Gói thầu: Gói thầu 03.2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ SXKD và SCL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03.2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ SXKD và SCL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424566 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh và sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 16:18:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,680,065,319 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | I. Phục vụ vận hành | 0 | hạng mục | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên hạng mục | |
| 2 | aptomat 3 pha 600V/150A | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Aptomat MCB 3 cực 600V/100A | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Băng dính cách điện hạ thế 10m | 15.000 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Biến dòng 600V 1000/5A 15VA CCX0,5 TN | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Biến dòng 600V 600/5A 15VA CCX0,5 TN | 30 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 24 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 | 1.020 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 35kV M1x50mm2 | 48 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV M3*50+1*25mm2 | 56 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV M3*95+1*50mm2 | 56 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 800 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) | 10 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Cầu dao phụ tải 24 kV-630A (NT) | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Chống sét hạ thế GZ500 | 30 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Chống sét van 24kV | 15 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Chụp cực Silicon chống sét van | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | 5 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Cột bê tông LT 12m lực đầu cột 7.2 | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Dầu biến thế | 630 | Lít | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Đầu cốt đồng M25 | 200 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Đầu cốt M120 | 80 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Dây điện M2*2.5mm2 | 2.000 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Ghế thao tác (152,014 kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Ghíp AC 3 bulông 50-240mm2 | 2.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | 15.000 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Giá đỡ cáp mặt máy (23.33 kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Giá đỡ chống sét van (1,47 kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Giá đỡ MBA (199.65 kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Giá đỡ tủ hạ thế (16,88 kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Giẻ lau | 100 | Kg | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x50 | 1 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x95 | 1 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Kẹp hotline | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Kẹp quai | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Kẹp siết cáp 4*120 | 300 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Khóa 1 chìa (cầu 8) | 800 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Ống co ngót nóng hạ thế A240 | 50 | Mét | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 | 112 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Sứ đứng 24kV+ty | 100 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Tấm ốp cột điện inox, đột lỗ (60 x 120 cm) | 863 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Tấm ốp đầu cáp inox, đột lỗ 02 đai trên và đai dưới (60 x 12 cm) | 152 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Thanh nối xử lý đồng nhôm 120 loại 2m (AX 120 = 2m + 2 đầu cốt AM120) | 72 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Tiếp địa TBA cột LT12 (114,32 kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr | 5 | tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Xà đỡ SI (35,76 kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Xà đỡ sứ trung gian (34,518 kg/bộ) | 10 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Xà néo dây đỉnh trạm (77,17 kg/bộ) | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | II. Công cụ dụng cụ sản xuất | 0 | hạng mục | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên hạng mục | |
| 52 | Ampe kìm 2000A | 9 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Bộ choòng cà lê từ 8-24 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Búa 1,5kg | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Búa 5kg | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Bút thử điện hạ thế | 75 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Câu liêm | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Choòng cà lê 13-17 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Choòng lắc tay 22-24 | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Cờ lê 2 đầu 17-19 | 24 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Cờ lê 2 đầu 19 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Cờ lê 8-24 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Cờ lê choong 13 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Cờ lê choong 17 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Cờ lê choong 19 | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Dao quắm kèm bao đựng | 40 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Đầu chụp Camera Ghi chỉ số công tơ | 16 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Đèn pin | 28 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Găng tay sợi | 50 | đôi | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Găng tay vải | 8 | Đôi | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Kìm cắt | 40 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Kìm cắt cáp (loại nhỏ ) | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Kìm chết | 4 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Kìm cộng lực | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Kìm ép cốt thủy lực M300 | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Kìm lực (kìm điện hạ thế) | 68 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Kìm mỏ nhọn | 8 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Kìm nước | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Kìm siết đai | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên hạng mục | |
| 80 | Kìm tách vỏ cáp điện (cáp trung thế) | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Lắc đuôi chuột 13-17 (Tròng lắc tay 13 - 17 ) | 54 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Lắc đuôi chuột 17-19 (Tròng lắc tay 17 -19) | 16 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | Loa cầm tay | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Lục giác | 9 | Bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Máy hàn | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Máy khoan bê tông 790W | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Máy khoan pin (cầm tay) | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Máy tính bảng trọn bộ | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Mỏ lết 350 | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Sơn phun màu đỏ | 25 | lọ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Thang tre 4m | 23 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Thử tải (điện trở 1kW) | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Thước dây 50m | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Thước lăn | 2 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Thước mét 7,5m | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Tiếp đất di động hạ áp 4 pha (16/25 mm2 (4 mỏ liền)) | 20 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Thiết bị cảm biến lực và hiển thị tải trọng | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Tuốc nơ vít 2+4 cạnh | 68 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | III. Công cụ dụng cụ TCT giao đơn vị thực hiện: | 0 | hạng mục | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên hạng mục | |
| 100 | Băng barie vạch chéo trắng-đỏ | 1.000 | mét | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Biển báo công trường xách tay | 22 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Biển: Cấm đóng điện! Có người đang làm việc | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Biển: Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người | 150 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Biển: Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 129 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Biển: Cấm vào! Điện áp cao nguy hiểm chết người | 130 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Biển: Cáp điện lực | 300 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Biển: Đã nối đất | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Biển: Dừng lại! Có điện nguy hiểm chết người | 130 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Biển: Làm việc tại đây | 10 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Bình bột chữa cháy xách tay MFZ ABC (loại 4kg) | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Bình bột chữa cháy xách tay MFZ ABC (loại 8kg) | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Bình khí CO2 chữa cháy xách tay MT (loại 3 kg) | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Bình khí CO2 chữa cháy xách tay MT (loại 5 kg) | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Chân trèo cột ly tâm | 16 | đôi | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Chân trèo cột mập | 2 | đôi | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Cọc tiêu giao thông (hình nón) | 40 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Dụng cụ thử dây an toàn kiểu đứng | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Súng bắn nhiệt độ (Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại, laze) | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Thang nhôm 3,8 m | 10 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Túi đựng dụng cụ | 80 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | IV. Bọc cách điện: | 0 | hạng mục | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên hạng mục | |
| 122 | Bộ thoát sét | 62 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Chống sét van 24kV | 32 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Chụp cực Silicon chống sét van | 46 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Chụp cực Silicon SI trên và dưới | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Đầu cốt AM120 | 87 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Đầu cốt AM95 | 195 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Dây buộc định hình đơn | 955 | sợi | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Dây buộc định hình kép | 935 | sợi | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Dây tiếp địa mạ kẽm D12 (7m/sợi; 0,888kg/m) | 51 | sợi | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Ghíp nhôm 1 bulong 25-120 | 167 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Ghíp AC 3 bulông 50-240mm2 | 939 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Ống xoắn Silicon bọc cách điện cho cáp đến 120mm2 | 2.771 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Ống chì cho tủ RMU 24kV-50A (bộ 3 ống) | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Sứ đứng 24kV+ty | 55 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | V. Sửa chữa MBA tại hiện trường: | 0 | hạng mục | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên hạng mục | |
| 137 | Dầu biến thế | 3.000 | lít | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Ê cu - long đen | 150 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Giấy nhám | 90 | tờ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Gioăng cao su chịu dầu cho toàn bộ máy | 50 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Nhựa dán gioăng | 12,5 | lọ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Sứ cao thế 24kva | 150 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Sứ hạ thế | 200 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Ty sứ cao thế | 90 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Ty sứ hạ thế M12 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Ty sứ hạ thế M16 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Ty sứ hạ thế M20 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Ty sứ hạ thế M30 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Ty sứ hạ thế M40 | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Vải phin trắng | 120 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | VI.Phát triển mới khách hàng: | 0 | hạng mục | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên hạng mục | |
| 152 | aptomat 1 pha 40A (230/400V) | 5.000 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | aptomat 3 pha 40A (230/400V) | 500 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Băng dính cách điện hạ thế 10m | 3.000 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 5.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | 1.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 10.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 20.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Dây thép bọc nhựa | 5.000 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | Dây thép mạ ĐK 3mm | 1.500 | kg | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 6.000 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông | 3.000 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Xà hãm dây hạ tầng hòm (6,21 kg/bộ) | 200 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (không ATM) | 800 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Hòm 1 công tơ 3pha có vị trí lắp ti và ATM kèm phụ kiện -hòm sắt mạ kẽm (không bao gồm ATM) | 10 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) | 2.000 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Sứ quả bàng | 4.000 | quả | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Bu lông M 8x50 | 5.000 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Xà hạ tầng hòm 2 cánh xà lắp 1 phía cột đúp ngang tuyến (23,63 kg/bộ) | 200 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Xà hạ tầng hòm 4 cánh xà lắp 1 phía cột đúp ngang tuyến (31,01 kg/bộ) | 200 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | VII. Công trình: Đại tu phần điện tại 20 trạm biến áp | 0 | Công trình | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên công trình | |
| 172 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 27 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 | 475,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | 181 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 90 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 228 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 42 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Đầu cốt đồng M120 1 lỗ | 110 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Đầu cốt đồng M240 1 lỗ | 68 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Đầu cốt M50 | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Dây buộc cổ sứ đơn | 6 | sợi | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) | 50 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Ghíp Hotline | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Keo bọt trương nở | 20 | bình | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Kẹp quai ép | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Kẹp siết cáp 4*120 | 31 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Sứ đứng 24kV+ty | 25 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Tủ hạ thế 600V - 1000A NT (1ATM 1000A + 5ATM 250A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) | 5 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Tủ hạ thế 600V - 400A NT (2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) | 3 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Tủ hạ thế 600V - 630A NT (1ATM 630A + 4ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) | 12 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V | 3 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr-415V | 12 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr-415V | 5 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | VIII. Công trình: Đại tu phần điện tại 62 trạm biến áp | 0 | Công trình | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên công trình | |
| 196 | Biển cấm trèo | 54 | biển | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Biển công suất trạm biến áp | 65 | biển | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Biển tên đầu cáp | 7 | biển | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Biển tên SI | 7 | biển | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Biển tên trạm biến áp | 60 | biển | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x50mm2 | 100 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 423,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Cáp 35kV XLPE/PVC M1x50mm2 | 18 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 | 105 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | 267,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 31,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Dây đồng mềm M35 | 193,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) | 336 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) | 162 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, đen) | 196 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) | 150 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột | 1 | cột | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Đầu cốt AM95 1lỗ | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Đầu cốt đồng M120 1 lỗ | 71 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Đầu cốt đồng M240 1 lỗ | 68 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Đầu cốt M50 | 537 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Dây buộc cổ sứ đơn | 154 | sợi | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) | 148 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Ghíp Hotline | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Hộp đầu cáp 24kV M3*50mm2 NT | 14 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Keo bọt trương nở | 11 | bình | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Kẹp quai ép | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Kẹp siết cáp 4*120 | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Ống bọc co ngót trung thế Φ 50 | 39,6 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Ống xoắn cách điện sử dụng cho dây cáp đến 120mm2 (Ống nhựa xoắn HDPE 130/100) | 110 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Ống xoắn cách điện sử dụng cho dây cáp đến 185mm2 (Ống nhựa xoắn HDPE 195/150) | 10 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Sứ đứng 24kV+ty | 103 | Quả | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Chống sét van 22kV | 4 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Chống sét van 35kV | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Tủ hạ thế 600V - 1000A NT (1ATM 1000A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) | 1 | tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 233 | Tủ hạ thế 600V - 1600A NT (1ATM 1600A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 234 | Tủ hạ thế 600V - 400A NT (2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) | 6 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 235 | Tủ hạ thế 600V - 630A NT (1ATM 630A + 4ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 236 | Tủ tụ bù hạ thế 100kVAr-415V | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 237 | Tủ tụ bù hạ thế 20kVAr-415V | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 238 | Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V | 2 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 239 | Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr-415V | 1 | Tủ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 240 | Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr-415V | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 241 | IX. Công trình: Đại tu thay hòm công tơ xã Phù Lỗ năm 2020 | 0 | Công trình | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên công trình | |
| 242 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 670 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 243 | Băng dính | 1.098 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 244 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm² | 2.398 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 245 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 2.031 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 246 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 433 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 247 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | 230,05 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 248 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | 3.205,65 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 249 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 37,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 250 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 65 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 251 | Đai thép không gỉ | 1.309,8 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 252 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 60 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 253 | Đầu cốt AM70 1lỗ | 104 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 254 | Dây buộc lõi thép vỏ nhựa D1,7/2,3 | 216,7 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 255 | Đề can công tơ 1 pha | 2.031 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 256 | Đề can công tơ 3 pha | 136 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 257 | Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) | 432 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 258 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 1.152 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 259 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A | 106 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 260 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 560 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 261 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 41 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 262 | Kẹp siết cáp 4*120 | 28 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 263 | Khóa đai | 1.114 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 264 | Xà chuyển đỡ thành néo (6,21 kg/bộ) | 14 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 265 | X. Công trình: Đại tu thay hòm công tơ xã Mai Đình năm 2020 | 0 | Công trình | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên công trình | |
| 266 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 545 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 267 | Băng dính | 857 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 268 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm² | 2.921 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 269 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 2.247 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 270 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 105 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 271 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 461,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 272 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | 225,75 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 273 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | 3.600,95 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 274 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 30 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 275 | Đai thép không gỉ | 1.637,8 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 276 | Đầu cốt AM70 1lỗ | 48 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 277 | Dây buộc lõi thép vỏ nhựa D1,7/2,3 | 238 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 278 | Đề can công tơ 1 pha | 2.247 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 279 | Đề can công tơ 3 pha | 133 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 280 | Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) | 96 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 281 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 1.732 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 282 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A | 105 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 283 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 656 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 284 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 12 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 285 | Khóa đai | 1.387 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 286 | XI. Công trình: Đại tu thay hòm công tơ xã Quang Tiến năm 2020 | 0 | Công trình | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | Tên công trình | |
| 287 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A | 364 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 288 | Aptomat MCB 3 cực 600V-40A | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 289 | Băng dính | 586 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 290 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm² | 1.442,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 291 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 | 1.110 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 292 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 137,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 293 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | 66,65 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 294 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | 1.760,8 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 295 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 7,5 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 296 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 55 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 297 | Đai thép không gỉ | 841 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 298 | Đầu cốt AM120 1lỗ | 12 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 299 | Đầu cốt AM70 1lỗ | 88 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 300 | Dây buộc lõi thép vỏ nhựa D1,7/2,3 | 1.159 | m | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 301 | Đề can công tơ 1 pha | 1.110 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 302 | Đề can công tơ 3 pha | 49 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 303 | Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) | 224 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 304 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | 786 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 305 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A | 31 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 306 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 331 | hòm | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 307 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 25 | hộp | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 308 | Kẹp siết cáp 4*120 | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 309 | Khóa đai | 709 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 310 | Xà chuyển đỡ thành néo (6,21 kg/bộ) | 3 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi