Gói thầu: Vật tư cho lắp đặt hệ thống phun mưa trên BT7
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên doanh Việt Nga Vietsovpetro |
| Tên gói thầu | Vật tư cho lắp đặt hệ thống phun mưa trên BT7 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428449 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kế hoạch tự mua sắm VTTB và Dịch vụ trong nước theo ủy quyền năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 18:15:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 73,076,826 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000 VNĐ ((Một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PIPE (44.5x2.5) SEAMLESS, EEMUA 144 (6M PER LENGTH), 90/10 CuNi, UNS C70600, 1 1/2” - Ống đồng/ Мед. трубы | 42 | M | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | ELBOW 1 1/2”, 20 BAR 90/10 CuNi, UNS C70600, EEMUA 146 - Đầu nối cong/ Отвод | 2 | PCE | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | 1 1/2" EQUAL TEE, 20 BAR 90/10 CuNi, UNS C70600, EEMUA 146 - Đầu nối chạc ba/ Тройник | 6 | PCS | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Tee Reducing, 2 in x 1 1/2 in, 20 Bar, 90/10 CuNi, 2.5 mm, C70600, EEMUA 146 - Tee giảm /Тройник редукционный | 6 | PCE | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | FLANG 1 1/2 in, 20 BAR, EEMUA 145, 90/10 CuNi, C70600 - Mặt bích/ Фланец | 4 | PCS | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | 1 1/2 in BLIND FLANGE, EEMUA 145, 90/10 CuNi, 20 BAR, C70600, - Mặt bích mù/ Фланец глухой | 4 | PCS | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Nipple 1/2" X 80mm Long, PE x NPT(F), Sch40, Brass(Machined) - Nối thẳng/ Ниппель | 24 | PCE | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | TF spray nozzle TF24 1/2" NPTM, Full Cone 120o-170o spray angle Brass- Đầu phun cứa hỏa/ Распылительное сопло | 24 | PCE | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | M10 (ø3/8"), U-BOLTS WITH POLYSHRINK, 4 NUTS, ASTM A36 WITH XYLAN FLUOROCARBON COATED, WASHER, NON-GRIPING, HALF-ROUND I-ROD THERMOPLASTIC PAD FOR PIPE 1-1/2", - Bu lông hình U/ U-образный болт (∅3/8") M10+ 4 đai ốc/гайки, dành cho ống/для трубы 1-1/2" | 18 | SET | Theo yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | M10 (ø3/8"), U-BOLTS WITH POLYSHRINK, 4 NUTS, ASTM A36 WITH XYLAN FLUOROCARBON COATED, WASHER, NON-GRIPING, HALF-ROUND I-ROD THERMOPLASTIC PAD FOR PIPE 2", - Bu lông hình U/ U-образный болт (∅3/8") M10+ 4 đai ốc/гайки, dành cho ống/для трубы 2" | 6 | SET | Theo yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi