Gói thầu: Mua sắm tài sản, thiết bị lắp đặt hệ thống truyền hình trực tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng hội đồng nhân dân Ủy ban nhân dân huyện Nậm Pồ |
| Tên gói thầu | Mua sắm tài sản, thiết bị lắp đặt hệ thống truyền hình trực tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200411176 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 2968/QĐ-UBND ngày 27/12/2019 của UBND huyện Nậm Pồ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 07:47:00 đến ngày 2020-04-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,732,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính (điểm cầu huyện) | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Camera (điểm cầu huyện) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Tivi 55 inch (điểm cầu huyện) | 6 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tivi 49 inch (điểm cầu huyện) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Mixer Amplifier (điểm cầu huyện) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bàn trộn Analog (điểm cầu huyện) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Loa hộp treo tường (điểm cầu huyện) | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Micro cổ ngỗng (điểm cầu huyện) | 3 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Thiết bị phụ trợ (điểm cầu huyện) | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Bộ chia HDMI 8 cổng (điểm cầu huyện) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Giá treo tivi 55" (điểm cầu huyện) | 4 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Tủ gỗ công nghiệp để tivi 49" (điểm cầu huyện) | 1 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Card ghi hình HDMI, AV, Svideo AverMedia C727 chuẩn PCI-E (điểm cầu huyện) | 2 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Máy tính (điểm cầu xã) | 15 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Camera (điểm cầu xã) | 15 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Tivi 55 inch (điểm cầu xã) | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Mixer Amplifier (điểm cầu xã) | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Bàn trộn Analog (điểm cầu xã) | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Loa hộp treo tường (điểm cầu xã) | 30 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Micro cổ ngỗng (điểm cầu xã) | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Thiết bị phụ trợ (điểm cầu xã) | 15 | Bộ | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Giá treo tivi 55" (điểm cầu xã) | 15 | Cái | Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi