Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200426975-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20200426944
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 15:19:00 đến ngày 2020-04-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 196,092,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 IC SIL F330-B02WP 6 Chiếc Như datasheet của NSX
2 Bán dẫn CMOS FR5210S 8 Chiếc Như datasheet của NSX
3 Bán dẫn T7026-PGP 1 Chiếc Như datasheet của NSX
4 Bán dẫn TRF2436IRTBT 1 Chiếc Như datasheet của NSX
5 Cuộn dây 2104 V RC 6 Chiếc Sai số 1%
6 Cuộn dây dán 0402 78 Chiếc Sai số 5%
7 Cuộn dây dán 0603 68 Chiếc Sai số 5%
8 Đầu connector - N 6 Chiếc Như datasheet của NSX
9 Đèn Led 3 màu 6 Chiếc Như datasheet của NSX
10 Điện trở SMD 0402 các loại 36 Chiếc Sai số 5%
11 Điện trở SMD 0603 các loại 84 Chiếc Sai số 5%
12 Diode SK36 15 Chiếc Điện áp hoạt động (0÷40)VDC, dòng tải cực thuận: 3A
13 Diode SK38 10 Chiếc Như datasheet của NSX
14 Điốt 5BL 3 Chiếc Như datasheet của NSX
15 Diot D47150M 1 Chiếc Như datasheet của NSX
16 Diot D7430 9 Chiếc Như datasheet của NSX
17 Diot JP 7 3 Chiếc Như datasheet của NSX
18 Diot MMSD914T1 9 Chiếc Như datasheet của NSX
19 Diot P813L 6 Chiếc Như datasheet của NSX
20 Diot SS5100H 15 Chiếc Như datasheet của NSX
21 Gioong cao su 3 m Như datasheet của NSX
22 IC 40061 59T 4 Chiếc Như datasheet của NSX
23 IC 517 S001 4 Chiếc Như datasheet của NSX
24 IC 51AD SZ74 6 Chiếc Như datasheet của NSX
25 IC 702 2 Chiếc Như datasheet của NSX
26 IC 74HC595 10 Chiếc Điện áp hoạt động: (2-6)VDC; Bộ đếm thanh ghi: 8 bit; Thời gian trễ: 13ns ; Dòng tiêu thụ: 20mA
27 IC 7805A 1 Chiếc Như datasheet của NSX
28 IC 7Z0413 14 Chiếc Như datasheet của NSX
29 IC AD0L 4 Chiếc Như datasheet của NSX
30 IC ADF4106 6 Chiếc Dải tần hoạt động: (1÷7)GHz, điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V, dòng tiêu thụ: 17mA
31 IC ADF4106BRUZ-R7 8 Chiếc Dải tần hoạt động: (1÷7)GHz, điện áp hoạt động: (2,7÷3,3)V, dòng tiêu thụ: 17mA
32 IC AV105 8 Chiếc Dải tần hoạt động: (0.5-2.5)GHZ, hệ số suy hao tối đa: 35dB, số bit điều khiển: 6bit, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 85)°C
33 IC AV105-0719 6 Chiếc Điện áp cung cấp 5V, Điện áp điều khiển: 0 ÷ 5V, Tần số đầu ra 1: 100 ÷ 400 MHz, Suy giảm tín hiệu ở dải tần số 900÷ 1900 MHz trong khoảng 31 ÷ 35 dB
34 IC B26 6 Chiếc Như datasheet của NSX
35 IC CY62128ELL-45SXI 20 Chiếc Bộ nhớ: 1Mbit; Điện áp hoạt động: (4.5-5.5)VDC; Dòng tiêu thụ: 16mA
36 IC ELM6472-8F 3 Chiếc Công suất ra tối đa 8W, Tần số làm việc 64 ÷ 72 GHz Dải nhiệt độ hoạt động -40 ÷ 85°C
37 IC F2ABW726 4 Chiếc Như datasheet của NSX
38 IC FMM5048GJ 2 Chiếc Như datasheet của NSX
39 IC FMM5061VF 2 Chiếc Như datasheet của NSX
40 IC HMC412MS8G 2 Chiếc Như datasheet của NSX
41 IC HMC529LP5E 2 Chiếc Bộ nhớ: 1Mbit; Điện áp hoạt động: (4.5-5.5)VDC; Dòng tiêu thụ: 16mA
42 IC HMC542BLP4ETR 4 Chiếc điều khiển suy hao tín hiệu dải 0÷31.5dB, bước điều chỉnh 0.5dB.
43 IC KA2 20 Chiếc mức suy hao cố định 10dB; sai số ± 1,5dB; băng thông DC-25GHz; công suất đỉnh 25 dBm; nhiệt độ làm việc 25°C
44 IC khuếch đại thuật toán 4850AA 4 Chiếc Như datasheet của NSX
45 IC LDQB 3 Chiếc Như datasheet của NSX
46 IC LDSB 3 Chiếc Như datasheet của NSX
47 IC LM2574-5P 25 Chiếc Dải điện áp đầu vào: (5-40)VDC; Dải điện áp đầu ra: (1.23-37)VDC; Dòng tải: 500mA; Tần số đóng mở: (47-58)kHz
48 IC LM311M 20 Chiếc Điện áp hoạt động: (5-36)VDC; Thời gian phản hổi dữ liệu: 200ns; Nhiệt độ hoạt động tối đa: +70°C; Dòng tiêu thụ: 7.5mA
49 IC LT0818 1 Chiếc Như datasheet của NSX
50 IC LT1956 28 Chiếc Dải điện áp đầu vào: (5.5-60)VDC; Dải đ. áp đầu ra: (3-60)VDC; Dòng tải: 1.5A; Tần số đóng mở: 500kHz
51 IC LT1963A 4 Chiếc Điện áp đầu vào (4.8÷ 5.5)VDC, điện áp đầu ra 5VDC, dải nhiệt độ: (-40 ÷ 125)°C
52 IC LTZF 5G33 4 Chiếc Như datasheet của NSX
53 IC MAX202EWE 20 Chiếc Điện áp hoạt động: (4.5-5.5)VDC; Tốc độ truyền dữ liệu: 120kb/s; Dòng tiêu thụ: 15mA; Kênh giao tiếp: 2 kênh
54 IC MBAB 513A 6 Chiếc Như datasheet của NSX
55 IC MEAP LF3B 12 Chiếc Như datasheet của NSX
56 IC OPA699 ID 3 Chiếc Điện áp hoạt động: (4.8-5.5)V dải nhiệt độ: (-40 ÷ 125)°C Dòng điện: 250mA
57 IC PF4AL FDS 8 Chiếc Như datasheet của NSX
58 IC PFNI 3 Chiếc Như datasheet của NSX
59 IC R53 CE 4 Chiếc Như datasheet của NSX
60 IC SK16 30 Chiếc Điện áp hoạt động (0÷60)VDC, dòng tải cực thuận: 1A
61 IC tạo 10MHz (phát) MAXIM-2150E 4 Chiếc Điện áp cung cấp 2,7-3,6VDC; dải tần công tác 700-2300 MHz; độ phân giải cực đại 100mHZ.
62 IC VHC 839 2 Chiếc Như datasheet của NSX
63 IC XILINX XC 9572XL 4 Chiếc Điện áp cung cấp 3÷3,6V( đã nạp chương trình); các cổng vào ra có điện áp bằng nhau; nhiệt độ từ 0÷70°C
64 IC xử lý card (LAN B) HALO 0526 2 Chiếc Như datasheet của NSX
65 IC xử lý giao tiếp (LAN A) SP3223ECA 2 Chiếc Như datasheet của NSX
66 Ốc bắt mạch 2 Bộ Mới 100%
67 Transistor LM317T 3 Chiếc Như datasheet của NSX
68 Transitor GALI 03 4 Chiếc Như datasheet của NSX
69 Tranzistor C1815 20 Chiếc Nhiễu pha 1dB,dòng qua cực C: 150mA
70 Tranzitor GALI 33 6 Chiếc khuếch đại RF dải tần DC÷ 4GHz, hệ số khuếch đại 19dB, điểm nén P1dB đạt 13dBm
71 Tụ dán 0402 các loại 15 Chiếc Sai số 5%
72 Tụ điện 15A J100 1 Chiếc Sai số 5%
73 Tụ điện 470 μF 63V 2 Chiếc Sai số 5%
74 Tụ điện 47μF 5V 16 Chiếc Sai số 5%
75 Tụ giấy các loại 60 Chiếc Sai số 5%
76 Tụ hóa (dán) 10 μF 10V 10 Chiếc Sai số 5%
77 Tụ hóa 100 VFK 5K6 2 Chiếc Sai số 5%
78 Tụ hóa 150 KFK 55EM 12 Chiếc Sai số 5%
79 Tụ hóa 1uF/25V 25 Chiếc Sai số 5%
80 Tụ hóa TM2200µF/16V 35 Chiếc Sai số 5%
81 Tụ lọc cao tần 10 nF 12 Chiếc Sai số 5%
82 Tụ SMD 0603 các loại 103 Chiếc Sai số 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->