Gói thầu: Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật nhiệt đới |
| Tên gói thầu | Nguyên vật liệu phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412316 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 12:43:00 đến ngày 2020-04-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 194,386,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CrNi # 2mm | 7227900010 | 20 | kg | Dây Φ 2mm | |
| 2 | Al # 2mm | ER-5183 | 17 | kg | Dây Φ 2mm | |
| 3 | Hạt mài corindon #18 | HM-04 | 400 | kg | Cỡ hạt 18 | |
| 4 | Thép chế tạo đồ gá phun | A572 GR50 | 60 | kg | (11.5 -13.5)%Cr; 0.75%Ni; (0.08-0.15)%C; 1%Mn; 1%Si; Fe còn lại | |
| 5 | KCl | 1048170250 | 2 | lọ/100g | Độ tinh khiết 99% | |
| 6 | C12H9ClN2.H2O | 1094331000 | 3 | lọ/100g | Độ tinh khiết 99% | |
| 7 | MgCl2.6 H2O | 1058331000 | 3 | kg | Độ tinh khiết 99% | |
| 8 | NaCl | 1004561000 | 4 | kg | Độ tinh khiết 99% | |
| 9 | H2SO4 | 1099840001 | 3 | lít | Độ tinh khiết 99% | |
| 10 | Aceton | 1142912500 | 4 | chai/1lít | Độ tinh khiết 99% | |
| 11 | Dung dịch làm sạch bề mặt | 022298 | 24 | bình/3 lít | (Aceton) hàng công nghiệp | |
| 12 | Hóa chất thẩm thấu | SKL – SP2 | 44 | bình/450ml | Hàng công nghiệp | |
| 13 | Thanh đốt Silic | WEC/8 | 12 | thanh | Chịu nhiệt 1.400oC, Φ 2cm, d=60cm | |
| 14 | Dầu bơm khuyếch tán | SK - 275 | 10 | lít | DC 704 | |
| 15 | Giấy mài | 30 | tờ | Độ mịn 400, KT: 20x30cm | ||
| 16 | Vòng bi INA | NA6908-C3 | 4 | Vòng | Đường kính ngoài 80mm | |
| 17 | Silicon chịu nhiệt | 10 | kg | Khả năng chịu nhiệt 1.200oC | ||
| 18 | Đầu phun kim loại | MK10 | 8 | cái | Chịu nhiệt cao | |
| 19 | Ống phun cát | PILOT – K04 | 50 | m | Đường kính lỗ phun 6,4mm | |
| 20 | Ống dẫn khí nén | UC 4-2 | 10 | m | Đường kính 20mm | |
| 21 | Pep phun cát | ASB - 13 | 3 | cái | Đường kính lỗ phun 6,4mm | |
| 22 | Can nhiệt | PT100 | 1 | chiếc | Khoảng đo từ 100 đến 1000oC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi