Gói thầu: Sửa chữa, đồng bộ trang bị xe máy niêm cất tại Kho J106 Cục Xe-Máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20211000473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho J106/ Cục Xe Máy/ Tổng cục Kỹ thuật/ Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, đồng bộ trang bị xe máy niêm cất tại Kho J106 Cục Xe-Máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210943898 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng, ngân sách Nhà nước năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-01 10:27:00 đến ngày 2021-10-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,001,873,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là9.100.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.700.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: (Nhà thầu gửi kèm theo Hợp đồng và Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc Biên bản bàn giao nghiệm thu để chứng minh kết quả thực hiện). Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.350.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 19.050.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Quản lý phụ trách chung |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Phụ trách kỹ thuật, công nghệ |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Kỹ thuật viên, giám sát |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Trung cấp trở lên |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Máy hàn điện | |
| - Đặc điểm thiết bị | 1 pha hoặc 3 pha |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Máy hàn hơi | |
| - Đặc điểm thiết bị | Sửa dụng khí O2, CO2 |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Máy cắt PLSMA | |
| - Đặc điểm thiết bị | 3 pha |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 4-Máy mài cầm tay | |
| - Đặc điểm thiết bị | 1 pha |
| - Số lượng tối thiểu | 20 |
| 5-Máy chà rung | |
| - Đặc điểm thiết bị | 1 pha |
| - Số lượng tối thiểu | 10 |
| 6-Máy rửa xe áp lực cao | |
| - Đặc điểm thiết bị | 1 pha/3kw lưu lượng 230-560lít /h áp lực lớn nhất |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 7-Máy nén khí | |
| - Đặc điểm thiết bị | 1 pha 2 cấp |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 8-Máy khoan | |
| - Đặc điểm thiết bị | 1 pha |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 9-Máy phun sơn | |
| - Đặc điểm thiết bị | Sử dụng khí nén |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 10-Súng vặn ốc khí nén 1/2" | |
| - Đặc điểm thiết bị | Từ 1/2” đến 1” |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 11-Máy bào | |
| - Đặc điểm thiết bị | 1 pha |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 12-Kích con đội thủy lực | |
| - Đặc điểm thiết bị | 10 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| 13-Kích cá sấu | |
| - Đặc điểm thiết bị | 20 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| E-CDNT 1.1 | Kho J106/ Cục Xe Máy/ Tổng cục Kỹ thuật/ Bộ Quốc phòng |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa, đồng bộ trang bị xe máy niêm cất tại Kho J106 Cục Xe-Máy Sửa chữa, đồng bộ trang bị xe máy niêm cất tại Kho J106/ Cục Xe-Máy 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | Ngân sách Quốc phòng, ngân sách Nhà nước năm 2021 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | 1. Đơn dự thầu 2. Bảo lãnh dự thầu 3. Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của nhà thầu và tài liệu chứng minh năng lực, kinh nghiệm của nhà thầu 4. Biểu giá chào 5. Các nội dung khác (nếu có) |
| E-CDNT 15.2 | 1. Bảng kê khai nhân sự chủ chốt 2. Tình hình tài chính của nhà thầu 3. Hợp đồng tương tự do nhà thầu thực hiện 4. Các nội dung khác (nếu có) |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 95.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 75 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Kho J106/Cục Xe-Máy, địa chỉ:Xã Thủy Xuân Tiên, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Đại tá Phạm Anh Tuấn, Chủ nhiệm Kho J106 Địa chỉ: Xã Thủy Xuân Tiên, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội Điện thoại: DĐ 0987000566 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Thiếu tá Đoàn Văn Thiểu, Trưởng Ban TM-KH/Kho J106 Địa chỉ: Xã Thủy Xuân Tiên, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội Điện thoại: 0966867485 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Thượng tá Vũ Sỹ Việt, Phó Chủ nhiệm Kho J106 Địa chỉ: Xã Thủy Xuân Tiên, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội Điện thoại: 0985531866 |
| E-CDNT 34 |
0 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bầu lọc dầu BM 15A, 164-1109010-A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 10 | |
| 2 | Lõi lọc dầu động cơ MФO12, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 13 | |
| 3 | Lõi lọc thô nhiên liệu ФГ-75, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 19 | |
| 4 | Bộ chi tiết SC bơm xăng, Ƃ9Б, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 29 | |
| 5 | Bộ chi tiết SC CHK, K131, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 42 | |
| 6 | Bộ chi tiết sửa chữa CHK K135, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 26 | |
| 7 | Bộ chi tiết sửa chữa CHK K88A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 6 | |
| 8 | Bộ CTSC bơm xăng Ƃ9, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 26 | |
| 9 | Bơm dầu (Bơm điện) M3H-3, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 10 | Bơm nước làm mát 451-1037100-04, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 26 | |
| 11 | Bơm thấp áp URAL ЯM3 236, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 12 | Bơm thấp áp KAMAZ 740.13, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 13 | Bơm thấp áp YUCHAI JK451, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 14 | Bơm xăng Ƃ9Ƃ, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 25 | |
| 15 | Bơm xăng Б9, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 16 | Bơm xăng Б9-Г, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 17 | Cao su bầu lọc gió trong 340*10*10, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 18 | Cao su bầu lọc gió ngoài 7405-1109558, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 19 | Cao su bầu lọc gió ZIL131, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 20 | Cao su chân két nước ZIL131 21-1302045, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 240 | |
| 21 | Chế hòa khí K151, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 11 | |
| 22 | Chế hòa khí K84M, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 5 | |
| 23 | Cốc lọc xăng tinh 131 5110117010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 24 | Cốc lọc xăng thô 469-1105009, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 35 | |
| 25 | Cụm van phân phối khí nén 1003513015, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 26 | Dây công tơ mét GAZ-66, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 23 | |
| 27 | Dây công tơ mét ФƂ16, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 7 | |
| 28 | Dây cua roa 59 HБ-1307170, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 29 | Dây cua roa B-37'', LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 30 | Dây cua roa C64", LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 31 | Dây cua roa 503-3407209, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 32 | Dây cua roa F-33'', LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 27 | |
| 33 | Dây cua roa 11*10*1455, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 21 | |
| 34 | Dây cua roa B-38'', LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 35 | Dây cua roa B-39'', LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 36 | Dây cua roa 11*10*1570, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 42 | |
| 37 | Dây cua roa 238H Ƃ, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 38 | Dây cua roa A41", LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 70 | |
| 39 | Dây cua roa A51", LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 40 | Dây cua roa A53", LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 41 | Dây cua roa A57", LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 62 | |
| 42 | Dây cua roa A71", LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 124 | |
| 43 | Dây cua roa B45'', LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 44 | Dây cua roa B46", LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 7 | |
| 45 | Dây cua roa F51", LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 46 | Dây cua roa F54", LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 47 | Dây cua roa MD336149, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 48 | Dây kéo bướm gió 375-1108-128, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 49 | Dây kéo ga tay 469-1108100, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 26 | |
| 50 | Dây kéo bướm gió 469-1108120-02, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 25 | |
| 51 | Dây kéo bướm gió ZIL 157, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 7 | |
| 52 | Dây kéo ga tay ZIL 157, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 7 | |
| 53 | Đệm bầu lọc li tâm 130*5*2, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 12 | |
| 54 | Đệm bầu lọc thô nhiên liệu KRAZ 255, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 55 | Đệm các te dầu 21-1009071, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 63 | |
| 56 | Đệm các te ЯM3 236, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 7 | |
| 57 | Đệm các te ZIL 157, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 21 | |
| 58 | Đệm cổ hút xả 241008080, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 69 | |
| 59 | Đệm cụm hút 740-1115026, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 2 | |
| 60 | Đệm cụm xả 53215-1203023, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 2 | |
| 61 | Đệm cụm xả KRAZ 255, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 6 | |
| 62 | Đệm đáy dầu trước, sau 21-1009073, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 126 | |
| 63 | Đệm giàn cò 236-1007025-Ƃ, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 16 | |
| 64 | Đệm giàn cò 238-1007024, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 65 | Đệm làm kín ruột bầu lọc gió KRAZ 255, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 66 | Đệm lọc tinh nhiên liệu KRAZ 255, Ф60*4 LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 7 | |
| 67 | Đệm nắp máy 21-1003020, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 66 | |
| 68 | Gioăng bầu lọc ly tâm 180-240-4, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 69 | Gioăng bầu lọc thô 160-220-4, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 70 | Gioăng giàn cò 4511007245, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 63 | |
| 71 | Gioăng làm kín bầu lọc gió 5415-1203023, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 5 | |
| 72 | Khóa chuyển thùng nhiên liệu chính, phụ 59 257-1104469-Б1, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 73 | Khóa chuyển thùng xăng 3701-1104160, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 30 | |
| 74 | Khóa chuyển thùng nhiên liệu chính, phụ Г-51, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 23 | |
| 75 | Khóa xăng 1 đường ZIL 157, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 76 | Khóa xăng 2 đường ZIL 157, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 77 | Khóa dầu 51-1013140, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 31 | |
| 78 | Khóa hơi đầu ca bin 59-3519188Б, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 79 | Khóa két mát dầu 115-1013, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 80 | Khóa két mát dầu ПП6-1-0, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 81 | Khóa tháo nước 375-1305-010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 7 | |
| 82 | Khóa tháo nước 59-1602035, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 83 | Khóa tháo nước 51-1305040, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 37 | |
| 84 | Kim phun Kamaz 740870638, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 85 | Kim phun cao áp ED.245, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 3 | |
| 86 | Kim phun cao áp ЯM3 236, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 27 | |
| 87 | Lọc dầu động cơ 2101-10012005, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 72 | |
| 88 | Lọc dầu động cơ CR-1605, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 89 | Lọc dầu động cơ DCL220, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 90 | Lọc dầu động cơ MSC-1017140, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 62 | |
| 91 | Lọc điezel FUEL CD-0710, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 92 | Lọc gió A-7495-225, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 93 | Lọc gió 7405-1109557, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 94 | Lọc gió Ф370-260*420, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 15 | |
| 95 | Lọc tinh nhiên liệu 13-1117045, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 72 | |
| 96 | Lọc thô nhiên liệu 740-1105020.01, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 97 | Lọc tinh nhiên liệu UC220, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 98 | Lọc tinh nhiên liệu ФTO 0020, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 89 | |
| 99 | Màng bơm xăng MK3-B-9Б, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 15 | |
| 100 | Mặt bích dẫn nước van hằng nhiệt ЯM3 236 | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 11 | |
| 101 | Ống cao áp 59-1104308-Б2, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 9 | |
| 102 | Ống cao su cút nước Ф35*L300, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 21 | |
| 103 | Ống cao su dẫn hơi từ cổ hút vào MNK Φ27*L300, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 13 | |
| 104 | Ống cao su dẫn hơi từ cổ hút vào MNK Φ27*L350, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 105 | Ống cao su dẫn hơi từ cổ hút vào MNK Φ27*L320, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 106 | Ống cao su dẫn dầu từ HT lái về bình dầu Ф16*L620, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 107 | Ống cao su dẫn hơi từ cổ hút vào MNK Ф27*L550, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 108 | Ống cao su dẫn khí đến MNK Φ25*L315, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 28 | |
| 109 | Ống cao su dẫn khí vào bầu lọc gió, Φ94*L360 LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 110 | Ống cao su dẫn nước làm mát MNK Ф22*L550, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 111 | Ống cao su dẫn nước ra két mát Φ52*L450, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 25 | |
| 112 | Ống cao su dẫn nước từ két mát vào bình nước Φ14*L1200, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 22 | |
| 113 | Ống cao su dẫn nước vào két mát Ф52*L450, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 114 | Ống cao su dẫn nước vào két mát Φ42*L420, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 35 | |
| 115 | Ống cao su dưới két nước Ф58*L200, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 116 | Ống cao su dưới két nước 214Б-1303010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 117 | Ống cao su trên của két nước 214Б-1303012, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 118 | Ống mềm dần nhiên liệu Φ12*L900, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 119 | Ống cao su từ két mát dầu vào động cơ Φ16*L800, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 28 | |
| 120 | Ống cao su từ động cơ ra két mát dầu Φ16*L900, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 24 | |
| 121 | Ống cao su két mát nối vuông Φ32*L300, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 122 | Ống cao su két mát nối cong Φ45*L420, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 123 | Ống cao su két mát nối thẳng Φ51*L170, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 124 | Ống cao su két mát nối thẳng Φ51*L280, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 125 | Ống cao su từ động cơ ra két mát dầu Ф19*L900, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 126 | Ống cao su két mát nối vuông Ф34*L300, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 127 | Ống cao su két mát nối vuông Ф38*L400, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 134 | |
| 128 | Ống cao su két mát nối thẳng Ф42*L140, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 129 | Ống cao su két mát nối thẳng Ф42*L150, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 67 | |
| 130 | Ống cao su két mát nối thẳng Ф42*L200, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 129 | |
| 131 | Ống cao su két nước nối cong Ф42*L300, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 42 | |
| 132 | Ống cao su két mát nối cong 2 đầu Ф42*L450, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 129 | |
| 133 | Ống cao su két nước nối cong Ф45*L420, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 134 | Ống cao su két nước Ф50*L350, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 42 | |
| 135 | Ống cao su két nước Ф50*L400, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 21 | |
| 136 | Ống cao su két nước Ф52*L280, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 137 | Phớt bơm nước UAZ 24-1307041, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 28 | |
| 138 | Phớt bơm nước 1201307033, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 11 | |
| 139 | Phớt bơm nước 12-1307042, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 21 | |
| 140 | Phớt bơm nước 130-1307-001, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 141 | Phớt bơm nước 236-1307030, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 6 | |
| 142 | Phớt bơm nước 375-1307-033, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 8 | |
| 143 | Phớt bơm nước 59-1307030, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 144 | Phớt bơm nước 7406-10114, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 5 | |
| 145 | Phớt cao su piston trợ lực khí nén Φ150, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 18 | |
| 146 | Pít tông điều khiển tắt máy bằng khí nén 1008022-Ƃ, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 147 | Ruột bầu lọc thô nhiên liệu 201-1105540-59, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 148 | Ruột bầu lọc tinh nhiên liệu 201-117038A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 149 | Ruột lọc thô nhiên liệu 201-1105540 | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 150 | Ruột lọc tinh nhiên liệu 201-1117038, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 7 | |
| 151 | Tẩu nến điện Ф14, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 80 | |
| 152 | Tuy ô cao su dẫn nhiên liệu vào lọc thô Φ10*L450, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 19 | |
| 153 | Tuy ô cao su dẫn nhiên liệu vào lọc tinh Ф10*L300, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 154 | Tuy ô cao su dẫn nhiên liệu vào lọc tinh Φ10*L300, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 19 | |
| 155 | Tuy ô cao su đường dầu hồi Ф10*L1600, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 25 | |
| 156 | Tuy ô cao su lên đồng hồ báo áp suất dầu L660, 20Bar, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 157 | Tuy ô cao su nhiên liệu từ lọc tinh đến bơm thấp áp Φ10*L600, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 158 | Tuy ô cao su từ thùng nhiên liệu đến lọc thô Ф10*L1600, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 22 | |
| 159 | Tuy ô dẫn hơi điều khiển tắt máy L660, 20Bar, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 160 | Tuy ô dẫn hơi lên đồng hồ báo hơi L620, 20Bar, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 24 | |
| 161 | Tuy ô dẫn nhiên liệu và bơm cao áp Ф10*L2200, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 162 | Tuy ô đồng đường dẫn khí nén cao áp Φ6, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 163 | Van an toàn 4222-010Ƃ, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 164 | Van điều chỉnh áp suất hơi 131-4222-010Ƃ, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 165 | Van điều hòa áp suất MNK 157-3509009Б, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 166 | Van xả két nước KΠ2A-Γ4, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 14 | |
| 167 | Vòi phun 59-1112116, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 168 | Vòng đệm vòi phun Ф24-18*2, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 169 | Bàn ép ly hợp 451-1601090, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 12 | |
| 170 | Bát cao su bầu phanh 164-3519050P, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 46 | |
| 171 | Bát cao su táo giằng cầu 375-2918033-02, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 42 | |
| 172 | Bát cao su táo lái 66-3003032, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 118 | |
| 173 | Bầu phanh trước 131, 150B-3519-110, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 174 | Bầu trợ lực ly hợp 59-3519200Б, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 175 | Bầu trợ lực phanh 59-3620115Б, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 176 | Bộ chi tiết cao su côn, phanh GAZ66, 16 chi tiết, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 27 | |
| 177 | Bộ chi tiết cao su côn, phanh 220692, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 28 | |
| 178 | Bộ chi tiết cao su xilanh phanh chính URAL Φ40, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 74 | |
| 179 | Bơm chính ly hợp 469-1602300, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 22 | |
| 180 | Bơm con côn Fuso canter, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 181 | Bơm con ly hợp 469-1602510, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 18 | |
| 182 | Cao su chụp bụi xi lanh phanh bánh xe URAL Φ35, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 128 | |
| 183 | Cao su đệm rô tuyn lái ngang, dọc, URAL 375, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 184 | Cao su giảm chấn nhíp ZIL 157, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 185 | Cao su giảm sóc 451-2905432, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 28 | |
| 186 | Cao su giảm sóc 53-2902431, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 181 | |
| 187 | Cao su gối đỡ trợ lực lái 66-3407010, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 104 | |
| 188 | Cụm van một chiều xi lanh phanh chính Φ40, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 24 | |
| 189 | Cụm van phân phối khí nén 131, 1003513015, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 190 | Cụm van phân phối khí nén Kamaz, 32053-3518062, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 191 | Cuppen xi lanh phanh bánh xe Φ35, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 128 | |
| 192 | Dây dẫn khí từ đầu láp đến khóa van lốp L220, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 36 | |
| 193 | Dây dẫn khí từ khung xuống cầu xe, Фn14*L900, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 38 | |
| 194 | Đệm cách phớt dẫn khí cầu xe 375-3124013, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 195 | Đệm chặn phớt trong 375-4224081, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 196 | Đệm trung gian đỡ phớt chặn khí 375-4224020, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 197 | Khóa hơi phanh pháo 59-1602070, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 6 | |
| 198 | Khóa hơi ra rơ mooc BKO 350, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 9 | |
| 199 | Khóa xả bình hơi ZIL 157, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 200 | Lò xo kéo trục bàn đạp ly hợp 6520-3501036, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 201 | Má phanh bánh xe 12-3501035, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 14 | |
| 202 | Mâm phanh tay toàn bộ 12-35010353206, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 203 | Má phanh bánh xe 131-3505051, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 204 | Má phanh tay URAL 100-3537, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 205 | Ống cao su dẫn dầu từ HT lái về bình dầu Φ22*L620, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 29 | |
| 206 | Ống cao su dẫn dầu vào bơm dầu trợ lực lái Φ16*L620, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 28 | |
| 207 | Ống dẫn mỡ bi ngắt ly hợp 51A-1601230, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 72 | |
| 208 | Ống dẫn mỡ bi ngắt ly hợp Ф14*L400, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 16 | |
| 209 | Phớt chắn dầu moayơ 1.2-137*160-1, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 31 | |
| 210 | Phớt chắn dầu đầu trục 114*145*16, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 211 | Phớt chắn dầu moayơ 131-3103058, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 212 | Phớt chắn dầu đầu trục 150*130*10, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 21 | |
| 213 | Phớt chắn dầu moayơ 160*138-14, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 27 | |
| 214 | Phớt chắn dầu moayơ 255Ƃ-3104036, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 168 | |
| 215 | Phớt moay ơ trong 307654-P, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 216 | Phớt chắn dầu hộp số phụ 42*68*10, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 217 | Phớt chắn dầu hộp số chính 42*68*10*15,5, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 218 | Phớt chắn dầu hộp số phụ 51*76*10, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 112 | |
| 219 | Phớt chắn dầu cổ sáp 51*76*10*14,5, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 30 | |
| 220 | Phớt láp MS CT 52*112*10,5, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 32 | |
| 221 | Phớt chắn dầu 58*84*15, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 70 | |
| 222 | Phớt chắn dầu 58*90*14, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 18 | |
| 223 | Phớt chắn dầu 60*85*12, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 72 | |
| 224 | Phớt chắn dầu 62*90*14, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 225 | Phớt chắn dầu 62*93*15, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 94 | |
| 226 | Phớt chắn dầu moay ơ Mitsu 72*94*8, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 32 | |
| 227 | Phớt chắn dầu 84*110*12, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 228 | Phớt moay ơ CK142*168*14/165, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cỏi | 4 | |
| 229 | Phớt chặn khí ΓOCT8752-61, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 230 | Rô tuyn thanh lái ngang MK9975099, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Đôi | 1 | |
| 231 | Tổng côn trên HD272, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 9 | |
| 232 | Tổng côn Fuso canter, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 1 | |
| 233 | Tổng phanh Fuso MC869359, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 234 | Tổng phanh 59-3620120Б, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 235 | Tổng van phanh 164AP-3504154, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 2 | |
| 236 | Trợ lực ngắt ly hợp 0501-006570, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 1 | |
| 237 | Tổng van phanh 100.3522 000, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 238 | Tổng van phanh 131.3514.010B, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 239 | Trục chữ thập cả bi 469-2201023 | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 40 | |
| 240 | Tuy ô bơm dầu trợ lực lái L300, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 15 | |
| 241 | Tuy ô bơm lốp tự động L220, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 242 | Tuy ô côn Фn12*450, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 243 | Tuy ô dẫn hơi lên đồng hồ báo hơi L620, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 244 | Tuy ô dẫn hơi trợ lực ly hợp L620, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 245 | Tuy ô nâng hạ lốp dự phòng L470, 200Bar, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 246 | Tuy ô nâng hạ lốp dự phòng L900, 200Bar, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 247 | Tuy ô phanh trước Mitsu bishi L520, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 248 | Tuy ô phanh 200-3506085, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 84 | |
| 249 | Tuy ô phanh 214-3506085, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 84 | |
| 250 | Tuy ô phanh 255Б-3506060, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 84 | |
| 251 | Tuy ô phanh GOCT 10362, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 40 | |
| 252 | Tuy ô phanh L450, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 188 | |
| 253 | Tuy ô phanh L550, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 111 | |
| 254 | Tuy ô phanh L680, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 54 | |
| 255 | Tuy ô phanh L700, 20Bar, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 256 | Tuy ô thông áp cầu xe L720/ 20Bar, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 46 | |
| 257 | Tuy ô tổng van phanh L550, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 258 | Tuy ô trợ lực côn L200, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 259 | Tuy ô trợ lực côn L320, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 62 | |
| 260 | Tuy ô trợ lực lái 66-3408150-Б1 (3 chi tiết), Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 2 | |
| 261 | Tuy ô trợ lực lái 255Б-3408060, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 28 | |
| 262 | Tuy ô trợ lực lái L450, 200Bar, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 16 | |
| 263 | Tuy ô trợ lực lái L620, 200Bar, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 13 | |
| 264 | Tuy ô trợ lực lái L720, 200Bar, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 265 | Tuy ô từ tổng côn đến trợ lực côn URAL L1600, 200Bar, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 12 | |
| 266 | Van điều hòa lực phanh 100.3512 010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 267 | Van điều khiển phanh rơ mooc 100.3522 010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 13 | |
| 268 | Van điều khiển tắt máy 100-3515010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 269 | Van phanh tay 100-3534110, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 1 | |
| 270 | Van trợ lực ly hợp 59-3519202Б, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 271 | Vòng bi moay ơ 127509KA, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 35 | |
| 272 | Vòng chắn dầu pitston nâng hạ lốp dự phòng 55*6, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 11 | |
| 273 | Vòng chắn khí A90 375-2303067-A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 274 | Xi lanh phanh bánh sau 469-3502040-01, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 36 | |
| 275 | Xi lanh phanh bánh sau 51-3501040, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 19 | |
| 276 | Xi lanh phanh bánh sau 3.5T LH-HT95 (R-L)-430, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 277 | Xi lanh phanh bánh trước phải 663040, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 14 | |
| 278 | Xi lanh phanh bánh trước phải 469-3501041-01, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 32 | |
| 279 | Xi lanh phanh bánh trước trái 663041, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 19 | |
| 280 | Xi lanh phanh bánh trước trái 469-3501040, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 37 | |
| 281 | Xi lanh phanh bánh xe 375-3501-030, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 30 | |
| 282 | Xi lanh phanh xe bánh trước 3.5T LH-HT95-430, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 16 | |
| 283 | Xi lanh tổng phanh 469-3505032, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 12 | |
| 284 | Bộ bình bơm nước gạt mưa 24V10W, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 285 | Bộ bình bơm nước gạt mưa 24V 10W, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 38 | |
| 286 | Bộ chia điện P4B4-T, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 8 | |
| 287 | Bộ dây cao áp K-66, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 21 | |
| 288 | Bộ điều chỉnh điện áp nạp 28V 2712.3702, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 22 | |
| 289 | Bóng đèn móc pháo 12V21W, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 290 | Bóng điện 12V55/75W, Phionex - Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 470 | |
| 291 | Bóng điện 12V10W, Thái Hòa, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 491 | |
| 292 | Bóng điện 12V21W, Thái Hòa, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 516 | |
| 293 | Bóng điện 24V21W, Thái Hòa, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 239 | |
| 294 | Bóng điện 12V5W, Thái Hòa.VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 675 | |
| 295 | Bóng điện 24V10W, Thái Hòa.VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 250 | |
| 296 | Bóng điện 24V5W, Thái Hòa.VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 332 | |
| 297 | Cảm biến áp suất dầu M355, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 298 | Cảm biến áp suất dầu MM358, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 57 | |
| 299 | Cảm biến áp suất dầu MM370, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 37 | |
| 300 | Cảm biến báo phanh BK 413A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 34 | |
| 301 | Cảm biến báo phanh K613B, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 52 | |
| 302 | Cảm biến cài số lùi BK418, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 30 | |
| 303 | Cảm biến mức nhiên liệu БM117-A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 28 | |
| 304 | Cảm biến mức nhiên liệu БM118-A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 70 | |
| 305 | Cảm biến mức nhiên liệu БM133-TA, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 306 | Cảm biến nhiệt độ dầu ATC59 MM9-TA, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 307 | Cảm biến nhiệt độ nước TM100A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 29 | |
| 308 | Cảm biến nhiệt độ nước TM100B, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 55 | |
| 309 | Cao su nến điện Ф14, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 11 | |
| 310 | Cầu chì tự chảy 5-20A, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 138 | |
| 311 | Cầu đấu dây điện 24-12B, 6*2, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 912 | |
| 312 | Chổi than máy khởi động CT142, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Viên | 40 | |
| 313 | Chổi than máy khởi động 25.3708-01, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Viên | 122 | |
| 314 | Chổi than máy phát điện 1 chiều Г108A-12V, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 20 | |
| 315 | Chổi than máy phát điện Γ271, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 35 | |
| 316 | Cơ cấu nâng hạ kính ATC-59, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 317 | Còi điện âm cao 24V C307Γ, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 17 | |
| 318 | Còi điện âm thấp 24V C306Γ, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 15 | |
| 319 | Còi điện C44, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 36 | |
| 320 | Còi điện C311, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 9 | |
| 321 | Còi điện C44, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 322 | Công tắc 2 ngả 12V5A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 64 | |
| 323 | Công tắc 3 ngả П57-6BC, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 40 | |
| 324 | Công tắc 3 ngả П57-6C, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 7 | |
| 325 | Công tắc 4 chân BK39.5A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 326 | Công tắc 6 chân Π105A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 327 | Công tắc ấn C10A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 73 | |
| 328 | Công tắc đèn pha Π305, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 329 | Công tắc đèn phanh K613B, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 12 | |
| 330 | Công tắc đèn trần BK 37.5A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 331 | Công tắc đi thẳng P105A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 27 | |
| 332 | Công tắc đi thẳng Π118-Э, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 333 | Công tắc pha cốt P39A.15A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 42 | |
| 334 | Công tắc pha cốt Π139, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 335 | Công tắc pha cốt Π39A.20A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 67 | |
| 336 | Công tắc số lùi BK418A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 337 | Cụm công tắc xin đường Π39, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 338 | Cụm công tắc xin đường П109, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 29 | |
| 339 | Cụm công tắc xin đường П105-A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 41 | |
| 340 | Dàn lạnh điều hòa MTS Fuso 2.5T, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 1 | |
| 341 | Dàn nóng điều hòa MTS Fuso 2.5T, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 1 | |
| 342 | Đầu bắt dây điện Ф8, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2.510 | |
| 343 | Dây báo tốc độ GBH300, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 28 | |
| 344 | Dây công tơ mét GAZ-66, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 345 | Dây công tơ mét 59-3802011, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 346 | Dây điện, Trần Phú 2*1,0. VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 310 | |
| 347 | Dây điện, Trần Phú 2*1,5. VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 2.290 | |
| 348 | Đèn bảng đồng hồ xanh đỏ 24V5W, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 20 | |
| 349 | Đèn chỉ huy ΠΠ306, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 6 | |
| 350 | Đèn hậu 3 khoang Π132, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 116 | |
| 351 | Đèn hậu Mítsubshi TD02112, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 352 | Đèn hậu tròn Π132A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 20 | |
| 353 | Đèn kích thước YП101, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 49 | |
| 354 | Đèn sương mù TD03212, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 355 | Đèn trần ΠΠΦ132, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 22 | |
| 356 | Đèn xi nhan trắng vàng Π133, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 28 | |
| 357 | Điện trở phụ CЭ 102, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 358 | Điện trở phụ CЭ 326, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 359 | Điện trở 13Ω PP24-547, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 360 | Điện trở 50Ω PP107-541, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 7 | |
| 361 | Điện trở CE 107, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 54 | |
| 362 | Đồng hồ áp suất khí nén МД20, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 363 | Đồng hồ báo áp suất dầu YK170-03, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 364 | Đồng hồ báo áp suất hơi MД101, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 365 | Đồng hồ báo mức nhiên liệu YБ170-01, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 366 | Đồng hồ báo nạp điện AΠ6, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 367 | Đồng hồ báo nạp điện AП171-A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 368 | Đồng hồ báo nhiệt độ nước YK171-01, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 369 | Đồng hồ mức nhiên liệu YK2-Д, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 370 | Đồng hồ nhiệt độ dầu YK28ДБ, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 371 | Đồng hồ nhiệt độ nước YK26ДБ, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 372 | Đồng hồ vòng ampe AΠ110-3811010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 373 | Đồng hồ vòng phút CΠ59-3802010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 374 | Giá chổi than CT142, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 4 | |
| 375 | Hộp điều khiển đánh lửa TK 133734-01 12B, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 27 | |
| 376 | Hộp điều khiển đánh lửa TK102, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 25 | |
| 377 | Hộp tụ điện Φ132-0.42-18-8, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 378 | Khóa cắt mát điện từ 28V40A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 14 | |
| 379 | Khóa cắt mát BK318-30A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 62 | |
| 380 | Khóa đèn П 305. Э, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 88 | |
| 381 | Khóa điện 511000, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 382 | Khóa điện 120-3704010-A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 51 | |
| 383 | Khóa điện BK353, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 30 | |
| 384 | Khóa hơi gạt mưa CЛ424, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 385 | Khởi động ED.245- 4,5KW, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 386 | Mâm chổi than máy khởi động CT230, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 21 | |
| 387 | Mô tơ điện gạt mưa C326, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 13 | |
| 388 | Mô tơ điện gạt mưa CӅ100, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 20 | |
| 389 | Mô tơ điện gạt mưa 163730.24B, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 390 | Mô tơ điện gạt mưa SAMCO 24V, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 391 | Mô tơ phun nước rửa kính 12V10W, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 34 | |
| 392 | Mô tơ phun nước rửa kính 24V10W, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 4 | |
| 393 | Nắp chia điện P119, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 27 | |
| 394 | Nến điện A11-1, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 18 | |
| 395 | Nến điện 130-3707-010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 62 | |
| 396 | Nến điện A130-3707-011, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 85 | |
| 397 | Ổ cắm điện ra rơ mooc LC300A3, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 398 | Pha đèn pha ΦΓ-122, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 11 | |
| 399 | Pha đèn pha ΠΓ146E, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 400 | Quạt gió điều hòa MTS Fuso 2.5T, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 401 | Rơ le còi 378-3748, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 64 | |
| 402 | Rơ le đèn xi nhan PC 401-24V, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 403 | Rơ le khởi động PC 103, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 404 | Rơ le khởi động 35-3787, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 31 | |
| 405 | Rơ le xin đường 11 chân P130-3712010, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 29 | |
| 406 | Rơ le PC 401-24B, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3 | |
| 407 | Rơ le PC 504, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 408 | Rơ le PC 57, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 409 | Rơ le PC 507, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 21 | |
| 410 | Tăng điện Ƃ116, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 25 | |
| 411 | Tiết chế 24V20A PP127, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 412 | Tiết chế bán dẫn PP132A-3702210, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 29 | |
| 413 | Tiết chế nạp 28V1500AM, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 4 | |
| 414 | Tiết chế PP132, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 415 | Tiết chế PP362, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 22 | |
| 416 | Tụ điện 12V-K42-18-3, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 49 | |
| 417 | Xi lanh gạt mưa CЛ424, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 418 | Bạt xe UAZ UAZ-31519, Việt Nam | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 15 | |
| 419 | Bình nước phụ Mitsubishi Canter JP 04, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4 | |
| 420 | Bộ bình bơm nước gạt mưa 12V10W, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 1 | |
| 421 | Bộ cần, chổi gạt nước mưa toàn bộ C326, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 5 | |
| 422 | Bộ cần, chổi gạt nước mưa CЛ326, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 22 | |
| 423 | Cần gạt mưa 440Π 5205600, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Đôi | 6 | |
| 424 | Cao su chắn bùn 500*400*5-2PR, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 551 | |
| 425 | Cao su chắn bùn 300x600, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 24 | |
| 426 | Cao su trải sàn K1000*5, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m2 | 110 | |
| 427 | Cao su trải sàn K1000*5, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m2 | 464 | |
| 428 | Chắn bùn Mitsubshi Canter 450*350*5, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 24 | |
| 429 | Che bụi cần đi số 6520-3414075, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 430 | Che bụi cần đi số KM 56131, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 431 | Che bụi cần đi số URAL, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 37 | |
| 432 | Che bụi cần đi số ZIL 157, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 433 | Che bụi cần đi số ZIL131, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 434 | Che bụi cần đi số 66-1702120-20, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 435 | Che bụi cần đi số 66-1702120-20, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 62 | |
| 436 | Che bụi cần đi số UAZ, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 69 | |
| 437 | Che bụi cần đi số URAL, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 438 | Che bụi cần đi số ZIL131, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 439 | Che bụi cần gài cầu URAL, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 38 | |
| 440 | Che bụi cần gài cầu UAZ, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 67 | |
| 441 | Che bụi cần gài cầu URAL, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 442 | Che bụi cần gài tời URAL, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 39 | |
| 443 | Che bụi cần gài tời URAL, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 444 | Che bụi cần phanh tay UAZ, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 69 | |
| 445 | Che bụi cần phanh tay URAL, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 446 | Che bụi phanh tay URAL, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 39 | |
| 447 | Che bụi tay lái 375-3405-051, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 26 | |
| 448 | Che bụi trợ lực lái 66-3405245, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 5 | |
| 449 | Che bụi trục tay lái 375-3405-051, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1 | |
| 450 | Chổi gạt mưa Side 19", Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Đôi | 61 | |
| 451 | Chổi gạt mưa 440Π 5205800, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Đôi | 20 | |
| 452 | Chổi gạt mưa CЛ424, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Đôi | 168 | |
| 453 | Chổi gạt mưa 17" MK580541, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 454 | Cơ cấu nâng hạ kính UAZ 2201-2107, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 8 | |
| 455 | Cơ cấu nâng hạ kính 5320-6105021, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 2 | |
| 456 | Cơ cấu nâng hạ kính URAL432067, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 12 | |
| 457 | Đệm êm ca pô 2000*30*4, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 79 | |
| 458 | Đệm êm phanh chân ZIL 157, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 459 | Gioăng cao su cánh cửa Ф16, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 1.610 | |
| 460 | Gioăng cao su kính chắn gió, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 226 | |
| 461 | Gioăng kẹp lõi thép U12*9*12, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 138 | |
| 462 | Gương chiếu hậu SL749 L-R, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Đôi | 44 | |
| 463 | Gương chiếu hậu 6801100A, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 10 | |
| 464 | Gương chiếu hậu MS 580948, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 465 | Núm phun nước rửa kính, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 41 | |
| 466 | Ống phun nước rửa kính Ф4*L1600, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 12 | |
| 467 | Tay mở cửa ca bin ngoài bên phải 53205-6104021, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 468 | Tay mở cửa ca bin ngoài bên trái 53205-6104020, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 469 | Tay mở cửa ca bin ngoài URAL, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 13 | |
| 470 | Tay mở cửa ca bin ngoài MS Canter, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Đôi | 2 | |
| 471 | Tay mở cửa ngoài UAZ 3692-6105050, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 16 | |
| 472 | Tay mở của ngoài ATC-59, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 8 | |
| 473 | Tay mở cửa trong ca bin URAL, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 26 | |
| 474 | Tay mở cửa trong ca bin 5320-6104060, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 475 | Tay mở cửa trong ca bin FFeMC, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2 | |
| 476 | Tay mở của trong ATC-59, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 6 | |
| 477 | Tay quay kính 375-6104-100, Nga | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 13 | |
| 478 | Băng dính cách điện K-18mm, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cuộn | 466 | |
| 479 | Băng tan K12, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cuộn | 526 | |
| 480 | Bu lông, đai ốc M10*40, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 3.305 | |
| 481 | Bu lông, đai ốc M12*40, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 3.175 | |
| 482 | Bu lông, đai ốc M14*50, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 2.090 | |
| 483 | Bu lông, đai ốc M6*25, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 3.180 | |
| 484 | Bu lông, đai ốc M8*30, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Bộ | 3.430 | |
| 485 | Chổi đánh rỉ máy Ф100, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3.165 | |
| 486 | Chốt chẻ Φ3*35, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1.980 | |
| 487 | Đai xiết B13mm Φ14-21, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2.470 | |
| 488 | Đai xiết B13mm Φ16-27, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2.450 | |
| 489 | Đai xiết B13mm Φ32-51, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2.190 | |
| 490 | Đai xiết B13mm Φ40-64, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 140 | |
| 491 | Giấy ráp A4 N320-1500, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Tờ | 5.195 | |
| 492 | Giấy ráp vải A180-240, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cuộn | 230 | |
| 493 | Giẻ lau Coston | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Kg | 828 | |
| 494 | Hộp xịt RP7-350gr, Nhật | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Hộp | 243 | |
| 495 | Keo dán đệm GATKET, Thái Lan | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Tuýp | 255 | |
| 496 | Long đen đồng Ф12*1,2, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 2.950 | |
| 497 | Long đen đồng Ф22-18*2, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 500 | |
| 498 | Long đen phẳng Ф12*1,2, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 4.270 | |
| 499 | Ống cao su Φ10/10at, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 383 | |
| 500 | Ống cao su Φ12/10at, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 491 | |
| 501 | Ống cao su Φ14/12at, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 333 | |
| 502 | Ống cao su Φ6/8at, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 257 | |
| 503 | Ống cao su Φ8/8at, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 519 | |
| 504 | Ống cao su Ф18/20at, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 144 | |
| 505 | Ống cao su Ф22/20at, LD | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | m | 158 | |
| 506 | Vít tự khoan răng tôn 3*20, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3.440 | |
| 507 | Vít tự khoan răng tôn 4*40, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 3.590 | |
| 508 | Vú bơm mỡ M8, VN | Phục vụ sửa chữa, thay thế phụ tùng trên TBXM | Cái | 1.977 | |
| 509 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe KAMAZ 56131 Sitéc | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 5 | |
| 510 | Sửa chữa ghế đệm ca bin KAMAZ 56131 Sitéc (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 5 | |
| 511 | Sửa chữa chắn nắng KAMAZ 56131 Sitéc (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 5 | |
| 512 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe UAZ 39629 Cứu thương | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 54 | |
| 513 | Sửa chữa ghế đệm ca bin UAZ 39629 Cứu thương (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 54 | |
| 514 | Sửa chữa chắn nắng UAZ 39629 Cứu thương (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 54 | |
| 515 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe ZIL 131 CTX | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 4 | |
| 516 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe ZIL 131 CTX (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 4 | |
| 517 | Thay mới trần xe ZIL 131 CTX | Thay lớp lót chống nóng trần xe bằng xốp mút dày 5mm, thay mới trần xe bằng tấm ốp trần (Alumi hoặc bìa các tông bọc vải giả da màu ghi sáng) đảm bảo cách nhiệt tốt, lắp ráp chắc chắn. | Xe | 4 | |
| 518 | Sửa chữa chắn nắng xe ZIL 131 CTX (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 4 | |
| 519 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe GAZ 66 vận tải Diezel hóa | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 5 | |
| 520 | Sửa chữa ghế đệm ca bin GAZ 66 vận tải Diezel hóa (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 5 | |
| 521 | Sửa chữa chắn nắng GAZ 66 vận tải Diezel hóa (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 5 | |
| 522 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe GAZ-66 vận tải | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 62 | |
| 523 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe GAZ-66 vận tải (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 62 | |
| 524 | Thay mới trần xe xe GAZ-66 vận tải | Thay lớp lót chống nóng trần xe bằng xốp mút dày 5mm, thay mới trần xe bằng tấm ốp trần (Alumi hoặc bìa các tông bọc vải giả da màu ghi sáng) đảm bảo cách nhiệt tốt, lắp ráp chắc chắn. | Xe | 62 | |
| 525 | Sửa chữa chắn nắng GAZ-66 vận tải (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 62 | |
| 526 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe KRAZ 255 vận tải | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 14 | |
| 527 | Sửa chữa ghế đệm ca bin KRAZ 255 vận tải (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 14 | |
| 528 | Thay mới trần xe KRAZ 255 vận tải | Thay lớp lót chống nóng trần xe bằng xốp mút dày 5mm, thay mới trần xe bằng tấm ốp trần (Alumi hoặc bìa các tông bọc vải giả da màu ghi sáng) đảm bảo cách nhiệt tốt, lắp ráp chắc chắn. | Xe | 14 | |
| 529 | Sửa chữa chắn nắng KRAZ 255 vận tải (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 14 | |
| 530 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe MITSUBISHI CANTER vận tải | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 4 | |
| 531 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe MITSUBISHI CANTER vận tải (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 4 | |
| 532 | Sửa chữa chắn nắng xe MITSUBISHI CANTER vận tải (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 4 | |
| 533 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe URAL 375 Sitec | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 1 | |
| 534 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe URAL 375 Sitec (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 1 | |
| 535 | Sửa chữa chắn nắng xe URAL 375 Sitec (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 1 | |
| 536 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe URAL 43206 Sitéc | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 1 | |
| 537 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe URAL 43206 Sitéc (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 1 | |
| 538 | Sửa chữa chắn nắng xe URAL 43206 Sitéc (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 1 | |
| 539 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe URAL 375.D vận tải Diezel hóa | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 8 | |
| 540 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe URAL 375.D vận tải Diezel hóa (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 8 | |
| 541 | Sửa chữa chắn nắng xe URAL 375.D vận tải Diezel hóa (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 8 | |
| 542 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe URAL 375.D vận tải Diezel hóa | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 13 | |
| 543 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe URAL 375.D vận tải Diezel hóa (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 13 | |
| 544 | Sửa chữa chắn nắng xe URAL 375.D vận tải Diezel hóa (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 13 | |
| 545 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe URAL 432007-10 vận tải | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 4 | |
| 546 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe URAL 432007-10 vận tải (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 4 | |
| 547 | Sửa chữa chắn nắng xe URAL 432007-10 vận tải (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 4 | |
| 548 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe URAL 432067 vận tải | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 11 | |
| 549 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe URAL 432067 vận tải (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 11 | |
| 550 | Sửa chữa chắn nắng xe URAL 432067 vận tải (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 11 | |
| 551 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe ZIL 131 vận tải | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 4 | |
| 552 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe ZIL 131 vận tải (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 4 | |
| 553 | Thay mới trần xe ZIL 131 vận tải | Thay lớp lót chống nóng trần xe bằng xốp mút dày 5mm, thay mới trần xe bằng tấm ốp trần (Alumi hoặc bìa các tông) đảm bảo cách nhiệt tốt, lắp ráp chắc chắn. | Xe | 4 | |
| 554 | Sửa chữa chắn nắng xe ZIL 131 vận tải (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 4 | |
| 555 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe ZIL 157 vận tải | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 21 | |
| 556 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe ZIL 157 vận tải (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 21 | |
| 557 | Thay mới trần xe ZIL 157 vận tải | Thay lớp lót chống nóng trần xe bằng xốp mút dày 5mm, thay mới trần xe bằng tấm ốp trần (Alumi hoặc bìa các tông) đảm bảo cách nhiệt tốt, lắp ráp chắc chắn. | Xe | 21 | |
| 558 | Sửa chữa chắn nắng xe ZIL 157 vận tải (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 21 | |
| 559 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe Xe xích ATC-59 | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 6 | |
| 560 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe Xe xích ATC-59 (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 6 | |
| 561 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe UAZ-3512 chỉ huy | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 1 | |
| 562 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe UAZ-3512 chỉ huy (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 1 | |
| 563 | Sửa chữa chắn nắng xe UAZ-3512 chỉ huy (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 1 | |
| 564 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ động cơ, ca bin, vỏ xe, gầm xe UAZ-31602 chỉ huy | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 2 | |
| 565 | Sửa chữa ghế đệm ca bin xe UAZ-31602 chỉ huy (Bọc lại ghế đệm xe bị rách) | Thay mới đệm tựa, đệm ngồi bị rách, hỏng, lún bẹp. Bọc mới ghế đệm bằng vải giả da hoặc bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 2 | |
| 566 | Sửa chữa chắn nắng xe UAZ-31602 chỉ huy (Bọc lại những cái bị rách) | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Xe | 2 | |
| 567 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ xe UAZ-31519 chỉ huy | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 15 | |
| 568 | Thay mới các tấm nỉ ốp trong cánh cửa xe UAZ-31519 chỉ huy | Thay mới các tấm ốp trong cánh cửa bằng nỉ theo nguyên bản | Xe | 15 | |
| 569 | Thay mới Eteket xe UAZ-31519 chỉ huy | In mới eteket bằng chất liệu sơn đen trên nhôm tấm có độ dày 0,6-0,8mm và gắn đúng vị trí trên xe | Bộ | 15 | |
| 570 | Sửa chữa, gò hàn, sơn lại toàn bộ xe URAL 432067 vận tải | Sửa chữa, phục hồi, sơn lại vỏ xe, ca bin theo hình dáng, kính thước nguyên bản, đảm bảo chất lượng tốt, sơn mới khung xe, gầm xe, động cơ, ống xả. | Xe | 8 | |
| 571 | Thay mới trần xe URAL 432067 vận tải | Thay lớp lót chống nóng trần xe bằng xốp mút dày 5mm, thay mới trần xe bằng tấm ốp trần (Alumi hoặc bìa các tông bọc vải giả da màu ghi sáng) đảm bảo cách nhiệt tốt, lắp ráp chắc chắn. | Bộ | 8 | |
| 572 | Thay mới chắn nắng xe URAL 432067 vận tải | Thay chắn nắng mới bằng loại có khung xương bọc xốp mút bên trong và vải giả da màu ghi sáng bên ngoài, đảm bảo chắc chắn, đóng mở dễ dàng, hình thức đẹp. | Cái | 16 | |
| 573 | Thay mới Eteket xe URAL 432067 vận tải | In mới eteket bằng chất liệu sơn đen trên nhôm tấm có độ dày 0,6-0,8mm và gắn đúng vị trí trên xe | Bộ | 8 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là9.1E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.700.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là9.100.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.700.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: (Nhà thầu gửi kèm theo Hợp đồng và Biên bản thanh lý hợp đồng hoặc Biên bản bàn giao nghiệm thu để chứng minh kết quả thực hiện). Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 6.350.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 19.050.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lý phụ trách chung | 1 | Đại học | 5 | 3 |
| 2 | Phụ trách kỹ thuật, công nghệ | 2 | Đại học | 3 | 2 |
| 3 | Kỹ thuật viên, giám sát | 3 | Trung cấp trở lên | 3 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy hàn điện | 1 pha hoặc 3 pha | 2 |
| 2 | Máy hàn hơi | Sửa dụng khí O2, CO2 | 2 |
| 3 | Máy cắt PLSMA | 3 pha | 2 |
| 4 | Máy mài cầm tay | 1 pha | 20 |
| 5 | Máy chà rung | 1 pha | 10 |
| 6 | Máy rửa xe áp lực cao | 1 pha/3kw lưu lượng 230-560lít /h áp lực lớn nhất | 3 |
| 7 | Máy nén khí | 1 pha 2 cấp | 4 |
| 8 | Máy khoan | 1 pha | 3 |
| 9 | Máy phun sơn | Sử dụng khí nén | 5 |
| 10 | Súng vặn ốc khí nén 1/2" | Từ 1/2” đến 1” | 3 |
| 11 | Máy bào | 1 pha | 2 |
| 12 | Kích con đội thủy lực | 10 tấn | 8 |
| 13 | Kích cá sấu | 20 tấn | 4 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi