Gói thầu: Bảo trì, bảo dưỡng, thí nghiệm và thay thế thiết bị hệ thống điện tại các Trụ sở Bộ Công an
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210969373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/10/2021 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Bảo trì, bảo dưỡng, thí nghiệm và thay thế thiết bị hệ thống điện tại các Trụ sở Bộ Công an |
| Số hiệu KHLCNT | 20210949775 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | kinh phí thường xuyên 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-09-30 23:47:00 đến ngày 2021-10-11 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,345,004,118 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là5.345.004.118(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.603.501.235VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt có các hạng mục: máy phát điện có công suất ≥ 1000kVA, tủ điện, máy biến áp. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.741.502.883 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 11.224.508.649 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng phụ trách chung gói thầu |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đại học, chuyên ngành hệ thống điện.- Đã là chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình (có tên trong biên bản bàn giao công trình đưa vào sử dụng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư hoặc tài liệu có giá trị chứng minh tương đương): Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: máy phát điện có công suất ≥ 1000kVA, tủ điện, máy biến áp.- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực;- Có chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ PCCC.- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 10 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 7 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật |
| - Số lượng | 5 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đại học, chuyên ngành điện;- Đã là cán bộ kỹ thuật phụ trách phần điện ít nhất 01 công trình: Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: máy phát điện có công suất ≥ 1000kVA, tủ điện, máy biến áp.- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ kỹ thuật phụ trách an toàn lao động |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đại học chuyên ngành về an toàn lao động hoặc chuyên ngành điện.- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực;- Có chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ PCCC.- Đã là cán bộ an toàn lao động ít nhất 01 công trình: Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: máy phát điện có công suất ≥ 1000kVA, tủ điện, máy biến áp- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Megommet | |
| - Đặc điểm thiết bị | - |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Đồng hồ đo điện vạn năng | |
| - Đặc điểm thiết bị | - |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Cầu đo điện trở 1 chiều | |
| - Đặc điểm thiết bị | - |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Máy đo điện trở tiếp xúc | |
| - Đặc điểm thiết bị | - |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Bộ tạo dòng | |
| - Đặc điểm thiết bị | - |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Máy đo điện trở tiếp đất | |
| - Đặc điểm thiết bị | - |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Cục Hậu cần, Bộ Công an |
| E-CDNT 1.2 |
Bảo trì, bảo dưỡng, thí nghiệm và thay thế thiết bị hệ thống điện tại các Trụ sở Bộ Công an Bảo trì, bảo dưỡng, thí nghiệm và thay thế thiết bị hệ thống điện tại các Trụ sở Bộ Công an 45 Ngày |
| E-CDNT 3 | kinh phí thường xuyên 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | - Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh; - Báo cáo tài chính của 3 năm 2018, 2019, 2020; - Tài liệu chứng minh năng lực tài chính để thực hiện gói thầu. - Tài liệu chứng minh kinh nghiệm và năng lực của nhà thầu về việc thực hiện hợp đồng tương tự, kinh nghiệm và năng lực của nhân sự chủ chốt. |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 80.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Cục Hậu cần, Bộ Công an. Địa chỉ: Số 80 Trần Quốc Hoàn, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội.
Điện thoại: 0692320571 - Fax: 0692320571 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Cục Hậu cần, Bộ Công an. Địa chỉ: Số 80 Trần Quốc Hoàn, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội. Điện thoại: 0692320571 - Fax: 0692320571 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng 7, Cục Hậu cần, Bộ Công an. Địa chỉ: Số 47 Phạm Văn Đồng, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội. Điện thoại: 0692320566 - Fax: 0692320566 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng 3, Cục Hậu cần, Bộ Công an. Địa chỉ: Số 80 Trần Quốc Hoàn, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội. Điện thoại : 0692320578 - Fax: 0692320578 - Đường dây nóng Báo Đấu thầu. Điện thoại: 0243.7686611. |
| E-CDNT 34 |
20 20 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kiểm tra tín hiệu kết nối mạch điều khiển, đo lường, logic trong tủ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 2 | Kiểm tra tín hiệu liên động của tủ hạ thế, máy phát điện, tủ trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 3 | Kiểm tra đồng hồ đa năng Multifunction | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 4 | Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ Ampe | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 5 | Kiểm tra, bảo dưỡng đồng hồ Vol + chuyển mạch | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 6 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 1600/1A (Class 1) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 7 | Kiểm tra hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 8 | Kiểm tra hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 9 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-1600A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 10 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 11 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 12 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 13 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 14 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 15 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 16 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 17 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 18 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 19 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 20 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 21 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 22 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 23 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 24 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 25 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 26 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 27 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 28 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 29 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 30 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 31 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 32 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 33 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 34 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 35 | Kiểm tra, bảo dưỡng thiết bị đo lường MCT 200/1A (Class 1) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 36 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 37 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 38 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 39 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 40 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 41 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 42 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 43 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 44 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 45 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 46 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 47 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 48 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 49 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 50 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 51 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 52 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 53 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 54 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 55 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 56 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 57 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 58 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 59 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 60 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 61 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 62 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 63 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 64 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 65 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 66 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 67 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 68 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 69 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 70 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 71 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 72 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 73 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 74 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 75 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 76 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 77 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 78 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 79 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 80 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 81 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 82 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 83 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 84 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 85 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 86 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 87 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 88 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 89 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 90 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 91 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 92 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 93 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 94 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 95 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 96 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 97 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 98 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 99 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 100 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 101 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 102 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 103 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 104 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 105 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 106 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 107 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 108 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 109 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 110 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 111 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 112 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 113 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 114 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 115 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 116 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 117 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 118 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 119 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 120 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 121 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 122 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 123 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 124 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 125 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 126 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 127 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 128 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 129 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 130 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 131 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 132 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 133 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 134 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 135 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 136 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 137 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 138 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 139 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 140 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 141 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 142 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 143 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 144 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 145 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 146 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 147 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 148 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 149 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 150 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 151 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 152 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 153 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 154 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 155 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 156 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 157 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 158 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 159 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 160 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 161 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 162 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 163 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 164 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 165 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 166 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 167 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 168 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 169 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 170 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 171 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 172 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 173 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 174 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 175 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 176 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 177 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 178 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 179 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 180 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 181 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 182 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 183 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 184 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 185 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 186 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 187 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 188 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 189 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 190 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 191 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 192 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 193 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 194 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 195 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 196 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 197 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 198 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 199 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 200 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 201 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 202 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 203 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 204 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 205 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 206 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 207 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 208 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 209 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 210 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 211 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 212 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 213 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 214 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 215 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 216 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 217 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 218 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 219 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 220 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 221 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 222 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 223 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 224 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 225 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 226 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 227 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 228 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 229 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 230 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 231 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 232 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 233 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 234 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 235 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 236 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 237 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 238 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 239 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 240 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 241 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 242 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 243 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 244 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 245 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 246 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 247 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 248 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 249 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 250 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 251 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 252 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 253 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 254 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 255 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 256 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 257 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 258 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 259 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 260 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 261 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 262 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 263 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 264 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 265 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 266 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 267 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 268 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 269 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 270 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 271 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 272 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 273 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 274 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 275 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 276 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 277 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 278 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 279 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 280 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 281 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 282 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 283 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 284 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 285 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 286 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 287 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 288 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 289 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 290 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 291 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 292 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 293 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 294 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 295 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 296 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 297 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 298 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 299 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 300 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 301 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 302 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 303 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 304 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 305 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 306 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 307 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 308 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 309 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 310 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 311 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 312 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 313 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 314 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 315 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 316 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 317 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 318 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 319 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 320 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 321 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 322 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 323 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 324 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 325 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 326 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 327 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 328 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 329 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 330 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 331 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 332 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 333 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 334 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 335 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 336 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 337 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 338 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 339 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 340 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 341 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 342 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 343 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 344 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 345 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 346 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 347 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 348 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 349 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 350 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 351 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 352 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 353 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 354 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 355 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 356 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 357 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 358 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 359 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 360 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 361 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 362 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 363 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 364 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 365 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 366 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 367 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 368 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 369 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 370 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 371 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 372 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 373 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 374 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 375 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 376 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 377 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 378 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 379 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 380 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 381 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 382 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 383 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 384 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 385 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 386 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 387 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 388 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 389 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 390 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 391 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 392 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 393 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 394 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 395 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 396 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 397 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 398 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 399 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 400 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 401 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 402 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 403 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 404 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 405 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 406 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 407 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 408 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 409 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 410 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 411 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 412 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 413 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 414 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 415 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 416 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 417 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 418 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 419 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 420 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 421 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 422 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 423 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 424 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 425 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 426 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 427 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 428 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 429 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 430 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 431 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 432 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 433 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 434 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 435 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 436 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 437 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 438 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 439 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 440 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 441 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 442 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 443 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 444 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 445 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 446 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 447 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 448 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 449 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 450 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 451 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 452 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 453 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 454 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 455 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 456 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 457 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 458 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 459 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 460 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 461 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 462 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 463 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 464 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 465 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 466 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 467 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 468 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 469 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 470 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 471 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 472 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 473 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 474 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 475 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 476 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 477 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 478 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 479 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 480 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 481 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 482 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 483 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 484 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 485 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 486 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 487 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 488 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 489 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 490 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 491 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 492 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 493 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 494 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 495 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 496 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 497 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 498 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 499 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 500 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 501 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 502 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 503 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 504 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 505 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 506 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 507 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 508 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 509 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 510 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 511 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 512 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 513 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 514 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 515 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 516 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 517 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 518 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 519 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 520 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 521 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 522 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 523 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 524 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 525 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 526 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 527 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 528 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 529 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 530 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 531 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 532 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 533 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 534 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 535 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 536 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 537 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 538 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 539 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 540 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 541 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 542 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 543 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 544 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 545 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 546 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 547 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 548 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 549 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 550 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 551 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 552 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 553 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 554 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 555 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 556 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 557 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 558 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 559 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 560 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 561 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 562 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 563 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 564 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 565 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 566 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 567 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 568 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 569 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 570 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 571 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 572 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 573 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 574 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 575 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 576 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 577 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 578 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 579 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 580 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 581 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 582 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 583 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 584 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 585 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 586 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 587 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 588 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 589 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 590 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 591 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 592 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 593 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 594 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 595 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 596 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 597 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 598 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 599 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 600 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 601 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 602 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 603 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 604 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 605 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 606 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 607 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 608 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 609 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 610 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 611 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 612 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 613 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 614 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 615 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 616 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 617 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 618 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 619 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 620 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 621 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 622 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 623 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 624 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 625 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 626 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 627 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 628 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 629 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 630 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 631 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 632 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 633 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 634 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 635 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 636 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 637 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 638 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 639 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 640 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 641 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 642 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 643 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 644 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 645 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 646 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 647 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 648 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 649 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 650 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 651 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 652 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 653 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 654 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 655 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 656 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 657 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 658 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 659 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 660 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 661 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 662 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 663 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 664 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 665 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 666 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 667 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 668 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 669 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 670 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 671 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 672 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 673 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 674 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 675 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 676 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 677 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 678 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 679 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 680 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 681 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 682 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 683 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 684 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 685 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 686 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 687 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 688 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 689 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 690 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 691 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 692 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 693 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 694 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 695 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 696 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 697 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 698 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 699 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 700 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 701 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 702 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 703 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 704 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 705 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 706 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 707 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 708 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 709 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 710 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 711 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 712 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 713 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 714 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 715 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 716 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 717 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 718 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 719 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 720 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 721 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 722 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 723 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 724 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 725 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 726 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 727 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 728 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 729 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 730 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 731 | Kiểm tra, bảo trì thanh cái, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 732 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 733 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 734 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 735 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 736 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 737 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 738 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 739 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 740 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 741 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 742 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 743 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 744 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 745 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 746 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 747 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 748 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 749 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 750 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 751 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 752 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 753 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 754 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 755 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 756 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 757 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 758 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 759 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 760 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 761 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 762 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 763 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 764 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 765 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 766 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 767 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 768 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 769 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 770 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 771 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 772 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 773 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 774 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 775 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 776 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 777 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 778 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 779 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 780 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 781 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 782 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 783 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 784 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 785 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 786 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 787 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 788 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 789 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 790 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 791 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 792 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 793 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 794 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 795 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 796 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 797 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 798 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 799 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 800 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 801 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 802 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 803 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 804 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 805 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 806 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 807 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 808 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 809 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 810 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 811 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 812 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 813 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 814 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 815 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 816 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 817 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 818 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 819 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 820 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 821 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 822 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 823 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 824 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 825 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 826 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 827 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 828 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 829 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 830 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 831 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 832 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 833 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 834 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 835 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 836 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 837 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 838 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 839 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 840 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 841 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 842 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 843 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 844 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 845 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 846 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 847 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 848 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 849 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 850 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 851 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 852 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 853 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 854 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 855 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 856 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 857 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 858 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 859 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 860 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 861 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 862 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 863 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 864 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 865 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 866 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 867 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 868 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 869 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 870 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 871 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 872 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 873 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 874 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 875 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 876 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 877 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 878 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 879 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 880 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 881 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 882 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 883 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 884 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 885 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 886 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 887 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 888 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 889 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 890 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 891 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 892 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 893 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 894 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 895 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 896 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 897 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 898 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 899 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 900 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 901 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 902 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 903 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 904 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 905 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 906 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 907 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 908 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 909 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 910 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 911 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 912 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 913 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 914 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 915 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 916 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 917 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 918 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 919 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 920 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 921 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 922 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 923 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 924 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 925 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 926 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 927 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 928 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 929 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 930 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 931 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 932 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 933 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 934 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 935 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 936 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 937 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 938 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 939 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 940 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 941 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 942 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 943 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 944 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 945 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 946 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 947 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 948 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 949 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 950 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 951 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 952 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 953 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 954 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 955 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 956 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 957 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 958 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 959 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 960 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 961 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 962 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 963 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 964 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bộ điều khiển bù 6 bước | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 965 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 966 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 967 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 968 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 969 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 970 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 971 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 972 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 973 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 974 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 975 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 976 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 977 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 978 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 979 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 980 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 981 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 982 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 983 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 984 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 985 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 986 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 987 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 988 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 989 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 990 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 991 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 992 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 993 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 994 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 995 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 996 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 997 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 998 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 999 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1000 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1001 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1002 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1003 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1004 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1005 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1006 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1007 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1008 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1009 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1010 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1011 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1012 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 1013 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1014 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1015 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1016 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1017 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1018 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1019 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1020 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1021 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1022 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1023 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1024 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1025 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1026 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1027 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1028 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1029 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1030 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1031 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1032 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1033 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1034 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1035 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1036 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1037 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1038 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1039 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1040 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1041 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1042 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1043 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1044 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1045 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1046 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1047 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1048 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1049 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1050 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1051 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1052 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1053 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1054 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1055 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 1056 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1057 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1058 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1059 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1060 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1061 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1062 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1063 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1064 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1065 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1066 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1067 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1068 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1069 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1070 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1071 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1072 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1073 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1074 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1075 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1076 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1077 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1078 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1079 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1080 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1081 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1082 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1083 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1084 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1085 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1086 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1087 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1088 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1089 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1090 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1091 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1092 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1093 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1094 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1095 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1096 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1097 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1098 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1099 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1100 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 1101 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1102 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1103 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1104 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1105 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1106 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1107 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1108 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1109 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1110 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1111 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1112 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1113 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1114 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1115 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1116 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1117 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1118 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1119 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1120 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1121 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1122 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1123 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1124 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1125 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1126 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1127 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1128 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1129 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1130 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1131 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1132 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1133 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1134 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1135 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1136 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1137 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1138 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1139 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1140 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1141 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1142 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1143 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1144 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1145 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 1146 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1147 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1148 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1149 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1150 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1151 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1152 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1153 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1154 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1155 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1156 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1157 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1158 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1159 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1160 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1161 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1162 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1163 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1164 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1165 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1166 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1167 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1168 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1169 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1170 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1171 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1172 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1173 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1174 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1175 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1176 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1177 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1178 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1179 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1180 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1181 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1182 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1183 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1184 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1185 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1186 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1187 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1188 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 1189 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1190 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1191 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1192 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1193 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1194 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1195 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1196 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1197 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1198 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1199 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1200 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1201 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1202 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1203 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1204 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1205 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1206 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1207 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1208 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1209 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1210 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1211 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1212 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1213 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1214 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1215 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1216 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1217 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1218 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1219 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1220 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1221 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1222 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1223 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1224 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1225 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1226 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1227 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1228 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1229 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1230 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1231 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1232 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1233 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 1234 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1235 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1236 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1237 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1238 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1239 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1240 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1241 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1242 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1243 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1244 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1245 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1246 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1247 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1248 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1249 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1250 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1251 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1252 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1253 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1254 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1255 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1256 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1257 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1258 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1259 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1260 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1261 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1262 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1263 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1264 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1265 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1266 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1267 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1268 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1269 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1270 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1271 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1272 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1273 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1274 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1275 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1276 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1277 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1278 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1279 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1280 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1281 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1282 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1283 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1284 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1285 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1286 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1287 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1288 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1289 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1290 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1291 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1292 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1293 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1294 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1295 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1296 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1297 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1298 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1299 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1300 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1301 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1302 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1303 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1304 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1305 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1306 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1307 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1308 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1309 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1310 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1311 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1312 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1313 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1314 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1315 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1316 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1317 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1318 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1319 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1320 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1321 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 1322 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1323 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1324 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1325 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1326 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1327 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1328 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1329 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1330 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1331 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1332 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1333 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1334 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1335 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1336 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1337 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1338 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1339 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1340 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1341 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1342 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1343 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1344 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1345 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1346 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1347 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1348 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1349 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1350 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1351 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1352 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1353 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1354 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1355 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1356 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1357 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1358 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1359 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1360 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1361 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1362 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1363 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1364 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1365 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1366 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 1367 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1368 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1369 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1370 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1371 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1372 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1373 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1374 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1375 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1376 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1377 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1378 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1379 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1380 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1381 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1382 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1383 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1384 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1385 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1386 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1387 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1388 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1389 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1390 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1391 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1392 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1393 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1394 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1395 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1396 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1397 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1398 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1399 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1400 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1401 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1402 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1403 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1404 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1405 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1406 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1407 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1408 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1409 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1410 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1411 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1412 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1413 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1414 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1415 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1416 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1417 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1418 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1419 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1420 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1421 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1422 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1423 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1424 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1425 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1426 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1427 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1428 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1429 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1430 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1431 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1432 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1433 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1434 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1435 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1436 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1437 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1438 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1439 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1440 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1441 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1442 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1443 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1444 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1445 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1446 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1447 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1448 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1449 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1450 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1451 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1452 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1453 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1454 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 1455 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1456 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1457 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1458 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1459 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1460 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1461 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1462 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1463 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1464 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1465 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1466 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1467 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1468 | Kiểm tra, bảo dưỡng MCB 3P-25A-6KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1469 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1470 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1471 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1472 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1473 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1474 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1475 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1476 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1477 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1478 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1479 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1480 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1481 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1482 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1483 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1484 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1485 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1486 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1487 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1488 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1489 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1490 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1491 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-3200A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1492 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1493 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1494 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1495 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1496 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1497 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1498 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1499 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1500 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1501 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1502 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 1503 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1504 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1505 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1506 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1507 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1508 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1509 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1510 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1511 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1512 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1513 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1514 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1515 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1516 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1517 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1518 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1519 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1520 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1521 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1522 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1523 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1524 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1525 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1526 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1527 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1528 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1529 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1530 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1531 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1532 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1533 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1534 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1535 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1536 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1537 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1538 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1539 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1540 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1541 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1542 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1543 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1544 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1545 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1546 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1547 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1548 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1549 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1550 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1551 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1552 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1553 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1554 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1555 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1556 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1557 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1558 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1559 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1560 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1561 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1562 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1563 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1564 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1565 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1566 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1567 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1568 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1569 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1570 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1571 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1572 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1573 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1574 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1575 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1576 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1577 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1578 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1579 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1580 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1581 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1582 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1583 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1584 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1585 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1586 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1587 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1588 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1589 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1590 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1591 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1592 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1593 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1594 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1595 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1596 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1597 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1598 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1599 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1600 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1601 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1602 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1603 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1604 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1605 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1606 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1607 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1608 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1609 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1610 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1611 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1612 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1613 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1614 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1615 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1616 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1617 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1618 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1619 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1620 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1621 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1622 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1623 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1624 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1625 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1626 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1627 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1628 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 1629 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1630 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1631 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1632 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1633 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1634 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1635 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1636 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1637 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1638 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1639 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1640 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1641 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1642 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1643 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1644 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1645 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1646 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1647 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1648 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1649 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1650 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1651 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1652 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1653 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1654 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1655 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1656 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1657 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1658 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1659 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1660 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1661 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1662 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1663 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1664 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1665 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1666 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1667 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1668 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1669 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1670 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1671 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1672 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1673 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1674 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1675 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1676 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1677 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1678 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1679 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1680 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1681 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1682 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1683 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1684 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1685 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1686 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1687 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1688 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1689 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1690 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1691 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1692 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1693 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1694 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1695 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1696 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1697 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1698 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1699 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1700 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1701 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1702 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1703 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1704 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1705 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1706 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1707 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1708 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1709 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1710 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1711 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1712 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1713 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1714 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1715 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1716 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1717 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-2000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1718 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1719 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1720 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1721 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1722 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1723 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1724 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1725 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1726 | Kiểm tra, bảo trì Rơle điều chỉnh điện áp điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1727 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1728 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1729 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 5 | |
| 1730 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1731 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1732 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1733 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1734 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1735 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1736 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1737 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1738 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1739 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1740 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1741 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1742 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1743 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1744 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1745 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1746 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1747 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1748 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1749 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1750 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1751 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1752 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1753 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1754 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1755 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1756 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1757 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1758 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1759 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1760 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1761 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1762 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1763 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1764 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1765 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1766 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1767 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1768 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1769 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1770 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1771 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1772 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1773 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1774 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1775 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1776 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1777 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1778 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1779 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1780 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1781 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1782 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1783 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1784 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1785 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1786 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1787 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1788 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-1000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1789 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1790 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1791 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1792 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1793 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1794 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1795 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1796 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1797 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1798 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1799 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1800 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1801 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1802 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1803 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1804 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1805 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1806 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1807 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1808 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1809 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1810 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1811 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1812 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1813 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1814 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 1815 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1816 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1817 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1818 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1819 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1820 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1821 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1822 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1823 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1824 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1825 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1826 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-1600A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1827 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1828 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1829 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1830 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1831 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1832 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1833 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1834 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1835 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1836 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1837 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1838 | Thí nghiệm, bảo dưỡng máy cắt không khí kiểu rút kéo 3P-1000A-100KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1839 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1840 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1841 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1842 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1843 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1844 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1845 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1846 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1847 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1848 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1849 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1850 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1851 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1852 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1853 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1854 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1855 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1856 | Hệ thống mạch giám sát áp lực dầu, nước; mức đầu, nước; lưu lượng; nhiệt độ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Hth | 1 | |
| 1857 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1858 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1859 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1860 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1861 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1862 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1863 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1864 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1865 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1866 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1867 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1868 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1869 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1870 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1871 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1872 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1873 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1874 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1875 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1876 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1877 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1878 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1879 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1880 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1881 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1882 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1883 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1884 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1885 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 1886 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 1887 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1888 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1889 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1890 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1891 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1892 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1893 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1894 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1895 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1896 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1897 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1898 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1899 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1900 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1901 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1902 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1903 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1904 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1905 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1906 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1907 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1908 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1909 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1910 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1911 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1912 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1913 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1914 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 1915 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1916 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | |
| 1917 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1918 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1919 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1920 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1921 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1922 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1923 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1924 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1925 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1926 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1927 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1928 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1929 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1930 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1931 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1932 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1933 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1934 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1935 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1936 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1937 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1938 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1939 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1940 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 1941 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1942 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1943 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1944 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1945 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1946 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1947 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1948 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1949 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1950 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1951 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1952 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1953 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1954 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1955 | Kiểm tra, bảo trì hộp bộ đo lường đa chức năng | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1956 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1957 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1958 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1959 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1960 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1961 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1962 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1963 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 1964 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1965 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1966 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 1967 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1968 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 1969 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1970 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1971 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1972 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1973 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1974 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1975 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1976 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 1977 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | |
| 1978 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1979 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1980 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1981 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1982 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 1983 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1984 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 1985 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 1986 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1987 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1988 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1989 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 1990 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1991 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1992 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1993 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1994 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1995 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 1996 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 1997 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 1998 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 1999 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2000 | Kiểm tra, bảo dưỡng Chống sét 20/40KA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2001 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 2002 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2003 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 2004 | Kiểm tra, bảo trì mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 2005 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 2006 | Kiểm tra, bảo trì hệ thống mạch dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | hệ thống | 1 | |
| 2007 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2008 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2009 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2010 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2011 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2012 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2013 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2014 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2015 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2016 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 2017 | Kiểm tra, bảo trì chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 2018 | Kiểm tra, bảo trì thanh cáI, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | phân đoạn | 1 | |
| 2019 | Vệ sinh công nghiệp, siết đầu cos nối cáp, thanh dẫn, thanh cái tủ điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 2020 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2021 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2022 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2023 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2024 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2025 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2026 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2027 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2028 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2029 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2030 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2031 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2032 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2033 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2034 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2035 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2036 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2037 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2038 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2039 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2040 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2041 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2042 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2043 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2044 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2045 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2046 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2047 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2048 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2049 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2050 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2051 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2052 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2053 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2054 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2055 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2056 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2057 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2058 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2059 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2060 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2061 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2062 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2063 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2064 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2065 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2066 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2067 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2068 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2069 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2070 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2071 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2072 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2073 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2074 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2075 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2076 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2077 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2078 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2079 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2080 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2081 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2082 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2083 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2084 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2085 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2086 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2087 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2088 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2089 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2090 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2091 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2092 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2093 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2094 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2095 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2096 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2097 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2098 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2099 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2100 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2101 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2102 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2103 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2104 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2105 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2106 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2107 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2108 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2109 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2110 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2111 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2112 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2113 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2114 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2115 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2116 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2117 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2118 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2119 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2120 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2121 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2122 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2123 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2124 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2125 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2126 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2127 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2128 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2129 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2130 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2131 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2132 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2133 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2134 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2135 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2136 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2137 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2138 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2139 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2140 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2141 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2142 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2143 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2144 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2145 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2146 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2147 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2148 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2149 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2150 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2151 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2152 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2153 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2154 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2155 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2156 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2157 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2158 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2159 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2160 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2161 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2162 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2163 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2164 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2165 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2166 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2167 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2168 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2169 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2170 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2171 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2172 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2173 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2174 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2175 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2176 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2177 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2178 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2179 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2180 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2181 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2182 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2183 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2184 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2185 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2186 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2187 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2188 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2189 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2190 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2191 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2192 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2193 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2194 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2195 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2196 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2197 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2198 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2199 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2200 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2201 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2202 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2203 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2204 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2205 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2206 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2207 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2208 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2209 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2210 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2211 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2212 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2213 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2214 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2215 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2216 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2217 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2218 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2219 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2220 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2221 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2222 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2223 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2224 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2225 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2226 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2227 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2228 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2229 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2230 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2231 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2232 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2233 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2234 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2235 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2236 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2237 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2238 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2239 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2240 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2241 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2242 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2243 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2244 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2245 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2246 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2247 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2248 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2249 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2250 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2251 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2252 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2253 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2254 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2255 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2256 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2257 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2258 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2259 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2260 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2261 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2262 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2263 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2264 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2265 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2266 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2267 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2268 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2269 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2270 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2271 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2272 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2273 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2274 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2275 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2276 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2277 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2278 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2279 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2280 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2281 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2282 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2283 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2284 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2285 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2286 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2287 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2288 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2289 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2290 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2291 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2292 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2293 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2294 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2295 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2296 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2297 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2298 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2299 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2300 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2301 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2302 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2303 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2304 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2305 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2306 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2307 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2308 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2309 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2310 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2311 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2312 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2313 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2314 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2315 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2316 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2317 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2318 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2319 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2320 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2321 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2322 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2323 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2324 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2325 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2326 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2327 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2328 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2329 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2330 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2331 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2332 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2333 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2334 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2335 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2336 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2337 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2338 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2339 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2340 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2341 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2342 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2343 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2344 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2345 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2346 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 2347 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 2348 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2349 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2350 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2351 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2352 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2353 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2354 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2355 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2356 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2357 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2358 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2359 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2360 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2361 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2362 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2363 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2364 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2365 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2366 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2367 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2368 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2369 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2370 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2371 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2372 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2373 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2374 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2375 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2376 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2377 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2378 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2379 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2380 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2381 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2382 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2383 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2384 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2385 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2386 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2387 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2388 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2389 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2390 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2391 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2392 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2393 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2394 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2395 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2396 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2397 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2398 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2399 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2400 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2401 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2402 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2403 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2404 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2405 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2406 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2407 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2408 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2409 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2410 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2411 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2412 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2413 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2414 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2415 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2416 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2417 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2418 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2419 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2420 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2421 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2422 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2423 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2424 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2425 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2426 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2427 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2428 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2429 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2430 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2431 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2432 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2433 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2434 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2435 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2436 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2437 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2438 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2439 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2440 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2441 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2442 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2443 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2444 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2445 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 2446 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 2447 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2448 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2449 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2450 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2451 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2452 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2453 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2454 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2455 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2456 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2457 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2458 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2459 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2460 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2461 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2462 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2463 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2464 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2465 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2466 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2467 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2468 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2469 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2470 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2471 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2472 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2473 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2474 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2475 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2476 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2477 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2478 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2479 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2480 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2481 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2482 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2483 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2484 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2485 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2486 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2487 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2488 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2489 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2490 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2491 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2492 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2493 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2494 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2495 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2496 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2497 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2498 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2499 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2500 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2501 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2502 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2503 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2504 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2505 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2506 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 2507 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2508 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2509 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2510 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2511 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2512 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2513 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2514 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2515 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2516 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2517 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2518 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2519 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2520 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2521 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2522 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2523 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2524 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2525 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2526 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2527 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2528 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2529 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2530 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2531 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2532 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2533 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2534 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2535 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2536 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2537 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2538 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2539 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2540 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2541 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2542 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 2543 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2544 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2545 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2546 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2547 | Kiểm tra, bảo trì đồng hồ công suất 3 pha có bộ biến đổi | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2548 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2549 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2550 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2551 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2552 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 2553 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2554 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2555 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2556 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2557 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2558 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2559 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2560 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2561 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2562 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2563 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2564 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2565 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2566 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2567 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2568 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2569 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2570 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2571 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2572 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2573 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2574 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2575 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2576 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2577 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2578 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2579 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2580 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2581 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2582 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2583 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2584 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2585 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2586 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2587 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2588 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2589 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2590 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2591 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2592 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2593 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2594 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2595 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2596 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2597 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2598 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2599 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2600 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2601 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2602 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2603 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2604 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2605 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2606 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2607 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2608 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2609 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2610 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2611 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2612 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2613 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2614 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2615 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2616 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2617 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 2618 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2619 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2620 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2621 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2622 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2623 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2624 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2625 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2626 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2627 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2628 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2629 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2630 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2631 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2632 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2633 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2634 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2635 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2636 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2637 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2638 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2639 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2640 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2641 | Kiểm tra, bảo trì tụ điện, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | tụ | 4 | |
| 2642 | Kiểm tra, bảo trì bộ biến đổi tín hiệu | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2643 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2644 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2645 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2646 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2647 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2648 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2649 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2650 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2651 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2652 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2653 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2654 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2655 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2656 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2657 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2658 | Kiểm tra, bảo trì Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2659 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2660 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2661 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2662 | Kiểm tra, bảo trì Rơle nhiệt | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2663 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2664 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2665 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2666 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2667 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2668 | Kiểm tra, bảo trì Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2669 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2670 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2671 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2672 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2673 | Kiểm tra, bảo trì Rơle nhiệt | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2674 | Kiểm tra, bảo trì Rơle nhiệt | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2675 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2676 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2677 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2678 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2679 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2680 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2681 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2682 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2683 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2684 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2685 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2686 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2687 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2688 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2689 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2690 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2691 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2692 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2693 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2694 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2695 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2696 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2697 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2698 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2699 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2700 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2701 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2702 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2703 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2704 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2705 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2706 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2707 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2708 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2709 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2710 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2711 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2712 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2713 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2714 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2715 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2716 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2717 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2718 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2719 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2720 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2721 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2722 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2723 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2724 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2725 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2726 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2727 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2728 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2729 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2730 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2731 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2732 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2733 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2734 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2735 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2736 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2737 | Kiểm tra, bảo trì Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2738 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2739 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2740 | Kiểm tra, bảo trì Rơle nhiệt | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2741 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2742 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2743 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2744 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2745 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2746 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2747 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2748 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2749 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2750 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2751 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2752 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2753 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2754 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2755 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2756 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2757 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2758 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2759 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2760 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2761 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2762 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2763 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2764 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2765 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2766 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2767 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2768 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2769 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2770 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2771 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2772 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2773 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2774 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2775 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2776 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2777 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2778 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2779 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2780 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2781 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2782 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2783 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2784 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2785 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2786 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2787 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2788 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2789 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2790 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2791 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2792 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2793 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2794 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2795 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2796 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2797 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2798 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2799 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2800 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2801 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2802 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2803 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2804 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2805 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2806 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2807 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2808 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2809 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2810 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2811 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2812 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2813 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2814 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2815 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2816 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2817 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2818 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2819 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2820 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2821 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2822 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2823 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2824 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2825 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2826 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2827 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2828 | Kiểm tra, bảo trì công tơ 1 pha điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2829 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2830 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2831 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2832 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2833 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2834 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2835 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2836 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2837 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2838 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2839 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2840 | Kiểm tra, bảo trì Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2841 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2842 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2843 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2844 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2845 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2846 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | |
| 2847 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2848 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2849 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2850 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2851 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2852 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2853 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2854 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2855 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2856 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2857 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2858 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2859 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2860 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2861 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2862 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2863 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2864 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2865 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2866 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2867 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2868 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2869 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2870 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2871 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2872 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2873 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2874 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2875 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2876 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2877 | Kiểm tra, bảo trì Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2878 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2879 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2880 | Kiểm tra, bảo trì Rơle nhiệt | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2881 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2882 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2883 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2884 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2885 | Kiểm tra, bảo trì Rơle trung gian- thời gian điện từ, điện tử | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2886 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2887 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2888 | Kiểm tra, bảo trì Rơle nhiệt | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2889 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2890 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2891 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2892 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2893 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2894 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 2895 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2896 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2897 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2898 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2899 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2900 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2901 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2902 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2903 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2904 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2905 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2906 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2907 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2908 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2909 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2910 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2911 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2912 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2913 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2914 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2915 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2916 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2917 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2918 | Chống chuột | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2919 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2920 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2921 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2922 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2923 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2924 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2925 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2926 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2927 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 2928 | Chống chuột | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2929 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2930 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2931 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2932 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2933 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2934 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2935 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2936 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2937 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2938 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2939 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2940 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2941 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2942 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2943 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2944 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2945 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2946 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2947 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2948 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2949 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2950 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2951 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2952 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2953 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2954 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2955 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2956 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 2957 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2958 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2959 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2960 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2961 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2962 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2963 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2964 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2965 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2966 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2967 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2968 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2969 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2970 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2971 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2972 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2973 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2974 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2975 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2976 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2977 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 2978 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2979 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2980 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2981 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2982 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2983 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2984 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2985 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 2986 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2987 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2988 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2989 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2990 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2991 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 2992 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 2993 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2994 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2995 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2996 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2997 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 2998 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 2999 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3000 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3001 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 3002 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3003 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3004 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3005 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3006 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3007 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3008 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3009 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3010 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3011 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3012 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3013 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3014 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3015 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3016 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3017 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3018 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3019 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3020 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3021 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3022 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3023 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3024 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3025 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3026 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3027 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3028 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 3029 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3030 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3031 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 3032 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3033 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3034 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3035 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3036 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3037 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3038 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3039 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3040 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3041 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3042 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3043 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3044 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 10 | |
| 3045 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3046 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3047 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3048 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3049 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3050 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3051 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3052 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3053 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3054 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3055 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3056 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3057 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3058 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3059 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3060 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3061 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3062 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3063 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3064 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3065 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3066 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3067 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3068 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | |
| 3069 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3070 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 3071 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3072 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3073 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3074 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3075 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3076 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3077 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3078 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3079 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3080 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3081 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3082 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3083 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3084 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3085 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3086 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3087 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3088 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3089 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3090 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3091 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3092 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3093 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3094 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3095 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3096 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3097 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3098 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3099 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3100 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3101 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3102 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3103 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3104 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3105 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3106 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3107 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3108 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3109 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3110 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 3111 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3112 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3113 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3114 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3115 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3116 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3117 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3118 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3119 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3120 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3121 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3122 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3123 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 3124 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 24 | |
| 3125 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 3126 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 4 | |
| 3127 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3128 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3129 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3130 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3131 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3132 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3133 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3134 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3135 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3136 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3137 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3138 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3139 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 3140 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3141 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3142 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3143 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3144 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3145 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3146 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3147 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3148 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 3149 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3150 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3151 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3152 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3153 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3154 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3155 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 26 | |
| 3156 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3157 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3158 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3159 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 3160 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3161 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3162 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3163 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 3164 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3165 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3166 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3167 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 3168 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3169 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3170 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3171 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 3172 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3173 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3174 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3175 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3176 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | |
| 3177 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3178 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3179 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3180 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3181 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3182 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3183 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3184 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3185 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3186 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3187 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3188 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3189 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3190 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3191 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3192 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3193 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3194 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 3195 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3196 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3197 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3198 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3199 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3200 | Kiểm tra, bảo trì Ampemet loại AC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3201 | Kiểm tra, bảo trì Vonmet loại DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3202 | Kiểm tra, bảo trì biến dòng điện | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3203 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3204 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3205 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3206 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3207 | Rơ le điều khiển hệ thống tụ bù | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3208 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3209 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3210 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3211 | Kiểm tra, bảo trì Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3212 | Vật liệu phụ (Đầu cốt, cầu đấu, ống ghen, băng dính, dây thít) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | gói | 1 | |
| 3213 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 19 | |
| 3214 | Dây CU/PVC 1x0,5mm2 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1.368 | |
| 3215 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 13,68 | |
| 3216 | Dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 912 | |
| 3217 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 9,12 | |
| 3218 | Ống nhựa ruột gà | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | m | 570 | |
| 3219 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 5,7 | |
| 3220 | Vỏ tủ tôn sơn tĩnh điện dày 1,5mm KT:(500x400x200)mm | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | |
| 3221 | Dao thao tác đóng cắt bằng tay máy cắt trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 3222 | Sửa chữa máy cắt điện 3 pha SF6, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3223 | Sửa chữa máy cắt điện 3 pha SF6, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3224 | Sửa chữa máy cắt điện 3 pha SF6, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3225 | Sửa chữa máy cắt điện 3 pha SF6, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3226 | Tay thao tác cơ khí máy cắt trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3227 | Sửa chữa máy cắt điện 3 pha SF6, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3228 | Tay cơ khí thao tác máy cắt trung thế | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 3229 | Sửa chữa máy cắt điện 3 pha SF6, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3230 | Khí SF6 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | kg | 6 | |
| 3231 | Sửa chữa máy cắt điện 3 pha SF6, điện áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3232 | Đầu cáp 24kV 3x240mm2 | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 3233 | Thay đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điệp áp 22kV đến 35kV. Đầu cáp 22kV. Tiết diện cáp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 đầu cáp (3 pha) | 1 | |
| 3234 | Gioăng máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 3235 | Dầu máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 300 | |
| 3236 | Sửa chữa máy biến áp 3 pha 25kVA đến 2000kVA, điện áp 22kV - 35/ 0,4kV, công suất 1000 KVA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 2 | |
| 3237 | Gioăng máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 3238 | Dầu máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 300 | |
| 3239 | Sửa chữa máy biến áp 3 pha 25kVA đến 2000kVA, điện áp 22kV - 35/ 0,4kV, công suất 1000 KVA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 2 | |
| 3240 | Gioăng máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 3241 | Dầu máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 200 | |
| 3242 | Sửa chữa máy biến áp 3 pha 25kVA đến 2000kVA, điện áp 22kV - 35/ 0,4kV, công suất 1000 KVA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3243 | Gioăng máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 3244 | Dầu máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 200 | |
| 3245 | Sửa chữa máy biến áp 3 pha 25kVA đến 2000kVA, điện áp 22kV - 35/ 0,4kV, công suất 1000 KVA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3246 | Gioăng máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 3247 | Dầu máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | lít | 200 | |
| 3248 | Sửa chữa máy biến áp 3 pha 25kVA đến 2000kVA, điện áp 22kV - 35/ 0,4kV, công suất 1000 KVA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 máy | 1 | |
| 3249 | Lọc nhớt | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 10 | |
| 3250 | Lọc nhiên liệu | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 4 | |
| 3251 | Lọc gió | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 8 | |
| 3252 | Dầu bôi trơn | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 627 | |
| 3253 | Dung môi nước làm mát | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 80 | |
| 3254 | Nước tinh khiết | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 1.300 | |
| 3255 | Ắc-quy 12V-200Ah | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 8 | |
| 3256 | Đồng hồ cơ báo mức nhiên liêu | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 3257 | Tủ báo trạng thái sạc acquy | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 2 | |
| 3258 | Nhân công thay thế vật tư | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | công | 40 | |
| 3259 | Nhân công bảo trì, vệ sinh Turbo | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | công | 40 | |
| 3260 | Nhân công cài đặt, hiệu chỉnh bảng điều khiển | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | công | 20 | |
| 3261 | Lọc nhớt | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 3262 | Lọc nhiên liệu | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 3263 | Lọc gió | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 2 | |
| 3264 | Dầu bôi trơn | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 108 | |
| 3265 | Dung môi nước làm mát | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 12 | |
| 3266 | Nước tinh khiết | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Lít | 200 | |
| 3267 | Đồng hồ cơ báo mức nhiên liệu | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 3268 | Tủ báo trạng thái sạc acquy | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 1 | |
| 3269 | Nhân công thay thế vật tư | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | công | 20 | |
| 3270 | MCB ĐK 10A 6kA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | |
| 3271 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 30 | |
| 3272 | Cầu chì 3A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | |
| 3273 | Rơ le bảo vệ quá thấp áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3274 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, rơ le các loại | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 6 | |
| 3275 | Contactor 12A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3276 | Lắp đặt át tômát và khởi động từ | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 6 | |
| 3277 | Đèn báo ON-OFF đỏ, xanh | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3278 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, báo hiệu đèn, chuông, còi, hàng kẹp đầu dây | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 6 | |
| 3279 | Time Omron 220VAC (30s) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3280 | CS Auto-Manual 3 vị trí (8 NO) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3281 | CS Local-Remote 3 vị trí (8 NO) | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3282 | CS ON-OFF (Chuyển mạch rút xoay) 3SB6110-1HA20-1CA0 Siemens | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | |
| 3283 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, khóa điều khiển | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 12 | |
| 3284 | Rơ le trung gian 8 chân 24VDC, 4NO/4Nc | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | |
| 3285 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, rơ le các loại | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 cái | 30 | |
| 3286 | Bộ lưu điện /UPS 500VA | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3287 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 bộ | 3 | |
| 3288 | Bộ đổi nguồn 220 VAC- 24VDC 10A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3289 | Lắp đặt thiết bị ổn áp xoay chiều (Automatic AC stabilizer). Loại ổn áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 thiết bị | 3 | |
| 3290 | PLC Logo Siemen | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 3291 | Lắp đặt các loại thiết bị của hệ thống điều khiển tích hợp, bộ tập trung | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 bộ | 3 | |
| 3292 | Cáp liên động | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | |
| 3293 | Lắp đặt loại phụ kiện khóa các loại | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | 1 bộ | 3 | |
| 3294 | Cầu đấu 15A | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 150 | |
| 3295 | Phụ kiện đấu nối trong tủ: Dây điều khiển, đầu cos, bulong, tem nhãn , tên tủ… | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ht | 3 | |
| 3296 | Bộ hiển thị nhiệt độ và điều khiển quạt máy biến áp | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 7 | |
| 3297 | Cuộn Shunt ngắt 24VAC/DC | Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là5.345004118E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.603.501.235VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là5.345.004.118(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.603.501.235VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt có các hạng mục: máy phát điện có công suất ≥ 1000kVA, tủ điện, máy biến áp. Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.741.502.883 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 11.224.508.649 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng phụ trách chung gói thầu | 1 | - Đại học, chuyên ngành hệ thống điện.- Đã là chỉ huy trưởng ít nhất 01 công trình (có tên trong biên bản bàn giao công trình đưa vào sử dụng hoặc xác nhận của Chủ đầu tư hoặc tài liệu có giá trị chứng minh tương đương): Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: máy phát điện có công suất ≥ 1000kVA, tủ điện, máy biến áp.- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực;- Có chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ PCCC.- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên | 10 | 7 |
| 2 | Cán bộ kỹ thuật | 5 | - Đại học, chuyên ngành điện;- Đã là cán bộ kỹ thuật phụ trách phần điện ít nhất 01 công trình: Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: máy phát điện có công suất ≥ 1000kVA, tủ điện, máy biến áp.- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên | 7 | 5 |
| 3 | Cán bộ kỹ thuật phụ trách an toàn lao động | 2 | - Đại học chuyên ngành về an toàn lao động hoặc chuyên ngành điện.- Có chứng nhận huấn luyện AT, VSLĐ còn hiệu lực;- Có chứng nhận huấn luyện nghiệp vụ PCCC.- Đã là cán bộ an toàn lao động ít nhất 01 công trình: Bảo dưỡng, bảo trì hoặc cung cấp lắp đặt: máy phát điện có công suất ≥ 1000kVA, tủ điện, máy biến áp- Có tài liệu chứng minh các nội dung trên. | 7 | 5 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Megommet | - | 2 |
| 2 | Đồng hồ đo điện vạn năng | - | 2 |
| 3 | Cầu đo điện trở 1 chiều | - | 1 |
| 4 | Máy đo điện trở tiếp xúc | - | 1 |
| 5 | Bộ tạo dòng | - | 1 |
| 6 | Máy đo điện trở tiếp đất | - | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi