Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua hóa chất và dụng cụ phân tích

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200414403-02
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Thủy sản thành phố Cần Thơ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua hóa chất và dụng cụ phân tích
Số hiệu KHLCNT 20200358861
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố (sự nghiệp kinh tế)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 14:56:00 đến ngày 2020-04-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 304,466,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Low range 0 to 150 mg/l COD - Code: 21258-25 Code: 21258-25 1.344 ống Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
2 Nessler Reagent - Code: 21194-49 Code: 21194-49 1.344 ml Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
3 Mineral Stabilizer - Code: 23766-26 Code: 23766-26 2.016 ml Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
4 Polyvinyl Alcohol Dispersing Agent - Code: 23765-26 Code: 23766-26 2.016 ml Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
5 NitriVer 3 Nitrite Reagent Powder-Hach - Code: 21071-69 Code: 21071-69 672 gói Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
6 PhosVer 3 Phosphate reagent - Code: 21060-69 Code: 21060-69 1.344 gói Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
7 Power Pillow for Phosphate - Code: 20847-69 Code: 20847-69 672 gói Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
8 Sulfide1 Reagent - Code: 1816-32 Code: 1816-32 1.344 ml Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
9 Sulfide2 Reagent - Code: 1817-32 Code: 1817-32 672 ml Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
10 Bromcresol Green-Methyl Red Powder Pillows - Code: 943.99 Code: 943.99 672 gói Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
11 Phenolphthalein Powder Pillows - Code: 942.99 Code: 942.99 672 gói Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
12 Sulfuric Acid Titration Cartridge, 1.600 N - Code: 14389-01 Code: 14389-01 672 ml Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
13 Sulfuric Acid Titration Cartridge, 0.1600 N - Code: 14389-01 Code: 14389-01 672 ml Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
14 Giấy lọc 0.45um, 47mm 672 Hộp Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
15 Máy đo pH 3 máy Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
16 Màng lọc 12 cái Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
17 Dung dịch chuẩn Oxy 7 chai Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
18 Dung dịch chuẩn pH 7 chai Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
19 Điện cực máy oxy 4 cái Chi tiết nêu tại Mục 2, Chương V, Phần này.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->