Gói thầu: Mua sắm túi nilon, Tấm lót sàn, Tạp dề y tế, Tấm trải bàn mổ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423194-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Thông tin - Tư vấn - Dịch vụ Tài chính Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua sắm túi nilon, Tấm lót sàn, Tạp dề y tế, Tấm trải bàn mổ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200423121 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 17:59:00 đến ngày 2020-04-17 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tấm lót sản | 10.000 | Tấm | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Tấm trải bàn mổ | 10.000 | Tấm | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Tạp dề y tế | 5.000 | cái | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Túi nilon màu trắng bóng kiếng | 250 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Túi nilon màu trắng bóng kiếng | 250 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Túi nilon màu trắng bóng kiếng | 50 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Túi xốp quai | 100 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Túi xốp quai | 100 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Túi xốp quai | 100 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Túi xốp vàng | 100 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Bao nilon màu trắng | 50 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Bao nilon | 100 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Bao nilon đựng rác y tế có in logo | 950 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Bao nilon đựng rác y tế có in logo | 700 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bao nilon đựng rác y tế có in logo | 100 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Bao nilon đựng rác y tế có in logo | 200 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Bao nilon | 50 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Bao nilon | 80 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bao nilon | 200 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Bao nilon đựng rác y tế có in logo | 1.000 | kg | Tham khảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi