Gói thầu: Hóa chất, vật tư chuyên dùng phục vụ giữ, nhân giống
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425710-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển nấm |
| Tên gói thầu | Hóa chất, vật tư chuyên dùng phục vụ giữ, nhân giống |
| Số hiệu KHLCNT | 20200370071 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước Và Tự huy động |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 09:36:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,051,175,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thạch Agar | 251,8 | kg | Độ ẩm ≤ 18%, độ hoà tan trong nước sôi không quá 5 phút, sức đông đo ở 200C với nồng độ 1,5% tính theo N/m2 tối thiểu đạt 80.000 (= 800g/cm2) | ||
| 2 | Đường Glucosa | 259,8 | kg | Spec. rotation 52.5-53 | ||
| 3 | Cao men nấm | 25,4 | kg | Yeast extract 5.0g/l, glucose 10.0g/l, agar-agar 20.0g/l) | ||
| 4 | Glycerin (P.A) | 10 | kg | Glycerin PA, 97% | ||
| 5 | Peptone (P.A) | 13,6 | kg | Peptone for microbiology (peptone from casein 10.0g/l, sodium chloride 5.0g/l, sodium hydrogen phosphate dodecahydrate 9.0g/l, potassium hydrogenphosphate 1.5g/l) | ||
| 6 | Asparagine (P.A) | 10 | kg | Asparagine for biochemistry, 99% | ||
| 7 | Sodium glutamine (P.A) | 10 | kg | Sodium glutamine, extrapure, 99% | ||
| 8 | Amonium nitrne (P.A) | 10 | kg | Ammonium nitrate PA, 99% | ||
| 9 | Amonium sunlfat (P.A) | 10 | kg | Ammonium sulfate for biochemistry, 99.5% | ||
| 10 | Sodium dihydrogen (P.A) | 13,6 | kg | Sodium dihydrogenphosphate PA, 99% | ||
| 11 | Disodium hydrogen phosphate (P.A) | 13,6 | kg | Di-sodium hydrogen phosphate. 12H2O PA, 99% | ||
| 12 | Zine sulfate (P.A) | 10 | kg | Zine sulfate PA, 99% | ||
| 13 | Magnesium sulfate (P.A) | 177,6 | kg | Magiesium sulfate. 7H2O PA, 98% | ||
| 14 | Calcium sulfate (P.A) | 174 | kg | Calcium carbonate PA, 99% | ||
| 15 | Calcium carbonate (P.A) | 70 | kg | Calcium sulfate PA, 99.5% | ||
| 16 | Copper sulfate (P.A) | 40 | kg | Copper sulfate PA, 99% | ||
| 17 | B1, B2,... | 24,9 | kg | Riboflavine, 98% | ||
| 18 | Dầu vô cơ | 60 | chai | Dầu vô cơ | ||
| 19 | Axit Clohydric (PA) | 1,8 | lít | Axit Clohydric (PA) | ||
| 20 | Cao đậu tương | 9 | kg | Cao đậu tương | ||
| 21 | Cao ngô | 9 | kg | Cao ngô | ||
| 22 | Tween 80 | 9 | lít | Công thức C64 H124 O26; Thành phần : Sing-DD-20kg; Là một chất hoạt động bề mặt không ion và chất chuyển thể sữa có nguồn gốc từ polyethoxylated Sorbitan và axit oleic, và thường được sử dụng trong thực phẩm | ||
| 23 | Penicillin 1.000 UI (PA) | 72 | lọ | Penicillin 1.000 UI (PA) | ||
| 24 | Stepthomycin 1.000 UI (PA) | 45 | lọ | Stepthomycin 1.000 UI (PA) | ||
| 25 | Canxilorrin | 11,7 | kg | Chlorine 70% - Calcium Hypochloride | ||
| 26 | Bông nút không thấm nước | 3.656 | kg | Bông nút không thấm nước | ||
| 27 | Bộ dụng cụ phòng cấy | 195,5 | bộ | Tiêu chuẩn của học cụ và phòng thí nghiệm chung. | ||
| 28 | Bột nhẹ cao cấp | 5.950 | kg | Hàm lượng CaCO3 ≥ 98%, Độ kiềm (tính theo CaO) ≤ 0,15%, Độ ẩm ≤ 0,50, Hàm lượng chất khôngtan trong axit clohydric (HCl) ≤ 0.25, Độ mịn qua sàng 0,125 φ mm ≥ 98. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi