Gói thầu: Thi công xây dựng hạng mục công trình tại các huyện Lạng Giang, Việt Yên, Yên Dũng, Lục Nam
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210981818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng hạng mục công trình tại các huyện Lạng Giang, Việt Yên, Yên Dũng, Lục Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20210981764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng Thế giới và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-30 21:26:00 đến ngày 2021-10-10 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,376,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.56E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.3E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp cấp IVYêu cầu: Nhà thầu Scan kèm theo Hợp đồng, quyết định trúng thầu, biên bản bàn giao đưa vào sử dụng và quyết định phê duyệt dự án hoặc quyết định phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công để chứng minh cấp công trình. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.060.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥9.180.000.000 VND. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên ngành xây dựng dân dụng.- Có chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng.- Đã từng làm chỉ huy trưởng 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự (có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh chỉ huy trưởng công trình). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách kỹ thuật thi công xây dựng |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên ngành xây dựng dân dụng.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách thi công phần xây dựng của 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự.(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận).Trường hợp nhà thầu liên danh thì từng thành viên liên danh có cán bộ kỹ thuật thi công đảm nhận công việc của mình |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công điện |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên môn ngành điện.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách thi công phần điện của 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công cấp thoát nước |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên môn ngành cấp thoát nước.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách thi công phần cấp thoát nước của 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách an toàn lao động |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp Đại học trở lên ngành kỹ thuật.- Có giấy chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động còn hiệu lực.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách ATLĐ của 01 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật phụ trách thanh quyết toán công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên môn ngành kinh tế xây dựng.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách thanh quyết toán công trình của 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Công nhân lao động kỹ thuật |
| - Số lượng | 10 |
| - Trình độ chuyên môn | - Có chứng chỉ nghề phù hợp với công việc được bố trí ( nền, sắt, cốt pha, điện,...) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy đầm bàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | 1,5kw |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Máy đào đất | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 0,4m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Máy hàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn hoạt động tốt |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 4-Ô tô tự đổ | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 5 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Máy trộn bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 250lit |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 6-Máy trộn vữa | |
| - Đặc điểm thiết bị | ≥ 80 lit |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 7-Máy đầm dùi | |
| - Đặc điểm thiết bị | 1,5kw |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 8-Máy đầm cóc | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn hoạt động tốt |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 9-Máy thủy bình | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn hoạt động tốt |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 10-Máy cắt, uốn thép | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn hoạt động tốt |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 11-Máy khoan bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | Còn hoạt động tốt |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| E-CDNT 1.2 |
Thi công xây dựng hạng mục công trình tại các huyện Lạng Giang, Việt Yên, Yên Dũng, Lục Nam Công trình: Xây dựng công trình cấp nước và nhà vệ sinh trạm y tế thuộc Chương trình “Mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả” (Giai đoạn 4) 100 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn vay ngân hàng Thế giới và ngân sách tỉnh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Là doanh nghiệp cấp nhỏ hoặc siêu nhỏ theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp |
| E-CDNT 10.1(g) | Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng kèm theo tài liệu hồ sơ dự tha·u· |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 50.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Chủ đầu tư: Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Giang - Địa chỉ: Đương Nghĩa Long, phường Trần Phú, thành phố Bắc Giang.
Bên mời thầu là: Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu.Địa chỉ: Số 168 đường Huyền Quang, phường Hoàng Văn Thụ, TP Bắc Giang -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: UBND tỉnh Bắc Giang (địa chỉ: đường Hùng Vương – TP Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang). -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Giang. + Địa chỉ: đường Nguyễn Gia Thiều, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang. + Điện thoại: 0204-3854317, Fax: 0204-3854923 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bắc Giang. + Địa chỉ: đường Nguyễn Gia Thiều, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang. + Điện thoại: 0204-3854317, Fax: 0204-3854923 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Xã Đào Mỹ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6448 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,24 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m2 |
| B | Xã An Hà | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4836 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,67 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,93 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,7 | m2 |
| C | Xã Nghĩa Hưng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3224 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,132 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,52 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,62 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,2 | m2 |
| D | Xã Tân Hưng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6899 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2825 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0041 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,05 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,3268 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,5 | m2 |
| E | Xã Yên Mỹ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,7361 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7108 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,4751 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | m2 |
| F | Xã Tân Thanh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9054 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7801 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0114 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,46 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,6642 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 14,6 | m2 |
| G | Xã Xuân Hương | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,5147 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0296 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0148 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9042 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,5 | m2 |
| H | Xã Thượng Lan | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4836 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,93 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | m2 |
| I | Xã Xuân Phú | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6448 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,24 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | m2 |
| J | Xã Quỳnh Sơn | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4836 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,198 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0029 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,93 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | m2 |
| K | Xã Lãng Sơn | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,583 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6481 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,0442 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | m2 |
| L | Xã Tiến Dũng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4218 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5821 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0085 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7342 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | m2 |
| M | Xã Yên Lư | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0027 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4105 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,3 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9282 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 13 | m2 |
| N | Xã Tiền Phong | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,583 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6481 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,0442 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | m2 |
| O | Xã Bình Sơn | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,403 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,165 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,25 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,5 | m2 |
| P | Xã Khám Lạng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1934 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0792 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0011 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,372 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | m2 |
| Q | Xã Tam Dị | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3224 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,132 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0019 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,62 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | m2 |
| R | Xã Vũ Xá | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1199 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,726 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0919 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0529 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0624 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9711 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0484 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1889 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0717 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1839 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5811 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5328 | m3 |
| 15 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0657 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0506 | 10m3/1km |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5318 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1531 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0187 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0943 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8422 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1017 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0249 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6455 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1993 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2824 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,2582 | m3 |
| 32 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,4093 | m3 |
| 33 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,7856 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0188 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0102 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1469 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 64,7296 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,3825 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,437 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9085 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,8142 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,36 | m |
| 43 | Lát nền, sàn gạch Ceramic, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,4989 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch Ceramic vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x600, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,184 | m2 |
| 45 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 48,447 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 67,8248 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,496 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20,946 | m2 |
| 50 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,475 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Vách ngăn 2 mặt gỗ MDF (lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,831 | m2 |
| 53 | Biển tên phòng (vệ sinh nam, nữ, phòng tắm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt tay vịn nhà vệ sinh cho người khuyết tật | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Cắt khe rãnh chống trơn trượt mũi bậc | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,45 | 10m |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,185 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0055 | 100m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3805 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1226 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,06 | m3 |
| 62 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1086 | m3 |
| 63 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5413 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 23,602 | m2 |
| 66 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7597 | m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0262 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0326 | tấn |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,191 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 71 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0698 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,152 | 10m3/1km |
| 74 | Lắp đặt Hộp automat 4 Module | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 47 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | hộp |
| 87 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bể |
| 88 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Nóng + lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lạnh) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 92 | Xi phông nhựa | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Dây cấp nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 97 | Vòi xịt xí | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Van xả nhấn bồn tiểu - Bộ xả bệ tiểu ấn tay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 25mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,39 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 112 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt khóa PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR D50-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 136 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 144 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút sành D110 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút sành D90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 165 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2429 | m3 |
| 166 | Xây gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5089 | m3 |
| 167 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0074 | 100m3 |
| 168 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,3901 | m2 |
| 170 | Lát gạch đất nung kích thước gạch | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | m2 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 6.56E9 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.3E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp cấp IVYêu cầu: Nhà thầu Scan kèm theo Hợp đồng, quyết định trúng thầu, biên bản bàn giao đưa vào sử dụng và quyết định phê duyệt dự án hoặc quyết định phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công để chứng minh cấp công trình. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.060.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥9.180.000.000 VND. Loại công trình: Công trình dân dụng Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường | 1 | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên ngành xây dựng dân dụng.- Có chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng.- Đã từng làm chỉ huy trưởng 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự (có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh chỉ huy trưởng công trình). | 5 | 2 |
| 2 | Cán bộ phụ trách kỹ thuật thi công xây dựng | 3 | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên ngành xây dựng dân dụng.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách thi công phần xây dựng của 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự.(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận).Trường hợp nhà thầu liên danh thì từng thành viên liên danh có cán bộ kỹ thuật thi công đảm nhận công việc của mình | 3 | 1 |
| 3 | Cán bộ phụ trách thi công điện | 2 | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên môn ngành điện.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách thi công phần điện của 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận). | 3 | 1 |
| 4 | Cán bộ phụ trách thi công cấp thoát nước | 2 | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên môn ngành cấp thoát nước.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách thi công phần cấp thoát nước của 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận). | 3 | 1 |
| 5 | Cán bộ phụ trách an toàn lao động | 1 | - Tốt nghiệp Đại học trở lên ngành kỹ thuật.- Có giấy chứng nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động còn hiệu lực.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách ATLĐ của 01 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận). | 3 | 1 |
| 6 | Cán bộ kỹ thuật phụ trách thanh quyết toán công trình | 1 | - Tốt nghiệp Đại học hoặc trên đại học Có trình độ chuyên môn ngành kinh tế xây dựng.- Đã từng làm cán bộ kỹ thuật phụ trách thanh quyết toán công trình của 02 công trình xây dựng dân dụng cấp IV tương tự(có xác nhận của chủ đầu tư hoặc có tên trong biên bản bàn giao đưa vào sử dụng với chức danh tương ứng với phần công việc đảm nhận). | 3 | 1 |
| 7 | Công nhân lao động kỹ thuật | 10 | - Có chứng chỉ nghề phù hợp với công việc được bố trí ( nền, sắt, cốt pha, điện,...) | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy đầm bàn | 1,5kw | 2 |
| 2 | Máy đào đất | ≥ 0,4m3 | 1 |
| 3 | Máy hàn | Còn hoạt động tốt | 2 |
| 4 | Ô tô tự đổ | ≥ 5 tấn | 2 |
| 5 | Máy trộn bê tông | ≥ 250lit | 2 |
| 6 | Máy trộn vữa | ≥ 80 lit | 2 |
| 7 | Máy đầm dùi | 1,5kw | 2 |
| 8 | Máy đầm cóc | Còn hoạt động tốt | 1 |
| 9 | Máy thủy bình | Còn hoạt động tốt | 1 |
| 10 | Máy cắt, uốn thép | Còn hoạt động tốt | 2 |
| 11 | Máy khoan bê tông | Còn hoạt động tốt | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi