) Hệ thống nước ngưng và nước bổ sung
159 Dây curoa (V-belt for blowers) 8 Sợi Thông số: PIX-X'set'- 3v 630 Material: Cao su Hệ thống làm sạch nước ngưng (Mixed-bed)
160 Cáp thép 25 Mét - Cáp thép mạ kẽm kiểu xoắn phải (Z) - Model : 30NAT6X36SW+IWRC-1770 - Đường kính :30mm - Số tao cáp: 06 - Số sợi cáp trong tao: 36 - Lõi cáp: thép IWRC chịu lực - Lực căng cáp 1770N/m2 Hệ thống băng tải (Từ cảng vào đến bunker)
161 Gầu múc lấy mẫu 2 Bộ Model: TD100L-00 Vật liệu: Inox 316 Hệ thống lấy mẫu than
162 Gầu xúc của máy đánh phá đống (Bucket) 5 Cái - Thể tích: 0,45 m3 - Item: 1, Mã bản vẽ: F4281-MANU010-0010-M02-001 (Bản vẽ đính kèm) - NSX: Changchun Generating Equipment Group, China Máy đánh phá đống B
163 Dây xích 75 Mét - Xích hợp kim cấp độ 80 - Đường kính xích d=8mm - Bề rộng bên trong xích p=24mm - Bề rộng bên ngoài xích P=40mm Máy đánh phá đống B
164 Nhông sên bị động (theo bản vẽ đính kèm) 1 cái - Số răng: 21 răng - Đường kính đỉnh răng: 230 mm - Chiều dày răng: 18 mm - Đường kính lỗ lắp trên trục: 20 mm - Độ cứng: 58-62 HRC Hệ thống máy tách sắt
165 Nhông sên chủ động (theo bản vẽ đính kèm) 1 cái - Số răng: 19 răng - Đường kính đỉnh răng: 215mm - Chiều dày răng: 18mm - Đường kính lỗ lắp trên trục: 20 mm - Độ cứng: 58-62 HRC Hệ thống máy tách sắt
166 Pa lăng xích 2 cái - Model: VG100 - Tải trọng: 8 tấn - Rùa lăn dầm I kéo tay NSX: Kawasaki Hệ thống máy tách sắt
167 Xích bể trộn 6 Sợi - Mã 140-2R - Bước xích 44,45mm - Số dãy: 2 dãy - Đường kính con lăn: 25,4mm - Độ rộng 25,4mm - Khối lượng 14,3kg/m - Dài: 2,2 mét/sợi - Tiêu chuẩn: ANSI Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
168 Khóa xích 6 Cái - Mã: 140-2R - Tiêu chuẩn ANSI Hệ thống silo tro bay và bãi xỉ
169 Xích máy tách sắt 1 Sợi - Mã: KANA100-1 - Số dãy xích: 1 - Bước xích: 31,75 mm - Đường kính con lăn: 19,05 mm - Dài 2,2 mét - Tiêu chuẩn: ANSI Hệ thống máy tách sắt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->