Gói thầu: Gói thầu 01 TS1: Mua sắm máy tính, máy in theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200418988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tài sản công và thông tin, tư vấn tài chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 TS1: Mua sắm máy tính, máy in theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu được để lại, nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và nguồn khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 15:19:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 74,259,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,200,000,000 VNĐ ((Hai tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy tính để bàn cấu hình 1a (không bao gồm lưu điện) | 636 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 2 | Máy tính để bàn cấu hình 1b (bao gồm lưu điện) | 579 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 3 | Máy tính để bàn cấu hình 2a (không bao gồm lưu điện) | 304 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 4 | Máy tính để bàn cấu hình 2b (bao gồm lưu điện) | 474 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 5 | Máy tính để bàn cấu hình 3a (không bao gồm lưu điện) | 598 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 6 | Máy tính để bàn cấu hình 3b (bao gồm lưu điện) | 499 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 7 | Máy tính để bàn cấu hình 4 (không bao gồm lưu điện) | 368 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 8 | Máy tính để bàn cấu hình 5 (không bao gồm lưu điện) | 477 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 9 | Máy tính để bàn cấu hình 6 (không bao gồm lưu điện) | 261 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 10 | Máy tính để bàn cấu hình 7 (không bao gồm lưu điện) | 838 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 11 | Máy tính xách tay cấu hình 1 | 31 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 12 | Máy tính xách tay cấu hình 2 | 105 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 13 | Máy tính xách tay cấu hình 3 | 49 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 14 | Máy tính xách tay cấu hình 4 | 58 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 15 | Máy tính xách tay cấu hình 5 | 234 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 16 | Phụ kiện máy tính xách tay | 145 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 17 | Máy in laser đen trắng cấu hình 1 | 180 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 18 | Máy in laser đen trắng cấu hình 2 | 608 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | x | |
| 19 | Máy in laser đen trắng cấu hình 3 | 157 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 20 | Máy in laser đen trắng cấu hình 4 | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 21 | Máy in laser đen trắng cấu hình 5 | 44 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 22 | Máy in laser đen trắng cấu hình 6 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 23 | Máy in laser đen trắng cấu hình 7 | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 24 | Máy in laser đen trắng cấu hình 8 | 58 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 25 | Máy in màu cấu hình 1 | 1 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 26 | Máy in màu cấu hình 2 | 9 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | ||
| 27 | Máy in màu cấu hình 3 | 14 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi