Gói thầu: Mua trang thiết bị, vật tư, dụng cụ xây dựng mô hình cá cảnh, hoa lan, nghiên cứu chế phẩm sinh học, nấm ăn, nấm dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200420499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Công Trình Đại Nam Việt |
| Tên gói thầu | Mua trang thiết bị, vật tư, dụng cụ xây dựng mô hình cá cảnh, hoa lan, nghiên cứu chế phẩm sinh học, nấm ăn, nấm dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414690 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 09:23:00 đến ngày 2020-04-23 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,042,949,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kệ nuôi cây 8 tầng. | Đáp ứng mục 2 Chương V | 180 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 2 | Nối tăng số tầng các kệ nuôi cây hiện hữu | Đáp ứng mục 2 Chương V | 100 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 3 | Tấm Nhựa PVC | Đáp ứng mục 2 Chương V | 1.260 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 4 | Bể kính | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 5 | Khung sắt | Đáp ứng mục 2 Chương V | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 6 | Ống Nhựa ф 90 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 70 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 7 | Ống Nhựa ф 60 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 80 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 8 | Ống Nhựa ф 42 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 25 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 9 | Ống Nhựa ф 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 69 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 10 | Ống Nhựa ф 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 45 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 11 | Ống Nhựa ф 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 36 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 12 | Co 90 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 20 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 13 | Co 60 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 14 | Co 42 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 35 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 15 | Co 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 120 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 16 | Co 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 90 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 17 | Co 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 70 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 18 | Co ren trong 21/27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 120 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 19 | Lơi 90 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 100 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 20 | Lơi 60 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 21 | Lơi 42 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 22 | Lơi 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 120 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 23 | Lơi 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 120 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 24 | Lơi 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 120 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 25 | Chữ T 90 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 10 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 26 | Chữ T 42 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 27 | Chữ T 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 48 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 28 | Chữ T 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 48 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 29 | Chữ T 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 30 | Nối 60 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 40 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 31 | Nối 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 70 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 32 | Nối 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 57 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 33 | Nối rút 90/34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 30 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 34 | Nối rút 60/34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 35 | Nối rút 34/27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 80 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 36 | Nối rút 27/21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 68 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 37 | Nối rút RT 27/21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 70 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 38 | Nối ren trong 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 70 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 39 | Nối ren ngoài 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 40 | Nối ren trong 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 41 | Van 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 120 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 42 | Van 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 70 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 43 | Van 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 44 | Keo dán ống | Đáp ứng mục 2 Chương V | 2 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 45 | Ống Nhựa ф 42 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 30 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 46 | Ống Nhựa ф 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 100 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 47 | Ống Nhựa ф 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 48 | Ống Nhựa ф 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 49 | Co 42 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 50 | Co 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 100 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 51 | Co 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 100 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 52 | Co 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 100 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 53 | Chữ T 42 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 50 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 54 | Chữ T 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 80 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 55 | Chữ T 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 80 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 56 | Chữ T 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 100 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 57 | Nối 42 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 65 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 58 | Nối 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 250 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 59 | Nối 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 305 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 60 | Nối 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 300 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 61 | Van 34 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 200 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 62 | Van 27 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 121 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 63 | Van 21 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 100 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 64 | Keo dán ống | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Kg | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 65 | Dây Oxy | Đáp ứng mục 2 Chương V | 100 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 66 | Van Oxy | Đáp ứng mục 2 Chương V | 1.000 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 67 | Đá bọt Oxy | Đáp ứng mục 2 Chương V | 1.000 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 68 | Máy thổi khí 1Hp | Đáp ứng mục 2 Chương V | 6 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 69 | Máy sục khí chìm 1 Hp | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 70 | Máy bơm nước 1,5 Hp | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 71 | Bàn quay đóng cá | Đáp ứng mục 2 Chương V | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 72 | Xe đẩy cá | Đáp ứng mục 2 Chương V | 1 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 73 | Quạt hút | Đáp ứng mục 2 Chương V | 15 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 74 | Dây điện 2.5 mm² | Đáp ứng mục 2 Chương V | 600 | Mét | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 75 | Ống luồn dây điện D = 20mm | Đáp ứng mục 2 Chương V | 8 | Cuộn | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 76 | Nẹp dây điện 1.5 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 50 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 77 | Ty treo quạt M10 | Đáp ứng mục 2 Chương V | 60 | Cây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 78 | MCB 2P 25A panasonic + đế | Đáp ứng mục 2 Chương V | 15 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 79 | Vật tư phụ: Ốc, vít, tắt kê, băng keo điện,… | Đáp ứng mục 2 Chương V | 1 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 80 | Khung băng tải sử dụng thép tấm dày 1.5mm chấn hình | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 81 | Motor kéo băng tải | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 82 | Khung chân băng tải làm bằng hộp 40x40x1,5mm | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 83 | Dây băng tải cao su dày 4mm, 2 lớp bố, dài 4m | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Dây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 84 | Khung trượt nâng băng U80x3mm | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 85 | Motor kéo cáp tăng băng | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 86 | Phễu chứa nguyên liệu sử dụng dày 1.5mm | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Cái | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 87 | Bộ cuốn cáp | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 88 | Dây cáp | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Dây | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 89 | Ống nâng hạ | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Ống | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 90 | Bộ con lăn | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V | |
| 91 | Bánh xe (4 bánh/bộ) | Đáp ứng mục 2 Chương V | 4 | Bộ | Đáp ứng mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi