Gói thầu: Mua sắm hóa chất và dụng cụ thí nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Di truyền Nông nghiệp |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất và dụng cụ thí nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200334961 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ ICGEB, Italya tài trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 10:25:00 đến ngày 2020-04-22 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 248,604,228 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hygromycin B | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Kanamycin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Ampicillin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Rifampicin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | Vancomycine | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Cefotaxime Sodium | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Agar for bacterium | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | Saccharose | 2 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Sorbitol | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Tryptone | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Yeast extract | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | NaCl | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | NH4NO3 | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | KNO3 | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | NH4.Cl | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | CaCl2.2H2O | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | MgSO4.7H2O | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | KH2PO4 | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | NaH2PO4.2H2O | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | KCl | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | MnSO4.H2O | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | ZnSO4.7H2O | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | H3BO3 | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | KI | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | Na2MoO4.2H2O | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | CuSO4.5H2O | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | CoCl2.6H2O | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Na2EDTA | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | NaOH | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | FeSO4.7H2O | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Thiamine HCl | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Acide nicotinique | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Glycine | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | EDTA | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | Myo-inositol | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | 1-naphthaleneacetic acid (NAA) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | 2,4-dichlorophenoxyacetic acid (2,4-D) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | 6-benzylaminopurine (BAP) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | Abscisic acid (ABA) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | Phytagel | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | Acetosyringone | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Tris-base | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | L-Glutamine | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | L-Proline | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Casein hydrolysate | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Potassium acetate | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Ethanol absolute | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | SDS | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | CTAB | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | Sodium lauryl sarcosine | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Isopropanol | 1 | Chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Glycine | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Carbenicillin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Plant Mini Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | cDNA synthesis Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Master Mix | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 57 | Phusion High-Fidelity DNA Polymerase | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 58 | TA/TOPO cloning kit + competent cells | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 59 | pGEM®-T Easy Vector Systems | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 60 | BP Gateway Clonase Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 61 | Oligo dT | 1 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 62 | dNTP set 100 MM | 1 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 63 | RNase-Free DNase Set | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 64 | CloneJET PCR Cloning Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 65 | GeneJET Plasmid Miniprep Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 66 | GeneJET PCR Purification Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 67 | GeneJET Gel Extraction Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 68 | Restriction enzymes | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 69 | SYBR green qPCR Master Mix | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 70 | Ribolock RNase inhibitor | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 71 | Khay 96 giếng chạy QPCR | 2 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 72 | Nắp giếng QPCR | 2 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 73 | Ống 1,5 mL | 2 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 74 | Ống 2 mL | 2 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 75 | Ống 50 mL | 1 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 76 | Ống 15 mL | 1 | Túi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 77 | Đĩa Petrit 90*15 mm | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 78 | Đĩa Petrit 90*10 mm | 1 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 79 | Đầu côn 10µL | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 80 | Đầu côn 200µL | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 81 | Đầu côn 1000µL | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 82 | Đầu côn có màng lọc 10µL | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 83 | Đầu côn có màng lọc 200µL | 4 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 84 | Đầu côn có màng lọc 1000µL | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 85 | Găng tay không bột Nitrile | 3 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 86 | Găng tay rửa dụng cụ | 1 | Đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi