Gói thầu: Gói thầu 03.2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ SXKD và SCL

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200424728-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sóc Sơn
Tên gói thầu Gói thầu 03.2020: Mua vật tư thiết bị phục vụ SXKD và SCL
Số hiệu KHLCNT 20200424566
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh và sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-11 16:18:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,680,065,319 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 I. Phục vụ vận hành 0 hạng mục Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên hạng mục
2 aptomat 3 pha 600V/150A 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
3 Aptomat MCB 3 cực 600V/100A 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
4 Băng dính cách điện hạ thế 10m 15.000 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
5 Biến dòng 600V 1000/5A 15VA CCX0,5 TN 15 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
6 Biến dòng 600V 600/5A 15VA CCX0,5 TN 30 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
7 Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 24 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
8 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 1.020 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
9 Cáp Cu/XLPE/PVC 35kV M1x50mm2 48 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
10 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV M3*50+1*25mm2 56 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
11 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1kV M3*95+1*50mm2 56 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
12 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 800 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
13 Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) 10 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
14 Cầu dao phụ tải 24 kV-630A (NT) 4 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
15 Chống sét hạ thế GZ500 30 Quả Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
16 Chống sét van 24kV 15 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
17 Chụp cực Silicon chống sét van 5 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
18 Chụp cực Silicon đầu sứ hạ thế 5 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
19 Chụp cực Silicon đầu sứ trung thế 5 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
20 Chụp cực Silicon SI trên và dưới 5 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
21 Cột bê tông LT 12m lực đầu cột 7.2 5 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
22 Dầu biến thế 630 Lít Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
23 Đầu cốt đồng M25 200 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
24 Đầu cốt M120 80 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
25 Dây điện M2*2.5mm2 2.000 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
26 Ghế thao tác (152,014 kg/bộ) 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
27 Ghíp AC 3 bulông 50-240mm2 2.000 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
28 Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông 15.000 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
29 Giá đỡ cáp mặt máy (23.33 kg/bộ) 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
30 Giá đỡ chống sét van (1,47 kg/bộ) 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
31 Giá đỡ MBA (199.65 kg/bộ) 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
32 Giá đỡ tủ hạ thế (16,88 kg/bộ) 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
33 Giẻ lau 100 Kg Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
34 Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x50 1 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
35 Hộp nối cáp ngầm hạ thế M4x95 1 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
36 Kẹp hotline 15 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
37 Kẹp quai 15 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
38 Kẹp siết cáp 4*120 300 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
39 Khóa 1 chìa (cầu 8) 800 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
40 Ống co ngót nóng hạ thế A240 50 Mét Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
41 Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 112 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
42 Sứ đứng 24kV+ty 100 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
43 Tấm ốp cột điện inox, đột lỗ (60 x 120 cm) 863 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
44 Tấm ốp đầu cáp inox, đột lỗ 02 đai trên và đai dưới (60 x 12 cm) 152 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
45 Thanh nối xử lý đồng nhôm 120 loại 2m (AX 120 = 2m + 2 đầu cốt AM120) 72 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
46 Tiếp địa TBA cột LT12 (114,32 kg/bộ) 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
47 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr 5 tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
48 Xà đỡ SI (35,76 kg/bộ) 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
49 Xà đỡ sứ trung gian (34,518 kg/bộ) 10 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
50 Xà néo dây đỉnh trạm (77,17 kg/bộ) 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
51 II. Công cụ dụng cụ sản xuất 0 hạng mục Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên hạng mục
52 Ampe kìm 2000A 9 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
53 Bộ choòng cà lê từ 8-24 1 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
54 Búa 1,5kg 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
55 Búa 5kg 1 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
56 Bút thử điện hạ thế 75 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
57 Câu liêm 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
58 Choòng cà lê 13-17 1 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
59 Choòng lắc tay 22-24 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
60 Cờ lê 2 đầu 17-19 24 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
61 Cờ lê 2 đầu 19 1 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
62 Cờ lê 8-24 2 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
63 Cờ lê choong 13 1 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
64 Cờ lê choong 17 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
65 Cờ lê choong 19 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
66 Dao quắm kèm bao đựng 40 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
67 Đầu chụp Camera Ghi chỉ số công tơ 16 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
68 Đèn pin 28 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
69 Găng tay sợi 50 đôi Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
70 Găng tay vải 8 Đôi Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
71 Kìm cắt 40 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
72 Kìm cắt cáp (loại nhỏ ) 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
73 Kìm chết 4 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
74 Kìm cộng lực 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
75 Kìm ép cốt thủy lực M300 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
76 Kìm lực (kìm điện hạ thế) 68 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
77 Kìm mỏ nhọn 8 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
78 Kìm nước 1 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
79 Kìm siết đai 6 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên hạng mục
80 Kìm tách vỏ cáp điện (cáp trung thế) 1 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
81 Lắc đuôi chuột 13-17 (Tròng lắc tay 13 - 17 ) 54 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
82 Lắc đuôi chuột 17-19 (Tròng lắc tay 17 -19) 16 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
83 Loa cầm tay 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
84 Lục giác 9 Bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
85 Máy hàn 1 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
86 Máy khoan bê tông 790W 1 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
87 Máy khoan pin (cầm tay) 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
88 Máy tính bảng trọn bộ 6 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
89 Mỏ lết 350 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
90 Sơn phun màu đỏ 25 lọ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
91 Thang tre 4m 23 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
92 Thử tải (điện trở 1kW) 15 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
93 Thước dây 50m 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
94 Thước lăn 2 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
95 Thước mét 7,5m 1 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
96 Tiếp đất di động hạ áp 4 pha (16/25 mm2 (4 mỏ liền)) 20 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
97 Thiết bị cảm biến lực và hiển thị tải trọng 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
98 Tuốc nơ vít 2+4 cạnh 68 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
99 III. Công cụ dụng cụ TCT giao đơn vị thực hiện: 0 hạng mục Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên hạng mục
100 Băng barie vạch chéo trắng-đỏ 1.000 mét Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
101 Biển báo công trường xách tay 22 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
102 Biển: Cấm đóng điện! Có người đang làm việc 20 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
103 Biển: Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người 150 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
104 Biển: Cấm trèo! Điện áp cao nguy hiểm chết người 129 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
105 Biển: Cấm vào! Điện áp cao nguy hiểm chết người 130 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
106 Biển: Cáp điện lực 300 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
107 Biển: Đã nối đất 15 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
108 Biển: Dừng lại! Có điện nguy hiểm chết người 130 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
109 Biển: Làm việc tại đây 10 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
110 Bình bột chữa cháy xách tay MFZ ABC (loại 4kg) 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
111 Bình bột chữa cháy xách tay MFZ ABC (loại 8kg) 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
112 Bình khí CO2 chữa cháy xách tay MT (loại 3 kg) 10 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
113 Bình khí CO2 chữa cháy xách tay MT (loại 5 kg) 5 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
114 Chân trèo cột ly tâm 16 đôi Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
115 Chân trèo cột mập 2 đôi Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
116 Cọc tiêu giao thông (hình nón) 40 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
117 Dụng cụ thử dây an toàn kiểu đứng 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
118 Súng bắn nhiệt độ (Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại, laze) 6 Cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
119 Thang nhôm 3,8 m 10 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
120 Túi đựng dụng cụ 80 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
121 IV. Bọc cách điện: 0 hạng mục Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên hạng mục
122 Bộ thoát sét 62 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
123 Chống sét van 24kV 32 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
124 Chụp cực Silicon chống sét van 46 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
125 Chụp cực Silicon SI trên và dưới 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
126 Đầu cốt AM120 87 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
127 Đầu cốt AM95 195 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
128 Dây buộc định hình đơn 955 sợi Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
129 Dây buộc định hình kép 935 sợi Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
130 Dây tiếp địa mạ kẽm D12 (7m/sợi; 0,888kg/m) 51 sợi Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
131 Ghíp nhôm 1 bulong 25-120 167 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
132 Ghíp AC 3 bulông 50-240mm2 939 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
133 Ống xoắn Silicon bọc cách điện cho cáp đến 120mm2 2.771 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
134 Ống chì cho tủ RMU 24kV-50A (bộ 3 ống) 2 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
135 Sứ đứng 24kV+ty 55 quả Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
136 V. Sửa chữa MBA tại hiện trường: 0 hạng mục Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên hạng mục
137 Dầu biến thế 3.000 lít Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
138 Ê cu - long đen 150 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
139 Giấy nhám 90 tờ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
140 Gioăng cao su chịu dầu cho toàn bộ máy 50 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
141 Nhựa dán gioăng 12,5 lọ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
142 Sứ cao thế 24kva 150 quả Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
143 Sứ hạ thế 200 quả Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
144 Ty sứ cao thế 90 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
145 Ty sứ hạ thế M12 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
146 Ty sứ hạ thế M16 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
147 Ty sứ hạ thế M20 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
148 Ty sứ hạ thế M30 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
149 Ty sứ hạ thế M40 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
150 Vải phin trắng 120 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
151 VI.Phát triển mới khách hàng: 0 hạng mục Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên hạng mục
152 aptomat 1 pha 40A (230/400V) 5.000 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
153 aptomat 3 pha 40A (230/400V) 500 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
154 Băng dính cách điện hạ thế 10m 3.000 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
155 Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 5.000 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
156 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 1.000 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
157 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 10.000 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
158 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 20.000 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
159 Dây thép bọc nhựa 5.000 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
160 Dây thép mạ ĐK 3mm 1.500 kg Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
161 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 6.000 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
162 Ghíp nhôm A25-150, 3 bulông 3.000 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
163 Xà hãm dây hạ tầng hòm (6,21 kg/bộ) 200 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
164 Hòm 1 công tơ 3 pha composit trọn bộ (không ATM) 800 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
165 Hòm 1 công tơ 3pha có vị trí lắp ti và ATM kèm phụ kiện -hòm sắt mạ kẽm (không bao gồm ATM) 10 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
166 Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không ATM) 2.000 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
167 Sứ quả bàng 4.000 quả Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
168 Bu lông M 8x50 5.000 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
169 Xà hạ tầng hòm 2 cánh xà lắp 1 phía cột đúp ngang tuyến (23,63 kg/bộ) 200 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
170 Xà hạ tầng hòm 4 cánh xà lắp 1 phía cột đúp ngang tuyến (31,01 kg/bộ) 200 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
171 VII. Công trình: Đại tu phần điện tại 20 trạm biến áp 0 Công trình Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên công trình
172 Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s 9 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
173 Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 27 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
174 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 475,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
175 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 181 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
176 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 90 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
177 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 228 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
178 Đầu cốt AM120 1lỗ 42 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
179 Đầu cốt đồng M120 1 lỗ 110 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
180 Đầu cốt đồng M240 1 lỗ 68 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
181 Đầu cốt M50 9 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
182 Dây buộc cổ sứ đơn 6 sợi Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
183 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) 50 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
184 Ghíp Hotline 9 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
185 Keo bọt trương nở 20 bình Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
186 Kẹp quai ép 9 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
187 Kẹp siết cáp 4*120 31 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
188 Sứ đứng 24kV+ty 25 Quả Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
189 Tủ hạ thế 600V - 1000A NT (1ATM 1000A + 5ATM 250A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) 5 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
190 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) 3 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
191 Tủ hạ thế 600V - 630A NT (1ATM 630A + 4ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) 12 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
192 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V 3 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
193 Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr-415V 12 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
194 Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr-415V 5 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
195 VIII. Công trình: Đại tu phần điện tại 62 trạm biến áp 0 Công trình Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên công trình
196 Biển cấm trèo 54 biển Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
197 Biển công suất trạm biến áp 65 biển Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
198 Biển tên đầu cáp 7 biển Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
199 Biển tên SI 7 biển Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
200 Biển tên trạm biến áp 60 biển Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
201 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x50mm2 100 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
202 Cáp 24kV XLPE/PVC M1x50mm2 423,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
203 Cáp 35kV XLPE/PVC M1x50mm2 18 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
204 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 105 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
205 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 267,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
206 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 31,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
207 Dây đồng mềm M35 193,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
208 Cầu chì tự rơi 24kV-100A 6 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
209 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) 336 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
210 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) 162 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
211 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, đen) 196 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
212 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) 150 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
213 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột 1 cột Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
214 Đầu cốt AM120 1lỗ 20 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
215 Đầu cốt AM95 1lỗ 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
216 Đầu cốt đồng M120 1 lỗ 71 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
217 Đầu cốt đồng M240 1 lỗ 68 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
218 Đầu cốt M50 537 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
219 Dây buộc cổ sứ đơn 154 sợi Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
220 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) 148 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
221 Ghíp Hotline 15 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
222 Hộp đầu cáp 24kV M3*50mm2 NT 14 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
223 Keo bọt trương nở 11 bình Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
224 Kẹp quai ép 15 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
225 Kẹp siết cáp 4*120 2 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
226 Ống bọc co ngót trung thế Φ 50 39,6 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
227 Ống xoắn cách điện sử dụng cho dây cáp đến 120mm2 (Ống nhựa xoắn HDPE 130/100) 110 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
228 Ống xoắn cách điện sử dụng cho dây cáp đến 185mm2 (Ống nhựa xoắn HDPE 195/150) 10 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
229 Sứ đứng 24kV+ty 103 Quả Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
230 Chống sét van 22kV 4 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
231 Chống sét van 35kV 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
232 Tủ hạ thế 600V - 1000A NT (1ATM 1000A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) 1 tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
233 Tủ hạ thế 600V - 1600A NT (1ATM 1600A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) 1 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
234 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) 6 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
235 Tủ hạ thế 600V - 630A NT (1ATM 630A + 4ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) 1 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
236 Tủ tụ bù hạ thế 100kVAr-415V 1 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
237 Tủ tụ bù hạ thế 20kVAr-415V 2 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
238 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V 2 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
239 Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr-415V 1 Tủ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
240 Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr-415V 1 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
241 IX. Công trình: Đại tu thay hòm công tơ xã Phù Lỗ năm 2020 0 Công trình Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên công trình
242 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A 670 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
243 Băng dính 1.098 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
244 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm² 2.398 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
245 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 2.031 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
246 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 433 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
247 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 230,05 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
248 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 3.205,65 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
249 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 37,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
250 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 65 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
251 Đai thép không gỉ 1.309,8 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
252 Đầu cốt AM120 1lỗ 60 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
253 Đầu cốt AM70 1lỗ 104 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
254 Dây buộc lõi thép vỏ nhựa D1,7/2,3 216,7 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
255 Đề can công tơ 1 pha 2.031 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
256 Đề can công tơ 3 pha 136 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
257 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) 432 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
258 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 1.152 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
259 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A 106 hòm Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
260 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 560 hòm Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
261 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 41 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
262 Kẹp siết cáp 4*120 28 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
263 Khóa đai 1.114 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
264 Xà chuyển đỡ thành néo (6,21 kg/bộ) 14 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
265 X. Công trình: Đại tu thay hòm công tơ xã Mai Đình năm 2020 0 Công trình Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên công trình
266 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A 545 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
267 Băng dính 857 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
268 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm² 2.921 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
269 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 2.247 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
270 Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 105 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
271 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 461,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
272 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 225,75 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
273 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 3.600,95 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
274 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 30 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
275 Đai thép không gỉ 1.637,8 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
276 Đầu cốt AM70 1lỗ 48 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
277 Dây buộc lõi thép vỏ nhựa D1,7/2,3 238 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
278 Đề can công tơ 1 pha 2.247 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
279 Đề can công tơ 3 pha 133 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
280 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) 96 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
281 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 1.732 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
282 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A 105 hòm Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
283 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 656 hòm Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
284 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 12 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
285 Khóa đai 1.387 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
286 XI. Công trình: Đại tu thay hòm công tơ xã Quang Tiến năm 2020 0 Công trình Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật Tên công trình
287 Aptomat MCB 1 cực 600V-40A 364 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
288 Aptomat MCB 3 cực 600V-40A 4 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
289 Băng dính 586 cuộn Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
290 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25mm² 1.442,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
291 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*6 mm2 1.110 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
292 Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 137,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
293 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 66,65 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
294 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 1.760,8 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
295 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 7,5 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
296 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 55 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
297 Đai thép không gỉ 841 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
298 Đầu cốt AM120 1lỗ 12 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
299 Đầu cốt AM70 1lỗ 88 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
300 Dây buộc lõi thép vỏ nhựa D1,7/2,3 1.159 m Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
301 Đề can công tơ 1 pha 1.110 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
302 Đề can công tơ 3 pha 49 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
303 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) 224 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
304 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 786 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
305 Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 40A 31 hòm Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
306 Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 331 hòm Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
307 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 25 hộp Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
308 Kẹp siết cáp 4*120 6 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
309 Khóa đai 709 cái Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
310 Xà chuyển đỡ thành néo (6,21 kg/bộ) 3 bộ Dẫn chiếu đến mục 2-Chương V-Yêu cầu kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->