Gói thầu: Gói thầu 05 TS1: Mua sắm bàn ghế học sinh theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tài sản công và thông tin, tư vấn tài chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05 TS1: Mua sắm bàn ghế học sinh theo phương thức tập trung (đợt 1) năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu được để lại, nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp và nguồn khác theo quy định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 16:33:00 đến ngày 2020-05-04 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 68,285,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB1.4 | 85 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG1.4 | 155 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.1 | 35 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.2 | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.3 | 130 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.4 | 336 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 7 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.5 | 494 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 8 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB2.6 | 600 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 9 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.1 | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.2 | 60 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.3 | 390 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 12 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.4 | 500 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 13 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.5 | 1.065 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 14 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG2.6 | 400 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 15 | Bàn một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB3.1 | 1.160 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 16 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG3.1 | 1.960 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 17 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB4.3 | 144 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB4.4 | 1.175 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 19 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB4.5 | 1.229 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 20 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB4.6 | 1.510 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 21 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG4.2 | 250 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 22 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG4.3 | 48 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG4.4 | 2.622 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 24 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG4.5 | 2.202 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 25 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ cao su) - MG4.6 | 2.960 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 26 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ cao su) - MBG5.1 | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ cao su) - MBG5.2 | 124 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ cao su) - MBG5.3 | 720 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 29 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ cao su) - MBG5.4 | 270 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 30 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không tựa (gỗ cao su) - MBG6.1 | 30 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không tựa (gỗ cao su) - MBG6.2 | 36 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không tựa (gỗ cao su) - MBG6.4 | 330 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 33 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.1 | 220 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 34 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.2 | 556 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 35 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.3 | 195 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 36 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.4 | 1.403 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 37 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.5 | 788 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 38 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.6 | 600 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 39 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.1 | 404 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 40 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.2 | 908 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 41 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.3 | 350 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 42 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.4 | 2.706 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 43 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.5 | 2.921 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 44 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MG7.6 | 1.200 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 45 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.1 | 624 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 46 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.2 | 383 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 47 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.3 | 930 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 48 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.4 | 2.073 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 49 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.5 | 670 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 50 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) - MBG8.6 | 75 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ MDF) - MB2.1 | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ MDF) - MB2.3 | 232 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 53 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ MDF) - MB2.4 | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ MDF) - MB2.6 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ MDF) - MG2.3 | 500 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 56 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ MDF) - MG2.4 | 180 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 57 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ MDF) - MG2.6 | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ MDF) - MB4.2 | 94 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ MDF) - MB4.4 | 80 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ MDF) - MG4.2 | 208 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 61 | Ghế một chỗ ngồi (gỗ MDF) - MG4.3 | 300 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 62 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ MDF) - MBG5.1 | 125 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ MDF) - MBG5.2 | 265 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 64 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ MDF) - MBG5.3 | 850 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 65 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi có tựa (gỗ MDF) - MBG5.4 | 60 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không có tựa (gỗ MDF) - MBG6.1 | 50 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi không có tựa (gỗ MDF) - MBG6.2 | 200 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 68 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MB7.1 | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MB7.2 | 816 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 70 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MB7.4 | 95 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MB7.5 | 106 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MG7.2 | 1.632 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 73 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MG7.3 | 112 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Ghế một chỗ ngồi cho bán trú (gỗ MDF) - MG7.4 | 402 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 75 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ MDF) - MBG8.1 | 195 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 76 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ MDF) - MBG8.2 | 648 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 77 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ MDF) - MBG8.3 | 281 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 78 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ MDF) - MBG8.4 | 466 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 79 | Bàn ghế liền hai chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ MDF) - MBG8.5 | 650 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 80 | Bàn phục vụ bán trú cho học sinh ( gỗ cao su) - BPVBTHS 1.1 | 150 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Bàn phục vụ bán trú cho học sinh ( gỗ cao su) - BPVBTHS 1.2 | 315 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 82 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ (2 chỗ ngồi, có cabin dùng cho phòng Lab) (gỗ cao su) - NB1.1 | 87 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ (2 chỗ ngồi, có cabin dùng cho phòng Lab) (gỗ cao su) - NB1.2 | 56 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ (2 chỗ ngồi, có cabin dùng cho phòng Lab) (gỗ cao su) - NB1.3 | 22 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (gỗ cao su) - NB2.1 | 135 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 86 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (gỗ cao su) - NB2.2 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 87 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (gỗ cao su) - NB2.3 | 63 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 88 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ có tương tác máy vi tính) (gỗ cao su) - NB3.1 | 48 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 89 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi (Dùng cho phòng học ngoại ngữ có tương tác máy vi tính) (gỗ cao su) - NB3.2 | 70 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 90 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (gỗ cao su) - NG1.1 | 688 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 91 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (gỗ cao su) - NG1.2 | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 92 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (gỗ cao su) - NG1.3 | 168 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 93 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (gỗ cao su) - NG2.1 | 180 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 94 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (gỗ cao su) - NG2.2 | 504 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 95 | Bàn để đàn (gỗ cao su) - AN1.1 | 4 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 96 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (gỗ cao su) - TB1.1 | 198 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 97 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (gỗ cao su) - TB1.2 | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 98 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (gỗ cao su) - TB1.3 | 21 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 99 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (gỗ cao su) - TB2.1 | 118 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 100 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (gỗ cao su) - TB2.2 | 208 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 101 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (gỗ cao su) - TB2.3 | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 102 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (gỗ cao su) - TVB1.1 | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 103 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (gỗ cao su) - TVB1.2 | 36 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 104 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, hình vuông) (gỗ cao su) - TVB2.1 | 14 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 105 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, hình tròn) (gỗ cao su) - TVB2.2 | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 106 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình vuông (gỗ cao su) - TVG2.1 | 56 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 107 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình tròn (gỗ cao su) - TVG2.2 | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 108 | Bàn học sinh phòng học mỹ thuật 1 chỗ ngồi (gỗ cao su) - MTB1.1 | 120 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 109 | Bàn học sinh phòng học mỹ thuật 1 chỗ ngồi (gỗ cao su) - MTB1.2 | 40 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 110 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa) (Mặt bàn bằng Compozit(cốt gỗ tự nhiên)) - HSB1.1 | 34 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 111 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, không có chậu rửa) (Mặt bàn bằng Compozit(cốt gỗ tự nhiên)) - HSB2.1 | 44 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 112 | Ghế học sinh phòng hóa sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng nhựa ABS) - HSG1.1 | 404 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 113 | Ghế học sinh phòng hóa sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng nhựa ABS) - HSG1.2 | 50 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 114 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng Compozit(cốt gỗ tự nhiên)) - LCB1.1 | 34 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 115 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng Compozit(cốt gỗ tự nhiên)) - LCB1.2 | 54 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 116 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (2 chỗ, 01 bảng điện) (Mặt bàn bằng Compozit(cốt gỗ tự nhiên)) - LCB2.1 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 117 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ (2 chỗ ngồi, có cabin dùng cho phòng Lab) (gỗ MDF) - NB1.1 | 36 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 118 | Bàn học sinh phòng học ngoại ngữ 2 chỗ ngồi ( Dùng cho phòng học ngoại ngữ thông thường hoặc có tương tác bảng thông minh) (gỗ MDF) - NB2.1 | 24 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 119 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (gỗ MDF) - NG1.1 | 570 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 120 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 4 chân) (gỗ MDF) - NG1.2 | 26 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 121 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (gỗ MDF) - NG2.1 | 48 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 122 | Ghế học sinh phòng ngoại ngữ (một chỗ ngồi, 2 chân) (gỗ MDF) - NG2.3 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 123 | Bàn để đàn (gỗ MDF) - AN1.1 | 82 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 124 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (gỗ MDF) - TB1.1 | 43 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 125 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (gỗ MDF) - TB2.1 | 88 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 126 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (gỗ MDF) - TB2.2 | 13 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 127 | Bàn máy tính học sinh phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 2 bàn phím) (gỗ MDF) - TB2.3 | 10 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 128 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (gỗ MDF) - TVB1.1 | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 129 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, có vách ngăn) (gỗ MDF) - TVB1.2 | 5 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 130 | Bàn đọc của học sinh phòng thư viện (4 chỗ ngồi, hình vuông) (gỗ MDF) - TVB2.1 | 20 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 131 | Ghế phòng thư viện đồng bộ với bàn hình vuông (gỗ MDF) - TVG2.1 | 25 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 132 | Bàn học sinh phòng học mỹ thuật 1 chỗ (gỗ MDF) - MTB1.1 | 72 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 133 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - HSB1.1 | 44 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 134 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, có 01chậu rửa) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - HSB1.2 | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 135 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, không có chậu rửa) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - HSB2.2 | 86 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 136 | Ghế học sinh phòng hóa sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng vật liệu HPL) - HSG1.1 | 766 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 137 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - LCB1.1 | 30 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 138 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng vật liệu HPL) - LCB1.2 | 12 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 139 | Bàn chuẩn bị thí nghiệm ( Mặt bàn bằng compozit( cốt gỗ tự nhiên)) - BCBTN | 2 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 140 | Bàn hai chỗ ngồi (gỗ cao su) - MB4.7 | 7.250 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 141 | Ghế một chỗ (gỗ cao su) - MG4.7 | 15.184 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 142 | Bàn hai chỗ ngồi cho bán trú (gỗ cao su) - MB7.7 | 405 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 143 | Ghế học sinh một chỗ ngồi dùng cho bán trú (gỗ cao su) MG7.7 | 810 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 144 | Bàn ghế phòng học chương trình dạy và học song bằng - BGSB1.1 | 150 | Bộ | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | ||
| 145 | Bàn máy tính phòng Tin học (2 chỗ ngồi, 1 bàn phím) (gỗ cao su) - TB1.4 | 342 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 146 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng lý, công nghệ (4 chỗ, 02 bảng điện) (Mặt bàn bằng Compozit (cốt gỗ tự nhiên)) - LCB1.3 | 62 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 147 | Bàn thí nghiệm học sinh phòng Hóa, Sinh (04 chỗ, có 01 chậu rửa) Mặt bàn bằng Compozit (cốt gỗ tự nhiên) - HSB1.3 | 78 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 148 | Ghế học sinh phòng hóa sinh (Loại đế 5 chân, mặt tròn) (Mặt ghế bằng nhựa ABS) - HSG1.3 | 1.133 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x | |
| 149 | Ghế học sinh phòng đọc - GTV 1.1 | 160 | Chiếc | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V của E-HSMT | x |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi