Gói thầu: SCL2020-20: Cung cấp các loại băng tải cho Hệ thống dùng chung (BOP) và thiết bị phụ nhánh 2 - DH1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200354252-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Duyên Hải Chi nhánh Tổng Công ty Phát điện 1 |
| Tên gói thầu | SCL2020-20: Cung cấp các loại băng tải cho Hệ thống dùng chung (BOP) và thiết bị phụ nhánh 2 - DH1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316803 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-23 13:21:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,405,828,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 460,000,000 VNĐ ((Bốn trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng tải B1600 ST800-5/5 | 710 | Mét | Thông số kỹ thuật (Properties) Đơn vị (Units) Giá trị (Values) Bề rộng (Belt width) (mm) 1600.0 ±16 Chiều dày (Belt thickness) (mm) ≥13 Chiều dày lớp trên (Top cover thickness) (mm) 5 Chiều dày lớp dưới (Bottom cover thickness) (mm) 5 Cao su mép ngoài (Edge rubber) (mm) …. Khối lượng băng tải (Belt weight) (kg/m) … Số lượng sợi cáp (Number of cords) 151 Bước cáp (Cord pitch) (mm) ….. Đường kính lõi cáp (Cord diameter) (mm) Max 3.7 Cấu trúc lõi cáp (Cord construction) .. …. Độ bền kéo lõi cáp (Tensile strengh of cord) (kN) …. Độ bền kéo băng tải (Tensile strengh of belt) (N/mm) ≥ 800 Ứng suất làm việc (Working tension @ 6.7:1) (N/mm) …. Phủ lớp bám dính cho đai thép (Adhesion cover to carcass) (N/mm) …. Độ bền kéo đai tĩnh (Static Pull-out strength) (N/mm) …. Độ bền kéo đai tĩnh sau khi lão hóa (Static Pull-out strength after aging) (N/mm) …. Chất lượng phủ bề mặt (Cover quality) .. …. Độ bền kéo (Tensile strength) (Mpa) ≥ 20.0 Độ dãn dài giới hạn (Elongation of break) (%) ≥ 400 Độ bền kéo sau khi lão hóa (Tensile strength after aging) (Mpa) …. Độ dãn dài giới hạn sau khi lão hóa (Elongation of break after aging) (%) …. Độ chống mài mòn (Abrasion resistance)(mm3) | ||
| 2 | Băng tải B1000 EP200/3 x 5+3 | 32 | Mét | Thông số kỹ thuật (Properties) Đơn vị (Units) Giá trị (Values) Bề rộng (Width) (B) (mm) 1000±10.0 Chiều dày (Thickness of belt) (mm) .. Chiều dày lớp trên (Thickness of top cover) (mm) 5 Chiều dày lớp dưới (Thickness of bottom cover) (mm) 3 Độ bền kéo đức định mức (Nominal breaking strength) (kN/m) ≥600 Khối lượng (Weight) (kg/m) .. Bề rộng cao su mép ngoài (Width of belt edge) (mm) … Loại polyester (Type of ply) .. EP Số lớp bố (Number of plies) .. 3 Loại hỗn hợp cao su (Type of rubber compound) .. …. Khối lượng riêng (specific density) (g/cm3) … Độ bền kéo (Tensile strength) (N/mm2) ≥ 18 Độ dãn dài giới hạn (Elongation at break) (%) ≥ 400 Độ mài mòn (Abrasion) (mm3) ≤ 150 Nhiệt độ (Temperature) (deg.C) | ||
| 3 | Băng tải B1400 EP1500/5 x 6+3 | 25 | Mét | Thông số kỹ thuật (Properties) Đơn vị (Units) Giá trị (Values) Bề rộng (Width) (B) (mm) 1400±14.0 Chiều dày (Thickness of belt) (mm) 18 Chiều dày lớp trên (Thickness of top cover) (mm) 6 Chiều dày lớp dưới (Thickness of bottom cover) (mm) 3 Độ bền kéo đức định mức (Nominal breaking strength) (kN/m) ≥ 1500 Khối lượng (Weight) (kg/m) .. Bề rộng cao su mép ngoài (Width of belt edge) …. Loại polyester (Type of ply) .. EP Số lớp bố (Number of plies) .. 5 Loại hỗn hợp cao su (Type of rubber compound) .. …. Khối lượng riêng (specific density) (g/cm3) …. Độ bền kéo (Tensile strength) (N/mm2) ≥ 20.0 Độ dãn dài giới hạn (Elongation at break) (%) ≥ 400 Độ mài mòn (Abrasion) (mm3) ≤ 140 Nhiệt độ (Temperature) (deg.C) | ||
| 4 | Băng tải B1400-ST1000-5/5 | 2.350 | Mét | Thông số kỹ thuật (Properties) Đơn vị (Units) Giá trị (Values) Nominal Belt Strength (N/mm) ≥ 1000 Bề rộng (Width) (B) (mm) 1400.0 ±12 Chiều dày (Thickness of belt) (mm) ≥14 Chiều dày lớp trên (Thickness of top cover) (mm) 5 Chiều dày lớp dưới (Thickness of bottom cover) (mm) 5 Cao su mép ngoài (Edge rubber) (mm) …. Khối lượng băng tải (Belt weight) (kg/m) …. Số lượng sợi cáp (Number of cords) .. Max 113 Bước cáp (Cord pitch) (mm) …. Đường kính lõi cáp (Diameter of Steel Cord) (mm) Max 4.2 Cấu trúc lõi cáp (Cord construction) .. …. Bảo vệ ăn mòn (Corrosive Protection) .. …. Ứng suất kép đứt của lõi thép (Breaking Strength of Steel Cord) (kN) ≥ 12.9 Loại hỗn hợp cao su (Type of rubber compound) .. …. Khối lượng riêng (specific density) (g/cm3) …. Độ bền kéo (Tensile strength) (N/mm2) ≥ 20.0 (Mpa) Độ dãn dài giới hạn (Elongation at break) (%) ≥ 400 Độ mài mòn (Abrasion) (mm3) ≤ 140 Nhiệt độ (Temperature) (deg.C) | ||
| 5 | Băng tải B1600 EP1500/5 x 6+3 | 310 | Mét | Thông số kỹ thuật (Properties) Đơn vị (Units) Giá trị (Values) Bề rộng (Width) (B) (mm) 1600±16.0 Chiều dày (Thickness of belt) (mm) 18 Chiều dày lớp trên (Thickness of top cover) (mm) 6 Chiều dày lớp dưới (Thickness of bottom cover) (mm) 3 Độ bền kéo đức định mức (Nominal breaking strength) (kN/m) ≥ 1500 Khối lượng (Weight) (kg/m) …. Bề rộng cao su mép ngoài (Width of belt edge) Loại polyester (Type of ply) .. EP Số lớp bố (Number of plies) .. 5 Loại hỗn hợp cao su (Type of rubber compound) .. …. Khối lượng riêng (specific density) (g/cm3) …. Độ bền kéo (Tensile strength) (N/mm2) ≥ 20.0 Độ dãn dài giới hạn (Elongation at break) (%) ≥ 400 Độ mài mòn (Abrasion) (mm3) ≤ 140 Nhiệt độ (Temperature) (deg.C) | ||
| 6 | Băng tải B1200 EP1500/5 x 6+3 | 320 | Mét | Thông số kỹ thuật (Properties) Đơn vị (Units) Giá trị (Values) Bề rộng (Width) (B) (mm) 1200±12.0 Chiều dày (Thickness of belt) (mm) 18 Chiều dày lớp trên (Thickness of top cover) (mm) 6 Chiều dày lớp dưới (Thickness of bottom cover) (mm) 3 Độ bền kéo đức định mức (Nominal breaking strength) (kN/m) ≥ 1500 Khối lượng (Weight) (kg/m) …. Bề rộng cao su mép ngoài (Width of belt edge) (mm) …. Loại polyester (Type of ply) .. EP Số lớp bố (Number of plies) .. 5 Loại hỗn hợp cao su (Type of rubber compound) .. …. Khối lượng riêng (specific density) (g/cm3) …. Độ bền kéo (Tensile strength) (N/mm2) ≥ 20.0 Độ dãn dài giới hạn (Elongation at break) (%) ≥ 400 Độ mài mòn (Abrasion) (mm3) ≤ 140 Nhiệt độ (Temperature) (deg.C) | ||
| 7 | Băng tải lấy mẫu bề rộng B150 - dày 6mm - 6 lớp | 60 | Mét | Thông số kỹ thuật (Properties) Đơn vị (Units) Giá trị (Values) Bề rộng (Width) (B) (mm) 150±2 Chiều dày (Thickness of belt) (mm) 6 Số lớp bố (Number of plies) .. 6 Độ bền kéo đức định mức (kN/m) ≥ 600 (Nominal breaking strength) Độ dãn dài tại 10% cường lực (%) max 1.5 | ||
| 8 | Băng tải lấy mẫu thứ cấp B350 EP150x3(3+1,5) | 10 | Mét | Thông số kỹ thuật (Properties) Đơn vị (Units) Giá trị (Values) Bề rộng (Width) (B) (mm) 350±3.5 Chiều dày (Thickness of belt) (mm) 8 Chiều dày lớp trên (Thickness of top cover) (mm) 3 Chiều dày lớp dưới (Thickness of bottom cover) (mm) 1,5 Độ bền kéo đức định mức (Nominal breaking strength) (kN/m) ≥ 450 Khối lượng (Weight) (kg/m) …. Bề rộng cao su mép ngoài (Width of belt edge) (mm) …. Loại polyester (Type of ply) .. EP Số lớp bố (Number of plies) .. 3 Loại hỗn hợp cao su (Type of rubber compound) .. …. Khối lượng riêng (specific density) (g/cm3) …. Độ bền kéo (Tensile strength) (N/mm2) ≥ 20.0 Độ dãn dài giới hạn (Elongation at break) (%) ≥ 400 Độ mài mòn (Abrasion) (mm3) ≤ 140 Nhiệt độ (Temperature) (deg.C) | ||
| 9 | Cao su non Tip top 0,8mm | 78 | Kg | '- Loại nhựa (Polymer basis): IR/BR - Khối lượng riêng (Specific weight): 1.12 g/cm³ - Độ cứng (Hardness): 64 Shore A - Lực kéo đứt (Tear resistance): 21 N/mm² - Độ giãn dài (Tear elongation): 450 % - Màu (Color): Đen (Black). - NSX: Tiptop | ||
| 10 | Cao su non Tip top 1mm | 156 | Kg | '- Loại nhựa (Polymer basis): IR/BR - Khối lượng riêng (Specific weight): 1.12 g/cm³ - Độ cứng (Hardness): 64 Shore A - Lực kéo đứt (Tear resistance): 21 N/mm² - Độ giãn dài (Tear elongation): 450 % - Màu (Color): Đen (Black) - NSX: Tiptop | ||
| 11 | Cao su non Tip top 2mm | 186 | Kg | - Loại nhựa (Polymer basis): IR/BR - Khối lượng riêng (Specific weight): 1.12 g/cm³ - Độ cứng (Hardness): 64 Shore A - Lực kéo đứt (Tear resistance): 21 N/mm² - Độ giãn dài (Tear elongation): 450 % - Màu (Color): Đen (Black) - NSX: Tiptop | ||
| 12 | Cao su non Tip top 3mm | 214 | Kg | - Loại nhựa (Polymer basis): IR/BR - Khối lượng riêng (Specific weight): 1.12 g/cm³ - Độ cứng (Hardness): 64 Shore A - Lực kéo đứt (Tear resistance): 21 N/mm² - Độ giãn dài (Tear elongation): 450 % - Màu (Color): Đen (Black) - NSX: Tiptop | ||
| 13 | Keo dán nguội Continental | 447 | hộp | (0,7kg/hộp) | ||
| 14 | Keo dán nóng Tiptop SOLUTION HL-T4 | 7 | Thùng | (3,5kg/thùng) | ||
| 15 | Keo dán nóng Tiptop SOLUTION STL-RF4 loại | 24 | Thùng | 3,5kg/thùng | ||
| 16 | Keo lót tiptop primer PR200 | 208 | hộp | (750g/hộp) | ||
| 17 | Nước rửa băng tải Rema Tiptop Solvent CF-R4 | 147 | lít | . | ||
| 18 | Tấm cao su rãnh sọc caro 15mmx1700mmx2600mm | 2 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 19 | Tấm cao su rãnh sọc caro 15mmx1700mmx2700mm | 1 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 20 | Tấm cao su rãnh sọc caro 15mmx1700mmx3000mm | 1 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 21 | Tấm cao su rãnh sọc caro 15mmx1700mmx3250mm | 3 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 22 | Tấm cao su rãnh sọc caro 15x1300x2100mm | 1 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 23 | Tấm cao su rãnh sọc caro 15x1500x2600mm | 4 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 24 | Tấm cao su rãnh sọc caro 15x1900x2600mm | 1 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 25 | Tấm cao su rãnh sọc caro 15x1900x3250mm | 2 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 26 | Tấm cao su trơn 15mmx1700mmx2600mm | 1 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 27 | Tấm cao su trơn 15x1300x1300mm | 1 | Cái | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 28 | Tấm cao su trơn 15x1300x1800mm | 1 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 29 | Tấm cao su trơn 15x1500x1100mm | 4 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Trọng lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 30 | Tấm cao su trơn 15x1500x1350mm | 12 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 31 | Tấm cao su trơn 15x1500x2100mm | 6 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 32 | Tấm cao su trơn 15x1700x1500mm | 2 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 33 | Tấm cao su trơn 15x1700x1650mm | 6 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 34 | Tấm cao su trơn 15x1700x2100mm | 9 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 35 | Tấm cao su trơn 15x1900x1350mm | 3 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 36 | Tấm cao su trơn 15x1900x2100mm | 4 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 37 | Tấm cao su trơn 15x1900x2600mm | 3 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP | ||
| 38 | Tấm cao su trơn 15x1900x3250mm | 1 | Tấm | - Loại nhựa (Polymer): BR/IR/SBR (DIN ISO 1629) - Khối lượng riêng: 1,1 g/cm3 (DIN 53479) - Độ cứng: 60±5 Shore A (DIN 53505) - Độ mài mòn: 80mm3 AT 10N (DIN53516) - Độ bền kéo: 20MN/M2 (MIN) - Độ dãn dài định mức: 450% (MIN) - Màu sắc: Đen - NSX: TIPTOP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi