Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp trạm biến áp và đường dây đấu nối
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210973912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp trạm biến áp và đường dây đấu nối |
| Số hiệu KHLCNT | 20210973106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-10-01 15:22:00 đến ngày 2021-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Tĩnh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 124,254,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,500,000,000 VNĐ ((Hai tỷ năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.86E11 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E10 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Chi tiết hợp dồng tương tự, nhà thàu xem qui đinh tại chương III đính kèm theo HSMT Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 86.970.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥173.940.000.000 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp I |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư chuyên ngành Xây dựng hoặc kỹ sư Điện phù hợp với gói thầu. Đã từng là chỉ huy trưởng thi công ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên trong 05 năm gần đây |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 7 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Giám sát kỹ thuật B tại hiện trường - Phần điện |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư chuyên ngành Điện. Đã từng là Giám sát thi công xây lắp ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên trong 05 năm gần đây |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Giám sát kỹ thuật B tại hiện trường - Phần xây dung |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng. Đã từng là Giám sát thi công xây lắp ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên trong 05 năm gần đây |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách an toàn lao độn |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư chuyên ngành Điện hoặc kỹ sư Xây dung hoặc chuyên ngành liên quan |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách trắc địa |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Là kỹ sư chuyên ngành địa chất /trắc đạc/trắc địa |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Công nhân kỹ thuật |
| - Số lượng | 60 |
| - Trình độ chuyên môn | Là công nhân chuyên ngành xây dựng, điện, cơ khí,... |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Xe ben | |
| - Đặc điểm thiết bị | loại 5-15 m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 2-Xe tải | |
| - Đặc điểm thiết bị | loai 5-15 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Xe cẩu | |
| - Đặc điểm thiết bị | loại 25 tấn, độ vươn xa 25m |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Xe cẩu bán tải | |
| - Đặc điểm thiết bị | loai 7 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Máy đào | |
| - Đặc điểm thiết bị | Dung tích gầu 1-1.8m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 6-Mải ủi | |
| - Đặc điểm thiết bị | công suất >=110CV |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 7-Máy lu | |
| - Đặc điểm thiết bị | 8-12 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 8-Máy ép đầu cốt | |
| - Đặc điểm thiết bị | loại 100 tấn |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 9-Tời và và dung cụ dung côt | |
| - Đặc điểm thiết bị | trọn bộ |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 10-Máy trộn | |
| - Đặc điểm thiết bị | loại 250 lít |
| - Số lượng tối thiểu | 5 |
| 11-Máy đầm cóc | |
| - Đặc điểm thiết bị | loại cầm tay |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 12-Búa phá đá thủy lực | |
| - Đặc điểm thiết bị | gắn vào máy đào |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 13-Máy toàn đạt | |
| - Đặc điểm thiết bị | loại điện tử |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 14-Thiết bị lọc dầu máy biến áp | |
| - Đặc điểm thiết bị | trọn bộ |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 15-Dụng cụ, thiết bị phù hợp với biện pháp thi công nhà thầu | |
| - Đặc điểm thiết bị | trọn bộ |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 3: Xây lắp trạm biến áp và đường dây đấu nối Trạm biến áp 220kV Vũng Áng và đấu nối 365 Ngày |
| E-CDNT 3 | EVNNPT |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1 | Nhà thầu cần phải nộp kèm theo HSDT các tài liệu để chứng minh khả năng đáp ứng các nội dung quy định tại Chương III của HSMT và các quy định khác theo quy định của HSMT. Các tài liệu khác bao gồm: tài liệu chứng minh năng lực nhân sự, máy móc thiết bị, vật tư đưa vào công trình, cũng như các nội dung liên quan đến các đề xuất khác của nhà thầu. Các loại vật tư, thiết bị chủ yếu như thép tròn các loại, thép hình các loại, cáp điện, bu lông neo, xi măng,… phải có thỏa thuận cung cấp (hoặc ủy quyền) của nhà sản xuất/đại lý cung cấp. Đề xuất kỹ thuật của Nhà thầu tối thiểu phải bao gồm các nội dung sau: (1). Tổng tiến độ thi công: Căn cứ vào tiến độ thi công được bên mời thầu đưa ra trong chương V. Nhà thầu chào tổng tiến độ thi công công trình ( bao gồm cả tiến độ thi công chi tiết cho từng hạng mục công trình); nhà thầu có thể để xuất thay đổi tiến độ thi công từng hạng mục công trình, nhưng không được làm tăng tiến độ hoàn thành công trình công trình). (2). Biện pháp tổ chức thi công: Nhà thầu mô tả biện pháp tổ chức thi công để thực hiện được tiến độ trên. Biện pháp tổ chức thi công cần thể hiện rõ tổ chức công trường, tổ chức bộ máy quản lý thi công, bố trí nhân lực thi công, bố trí máy móc thi công. (3). Hệ thống quản lý chất lượng: Mô tả hệ thống quản lý chất lượng thi công xây dựng công trình. (4). Nguồn khai thác vật tư, vật liệu: Nhà thầu mô tả kế hoạch khai thác nguồn nguyên vật liệu sử dụng cho công trình. (có cam kết của các nhà cung cấp như đã được thể hiện trong CDNT). (5). Tiếp nhận và bảo quản Vật tư vật liệu: Mô tả biện pháp tiếp nhận và kho bãi bảo quản vật tư thiết bị tiếp nhận của bên A trong quá trình thi công. (6). Mô tả các biện pháp tổ chức thi công các điểm giao chéo với các đường dây điện lực; các đường giao thông thủy bộ: Đây là nội dung quan trọng ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí thi công, liên quan đến nhiều chủ thể sở hữu khác, vì vậy nhà thầu cần nghiên cứu rõ các điểm giao chéo, cùng như các giải pháp đã được bên mời thầu đưa ra trong các tài liệu của HSMT để đánh giá và đề xuất các giải pháp tối ưu, các yêu cầu đối với bên mời thầu để bản chào được tối ưu nhất. (7) Các đề xuất khác nếu có. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 2.500.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
+ Bên mời thầu: Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung , địa chỉ: 478 đường 2/9 Tp Đà Nẵng
+ Chủ đầu tư: Tổng công ty truyền tải điện Quốc gia; địa chỉ: 18 Trần Nguyên Hãn, Hà Nội; điện thoại: 024 222 04444; số fax: 024 222 04455. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng công ty truyền tải điện Quốc gia; địa chỉ: 18 Trần Nguyên Hãn, Hà Nội; điện thoại: 024 222 04444; số fax: 024 222 04455. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Bên mời thầu: Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung , địa chỉ: 478 đường 2/9 Tp Đà Nẵng |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Tổng công ty truyền tải điện Quốc gia; địa chỉ: 18 Trần Nguyên Hãn, Hà Nội; điện thoại: 024 222 04444; số fax: 024 222 04455. |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): MÁY BIẾN ÁP 220kV-125MVA | |||
| 1 | Máy biến áp 220kV-125MVA, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | máy |
| 2 | Lọc dầu cho MBA 220kV-125MVA | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 51 | tấn |
| B | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 220kV | |||
| 1 | Máy cắt 220kV SF6 loại 01 pha, đặt ngoài trời: 245kV-50kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | máy |
| 2 | Máy biến dòng điện 01 pha: 245kV-50kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Bộ |
| 3 | Máy biến điện áp 01 pha: 245kV-50kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 03 pha: 245kV-50kA/1s; kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | Bộ |
| 5 | Dao cách ly 01 pha: 245kV-50kA/1s; kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Bộ |
| 6 | Chống sét van 220kV, 1 pha: 192kV-10kA (kèm bộ đếm sét và thiết bị chỉ thị dòng rò và phụ kiện) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Bộ |
| C | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 110kV | |||
| 1 | Máy cắt 110kV SF6 loại 03 pha, đặt ngoài trời: 123kV-31,5kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | máy |
| 2 | Máy biến dòng điện 01 pha: 123kV-31,5kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27 | Bộ |
| 3 | Máy biến điện áp 01 pha: 123kV-31,5kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 28 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 03 pha: 123kV-31,5kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 25 | Bộ |
| 5 | Dao cách ly 01 pha: 123kV-31,5kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 24 | Bộ |
| 6 | Chống sét van 220kV, 1 pha: 96kV-10kA (kèm bộ đếm sét và thiết bị chỉ thị dòng rò và phụ kiện) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Bộ |
| D | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 22kV | |||
| 1 | Máy cắt SF6 3 pha, đặt ngoài trời 24kV-630A-25kA/1sec, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | máy |
| 2 | Máy biến dòng điện 01 pha: 24kV-25kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Bộ |
| 3 | Máy biến điện áp 01 pha: 24kV-25kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Bộ |
| 4 | Dao cách ly 03 pha: 24kV-31,5kA/1s, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 5 | Chống sét van 220kV, 1 pha: 30kV-10kA (kèm bộ đếm sét và thiết bị chỉ thị dòng rò và phụ kiện) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Bộ |
| E | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: TỦ ĐO LƯỜNG, ĐIỀU KHIỂN, BẢO VỆ, TỦ ĐẤU DÂY NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn đường dây 220kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Tủ |
| 2 | Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn lộ tổng 220kV MBA | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn MBA 220kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn xuất tuyến 110kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Tủ |
| 5 | Tủ điều khiển & bảo vệ ngăn lộ tổng 110kV MBA | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn máy cắt nối 110kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 7 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn máy cắt đường vòng 110kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 8 | Tủ bảo vệ so lệch thanh cái 110kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 9 | Tủ điều khiển - bảo vệ mức ngăn lộ tổng 22kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 10 | Tủ đấu dây ngoài trời | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13 | Tủ |
| 11 | Tủ đấu dây chung cho biến điện áp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15 | Tủ |
| 12 | Tủ điện sửa chữa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 13 | Hộp điện sửa chữa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Tủ |
| F | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: HỆ THỐNG CẤP NGUỒN TỰ DÙNG | |||
| 1 | Tủ cấp nguồn xoay chiều 380/220VAC, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ tự dùng một chiều 220VDC, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 3 | Hệ thống Ắc quy kiềm 300Ah/5h | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | HT |
| 4 | Tủ chỉnh lưu 380/220V-220VDC-100A, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Tủ |
| 5 | Tủ nghịch lưu 220VDC/230VAC, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ công tơ đo đếm điện năng, kèm phụ kiện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| G | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): VẬT LIỆU ĐIỆN NHẤT THỨ | |||
| 1 | Sứ đứng 220kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37 | Cái |
| 2 | Sứ đứng 110kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 57 | Cái |
| 3 | Sứ đỡ 22kV đỡ 1 dây XLPE/AC-150mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 4 | Dây nhôm AAC-800mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6.150 | m |
| 5 | Dây nhôm AAC-630mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.260 | m |
| 6 | Dây nhôm AAC-1000mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.700 | m |
| 7 | Dây nhôm bọc XLPE/AC-150mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 90 | m |
| 8 | Chuỗi cách điện 220kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 99 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi cách điện 110kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 108 | chuỗi |
| 10 | Kẹp đấu nối các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 913 | Cái |
| 11 | Dây chống sét TK-70 và nối đất dây chống sét | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.100 | m |
| 12 | Khóa néo dây chống sét (kèm bu lông + đai ốc + vòng đệm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 106 | Bộ |
| H | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp lực hạ áp ruột đồng cách điện PVC hoặc XLPE vỏ chống cháy, có giáp thép bảo vệ | |||
| 1 | Tiết diện 2x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.000 | m |
| 2 | Tiết diện 2x4mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.000 | m |
| 3 | Tiết diện (1x50)mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 80 | m |
| 4 | Tiết diện (2x50)mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40 | m |
| 5 | Tiết diện (3x10+1x6)mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.200 | m |
| 6 | Tiết diện (3x70+1x50)mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 200 | m |
| 7 | Tiết diện (3x240+1x150)mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 340 | m |
| I | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): Cáp điều khiển ruột đồng, cách điện PVC hoặc XLPE vỏ chống cháy, chống nhiễu, có giáp thép bảo vệ | |||
| 1 | Tiết diện 4x4mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23.500 | m |
| 2 | Tiết diện 4x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9.000 | m |
| 3 | Tiết diện 12x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8.000 | m |
| 4 | Tiết diện 10x1,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15.500 | m |
| 5 | Tiết diện 19x1,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19.500 | m |
| J | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP): LÀM VÀ LẮP ĐẶT ĐẦU CÁP KIỂM TRA | |||
| 1 | Đầu cáp kiểm tra | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Lô |
| K | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): MÁY BIẾN ÁP TỰ DÙNG | |||
| 1 | Máy biến áp tự dùng 250kVA | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Máy |
| 2 | Kẹp cực sứ 22kV với 01 dây XLPE-150mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 3 | Kẹp cực sứ 0,4kV với 01 dây cáp (3x240+150)mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| L | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): ĐIỀU HOÀ NHIỆT ĐỘ | |||
| 1 | Điều hoà nhiệt độ 1 chiều 24.000BTU (NĐK) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | Cái |
| 2 | Điều hoà nhiệt độ 1 chiều 28.000BTU (NĐK) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | Cái |
| 3 | Điều hoà nhiệt độ 1 chiều 18.000BTU (NĐK) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 4 | Điều hoà nhiệt độ 1 chiều 12.000BTU (NTT) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| M | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): MÁY BƠM | |||
| 1 | Máy bơm điện 3 pha, Q≥180m3/h; H≥90m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Máy |
| 2 | Máy bơm Diesel 3 pha, Q≥180m3/h; H≥90m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Máy |
| 3 | Máy bơm giếng khoan Q=10m3/h; H≥45m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Máy |
| 4 | Máy bơm cấp nước Q=12m3/h; H≥15m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Máy |
| 5 | Máy bơm bù áp, Q≥5,4m3/h; H≥100m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Máy |
| 6 | Máy bơm bể dầu sự cố, Q≥12m3/h; H≥15m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Máy |
| N | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG CAMERA: Thiết bị chính | |||
| 1 | Camera IP IR PTZ ngoài trời | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Bộ |
| 2 | Camera IP IR PTZ trong nhà | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | Bộ |
| 3 | Bàn phím điều khiển camera và kỹ thuật số I/O | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 4 | Màn hình quan sát LCD 42" | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 5 | Máy tính trung tâm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| O | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG CAMERA: Tủ trung tâm | |||
| 1 | Server quản lý và lưu trữ dữ liệu ( đã bao gồm phần mềm quản lý và giám sát ) – Đầu ghi hình | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 2 | Switch quang 24 cổng kết nối camera | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 3 | Switch PoE cấp nguồn cho camera | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ cắt sét cho camera và nguồn trung tâm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ lưu điện cho hệ thống camera | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 6 | Tủ rack lắp thiết bị (bao gồm 10 rack) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | Cái |
| 7 | Phụ kiện đấu nối (dây tiếp địa 6mm2, dây nhảy quang, hàng kẹp đấu nối, aptomat 01 pha 32A, 10A, 6A, PSU cho Camera...) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Lô |
| P | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG CAMERA: Hộp đấu nối trung gian cho Camera cáp quang | |||
| 1 | Hộp đấu nối trung gian cho Camera cáp quang (Bao gồm Bộ chuyển đổi quang truyền video, data Tx/Rx + nguồn 12VDC, PSU, bộ cắt sét cho camera và phụ kiện đi kèm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Hộp |
| Q | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG CHỐNG ĐỘT NHẬP | |||
| 1 | Bộ xử lý chống đột nhập, 24 kênh có khả năng lưu trữ phát hiện sự cố (Trọn bộ kèm bàn phím điều khiển và còi báo động) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 2 | Đầu hồng ngoại chống đột nhập dạng Beam, khoảng cách phát hiện lớn hơn 250m (trọn bộ, kèm giá lắp trên tường rào) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | Bộ |
| R | PHẦN ĐIỆN (THIẾT BỊ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Tủ báo cháy trung tâm loại địa chỉ - loại 06 Loops (kèm ắc quy, bộ sạc, thiết bị và phần mềm lập trình, cáp giao tiếp máy tính...) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ điều khiển van điện kèm phụ kiện (cáp cấp nguồn, cáp tín hiệu, các phụ kiện cần thiết để điều khiển van…) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 3 | Module điều khiển (CM) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | Cái |
| 4 | Module giám sát (MM) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | Cái |
| S | PHẦN ĐIỆN: DỊCH VỤ CHO HỆ THỐNG CAMERA VÀ PCCC | |||
| 1 | Giám sát lắp đặt tại trạm và TTVH, dịch vụ cấu hình, thử nghiệm, kết nối hệ thống Camera lên hệ thống máy tính tại trạm và về TTVH | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | HT |
| 2 | Giám sát lắp đặt tại trạm và TTVH, dịch vụ cấu hình, thử nghiệm, kết nối hệ thống báo cháy lên hệ thống máy tính tại trạm và về TTVH | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | HT |
| T | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Đèn Led chiếu sáng đường: 250V - 150W – 13500Lm (Kèm phụ kiện) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 61 | Cái |
| 2 | Áp tô mát 3 pha 3 cực (500VAC-50A) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 3 | Áp tô mát 1 pha 2 cực (220VAC | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19 | Cái |
| 4 | Áp tô mát 1 pha 1 cực (220VAC-6A) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 61 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV, ruột đồng, 4 lõi, PVC-(3x25+1x16)mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV, ruột đồng, 2 lõi, PVC-(2x10)mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.180 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV, ruột đồng, 2 lõi, PVC-(2x4)mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 440 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV, ruột đồng, 3 lõi, PVC-(3x1,5)mm3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15 | m |
| 9 | Cáp 0,6/1kV, ruột đồng, 5 lõi, PVC-(5x1,5)mm5 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 195 | m |
| 10 | Ống thép luồn cáp (Φ20) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 200 | m |
| 11 | Ống nhựa xoắn luồn cáp (Φ20) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 200 | m |
| 12 | Tủ điện chiếu sáng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 13 | Rơ le thời gian, 250VAC-25A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Cái |
| 14 | Hộp điện chiếu sáng loại ngoài trời | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17 | Hộp |
| 15 | Phụ kiện đấu nối | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Lô |
| U | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): CHIẾU SÁNG SỰ CỐ | |||
| 1 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm loại gắn tường (01 mặt) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | Cái |
| 2 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm loại gắn tường (01 mặt) – Chống nổ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 3 | Đèn chỉ dẫn thoát hiểm loại treo tường (02 mặt) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 4 | Áp tô mát, loại 1 pha 2 cực: 250VAC-10A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 5 | Áp tô mát, loại 1 pha 1 cực: 250VAC-06A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 6 | Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | m |
| 7 | Dây cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x1,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 335 | m |
| 8 | Công tắc một chiều, loại đơn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | Cái |
| V | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đầu cốt cho dây TK-70 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 78 | Cái |
| 2 | Phụ kiện cố định dây chống sét vào trụ đỡ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98 | Cái |
| W | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): LƯỚI TIẾP ĐỊA VÀ TIA TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (thép mạ kẽm F22, dài 3m) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 180 | Cọc |
| 2 | Dây tiếp địa (thép mạ kẽm F14) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11.150 | m |
| 3 | Ke liên kết (thép mạ kẽm F14, dài 0,3m) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.130 | Cái |
| 4 | Hóa chất làm giảm điện trở | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 57.500 | kg |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Lô |
| 6 | Lấp đất tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Lô |
| X | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): GIẾNG TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Cọc tiếp địa (thép mạ kẽm F22, dài 3m) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | Cọc |
| 2 | Dây tiếp địa (thép mạ kẽm F14) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 550 | m |
| 3 | Ke liên kết (thép mạ kẽm F14, dài 0,3m) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | Cái |
| 4 | Hóa chất làm giảm điện trở | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7.500 | kg |
| 5 | Đào giếng tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | Giếng |
| Y | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): CHỐNG SÉT CÁC LOẠI NHÀ | |||
| 1 | Kim thu sét (thép mạ kẽm Ø16, L=1,5m) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 33 | Kim |
| 2 | Dây dẫn chống sét (thép mạ kẽm F14) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 500 | m |
| 3 | Bích đế kim thu sét (HxLxD=200x200x20) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 33 | Cái |
| 4 | Ke liên kết (thép mạ kẽm F14, dài 0,3m) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 50 | Cái |
| 5 | Ống nhựa luồn dây dẫn sét (PVC D20m) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 100 | m |
| 6 | Kẹp giữ dây dẫn sét | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 100 | Cái |
| Z | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): NỐI ĐẤT THIẾT BỊ, CỘT CỔNG THANH CÁI | |||
| 1 | Dây đồng bọc M240 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | m |
| 2 | Dây đồng trần M95 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.690 | m |
| 3 | Dây đồng bọc M95 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 107 | m |
| 4 | Dây đồng trần M50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 200 | m |
| 5 | Dây thép mạ kẽm F14 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.608 | m |
| 6 | Cờ nối đất (-40x4; l=100mm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 521 | Cái |
| 7 | Ke liên kết (thép mạ kẽm F14, dài 0,3m) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 521 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng cho dây M240 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng cho dây M95 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.019 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng cho dây M50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 80 | Cái |
| 11 | Bulông + Đai ốc + Vòng đệm M12x40 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.197 | Bộ |
| 12 | Kẹp dây tiếp địa vào trụ đỡ thiết bị | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 417 | Cái |
| AA | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): ỐNG LUỒN CÁP ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp PVC D100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 400 | m |
| 2 | Ống nhựa luồn cáp PVC D60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 500 | m |
| 3 | Ống nhựa luồn cáp HDPE Φ195/150mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | m |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp HDPE Φ130/120mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.325 | m |
| 5 | Ống nhựa luồn cáp HDPE Φ85/65mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 780 | m |
| 6 | Ống nối hình L cho ống nhựa PVC Φ100 x5mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 150 | Cái |
| 7 | Ống nối hình L cho ống nhựa PVC Φ60 x3,5mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 150 | Cái |
| 8 | Phụ kiện cố định ống – đai inox | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 334 | Cái |
| 9 | Đai cố định ống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 180 | Cái |
| AB | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Đầu báo nhiệt, Loại trong nhà | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 2 | Đầu báo nhiệt, Loại trong nhà - chống nổ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 3 | Đầu báo nhiệt, Loại ngoài trời - chống nổ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Cái |
| 4 | Đầu báo khói ion, loại địa chỉ (độ cảm biến cao) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 28 | Cái |
| 5 | Nút nhấn khẩn, loại địa chỉ, Loại trong nhà | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | Cái |
| 6 | Nút nhấn khẩn, loại địa chỉ, Loại ngoài trời | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 7 | Chuông báo động kèm đèn chớp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Bộ |
| 8 | Trở kháng cuối nguồn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | Bộ |
| 9 | Cáp hạ áp 0,6/1kV – Cáp chống cháy XLPE nhiều lõi có giáp: 2x1,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.995 | m |
| 10 | Ống thép luồn cáp Φ20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 100 | m |
| 11 | Ống nhựa xoắn luồn cáp Φ20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 650 | m |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Lô |
| AC | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG CAMERA | |||
| 1 | Dây điều khiển CAT6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 280 | m |
| 2 | Dây cáp nguồn 2x4mm2 (cấp nguồn cho Tủ trung tâm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 50 | m |
| 3 | Dây cáp nguồn 2x1,5mm2 (Cho camera) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 900 | m |
| 4 | Cáp Quang cho camera, chất liệu vỏ HDPE, có lớp bảo vệ, chôn trực tiếp ngoài trời | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 850 | m |
| 5 | Ống ruột gà sắt Ф25 luồn dây từ chân cột tới camera | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 70 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn Ф25 luồn dây cáp nguồn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 330 | m |
| 7 | Phụ kiện (giắc cắm BNC, giá đỡ cho Camera ngoài trời... ) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Lô |
| AD | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG CHỐNG ĐỘT NHẬP | |||
| 1 | Dây cáp nguồn và tín hiệu 2x1,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.200 | m |
| 2 | Ống nhựa xoắn Ф25 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.200 | m |
| 3 | Phụ kiện (Giá lắp đầu beam, đầu cốt,...) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Lô |
| AE | PHẦN ĐIỆN: KIỂM ĐỊNH AN TOÀN Kỹ THUẬT THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 1 | Kiểm định an toàn kỹ thuật thiết bị điện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | lô |
| AF | PHẦN XÂY DỰNG - SAN NỀN TRẠM (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Bóc lớp thực vật dày 0,3m nền trạm, giải phóng các chướng ngại vật trong phạm vi xây dựng và vét bùn hữu cơ dày 0,5m của ao trong nền trạm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8.688,89 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thực vật đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8.688,89 | m3 |
| 3 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8.688,89 | m3 |
| 4 | Đào đất mặt bằng trạm, taluy và mương thoát nước quanh trạm đất cấp 3, lớp 2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17.065,26 | m3 |
| 5 | Đào đất mặt bằng trạm, taluy và mương thoát nước quanh trạm đất cấp 4, lớp 1 và lớp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10.103,519 | m3 |
| 6 | Đào phá đá (Lớp 1 và lớp 3) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.743,082 | m3 |
| 7 | Đắp đất mặt bằng, taluy, ao và mương thoát nước quanh trạm đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27.411,17 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá gia cố chống xói bể tiêu năng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.743,082 | m3 |
| 9 | Bê tông kênh M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.234 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc mái taluy vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 629 | m3 |
| 11 | Rọ đá (2x1x0,5) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.546 | cái |
| 12 | Dăm lọc | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 57 | m3 |
| 13 | Cát lọc | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 58 | m3 |
| 14 | Bạt nhựa 3 sọc 3 màu | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.497 | m2 |
| 15 | Giấy dầu nhựa đường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 96 | m2 |
| 16 | Tấm nối PVC | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 211 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D42 thoát nước | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 190,46 | m |
| 18 | Rải vải địa kỹ thuật | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,5 | m2 |
| 19 | Cung cấp và lắp dựng thép D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13.917,2 | kg |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng thép D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 48.524,08 | kg |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cống hộp 1,2x1,2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | m |
| AG | PHẦN XÂY DỰNG - TRỒNG CỎ Ô BÊ TÔNG TRẠM (1393m2) | |||
| 1 | Đào đất giằng móng, đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 157,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 78,85 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.438,83 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7.351,83 | Kg |
| 5 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 78,85 | m3 |
| 6 | Cung cấp ô bê tông trồng cỏ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11.371 | cái |
| 7 | Lắp dựng vòng bê tông (TL | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11.371 | cái |
| 8 | Mua đất trồng cỏ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 55,791 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ nền taluy | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 557,911 | m2 |
| 10 | Lấp đất giằng móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 39,42 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 118,26 | m3 |
| 12 | San bãi thái | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 118,26 | m3 |
| AH | PHẦN XÂY DỰNG - CỌC RANH GIỚI CẤP ĐẤT TRẠM (43 CỌC) | |||
| 1 | Đào móng cọc đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19,264 | m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng cọc Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 144,91 | kg |
| 3 | Bê tông đúc sẵn móng cọc M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,365 | m3 |
| 4 | Chôn cọc (TL >50kg/cọc) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 43 | cọc |
| 5 | Sơn màu đỏ phần nổi trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,48 | m2 |
| 6 | Lấp đất chân móng cọc | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,587 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,677 | m3 |
| 8 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,677 | m3 |
| AI | PHẦN XÂY DỰNG - XÂY MỚI: MÓNG CỘT THÉP 110kV MC1-16 (10 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 704,51 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,09 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 475,5 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.756 | kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 104,92 | m3 |
| 6 | Cung cấp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.307,2 | kg |
| 7 | Lắp đặt B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.326,55 | kg |
| 8 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 580,51 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 124,01 | m3 |
| 10 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 124,01 | m3 |
| AJ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG CỘT THÉP 110kV MC1-16 - Lớp 3 (7 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 246,5785 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 246,5785 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,463 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 332,85 | kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.029,2 | kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 73,444 | m3 |
| 7 | Cung cấp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 915,04 | kg |
| 8 | Lắp đặt B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 928,585 | kg |
| 9 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 406,357 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 86,807 | m3 |
| 11 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 86,807 | m3 |
| AK | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG CỘT THÉP 110kV MC1-8 (2 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 117,142 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,528 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 95,1 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 968,2 | kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,664 | m3 |
| 6 | Cung cấp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 261,44 | kg |
| 7 | Lắp đặt B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 265,31 | kg |
| 8 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 96,55 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,592 | m3 |
| 10 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,592 | m3 |
| AL | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG CỘT THÉP 110kV MC1-8 - LỚP 3 (10 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 292,855 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 292,855 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,64 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 475,5 | kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.841 | kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 88,32 | m3 |
| 7 | Cung cấp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.307,2 | kg |
| 8 | Lắp đặt B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.326,55 | kg |
| 9 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 482,75 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 102,96 | m3 |
| 11 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 102,96 | m3 |
| AM | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG CỘT THÉP 220kV MC2-24 (18 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.674,314 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 76,05 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.270,98 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16.101 | kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø>18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9.646,2 | kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 358,038 | m3 |
| 7 | Cung cấp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M42 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7.125,12 | kg |
| 8 | Lắp đặt B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M42 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7.230,564 | kg |
| 9 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.246,76 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 427,554 | m3 |
| 11 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 427,554 | m3 |
| AN | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG CỘT THÉP 220kV MC2-24 - LỚP 1 (2 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 252,5741 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 44,5719 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,45 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 141,22 | kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.789 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø>18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.071,8 | kg |
| 7 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 39,782 | m3 |
| 8 | Cung cấp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M42 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 791,68 | kg |
| 9 | Lắp đặt B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M42 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 803,396 | kg |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 249,64 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 47,506 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 47,506 | m3 |
| AO | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG CỘT THÉP 220kV MC2-12 (6 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 611,574 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,224 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 423,66 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.736,22 | kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 84,678 | m3 |
| 6 | Cung cấp B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M42 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.375,04 | kg |
| 7 | Lắp đặt B.lông + 2 Đ.ốc + V.Đệm M42 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.410,188 | kg |
| 8 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 512,85 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98,724 | m3 |
| 10 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98,724 | m3 |
| AP | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 220kV-3 PHA (6 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 325,536 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,322 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 47,142 | m3 |
| 4 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,648 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.630,98 | Kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø>18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 656,04 | Kg |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 626,4 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 635,67 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 25,92 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 53,286 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 55,224 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 55,224 | m3 |
| AQ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MMÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 220kV-3 PHA - LỚP 1 (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 46,1176 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,1384 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,887 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,857 | m3 |
| 5 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,108 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 271,83 | Kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø>18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 109,34 | Kg |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 104,4 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 105,945 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,32 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,881 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,204 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,204 | m3 |
| AR | PHẦN XÂY DỰNG - MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 220kV - 1 PHA (5 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 90,425 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,145 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 453 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 182,25 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,095 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,18 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 174 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 176,575 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,2 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 75,085 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,34 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,34 | m3 |
| AS | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 220kV - 1 PHA - LỚP 1 (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,3723 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,7127 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,629 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 90,6 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36,45 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,619 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,036 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 34,8 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 35,315 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,44 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,017 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,068 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,068 | m3 |
| AT | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY CẮT 220kV - LỚP 1 (3 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 99,756 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,604 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6; R | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,768 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 706,2 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 427,11 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,278 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,45 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 156,6 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 158,919 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,8 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 93,912 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,448 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,448 | m3 |
| AU | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV (12 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 151,548 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,8 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 682,08 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 218,52 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,928 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,216 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 208,8 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 211,896 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,64 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 129,9 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 21,648 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 21,648 | m3 |
| AV | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN DÒNG 220kV (6 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 75,774 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,4 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 341,04 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 109,26 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,964 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,108 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 104,4 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 105,948 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,32 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 64,95 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,824 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,824 | m3 |
| AW | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN DÒNG 220kV - LỚP 1 (3 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 32,2039 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,6831 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,2 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 170,52 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54,63 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,482 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,054 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 52,2 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 52,974 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,16 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 32,475 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,412 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,412 | m3 |
| AX | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 220kV (9 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98,109 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,916 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 420,57 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 163,8 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,61 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,162 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 156,6 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 158,922 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,48 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 84,393 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,716 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,716 | m3 |
| AY | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220kV (36 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 392,436 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,664 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.690,2 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 655,2 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 46,44 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,648 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 626,4 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 635,688 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 25,92 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 337,572 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54,864 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54,864 | m3 |
| AZ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 220kV - LỚP 1 (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,2659 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,6351 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,324 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 46,95 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,2 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,29 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250 đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,018 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,4 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,658 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,72 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,377 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,524 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,524 | m3 |
| BA | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 110kV-3 PHA (14 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 423,584 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,138 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.657,46 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 764,82 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 50,274 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,756 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 730,8 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 741,622 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,24 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 364,952 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 58,632 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 58,632 | m3 |
| BB | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 110kV-3 PHA - LỚP 3 (11 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 166,408 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 166,408 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,537 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.302,29 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 600,93 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 39,501 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,594 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 574,2 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 582,703 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,76 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 286,748 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 46,068 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 46,068 | m3 |
| BC | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 110kV - 1 PHA (9 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 113,661 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,6 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 511,56 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 163,89 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,446 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,162 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 313,2 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 317,835 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,48 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 97,425 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,236 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,236 | m3 |
| BD | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 110kV - 1 PHA - LỚP 3 (6 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37,887 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37,887 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,4 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 341,04 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 109,26 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,964 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,108 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 208,8 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 211,89 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,32 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 64,95 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,824 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,824 | m3 |
| BE | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 110kV - 1 PHA - LỚP 1 (9 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 96,6118 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,0492 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,6 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 511,56 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 163,89 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,446 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,162 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 313,2 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 317,835 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,48 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 97,425 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,236 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,236 | m3 |
| BF | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY CẮT 110kV (4 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 72,34 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,516 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 362,4 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 145,8 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,476 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,288 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 139,2 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 141,26 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,76 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 60,068 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,272 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,272 | m3 |
| BG | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY CẮT 110kV - LỚP 3 (3 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27,1275 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27,1275 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,887 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 271,8 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 109,35 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,857 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,216 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 104,4 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 105,945 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,32 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 45,051 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,204 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,204 | m3 |
| BH | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY CẮT 110kV - LỚP 1 (2 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,7445 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,4255 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,258 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 181,2 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 72,9 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,238 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,144 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 69,6 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 70,63 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,88 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,034 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,136 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,136 | m3 |
| BI | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN ĐIỆN ÁP 110kV (10 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 109,01 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,24 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 470,1 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 182 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,9 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,18 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 174 | Kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 176,58 | Kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,2 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 93,77 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,24 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,24 | m3 |
| BJ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 110kV - LỚP 3 (18 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98,109 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98,109 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,832 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 846,18 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 327,6 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,22 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,324 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 313,2 | Kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 317,844 | Kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,96 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 168,786 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27,432 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27,432 | m3 |
| BK | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN DÒNG 110kV (15 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 163,515 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,86 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 705,15 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 273 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19,35 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,27 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 261 | kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 264,87 | kg |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,8 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 140,655 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,86 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,86 | m3 |
| BL | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ MÁY BIẾN DÒNG 110kV - LỚP 3 (12 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 65,406 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 65,406 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,888 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 564,12 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 218,4 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,48 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,216 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 208,8 | kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 211,896 | kg |
| 10 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,64 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 112,524 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,288 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,288 | m3 |
| BM | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 110kV (25 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 252,125 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,225 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 984,75 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 455,25 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 29,925 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,45 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 435 | kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 441,45 | kg |
| 9 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 217,225 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 34,9 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 34,9 | m3 |
| BN | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 110kV - LỚP 3 (22 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 110,935 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 110,935 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,358 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 866,58 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 400,62 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,334 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,396 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 382,8 | kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 388,476 | kg |
| 10 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,84 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 191,158 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,712 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,712 | m3 |
| BO | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ SỨ ĐỨNG 110kV - LỚP 1 (10 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 85,7225 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,1275 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,89 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 393,9 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 182,1 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,97 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,18 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 174 | kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 176,58 | kg |
| 10 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,2 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 86,89 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,96 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,96 | m3 |
| BP | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV (6 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 60,51 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,734 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 236,34 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 109,26 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,182 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,108 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 104,4 | kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 105,948 | kg |
| 9 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,32 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 52,134 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,376 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,376 | m3 |
| BQ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV - LỚP 3 (3 MÓNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,1275 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,1275 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,867 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 118,17 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54,63 | Kg |
| 6 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,591 | m3 |
| 7 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,054 | m3 |
| 8 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 52,2 | kg |
| 9 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 52,974 | kg |
| 10 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,16 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,067 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,188 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,188 | m3 |
| BR | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG BIẾN DÒNG 22kV (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,843 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,459 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 60,53 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40,65 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,7 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,025 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,4 | kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,658 | kg |
| 9 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,2 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,809 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,034 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,034 | m3 |
| BS | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG ĐỠ SỨ 22kV (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,843 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,459 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 60,53 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40,65 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,7 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,025 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,4 | kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,658 | kg |
| 9 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,2 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,809 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,034 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,034 | m3 |
| BT | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG BIẾN ĐIỆN ÁP 22kV (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,843 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,459 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 60,53 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40,65 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,7 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,025 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,4 | kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,658 | kg |
| 9 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,2 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,809 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,034 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,034 | m3 |
| BU | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG DAO CÁCH LY 22kV (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,05 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,578 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 75,52 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 61,05 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,303 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,038 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,4 | kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,658 | kg |
| 9 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,8 | m2 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,357 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,693 | m3 |
| 12 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,693 | m3 |
| BV | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TRỤ ĐỠ BIẾN ÁP TỰ DÙNG (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,308 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,324 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,36 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 74,69 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,943 | m3 |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,041 | m3 |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,76 | kg |
| 8 | Lắp đặt BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,978 | kg |
| 9 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,244 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,064 | m3 |
| 11 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,064 | m3 |
| BW | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG TỦ ĐẤU DÂY NGOÀI TRỜI (13 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng trụ đỡ thiết bị đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,811 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,56 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 95,55 | Kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 42,77 | Kg |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2và dầm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,889 | m3 |
| 6 | Cung cấp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,52 | Kg |
| 7 | Lắp đặt B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,91 | Kg |
| 8 | Cung cấp thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 322,66 | Kg |
| 9 | Lắp thanh đỡ tủ, đỡ đan bằng thủ công | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 322,66 | Kg |
| 10 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,64 | m2 |
| 11 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,633 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,178 | m3 |
| 13 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,178 | m3 |
| BX | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÓNG MÁY BIẾN ÁP 220kV-125MVA (1 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng máy biến áp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 139,122 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,212 | m3 |
| 3 | Xây thành móng MBA bằng gạch VXM M75 dày 200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,958 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng MBA, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.264,83 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng MBA, Ø>18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 590,63 | Kg |
| 6 | Cung cấp tấm kê MBA bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 58,95 | Kg |
| 7 | Lắp dựng thép tấm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 58,95 | Kg |
| 8 | Bê tông bệ móng M150 đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,253 | m3 |
| 9 | Bê tông móng MBA M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 29,75 | m3 |
| 10 | Láng vữa tạo dốc M75, dày 30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 117,5 | m2 |
| 11 | Trát móng MBA vữa XM M100 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 61,4 | m2 |
| 12 | Trát tường MBA vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 72,1 | m2 |
| 13 | Cung cấp sàn thao tác và máng đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 416,09 | Kg |
| 14 | Lắp dựng giá đỡ cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 432,734 | Kg |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D105/80 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | m |
| 16 | Rải lớp đá dăm 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 34,792 | m3 |
| 17 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 51,73 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 87,392 | m3 |
| 19 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 87,392 | m3 |
| BY | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: GIÁ ĐỠ ĐẦU DÒ NHIỆT MÁY BIẾN ÁP 220kV-125MVA (TRỌN BỘ) | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,744 | m3 |
| 2 | Cung cấp giá đỡ lắp đầu dò nhiệt bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 227,53 | kg |
| 3 | Lắp giá đỡ lắp đầu dò nhiệt | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 236,631 | kg |
| BZ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN QUA ĐƯỜNG MC-1Đ, L=1,5m, B=1,55m (7 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào móng mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27,545 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,841 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 157,36 | Kg |
| 4 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,013 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 122,15 | Kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.465,05 | Kg |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,8 | m |
| 8 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,953 | m3 |
| 9 | Lắp đặt đan (TL>50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 35 | Tấm |
| 10 | Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 585,97 | kg |
| 11 | Lắp giá đỡ cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 620,83 | Kg |
| 12 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,424 | kg |
| 13 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,476 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,476 | m3 |
| 15 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,476 | m3 |
| CA | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN QUA ĐƯỜNG MC-2Đ, L=1,5m, B=1,2m (18 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào móng mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 59,292 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,78 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 361,62 | Kg |
| 4 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,04 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 261 | Kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.914 | Kg |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 43,2 | m |
| 8 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,888 | m3 |
| 9 | Lắp đặt đan (TL >50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 90 | Tấm |
| 10 | Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 753,3 | kg |
| 11 | Lắp giá đỡ cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 798,12 | Kg |
| 12 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,688 | kg |
| 13 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19,224 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40,068 | m3 |
| 15 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40,068 | m3 |
| CB | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN QUA ĐƯỜNG MC-2Đ, L=1,5m, B=1,2m - LỚP 3 (3 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,941 | m3 |
| 2 | Đào mương cáp đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,941 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,63 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 60,27 | Kg |
| 5 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,34 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 43,5 | Kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 819 | Kg |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,2 | m |
| 9 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,648 | m3 |
| 10 | Lắp đặt đan (TL >50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15 | Tấm |
| 11 | Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 125,55 | kg |
| 12 | Lắp giá đỡ cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 133,02 | Kg |
| 13 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,448 | kg |
| 14 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,204 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,678 | m3 |
| 16 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,678 | m3 |
| CC | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN QUA ĐƯỜNG MC-2Đ, L=1,5m, B=1,2m - LỚP 1 (6 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,7994 | m3 |
| 2 | Đào mương cáp đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,9646 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,26 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 120,54 | Kg |
| 5 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,68 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 87 | Kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.638 | Kg |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,4 | m |
| 9 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,296 | m3 |
| 10 | Lắp đặt đan (TL >50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | Tấm |
| 11 | Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 251,1 | kg |
| 12 | Lắp giá đỡ cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 266,04 | Kg |
| 13 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,896 | kg |
| 14 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,408 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,356 | m3 |
| 16 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,356 | m3 |
| CD | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-3; L=1,5m; B=0,6m (290 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào móng mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 208,8 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 34,8 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 65,25 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan Đ1, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.653 | Kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7.212,3 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 174 | m |
| 7 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,05 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan (TL | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 870 | Tấm |
| 9 | Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.734,7 | kg |
| 10 | Lắp giá cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.856,79 | Kg |
| 11 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,76 | kg |
| 12 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 95,7 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 113,1 | m3 |
| 14 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 113,1 | m3 |
| CE | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-3; L=1,5m; B=0,6m - LỚP 3 (110 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 39,6 | m3 |
| 2 | Đào mương cáp đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 39,6 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,2 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 24,75 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan Đ1, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 627 | Kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.735,7 | kg |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 66 | m |
| 8 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,95 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan (TL | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 330 | Tấm |
| 10 | Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.037,3 | kg |
| 11 | Lắp giá cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.083,61 | Kg |
| 12 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,84 | kg |
| 13 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36,3 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 42,9 | m3 |
| 15 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 42,9 | m3 |
| CF | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-1; L=1,5m; B=1,45m (125 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào móng mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 403,625 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 31 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.871,25 | kg |
| 4 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 94,25 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.955 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6.880 | kg |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 100 | m |
| 8 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,625 | m3 |
| 9 | Lắp đặt đan (TL >50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 500 | tấm |
| 10 | Cung cấp giá cáp bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10.882,25 | kg |
| 11 | Lắp giá cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11.521,625 | kg |
| 12 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 204 | kg |
| 13 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 114,375 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 289,25 | m3 |
| 15 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 289,25 | m3 |
| CG | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-1; L=1,5m; B=1,45m - LỚP 3 (41 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 66,1945 | m3 |
| 2 | Đào mương cáp đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 66,1945 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,168 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 941,77 | kg |
| 5 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,914 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 641,24 | kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.256,64 | kg |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 32,8 | m |
| 9 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,469 | m3 |
| 10 | Lắp đặt đan (TL >50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 164 | tấm |
| 11 | Cung cấp giá cáp bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.569,378 | kg |
| 12 | Lắp giá cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.779,093 | kg |
| 13 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 66,912 | kg |
| 14 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37,515 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 94,874 | m3 |
| 16 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 94,874 | m3 |
| CH | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-2; L=1,5m; B=1,1m (150 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào móng mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 401,7 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 29,25 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.087 | Kg |
| 4 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 101,25 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.872 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6.672 | Kg |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 120 | m |
| 8 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,45 | m3 |
| 9 | Lắp đặt đan (TL >50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 600 | Tấm |
| 10 | Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6.277,5 | Kg |
| 11 | Lắp giá cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6.651 | Kg |
| 12 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 122,4 | kg |
| 13 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 137,25 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 264,45 | m3 |
| 15 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 264,45 | m3 |
| CI | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-2; L=1,5m; B=1,1m - LỚP 3 (65 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào mương cáp đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 87,035 | m3 |
| 2 | Đào mương cáp đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 87,035 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,675 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.337,7 | Kg |
| 5 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 43,875 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 811,2 | kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.891,2 | Kg |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 52 | m |
| 9 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,395 | m3 |
| 10 | Lắp đặt đan (TL >50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 260 | Tấm |
| 11 | Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.720,25 | Kg |
| 12 | Lắp giá cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.882,1 | Kg |
| 13 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 53,04 | kg |
| 14 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 59,475 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 114,595 | m3 |
| 16 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 114,595 | m3 |
| CJ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-1A; L=1,5m; B=1150x2 (5 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào móng mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,775 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,125 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 236,45 | kg |
| 4 | Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,715 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 156,4 | kg |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 535,2 | kg |
| 7 | Mua và lắp ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | m |
| 8 | Bê tông ĐS tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,05 | m3 |
| 9 | Lắp tấm đan (TL>50/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40 | C.kiện |
| 10 | Gia công giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 870,585 | kg |
| 11 | Lắp giá cáp và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 938,285 | kg |
| 12 | Cung cấp bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 32,88 | kg |
| 13 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,7 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 21,075 | m3 |
| 15 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 21,075 | m3 |
| CK | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG CÁP ĐIỀU KHIỂN MC-1AĐ; L=1,5m; B=1150x2 (3 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào móng mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19,215 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,395 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 137,43 | Kg |
| 4 | Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,254 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 97,5 | Kg |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.020,2 | Kg |
| 7 | Mua và lắp ống thép D13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,4 | m |
| 8 | Bê tông ĐS tấm đan M300, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,566 | m3 |
| 9 | Lắp tấm đan (TL>50/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | C.kiện |
| 10 | Gia công giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 522,351 | kg |
| 11 | Lắp giá cáp và bulong | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 562,971 | Kg |
| 12 | Cung cấp Bulong | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19,728 | kg |
| 13 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,204 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,011 | m3 |
| 15 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,011 | m3 |
| CL | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: ĐƯỜNG Ô TÔ TRONG TRẠM 4m, 6m: 554,3m/2538,81m2 | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.205,984 | m3 |
| 2 | Bê tông thanh vỉa M300, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 113,077 | m3 |
| 3 | Làm móng đường lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 430,709 | m3 |
| 4 | Làm móng đường lớp cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 430,709 | m3 |
| 5 | Lớp nhựa bám dính 0,5kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.538,81 | m2 |
| 6 | Lớp nhựabám dính 1,0kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.538,81 | m2 |
| 7 | Đổ mặt đường bằng bê tông at phan hạt mịn dày 5cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.538,81 | m2 |
| 8 | Đổ mặt đường bằng bê tông at phan hạt trung dày 7cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.538,81 | m2 |
| CM | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: ĐƯỜNG Ô TÔ TRONG TRẠM 4m, 6m: 43,7m/198,5m2 - LỚP 1 | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 89,5857 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,8093 | m3 |
| 3 | Bê tông thanh vỉa M300, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,915 | m3 |
| 4 | Làm móng đường lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 33,708 | m3 |
| 5 | Làm móng đường lớp cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 33,708 | m3 |
| 6 | Lớp nhựa bám dính 0,5kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 198,5 | m2 |
| 7 | Lớp nhựabám dính 1,0kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 198,5 | m2 |
| 8 | Đổ mặt đường bằng bê tông at phan hạt mịn dày 5cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 198,5 | m2 |
| 9 | Đổ mặt đường bằng bê tông at phan hạt trung dày 7cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 198,5 | m2 |
| CN | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: ĐƯỜNG Ô TÔ TRONG TRẠM 4m, 6m: 89,5m/363m2 - LỚP 3 | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98,784 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98,784 | m3 |
| 3 | Bê tông thanh vỉa M300, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,258 | m3 |
| 4 | Làm móng đường lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 62,505 | m3 |
| 5 | Làm móng đường lớp cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 62,505 | m3 |
| 6 | Lớp nhựa bám dính 0,5kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 363 | m2 |
| 7 | Lớp nhựabám dính 1,0kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 363 | m2 |
| 8 | Đổ mặt đường bằng bê tông at phan hạt mịn dày 5cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 363 | m2 |
| 9 | Đổ mặt đường bằng bê tông at phan hạt trung dày 7cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 363 | m2 |
| CO | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: CỔNG TRẠM (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Đào đất móng trụ, tường cổng đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 21,132 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6; R | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,781 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 74,42 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 94,86 | kg |
| 5 | Bê tông móng bằng BT M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,565 | m3 |
| 6 | Xây móng tường rào bằng đá hộc vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,87 | m3 |
| 7 | Bê tông đỡ thanh ray M200, đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,88 | m3 |
| 8 | Chèn bê tông M100, đá 1x2 (cánh cổng chính, phụ) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,032 | m3 |
| 9 | Bê tông trụ M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,192 | m3 |
| 10 | Trát trụ vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37,583 | m2 |
| 11 | Trát trụ vữa XM M75 dày 30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,104 | m2 |
| 12 | Trát gờ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,142 | m |
| 13 | Xây tường cổng gạch vữa XM M75 dày | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,497 | m3 |
| 14 | Trát tường cổng vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,85 | m2 |
| 15 | Bả matít vào trụ, tường, gờ trước khi sơn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54,479 | m2 |
| 16 | Sơn trụ, tường, gờ sau khi bả matít | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54,479 | m2 |
| 17 | Xây móng đá hộc vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,87 | m3 |
| 18 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,01 | kg |
| 19 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,15 | kg |
| 20 | Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,247 | m3 |
| 21 | Cung cấp cổng bằng thép sơn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 889 | kg |
| 22 | Lắp đặt cổng thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 889 | kg |
| 23 | Ốp bảng tên trạm bằng đá hoa cương màu đỏ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,984 | m2 |
| 24 | Ốp đá 200x100x20 màu xám | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,392 | m2 |
| 25 | Ốp đá tráng trí | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,16 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt bảng tên trạm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bảng |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt hộp điều khiển cồng tự động | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 28 | Lấp đất trụ cổng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,862 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,27 | m3 |
| 30 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,27 | m3 |
| CP | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HÀNG RÀO MẶT TRƯỚC 4m - PHẦN TRỤ RÀO (22 TRỤ) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 91,52 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6; R | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,224 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,67 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 332,2 | kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D ≤ 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 583,44 | kg |
| 6 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,96 | m3 |
| 7 | Xây trụ cổng gạch chưng khí 10x20x60 vữa Bt nhẹ dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,62 | m3 |
| 8 | Trát trụ rào vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 110 | m2 |
| 9 | Bả ma tít trụ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 110 | m2 |
| 10 | Sơn trụ theo yêu cầu | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 110 | m2 |
| 11 | Lấp đất móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 76,626 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,894 | m3 |
| 13 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,894 | m3 |
| CQ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HÀNG RÀO MẶT TRƯỚC 4m - PHẦN TRỤ RÀO - LỚP 3 (18 TRỤ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37,44 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37,44 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6; R | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,456 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,73 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 271,8 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D ≤ 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 477,36 | kg |
| 7 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,24 | m3 |
| 8 | Xây trụ cổng gạch chưng khí 10x20x60 vữa Bt nhẹ dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,78 | m3 |
| 9 | Trát trụ rào vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 90 | m2 |
| 10 | Bả ma tít trụ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 90 | m2 |
| 11 | Sơn trụ theo yêu cầu | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 90 | m2 |
| 12 | Lấp đất móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 62,694 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,186 | m3 |
| 14 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,186 | m3 |
| CR | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HÀNG RÀO MẶT TRƯỚC 4m - PHẦN MẢNG RÀO 4m (18 MẢNG) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,196 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,79 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch BT khí chưng áp 20x20x60 vữa Bt nhẹ dày 220 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,344 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch BT khí chưng áp 10x20x60 vữa Bt nhẹ dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,688 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 184,32 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 347,76 | kg |
| 7 | Bê tông dầm M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,12 | m3 |
| 8 | Trát tường xây bằng gạch khí chưng áp dày 0,7cm, vữa trộn khô | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 391,68 | m2 |
| 9 | Bả ma tít vào tường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 167,4 | m2 |
| 10 | Phun gai matit | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 34,56 | m2 |
| 11 | Sơn tường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 391,68 | m2 |
| 12 | Cung cấp thép bảo vệ bằng thép có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.026,522 | kg |
| 13 | Lắp đặt thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.026,522 | kg |
| 14 | Lấp đất móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,636 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,542 | m3 |
| 16 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,542 | m3 |
| CS | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HÀNG RÀO MẶT TRƯỚC 4m - PHẦN MẢNG RÀO 4m - LỚP 3 (15 MẢNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,665 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,665 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,325 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch BT khí chưng áp 20x20x60 vữa Bt nhẹ dày 220 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,12 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch BT khí chưng áp 10x20x60 vữa Bt nhẹ dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,24 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 153,6 | kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 289,8 | kg |
| 8 | Bê tông dầm M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,1 | m3 |
| 9 | Trát tường xây bằng gạch khí chưng áp dày 0,7cm, vữa trộn khô | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 326,4 | m2 |
| 10 | Bả ma tít vào tường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 139,5 | m2 |
| 11 | Phun gai matit | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 28,8 | m2 |
| 12 | Sơn tường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 326,4 | m2 |
| 13 | Cung cấp thép bảo vệ bằng thép có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 855,435 | kg |
| 14 | Lắp đặt thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 855,435 | kg |
| 15 | Lấp đất móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,03 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,285 | m3 |
| 17 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,285 | m3 |
| CT | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HÀNG RÀO MẶT TRƯỚC 4m - LÔ GÔ VÀ DÂY TIẾP ĐỊA HÀNG RÀO (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Logo EVNNPT | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | cái |
| 2 | Kéo rải dây tiếp địa D12 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 442,5 | m |
| CU | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HÀNG RÀO MẶT BÊN VÀ SAU 4m - PHẦN TRỤ RÀO (108 TRỤ) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 449,28 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,736 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 53,028 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.630,8 | kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D ≤ 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.864,16 | kg |
| 6 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19,44 | m3 |
| 7 | Trát trụ rào vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 341,28 | m2 |
| 8 | Bả ma tít trụ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 341,28 | m2 |
| 9 | Sơn trụ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 341,28 | m2 |
| 10 | Lấp đất móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 375,516 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 73,764 | m3 |
| 12 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 73,764 | m3 |
| CV | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HÀNG RÀO MẶT BÊN VÀ SAU 4m - PHẦN TRỤ RÀO - LỚP 3 (30 TRỤ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 62,4 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 62,4 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,76 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,73 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 453 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột D ≤ 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 795,6 | kg |
| 7 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,4 | m3 |
| 8 | Trát trụ rào vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 94,8 | m2 |
| 9 | Bả ma tít trụ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 94,8 | m2 |
| 10 | Sơn trụ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 94,8 | m2 |
| 11 | Lấp đất móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 104,31 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,49 | m3 |
| 13 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,49 | m3 |
| CW | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HÀNG RÀO MẶT BÊN VÀ SAU 4m - PHẦN MẢNG RÀO 4m (92 MẢNG) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 57,224 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,26 | m3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch BT khí chưng áp 20x20x60 vữa Bt nhẹ dày 220 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40,848 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch BT khí chưng áp 10x20x60 vữa Bt nhẹ dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 81,696 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 942,08 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.777,44 | kg |
| 7 | Bê tông dầm M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 31,648 | m3 |
| 8 | Trát tường xây bằng gạch khí chưng áp dày 0,7cm, vữa trộn khô | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.123,32 | m2 |
| 9 | Sơn tường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.123,32 | m2 |
| 10 | Cung cấp thép bảo vệ bằng thép có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.246,668 | kg |
| 11 | Lắp dựng thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.246,668 | kg |
| 12 | Lấp đất móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,584 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 38,548 | m3 |
| 14 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 38,548 | m3 |
| CX | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HÀNG RÀO MẶT BÊN VÀ SAU 4m - PHẦN MẢNG RÀO 4m - LỚP 3 (26 MẢNG) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,086 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,086 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,03 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch BT khí chưng áp 20x20x60 vữa Bt nhẹ dày 220 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,544 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch BT khí chưng áp 10x20x60 vữa Bt nhẹ dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,088 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 266,24 | kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 502,32 | kg |
| 8 | Bê tông dầm M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,944 | m3 |
| 9 | Trát tường xây bằng gạch khí chưng áp dày 0,7cm, vữa trộn khô | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 317,46 | m2 |
| 10 | Sơn tường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 317,46 | m2 |
| 11 | Cung cấp thép bảo vệ bằng thép có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.482,754 | kg |
| 12 | Lắp dựng thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.482,754 | kg |
| 13 | Lấp đất móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,252 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,894 | m3 |
| 15 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,894 | m3 |
| CY | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: GIẾNG KHOAN TRONG TRẠM SÂU 35m (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | lần |
| 2 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV đường kính lỗ khoan | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 35 | m |
| 3 | Kết cấu giếng nối ống D168, dày (6,2-10,7)mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | m |
| 4 | Kết cấu giếng nối ống D140 dày (6,2-10,3)mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23 | m |
| 5 | Thổi rửa giếng khoan | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 21 | m |
| 6 | Hút nước thí nghiệm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | lần |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt nút bịt PVC, Ø140 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt roăng chèn ống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống HDPE D34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cút HDPE Ø34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tê HDPE , Ø34x34x34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt khóa thép HDPE, Ø34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực (0-1,5)kg/cm2; P=10at | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt nút bịt, Ø34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt nối ống HDPE, Ø34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt rắc HDPE, Ø34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Rơle báo giếng cạn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 18 | Cáp treo bơm, móc neo loại 4,5mm có vỏ bọc | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | m |
| 19 | Bê tông nền M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | m3 |
| 20 | Rải 2 lớp bao xi măng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | m2 |
| 21 | Láng nền giếng vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | m2 |
| CZ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: BỂ CHỨA DẦU SỰ CỐ 96m³ (1 BỂ) | |||
| 1 | Đào đất bể dầu sự cố đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 316,429 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,36 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép bể, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.408,52 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép bể, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.868,28 | kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép bể, Ø>18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 633,81 | kg |
| 6 | Bê tông bể M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40,554 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch, chiều dày | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,072 | m3 |
| 8 | Láng chống thấm bể bằng lớp xi măng nguyên chất trong bể | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 145,674 | m2 |
| 9 | Trát tường, thành bể trong và ngoài vữa XM M100 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 371,334 | m2 |
| 10 | Láng đáy bể vữa XM M100 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 49,114 | m2 |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 495 | kg |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép sơn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.423,86 | kg |
| 13 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,32 | m3 |
| 14 | Lắp đặt đan (TL>50kg/ck) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 75 | tấm |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống tráng kẽm, Ø168 dày 4,78mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tê mạ kẽm, Ø168 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 17 | Túi vải lọc dầu tại dầu ống thoát nước D=0,5m; L=1,5m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt co thép Ø168 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 19 | Lấp đất bể dầu sự cố | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 121,973 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 194,456 | m3 |
| DA | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: BƠM NƯỚC BỂ CHỨA DẦU SỰ CỐ 96m3 (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Xây thành đặt bơm nước bằng gạch M75 dày 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,054 | m3 |
| 2 | Trát trong và ngoài thành vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,08 | m2 |
| 3 | Bả matít vào thành trước khi sơn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,08 | m2 |
| 4 | Sơn 3 nước sơn màu sau khi bả ma tít tường trong nhà | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,08 | m2 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,468 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,26 | Kg |
| 7 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,029 | m3 |
| 8 | Lắp đặt đan đậy máy bơm (TL>50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tấm |
| 9 | Đào đất đặt ống đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,21 | m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, Ø40; dày 3mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, Ø32; dày 2,5mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cút thép, Ø32x32 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt khóa thép, Ø40; P=6at | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø40x40x40 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Krêpin, Ø40 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt rắc co thép, Ø32 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt phểu mồi, Ø40x80 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 18 | Cung cấp thép tấm -2x600x1000, bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,42 | Kg |
| 19 | Cung cấp bu lông + vòng đệm + đai ốc M12x100 (0,11kg/bộ) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,44 | Kg |
| 20 | Lắp đặt Bu lông và tấm đậy | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,878 | kg |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt rơ le phao (trọn bộ) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 22 | Lấp đất đường ống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,21 | m3 |
| DB | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG CẤP NƯỚC (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Đào đất đặt ống cấp thoát nước, đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36,18 | m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống HDPE Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 100,5 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt khóa ống loại chuyên dùng, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt nối góc thép, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ba chạc 90độ (tê), Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt nối thẳng D50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Cái |
| 7 | Lấp đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36,18 | m3 |
| DC | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HỆ THỐNG ĐƯỜNG ỐNG THOÁT NƯỚC (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Đào đất đặt ống thoát nước mương cáp, đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.269,012 | m3 |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng ống BTLT H30 thoát nước qua đường Ø400; L=4m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | đoạn |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng ống BTLT H30 thoát nước qua đường Ø400; L= 1m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | đoạn |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt HDPE Ø200; dày 9,6mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 285,2 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt HDPE Ø400; dày 19,1mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 472,6 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống thép mạ kẽm Ø200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 221,8 | m |
| 7 | Nối ống D400 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | mối |
| 8 | Gối kê ống D400 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | gối |
| 9 | Lấp đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.269,012 | m3 |
| DD | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HỐ THU NƯỚC VEN ĐƯỜNG HT-A (57 HỐ) | |||
| 1 | Đào hố thu nước đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 313,728 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,338 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép hố thu nước, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.535,01 | kg |
| 4 | Bê tông hô thu M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 63,042 | m3 |
| 5 | Trát thành hố vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 348,555 | m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 396,72 | kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan bằng thép hình có sơn bảo vệ -4x60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 707,94 | Kg |
| 8 | Cung cấp lưới thép L + 1 mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 699,048 | Kg |
| 9 | Lắp dựng lưới thép L + 1 mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 699,048 | Kg |
| 10 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,161 | m3 |
| 11 | Lắp đặt đan (>50kg//tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 114 | Tấm |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt tấm gang 350x700, dày 60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 57 | tấm |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE D200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 39,9 | m |
| 14 | Lấp đất hố thu nước | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 211,641 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 102,03 | m3 |
| 16 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 102,03 | m3 |
| DE | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HỐ THU NƯỚC VEN ĐƯỜNG HT-A - LỚP 3 (10 HỐ) | |||
| 1 | Đào hố đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 55,04 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27,52 | m3 |
| 3 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27,52 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,34 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép hố thu nước, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 269,3 | kg |
| 6 | Bê tông hô thu M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,06 | m3 |
| 7 | Trát thành hố vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 61,15 | m2 |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 69,6 | kg |
| 9 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan bằng thép hình có sơn bảo vệ -4x60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 124,2 | Kg |
| 10 | Cung cấp lưới thép L + 1 mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 122,64 | Kg |
| 11 | Lắp dựng lưới thép L + 1 mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 122,64 | Kg |
| 12 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,73 | m3 |
| 13 | Lắp đặt đan (>50kg//tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20 | Tấm |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tấm gang 350x700, dày 60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | tấm |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa HDPE D200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | m |
| 16 | Lấp đất hố thu nước | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37,13 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,9 | m3 |
| 18 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,9 | m3 |
| DF | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HỐ THU NƯỚC TRONG NGĂN HT-B (3 HỐ) | |||
| 1 | Đào hố thu nước đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,041 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,507 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép hố thu nước, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 80,07 | kg |
| 4 | Bê tông hô thu M200, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,582 | m3 |
| 5 | Trát đáy, thành trong hố vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19,035 | m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,88 | kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37,26 | Kg |
| 8 | Cung cấp lưới thép L-1 mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36,792 | Kg |
| 9 | Lắp lưới thép L + 1 mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36,792 | Kg |
| 10 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,219 | m3 |
| 11 | Lắp đặt đan (>50kg//tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Tấm |
| 12 | Lắp đặt hố thu mặt đường (>50kg//tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | tấm |
| 13 | Lấp đất hố thu nước | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,421 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,62 | m3 |
| 15 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,62 | m3 |
| DG | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HỐ THĂM THOÁT DẦU SỰ CỐ ( 2 HỐ) | |||
| 1 | Đào hố van đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,128 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,392 | m3 |
| 3 | Xây thành hố gạch vữa XM M75 dày 200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,03 | m3 |
| 4 | Trát đáy và thành hố vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27,378 | m2 |
| 5 | Láng xi măng 02 lớp nguyên chất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,24 | m2 |
| 6 | Chèn lỗ đặt ống cáp vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,036 | m3 |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,52 | kg |
| 8 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,6 | Kg |
| 9 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,12 | m3 |
| 10 | Lấp đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,856 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,88 | m3 |
| 12 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,88 | m3 |
| DH | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG THOÁT NƯỚC MẶT MT-A 500m (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 247,5 | m3 |
| 2 | Lót mương bằng BT M150 đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 52,5 | m3 |
| 3 | Xây gạch thành mương vữa XM M75 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 32,5 | m3 |
| 4 | Cung cấp lưới chắn sỏi bằng thép mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9.220 | kg |
| 5 | Lắp đặt lưới chắn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9.589 | kg |
| 6 | Trát thành và đáy mương vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.050 | m2 |
| 7 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 120 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 127,5 | m3 |
| 9 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 127,5 | m3 |
| DI | PHẦN XÂY DỰNG -LÀM MỚI: HỐ VAN G1 (5 HỐ) | |||
| 1 | Đào hố van đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,77 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6; R | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,98 | m3 |
| 3 | Xây thành hố gạch vữa XM M75 dày 200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,62 | m3 |
| 4 | Trát đáy và thành hố vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,57 | m2 |
| 5 | Chèn lỗ đặt ống cáp vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,115 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27,94 | kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 55,5 | Kg |
| 8 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,275 | m3 |
| 9 | Lắp đặt đan (>50kg//tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | Tấm |
| 10 | Lấp đất hố van | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,39 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,38 | m3 |
| 12 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,38 | m3 |
| DJ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: BỂ LỌC CÔNG NGHIỆP (1 BỂ) | |||
| 1 | Bể lọc công nghiệp và phụ kiện đi kèm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bể |
| DK | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: GIÀN PHUN SƯƠNG TẠI MBA 220kV - 250MVA (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt van phun sương HV-14 D25 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 45 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt van phun sương HV-17 D25 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt măng xông đàu ren Ø25 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ đầu ren Ø25 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98 | cái |
| 5 | Đoạn ống nối 2 đầu ren Ø25, L=200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 133 | Bộ |
| 6 | Đoạn ống nối 2 đầu ren Ø25, L=500 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, Ø125, dày 5,56mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, Ø100, dày 4,78mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, Ø80 dày 3,18mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 89 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, Ø65, dày 2,9mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,9 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ, Ø80 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ, Ø65 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt van xả căn giàn phun Ø80 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø100x150x100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø80x100x80 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø80x80x80 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø80x65x80 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt mặt bích rỗng, Ø150x250, dày 22mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | cặp |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt mặt bích rỗng, Ø80x210, dày 10mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 51 | cặp |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt mặt bích rỗng, Ø65x185, dày 10mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | cặp |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt BL M16x60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40 | Bộ |
| 23 | Roăng Amiăng các loại | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 62 | Cái |
| 24 | Cung cấp giá đỡ ống, thanh đỡ đầu dò nhiệt bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.039,53 | Kg |
| 25 | Lắp đặt giá đỡ ống, thanh đỡ đầu dò nhiệt bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.081,111 | Kg |
| 26 | Cung cấp và lắp cút thép 90 độ đầu ren Ø32 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp cút thép nối ren Ø32 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt bu lông M12 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 356 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt bu lông chữ U neo ống Ø12x175 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt bu lông chữ U neo ống Ø12x225 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt bu lông M16x633 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 56 | Cái |
| 32 | Móng đỡ ống GĐ-1; GĐ-2, GĐ-3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14 | Móng |
| 33 | Sơn toàn bộ giàn phun | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 45,609 | m2 |
| DL | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ CỤM VAN DELUGE (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt van Deluge Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| DM | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: SƠ ĐỒ KHÔNG GIAN HỆ THỐNG CỨU HỎA (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 568 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống thép đen Ø200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 25 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt van chặn (van bướm), Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt van chặn Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt van xả cặn Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 32 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cút thép 90 độ, Ø200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø150x100x150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø150x150x150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø200x200x200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt mặt bích đặc Ø150x280; dày 22mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cặp |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt mặt bích rỗng Ø100x210; dày 18mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | Cặp |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt mặt bích rỗng Ø200x330; dày 22mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cặp |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt mặt bích rỗng Ø150x280; dày 22mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40 | Cặp |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt bulông + đai ốc + vòng đệm M12x50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 194 | Bộ |
| 17 | Gối kê ống chữa cháy (GK1) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 57 | gối |
| 18 | Gối kê ống chữa cháy (GK2) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20 | gối |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt roăng - Amiăng các loại | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 50 | cái |
| 20 | Sơn toàn bộ hệ thống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 428,139 | m2 |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt trụ nước chữa cháy, tiếp nước Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | Bộ |
| 22 | Cung cấp vòi chữa cháy chuyên dùng D65; P=10at | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14 | cái |
| 23 | Cung cấp lăng chữa cháy bằng tay PC-65 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | cái |
| 24 | Cung cấp tủ PCCC | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | tủ |
| 25 | Cung cấp thép kê ống, cổ dề, dây tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 226,363 | Kg |
| 26 | Lắp dựng thép kê ống, cổ dề, dây tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 235,418 | Kg |
| 27 | Bệ lắp tủ chữa cháy ngoài trời bằng bê tông (0,7x0,5x0,5) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | bệ |
| DN | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG ĐẶT ỐNG CỨU HỎA LOẠI QUA ĐƯỜNG Ô TÔ MC-7 ; L=7m (1 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,234 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,878 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 45,1 | kg |
| 4 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,215 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, dầm Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 78,48 | Kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, dầm D1 Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 177,46 | Kg |
| 7 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,328 | m3 |
| 8 | Lắp đặt đan (TL | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Tấm |
| 9 | Lắp đặt đan (TL | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20 | Tấm |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | m |
| 11 | Cung cấp gudoong M12 neo ống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt bu lông M10x50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | Bộ |
| 13 | Cung cấp gối kê ống bằng thép mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,24 | kg |
| 14 | Lắp đặt gối kê ống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,65 | kg |
| 15 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,715 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,519 | m3 |
| 17 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,519 | m3 |
| DO | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MƯƠNG ĐẶT ỐNG CỨU HỎA LOẠI QUA ĐƯỜNG Ô TÔ MC-9,1; L=18,2m (2 ĐOẠN) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,37 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,86 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép mương D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 96,3 | kg |
| 4 | Bê tông mương cáp M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,884 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, dầm Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 156,978 | Kg |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan, dầm D1 Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 388,72 | Kg |
| 7 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,756 | m3 |
| 8 | Lắp đặt đan (TL | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | Tấm |
| 9 | Lắp đặt đan (TL | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54 | Tấm |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | m |
| 11 | Cung cấp gudoong M12 neo ống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt bu lông M10x50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | Bộ |
| 13 | Cung cấp gối kê ống bằng thép mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,48 | kg |
| 14 | Lắp đặt gối kê ống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 21,3 | kg |
| 15 | Lấp đất mương cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,046 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,324 | m3 |
| 17 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,324 | m3 |
| DP | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: BỂ NƯỚC CỨU HỎA 100m3 - LỚP 1 (2 BỂ ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 41,3814 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,3026 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6; R>250cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8,48 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép bể D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.370,82 | kg |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép bể bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 69,44 | kg |
| 6 | Bê tông bể M300 đá 1x2 dày 250 (theo Tkế) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 61,46 | m3 |
| 7 | Láng đáy bể vữa XM M100 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 249,312 | m2 |
| 8 | Trát trong và ngoài thành bể vữa XM M100 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 297,986 | m2 |
| 9 | Xây tường vữa XM M75 dày 200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,618 | m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống thép thép mạ kẽm D200; dày 6 mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,8 | m |
| 11 | Cung cấp tấm đệm -6 x 300 bằng thép hình, sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 25,44 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đệm -6 x 300 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 25,44 | kg |
| 13 | Đắp gờ nước dày 20-30mm vữa XM M75 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,24 | m3 |
| 14 | Bả ma tít thành ngoài bể | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 297,986 | m2 |
| 15 | Sơn thành ngoài bể | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 297,986 | m2 |
| 16 | Đổ bê tông bệ cố định đặt cột lấy nước BT M100 đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,16 | m3 |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt cột chữa cháy | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt cút 90 độ D200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt mặt bích rỗng D200x270; dày 10mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | cặp |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt bu lông + đai ốc + V.đệm M16x600 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 48 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt ống nối mềm (nối bích) D200; L=0,5m | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | m |
| 22 | Cung cấp rơle mặt nước bể | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt hệ thống nhận biết lượng nước hao hụt (bằng mắt) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 24 | Lấp đất bể nước bằng đất đào lên | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,368 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất thừa, đá đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 44,316 | m3 |
| 26 | San đất bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 44,316 | m3 |
| DQ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: MÁI CHE BỂ CHỨA NƯỚC DỰ TRỮ CỨU HỎA 100m3 (2 MÁI) | |||
| 1 | Cung cấp kết cấu đỡ tôn và tiếp địa bằng thép mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.327,914 | kg |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt mái tôn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 143 | m2 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ổ khoá nắp bể | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt bản lề nắp bể | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt bu lông M14x50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,824 | kg |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt bu lông vít nở thép M16x150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15,6 | kg |
| 7 | Lắp đặt kết cấu đỡ tôn, tiếp địa và bu lông các loại | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.411,632 | kg |
| DR | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: HOÀN THIỆN MẶT BẰNG (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Rải lớp vải địa kỹ thuật | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19.273,58 | m2 |
| 2 | Cung cấp và rải đá dăm 2x4 nền trạm dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.927,358 | m3 |
| 3 | Trồng cỏ trang trí mặt bằng trạm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 553,635 | m2 |
| 4 | Cung cấp chậu hoa và cây cảnh trang trí MB trạm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40 | chậu |
| 5 | Sản xuất bảng tên thứ tự pha | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 617,22 | kg |
| 6 | Lắp dựng bảng tên thứ tự pha | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 135 | cái |
| DS | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: CỘT THÉP CT2-12 (6 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm | Bao gồm bu lông liên kết, Khối lượng chưa mạ kẽm và đã trừ đục lỗ Bu lông, cắt vát tấm - thanh | 14.195,76 | kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,7636 | tấn |
| DT | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: CỘT THÉP CT2-24 (20 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm | Bao gồm bu lông liên kết, Khối lượng chưa mạ kẽm và đã trừ đục lỗ Bu lông, cắt vát tấm - thanh | 93.000 | kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 96,72 | tấn |
| DU | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: CỘT THÉP CT1-8 (12 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm | Bao gồm bu lông liên kết, Khối lượng chưa mạ kẽm và đã trừ đục lỗ Bu lông, cắt vát tấm - thanh | 11.454,24 | kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,9124 | tấn |
| DV | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: CỘT THÉP CT1-16 (17 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm | Bao gồm bu lông liên kết, Khối lượng chưa mạ kẽm và đã trừ đục lỗ Bu lông, cắt vát tấm - thanh | 30.991,85 | kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 32,2315 | tấn |
| DW | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: KIM CHỐNG SÉT KCS-5m (14 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp kim chống sét bằng thép mạ kẽm | Bao gồm bu lông liên kết, Khối lượng chưa mạ kẽm và đã trừ đục lỗ Bu lông, cắt vát tấm - thanh | 663,46 | kg |
| 2 | Lắp dựng kim chống sét | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,69 | tấn |
| DX | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 220kV - 3 CỰC (7 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV- 3 cực | Trụ đi kèm thiết bị | 9,3027 | tấn |
| DY | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 220kV - 1 CỰC (6 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV- 1 cực | Trụ đi kèm thiết bị | 2,2317 | tấn |
| DZ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG 220kV (9 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến dòng 220kV | Trụ đi kèm thiết bị | 2,7567 | tấn |
| EA | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 220kV (12 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến điện áp 220kV | Trụ đi kèm thiết bị | 2,1628 | tấn |
| EB | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 220kV (9 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ chống sét van 220kV | Trụ đi kèm thiết bị | 3,0706 | tấn |
| EC | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ SỨ 220kV (37 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ sứ 220kV | Trụ đi kèm thiết bị | 12,7994 | tấn |
| ED | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ MÁY CẮT 220kV (3 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ máy cắt 220kV | Trụ đi kèm thiết bị | 1,9128 | tấn |
| EE | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 110kV - 3 CỰC (25 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 110kV - 3 cực | Trụ đi kèm thiết bị | 18,4028 | tấn |
| EF | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 110kV - 1 CỰC (24 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 110kV - 1 cực | Trụ đi kèm thiết bị | 4,7016 | tấn |
| EG | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG 110kV (27 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến dòng 110kV | Trụ đi kèm thiết bị | 8,1737 | tấn |
| EH | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 110kV (28 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến điện áp 110kV | Trụ đi kèm thiết bị | 5,0851 | tấn |
| EI | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ CHỐNG SÉT VAN 110kV (9 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ chống sét van 110kV | Trụ đi kèm thiết bị | 3,7065 | tấn |
| EJ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ SỨ 110kV (57 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ sứ 110kV | Trụ đi kèm thiết bị | 23,7798 | tấn |
| EK | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ MÁY CẮT 110kV (9 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ máy cắt 110kV | Trụ đi kèm thiết bị | 5,2447 | tấn |
| EL | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ DAO CÁCH LY 22kV (1 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 22kV | Trụ đi kèm thiết bị | 0,3789 | tấn |
| EM | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ BIẾN DÒNG 22kV (1 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến dòng 22kV | Trụ đi kèm thiết bị | 0,1349 | tấn |
| EN | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ SỨ 22kV (1 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ sứ 22kV | Trụ đi kèm thiết bị | 0,3245 | tấn |
| EO | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ BIẾN ĐIỆN ÁP 22kV (1 BỘ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến điện áp 22kV | Trụ đi kèm thiết bị | 0,1437 | tấn |
| EP | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: TRỤ ĐỠ BIẾN ÁP TỰ DÙNG (1 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp trụ đỡ biến áp tự dùng | Bao gồm bu lông liên kết, Khối lượng chưa mạ kẽm và đã trừ đục lỗ Bu lông, cắt vát tấm - thanh | 352,034 | kg |
| 2 | Lắp trụ đỡ biến áp tự dùng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,352 | tấn |
| EQ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: XÀ THÉP XT1-10 (23 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp xà thép bằng thép hình mạ kẽm | Bao gồm bu lông liên kết, Khối lượng chưa mạ kẽm và đã trừ đục lỗ Bu lông, cắt vát tấm - thanh | 16.775,97 | kg |
| 2 | Lắp xà thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,447 | tấn |
| ER | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: XÀ THÉP XT2-17 (21 BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp xà thép bằng thép hình mạ kẽm | Bao gồm bu lông liên kết, Khối lượng chưa mạ kẽm và đã trừ đục lỗ Bu lông, cắt vát tấm - thanh | 50.198,82 | kg |
| 2 | Lắp xà thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 52,2068 | tấn |
| ES | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: ĐƯỜNG Ô TÔ TỚI TRẠM ĐOẠN D1; L=144,19m (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 172,916 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,515 | m3 |
| 3 | Đắp đất tuyến đường vào trạm | Bổ sung đất thừa đổ đi | 29,15 | m3 |
| 4 | Bóc lớp thực vật, giải phóng mặt bằng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 432,13 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đá gia cố chống xói bể tiêu năng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,515 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thực vật, đất thừa đổ xa | Bổ sung đất thừa đổ đi | 575,896 | m3 |
| 7 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 719,661 | m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường , dày TB 30 cm, K>=0.95 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 865,12 | m2 |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm, dày 18cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 155,722 | m3 |
| 10 | Cấp phối đá dăm loại II, Dmax=37,5mm, dày 18cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 155,722 | m3 |
| 11 | Tưới lớp nhựa bám dính tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 865,12 | m2 |
| 12 | Tưới lớp nhựa bám dính tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 865,12 | m2 |
| 13 | Bê tông asphan hạt mịn dày 5cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 865,2 | m2 |
| 14 | Bê tông asphan hạt trung dày 7cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 865,143 | m2 |
| ET | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: ĐƯỜNG Ô TÔ TỚI TRẠM ĐOẠN D2; L=91,3m (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 600,211 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp 4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 105,92 | m3 |
| 3 | Bóc lớp thực vật, giải phóng mặt bằng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 343,36 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đá gia cố chống xói bể tiêu năng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 105,92 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thực vật, đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 937,081 | m3 |
| 6 | San bãi thải | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.530,801 | m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường, dày TB 30cm, K>=0,95 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 613,16 | m2 |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm, dày 18cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 110,369 | m3 |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại II, Dmax=37,5mm, dày 18cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 110,369 | m3 |
| 10 | Tưới lớp nhựa bám dính tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 613,16 | m2 |
| 11 | Tưới lớp nhựa bám dính tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 613,16 | m2 |
| 12 | Bê tông asphan hạt mịn dày 5cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 613,2 | m2 |
| 13 | Bê tông asphan hạt trung dày 7cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 613,143 | m2 |
| EU | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: VUỐT NỐI ĐẤT ĐƯỜNG HOÀN TRẢ (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, k=0,95 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,49 | m3 |
| EV | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: GIA CỐ ĐƯỜNG ĐOẠN D1 XÂY ĐÁ HỘC (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Xây đá hộc vữa XM M100, dày 25 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 48,9 | m3 |
| EW | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: GIA CỐ ĐƯỜNG ĐOẠN D2 XÂY ĐÁ HỘC (TOÀN BỘ) | |||
| 1 | Đào nền đường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 192,13 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc vữa XM M100, dày 25 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 146,92 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,3 | m |
| 4 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,15 | m3 |
| 5 | Làm tầng lọc cát | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,3 | m3 |
| 6 | Rải lớp vải địa kỹ thuật | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,76 | m2 |
| EX | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: AN TOÀN GIAO THÔNG (TRỌN BỘ) | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cọc tiêu (6 cọc) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | cọc |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn hình chữ nhật (1 biển) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | biển |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt biển chỉ dẫn hình tam giác (6 biển) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | biển |
| EY | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: NHÀ BẢO VỆ (1 NHÀ) | |||
| 1 | Đào đất móng nhà đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 60,474 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,438 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,09 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,331 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép giằng móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 55,56 | Kg |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép giằng móng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 277,72 | Kg |
| 7 | Bê tông giằng móng GM BT M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,619 | m3 |
| 8 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 48,052 | m3 |
| 9 | Đổ cát nền nhà dày 150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,18 | m3 |
| 10 | Bê tông nền nhà M250 đá 1x2, dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,12 | m3 |
| 11 | Lớp vữa cán nền nhà dày trung bình 30mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 41,2 | m2 |
| 12 | Lát nền bằng gạch Granite 600x600 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,7 | m2 |
| 13 | Lát nền phòng vệ sinh bằng gạch Ceramic 300x300 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | m2 |
| 14 | Lát hành lang, tam cấp, viền phòng bếp bằng đá Granit | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,5 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường gạch Granite 120x600 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | m2 |
| 16 | Ốp tường phòng vê sinh và bếp gạch Ceramic 300x600 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,28 | m2 |
| 17 | Láng chống thấm chân tường vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,855 | m2 |
| 18 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh kính khung nhựa lõi thép, kính cường lực 8mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,32 | m2 |
| 19 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi 1 cánh kính khung nhựa lõi thép, kính mờ 5mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,65 | m2 |
| 20 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ lùa kính khung nhựa lõi thép kính mờ 8mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,24 | m2 |
| 21 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ lật kính khung nhựa lõi thép kính mờ 8mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,36 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép khung Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 60,07 | Kg |
| 23 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép khung Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 824,99 | Kg |
| 24 | Bê tông khung M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,106 | m3 |
| 25 | Xây tường bằng gạch không nung 20x20x40; chiều dày 20cm, vữa XM M75, h | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,066 | m3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch không nung 10x20x40 vữa Bt nhẹ dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,421 | m3 |
| 27 | Xây tường thu hồi bằng gạch Bê tông 10x20x40; chiều dày 10cm, vữa XM M75, h | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,43 | m3 |
| 28 | Trát tường trong vữa XM M75, dày 1,5 cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 120,545 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài vữa trát BT M75 dày 1,5cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 66,98 | m2 |
| 30 | Trát tường thu hồi vữa XM M75, dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,1 | m2 |
| 31 | Ốp đá bốc màu xám 200x100x20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,96 | m2 |
| 32 | Bả matít vào tường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 161,385 | m2 |
| 33 | Tường trong nhà sơn 3 nước sơn màu | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 100,265 | m2 |
| 34 | Tường ngoài nhà sơn 3 nước sơn màu | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 61,12 | m2 |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng tường Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 68,48 | Kg |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng tường Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 396 | Kg |
| 37 | Bê tông dầm M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,441 | m3 |
| 38 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép sàn mái và sê nô, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 632,49 | Kg |
| 39 | Bê tông sàn mái, sê nô M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,234 | m3 |
| 40 | Trát vào trần, dầm, cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 129,69 | m2 |
| 41 | Bả matít vào trần, dầm, cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 129,69 | m2 |
| 42 | Trần nhà sơn 3 nước sơn màu trắng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40,5 | m2 |
| 43 | Trần sê nô, dầm, giằng sơn nước màu trắng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 89,19 | m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, Ø90, L=3,5m/ống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14 | m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, Ø42 thông dầm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,4 | m |
| 46 | Láng sàn mái vữa XM M100 dày 20 chống thấm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 48,68 | m2 |
| 47 | Cung cấp xà gồ và giằng mái bằng thép mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 140,781 | kg |
| 48 | Lắp dựng xà gồ và giằng mái | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 140,781 | kg |
| 49 | Cung cấp và lắp dựng tôn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36,08 | m2 |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 51 | Đào đất bể tự hoại đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,821 | m3 |
| 52 | Bê tông lót M100 đá 1x2 dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,946 | m3 |
| 53 | Cung cấp, lắp dựng cột thép móng bể D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 91,81 | kg |
| 54 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,008 | m3 |
| 55 | Xây thành bể bằng gạch đặc vữa XM M75 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,96 | m3 |
| 56 | Trát thành ngăn vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 43,2 | m2 |
| 57 | Láng đáy bể ngăn lắng, chứa vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,08 | m2 |
| 58 | Quét 2 lớp xi măng chống thấm thành trong | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 25,08 | m2 |
| 59 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan đúc sẵn, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 69,61 | Kg |
| 60 | Bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,538 | m3 |
| 61 | Lắp đặt đan Đ/S bằng TC có t/lượng >50 kg/tấm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt bi giếng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | cái |
| 63 | Rải đá 4x6 ngăn rút dày 200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,157 | m3 |
| 64 | Lấp đất bể tự hoại bằng đất đào ở móng lên | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,534 | m3 |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I (PVC), Ø21x1,5 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,8 | m |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D34; dày 2mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,7 | m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D42; dày 1,7mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | m |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D50; dày 2,5mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | m |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D60; dày 2,3mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | m |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D110; dày 4,2mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,5 | m |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt khóa ống PVC, Ø34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt khóa ống PVC, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt vòi nước chậu rửa, Ø21 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt vòi nước chậu rửa bếp, Ø21 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa, Ø34x21x34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 3 nhánh 90 độ, Ø34x34x34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa, Ø60x60x60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ, Ø21 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Cái |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ, Ø34/D21 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ, Ø42 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Cái |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ, Ø60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ, Ø60/Ø42 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ, Ø110 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt nối ống 2 đầu ren các loại | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt bịt đầu ống các loại | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt phểu thu nước sàn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt bộ gương soi-kệ-giá treo khăn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt xí bệt + vòi xịt (bao gồm cả dây) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa tay | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt bộ vòi tắm hoa sen | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa inốc (bếp) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt bồn nước inox 0,5m3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện (kích thước phù hợp) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt công tắc các loại | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm điện đôi 16A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-32A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-20A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-16A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-6A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng các loại | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | Bộ |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 03 lõi: PVC-3x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40 | m |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x4mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 70 | m |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 45 | m |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x1,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 170 | m |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn Cáp PVC-Ф20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 300 | m |
| 106 | Kéo rải và lắp đặt sợi cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 280 | m |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt quạt thông gió, công suất 520m3/h (có màn che) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | cái |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt hộp điện (kích thước phù hợp) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt bình tắm nóng lạnh 250VAC-2kW-RBCO | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| EZ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: NHÀ ĐIỀU KHIỂN (1 NHÀ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 546,304 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 24,752 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 687,97 | Kg |
| 4 | Đổ bê tông móng cột M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,682 | m3 |
| 5 | Xây móng tường đá chẻ vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 51,855 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng móng , Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 343,87 | Kg |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng móng , Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.013,24 | Kg |
| 8 | Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20,072 | m3 |
| 9 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 659,795 | m3 |
| 10 | Đổ cát tôn nền đầm chặt | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 65,66 | m3 |
| 11 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép nền nhà, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.682,6 | Kg |
| 12 | Bê tông nền nhà M250 đá 1x2 dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 44,16 | m3 |
| 13 | Láng nền nhà vữa XM M100 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 441,6 | m2 |
| 14 | Lớp hồ dầu dán gạch | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 187,6 | m2 |
| 15 | Lát nền bằng gạch Granit 600x600 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 163,8 | m2 |
| 16 | Chân tường ốp gạch Granite 120x600 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,372 | m2 |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt tấm sàn HPL | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 254 | m2 |
| 18 | Sảnh đón lát đá granit màu đen | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,8 | m2 |
| 19 | Bê tông vỉa hè M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 95 | m3 |
| 20 | Xây tường bậc cấp gạch đặc vữa XM M75 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,246 | m3 |
| 21 | Trát bậc cấp, vữa XM M75 dày 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,951 | m2 |
| 22 | Láng vỉa hè vữa XM M75 dày 45 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 119,76 | m2 |
| 23 | Lát đá granit bậc cấp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,786 | m2 |
| 24 | Vỉa hè lát gạch terazzo 40x40 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 87,65 | m2 |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi 2, 4 cánh mở quay khung thanh nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 10mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54,6 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi kính cường lực thủy lực mở 2 hướng, kính dày 12mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi 1 cánh mở khung nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 10mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,18 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ khung nhôm Xingfa dày 2mm, kính cường lực dày 10mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,64 | m2 |
| 29 | Cung cấp và lắp cửa chống cháy 2 cánh mở quay có EI>=60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,04 | m2 |
| 30 | Cung cấp và lắp cửa chống cháy 1 cánh mở quay có EI>=60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,25 | m2 |
| 31 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột K, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 383,02 | kg |
| 32 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột K, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.757,63 | kg |
| 33 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 567,64 | kg |
| 34 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.754,28 | kg |
| 35 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, Ø>18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.528,47 | kg |
| 36 | Bê tông cột tiết diện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,244 | m3 |
| 37 | Bê tông dầm BT M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,552 | m3 |
| 38 | Xây tường bằng gạch không nung 20x20x40; chiều dày 20cm, vữa XM M75, h | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 145,506 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch không nung 10x20x40; chiều dày 10cm, vữa XM M75, h | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,172 | m3 |
| 40 | Trát tường trong vữa XM M75, dày 1,5 cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.198,9 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài vữa trát BT M75 dày 1,5cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 359,6 | m2 |
| 42 | Ốp tường đá bóc màu xám | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,16 | m2 |
| 43 | Ốp tường nhà vệ sinh | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 29,34 | m2 |
| 44 | Bả matít tường trong và ngoài nhà trước khi sơn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.507 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà 3 nước sơn chống thấm theo yêu cầu bản vẽ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 337,44 | m2 |
| 46 | Sơn tường trong nhà 3 nước sơn màu theo yêu cầu bản vẽ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 973,18 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng tường, mái hắt, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 187,17 | kg |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép giằng tường, mái hắt, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 686,15 | kg |
| 49 | Cung cấp, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng tường, mái hắt | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 49,32 | m2 |
| 50 | Bê tông dầm tường, mái hắt, lam M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,342 | m3 |
| 51 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép sàn và sê nô Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7.187,24 | Kg |
| 52 | Bê tông sàn, sê nô M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 84,54 | m3 |
| 53 | Trát trần, sê nô, cột, dầm, mái hắt vữa XM M75 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.107,2 | m2 |
| 54 | Bả matít vào trần, sê nô, cột, dầm, mái hắt trước khi sơn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.107,2 | m2 |
| 55 | Sơn trần, sê nô, cột, dầm, mái hắt theo y/c bản vẽ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.107,2 | m2 |
| 56 | Màng khò bitum chống thấm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 515,96 | m2 |
| 57 | Láng sê nô vữa XM M50 tạo dốc | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 59,43 | m2 |
| 58 | Mua và lắp cầu chắn rác | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18 | Cái |
| 59 | Lợp gạch lá nem chống nóng 300x300 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 400,4 | m2 |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt tấm trần smartboard 600x600 (Khung nhôm treo nổi) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 357,6 | m2 |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D200 đi cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | m |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt co 135 độ D200 đi cáp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 63 | Cung cấp giá đỡ cáp, giá đỡ tủ , dây tiếp địa bằng thép mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.442,575 | kg |
| 64 | Bu lông M6x30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,12 | kg |
| 65 | Lắp giá đỡ cáp, giá đỡ tủ, tiếp địa và bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.580,398 | kg |
| 66 | Đào đất bể tự hoại đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,821 | m3 |
| 67 | Bê tông lót M100 đá 4x6 dày 100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,946 | m3 |
| 68 | Cung cấp cột thép móng bể D | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 29,54 | kg |
| 69 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,008 | m3 |
| 70 | Xây thành bể bằng gạch đặc vữa XM M75 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,96 | m3 |
| 71 | Trát thành ngăn vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 43,2 | m2 |
| 72 | Láng đáy bể ngăn lắng, chứa vữa XM M75 dày 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,08 | m2 |
| 73 | Quét 2 lớp xi măng chống thấm thành trong | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 25,08 | m2 |
| 74 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép đan đúc sẵn, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,37 | Kg |
| 75 | bê tông đúc sẵn đan M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,538 | m3 |
| 76 | Lắp đặt đan Đ/S bằng TC có t/lượng >50 kg/tấm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt bi giếng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | cái |
| 78 | Rải đá 4x6 ngăn rút dày 200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,157 | m3 |
| 79 | Lấp đất bể tự hoại bằng đất đào ở móng lên | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,534 | m3 |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I (PVC), Ø21x1,5 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,7 | m |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D34; dày 2mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | m |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D42; dày 1,7mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,8 | m |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D50; dày 1,9mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 13,4 | m |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D60; dày 2,3mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,6 | m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D90; dày 2,2mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,5 | m |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa loại I D110; dày 2,7mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,3 | m |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt khóa ống PVC, Ø34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt khóa ống PVC, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt vòi nước chậu rửa, Ø21 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa, Ø34x21x34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa, Ø34x34x34 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa, Ø90x90x60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt tê nhựa, Ø90x90x60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa 90 độ, Ø34/D21 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa 90 độ, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | Cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa 90 độ, Ø60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa Ø110 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt bộ gương soi-kệ-giá treo khăn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt xí bệt + vòi xịt (bao gồm cả dây) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt tiểu nam | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt bồn nước inox 1,5m3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt công tắc các loại: 250VAC-5A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15 | Cái |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 16A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 29 | Cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt công tắc tơ 2NO/2NC: 250VAC-20A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện nguồn (Cỡ phù hợp) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | tủ |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt hộp điện, cỡ phù hợp | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | hộp |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng các loại dài l=1,2m, công suất 2x18W | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 48 | Cái |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt đèn led âm trần | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 28 | Cái |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt quạt thông gió, Cung cấp công suất 520m3/h (có màn che) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15 | Cái |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát, loại 3 pha 3 cực: 500VAC-63A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát, loại 3 pha 3 cực: 500VAC-25A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát, loại 1 pha 2 cực: 250VAC | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 33 | Cái |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát, loại 1 pha 1 cực: 250VAC-06A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | Cái |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 4 lõi: PVC-3x35+1x25mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | m |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 4 lõi: PVC-4x4mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 110 | m |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 3 lõi: PVC-3x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 175 | m |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x4mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 255 | m |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 125 | m |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt cáp ruột đồng 0,6/1kV loại 2 lõi: PVC-2x1,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 540 | m |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn luồn Cung cấp áp, TFP Ф32 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.210 | m |
| FA | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: NHÀ TRẠM BƠM (1 NHÀ) | |||
| 1 | Đào đất móng nhà đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 76,816 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng tường M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,132 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,836 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,95 | kg |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 258,49 | kg |
| 7 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép giằng móng GM, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 31,08 | Kg |
| 8 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép giằng móng GM, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 161,07 | Kg |
| 9 | Bê tông giằng móng bê tông M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,13 | m3 |
| 10 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 58,848 | m3 |
| 11 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng máy bơm, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 183,15 | kg |
| 12 | Bê tông nền nhà M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,89 | m3 |
| 13 | Đổ ram dốc M250, đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,08 | m3 |
| 14 | Láng nền, hè vữa XM M75 dày 25 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,04 | m2 |
| 15 | Láng nền xi măng trắng nguyên chất pha với bột màu | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,04 | m2 |
| 16 | Láng ram dốc vữa XM M75 dày 30 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,6 | m2 |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt dựng cửa đi kính khung thép | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | m2 |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt lá sách thông gió sơn tĩnh điện | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,4 | m2 |
| 19 | Chèn vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,018 | m3 |
| 20 | Xây tường bằng gạch không nung 20x20x40; chiều dày 20cm, vữa XM M75, h | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,128 | m3 |
| 21 | Trát tường trong vữa XM M75, dày 1,5 cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 48,48 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài vữa trát BT M75 dày 1,5cm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 49,6 | m2 |
| 23 | Bả matít vào tường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98,08 | m2 |
| 24 | Tường trong nhà sơn 3 nước | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 48,48 | m2 |
| 25 | Tường ngoài nhà sơn 3 nước | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 49,6 | m2 |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột , Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,74 | kg |
| 27 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép cột Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 200,64 | kg |
| 28 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,84 | m3 |
| 29 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 50,59 | Kg |
| 30 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 317,28 | Kg |
| 31 | Bê tông dầm, giằng BT M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,628 | m3 |
| 32 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép sàn mái và sê nô, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 722,98 | kg |
| 33 | Cung cấp, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái, sê nô | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 57,278 | m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái, sê nô M250, đá 1x2 (Trộn Sika Platocrete N) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,14 | m3 |
| 35 | Trát trần, dầm, sê nô, cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 87,144 | m2 |
| 36 | Bả matít vào trần , dầm, sê nôm cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 87,144 | m2 |
| 37 | Trần , dầm, sê nôm cột nhà sơn 3 nước | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 87,144 | m2 |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, Ø60; dày 2,8mm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18,3 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt cút D60 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp cầu chắn rác | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | cái |
| 41 | Lớp hồ dầu chống thấm (trộn chung với sika) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 50,84 | m2 |
| 42 | Lớp vữa chống thấm dày 30mm (trộn chung với sika) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 50,84 | m2 |
| 43 | Cung cấp giá đỡ ống các loại bằng thép hình mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 251,6154 | Kg |
| 44 | Lắp giá đỡ ống bằng thủ công | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 261,68 | Kg |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt côn đồng tâm, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt côn đồng tâm, Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt côn đồng tâm, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt khớp mềm cao su, Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt khớp mềm cao su, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt khớp mềm cao su, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt van cổng, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt van cổng, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt van chữ Y, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt van chữ Y, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt van bướm, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt van bướm, Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt van bướm, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt van một chiều, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt van một chiều, Ø50 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt van an toàn, Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt đai giữ ống D100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt ống thép, Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 24 | m |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt ống thép, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15 | m |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt cút thép, Ø150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt cút thép, Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø150x150x150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø150x100x150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt tê thép, Ø100x100x100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt bình điều áp 100 lít | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt bulông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20 | Bộ |
| 71 | Đào đất hố thu dầu cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,881 | m3 |
| 72 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,216 | m3 |
| 73 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép hố, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54,94 | kg |
| 74 | Bê tông hố thu M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,158 | m3 |
| 75 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép tấm đan Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17,24 | kg |
| 76 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 91,24 | Kg |
| 77 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,114 | m3 |
| 78 | Lắp cấu kiện BTĐS (TL>50kg/tấm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | C.kiện |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm, Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,6 | m |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt cút thép, Ø100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| 81 | Lấp đất | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,034 | m3 |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển (Khởi động từ, rơ le nhiệt, rơ le thời gian, bộ chống lệch dòng và các phụ kiện khác) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | tủ |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt tủ bảng điện (Kích thước phù hợp) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Tủ |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt công tắc gồm 2 công tắc đơn : 250V – 6A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm điện 250V-16A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 3 pha, 3 cực 500VAC- 350A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 3 pha, 3 cực 500VAC- 300A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 3 pha, 3 cực 500VAC- 16A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực 250VAC- 32A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực 250VAC- 16A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực 250VAC- 10A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực 250VAC- 6A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt đèn led tube 1,2m: 220VAC – 2x18W | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | Cái |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng, tiết diện (3x185 + 1x95) mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 115 | m |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng, tiết diện (3x150 + 1x70) mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20 | m |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng, tiết diện (3x4 + 1x2,5) mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 35 | m |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 04 ruột đồng, tiết diện 4x4mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 50 | m |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng, tiết diện 2x4mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40 | m |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 03 ruột đồng, tiết diện 3x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 15 | m |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV vỏ PVC, 02 ruột đồng, tiết diện 2x1,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 140 | m |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn cáp F 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 200 | m |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn cáp TFP - F 200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 135 | m |
| FB | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: NHÀ CHỨA CHẤT THẢI ĐỘC HẠI (1 NHÀ) | |||
| 1 | Đào đất móng nhà đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 55,893 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng tường M100, đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,754 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc vữa XM M100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,932 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,8 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, giằng móng và cột, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 47,51 | Kg |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, giằng móng và cột, Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 564,75 | Kg |
| 7 | Bê tông giằng móng GM BT M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,768 | m3 |
| 8 | Lấp đất chân móng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 43,215 | m3 |
| 9 | Bê tông nền nhà M150 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,228 | m3 |
| 10 | Lát nền bằng gạch granite 600x600 nhám | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 43,2 | m2 |
| 11 | Ốp tường bằng gốm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,005 | m2 |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng cửa cuốn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7,56 | m2 |
| 13 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi kính khung sắt 1 cánh | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,16 | m2 |
| 14 | Xây tường bằng gạch không nung 20x20x40; chiều dày 20cm, vữa XM M100, h | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,568 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch không nung 10x20x40; chiều dày 10cm, vữa XM M75, h | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,128 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, ngoài nhà vữa XM M75 dày 15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 216,896 | m2 |
| 17 | Bả matít vào trường | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 173,3 | m2 |
| 18 | Tường trong và ngoài nhà sơn 3 nước sơn màu | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 173,3 | m2 |
| 19 | Bả matít vào trần | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 31,36 | m2 |
| 20 | Trần nhà sơn 3 nước sơn màu trắng | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 31,36 | m2 |
| 21 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng tường, lanh tô Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 53,66 | Kg |
| 22 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép dầm, giằng tường, lanh tô Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 252,36 | Kg |
| 23 | Cung cấp và lắp dựng cốt thép sàn mái Ø | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 413,6 | Kg |
| 24 | Bê tông sàn mái, sê nô M250 đá 1x2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,934 | m3 |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, Ø90; dày 3,8mm, L=4,8m/ống | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,6 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa, Ø32, L=0,2m/ống thoát nước mái | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,8 | m |
| 27 | Láng sàn mái vữa XM M75 dày 20 trộn phụ gia chống thấm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30,72 | m2 |
| 28 | Lát 2 lớp gạch chữ U 200x200x80 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,68 | m2 |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt bình lưu điện và thiết bị bảo vệ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Bộ |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,678 | m3 |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện (kích thước phù hợp) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-16A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt áp tô mát 1 pha, 2 cực: 250VAC-10A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt đèn LED tube 220V – 2x18W | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 chiều gồm 3 công tắc đơn | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm điện đôi 16A | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt quạt thông gió 520m3/h | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x4mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x2,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20 | m |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt cáp 0,6/1kV ruột đồng 02 lõi: PVC-2x1,5mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40 | m |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn cáp F 20 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 100 | m |
| FC | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 220kV ĐẤU NỐI: PHẦN VẬT TƯ BÊN MỜI THẦU CẤP, NHÀ THẦU TIẾP NHẬN BẢO QUẢN VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép (2 mạch; phân pha 3): ACSR.Mz-330/43 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 241,524 | km |
| 2 | Chống rung dây dẫn: CRd-2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.908 | bộ |
| 3 | Khung định vị dây dẫn: KĐV-d2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.740 | cái |
| 4 | Khung định vị dây lèo: KĐV-l2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 654 | cái |
| 5 | Ống nối dây dẫn: ONd-2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 123 | cái |
| 6 | Ống vá dây dẫn: OVd-2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37 | cái |
| 7 | Kẹp cực dây dẫn vào ngăn xuất tuyến: KCXT-330 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | bộ |
| FD | Cách điện và phụ kiện cách điện | |||
| 1 | Tạ bù cho chuỗi đỡ lèo loại: TBL100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 222 | bộ |
| 2 | Tạ bù loại: TB200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | bộ |
| 3 | Tạ bù loại: TB300 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | bộ |
| 4 | Tạ bù loại: TB500 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | bộ |
| 5 | Tạ bù loại: TB600 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | bộ |
| 6 | Tạ bù loại: TB700 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | bộ |
| 7 | Chuỗi đỡ lèo đơn thủy tinh: ĐL160-1x12 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 54 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi đỡ đơn thủy tinh: Đ160-1x12 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi đỡ kép thủy tinh: Đ160-2x12 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi néo đơn thủy tinh: N300-1x12 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi néo kép thủy tinh: N300-2x12 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 78 | chuỗi |
| 12 | Chuỗi néo đơn thủy tinh: NTC300-1x12 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | chuỗi |
| 13 | Chuỗi đỡ đơn thủy tinh: ĐL160-1x15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 168 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi đỡ đơn thủy tinh: Đ160-1x15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | chuỗi |
| 15 | Chuỗi đỡ kép thủy tinh: Đ160-2x15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | chuỗi |
| 16 | Chuỗi néo đơn thủy tinh: N300-1x15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | chuỗi |
| 17 | Chuỗi néo kép thủy tinh: N300-2x15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 198 | chuỗi |
| 18 | Chuỗi néo đơn thủy tinh: NTC300-1x15 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | chuỗi |
| FE | Dây chống sét và phụ kiện dây chống sét | |||
| 1 | Dây chống sét: PHLOX-116,2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,746 | km |
| 2 | Chống rung dây chống sét: CRs-116 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 17 | bộ |
| 3 | Chuỗi néo dây chống sét: NCS-116 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14 | bộ |
| 4 | Ống nối dây chống sét: ONs-116 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| 5 | Ống vá dây chống sét: OVs-116 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| 6 | Kim thu sét 7,5 mét: KTS-7,5 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | bộ |
| FF | Dây cáp quang & phụ kiện dây cáp quang | |||
| 1 | Dây cáp quang 24 sợi: OPGW-90 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 28,2353 | km |
| 2 | Hộp nối cáp quang 24 sợi (gồm giá đỡ): OPGW90/OPGW90 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6 | hộp |
| 3 | Hộp nối cáp quang 24 sợi (gồm giá đỡ): NMOC/OPGW90 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | hộp |
| 4 | Chống rung cáp quang CRq | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 212 | bộ |
| 5 | Chuỗi đỡ cáp quang ĐCQ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 42 | bộ |
| 6 | Chuỗi néo cáp quang NCQ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 100 | bộ |
| 7 | Kẹp cố định cáp quang KCq | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 220 | cái |
| 8 | Thí nghiệm đo thông mạch cáp quang | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | Hệ thống |
| FG | Lắp dựng cột thép (Khối lượng là thép đã mạ kẽm bao gồm bulong, trừ cắt vát đục lỗ) | |||
| 1 | Cột đỡ 02 mạch, 2 DCS: SP222-34E; 3 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 55,9208 | tấn |
| 2 | Cột đỡ 02 mạch, 2 DCS: SP222-38E; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,6079 | tấn |
| 3 | Cột đỡ 02 mạch, 2 DCS: SP222-41E; 3 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 70,5561 | tấn |
| 4 | Cột đỡ 02 mạch, 2 DCS: SP222-44E; 3 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 79,0356 | tấn |
| 5 | Cột đỡ 02 mạch, 2 DCS: SP222-50E; 3 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 93,0495 | tấn |
| 6 | Cột đỡ 02 mạch, 2 DCS: SP222-53E; 6 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 198,1717 | tấn |
| 7 | Cột đỡ 02 mạch, 2 DCS: SP222-59E; 2 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 76,8925 | tấn |
| 8 | Cột néo 01 mạch, 1 DCS: TP211-19D; 2 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 28,2971 | tấn |
| 9 | Cột néo 01 mạch, 1 DCS: TP211-24D; 2 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36,7487 | tấn |
| 10 | Cột néo 01 mạch, 1 DCS: TP211-29D; 4 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 85,9994 | tấn |
| 11 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-25F; 2 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 46,2465 | tấn |
| 12 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-33D; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,8125 | tấn |
| 13 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-33G; 2 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 77,4864 | tấn |
| 14 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-37C; 4 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 111,163 | tấn |
| 15 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-37F; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 37,9074 | tấn |
| 16 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-43C; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 31,7714 | tấn |
| 17 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-43G; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 51,4208 | tấn |
| 18 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-47D; 2 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 77,5848 | tấn |
| 19 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-53D; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 48,611 | tấn |
| 20 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-56F; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 59,083 | tấn |
| 21 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-59D; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 58,8852 | tấn |
| 22 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TP222-59G; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 73,023 | tấn |
| 23 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TPE222-37; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 45,1202 | tấn |
| 24 | Cột néo 02 mạch, 2 DCS: TPE222-47; 1 cột | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 50,623 | tấn |
| FH | Công tác đào, lấp đất (cho tất cả các vị trí móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8.183,44 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp IV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 20.821,612 | m3 |
| 3 | Đào, phá đá cấp III | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12,996 | m3 |
| 4 | Đào, phá đá cấp IV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.215,002 | m3 |
| 5 | Lấp đất hố móng đầm chặt K ≥ 0,85 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 29.047,4 | m3 |
| 6 | Lấp đất mặt bằng móng đầm chặt K ≥ 0,85 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.570,0691 | m3 |
| FI | Móng: 4T51-67 (04 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 76,176 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 751,76 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23.464,32 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23.777,92 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.101,12 | kg |
| FJ | Móng: 2T57-59/2TN72-59 (01 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,576 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 152,892 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6.381,38 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.309,8 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.789,62 | kg |
| FK | Móng: 4T47-53 (06 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 72,6 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 567,312 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 25.926,96 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22.304,4 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.534,56 | kg |
| FL | Móng: 2T33-51/2TN49-51 (01 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,01 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 83,426 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.555,4 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.437,46 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 715,22 | kg |
| FM | Móng: 4T57-59 (01 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 14,884 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 139,172 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7.438,12 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.837,6 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.056,44 | kg |
| FN | Móng: 4T43-55 (04 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 51,984 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 389,68 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11.519,2 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12.230,24 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.888,32 | kg |
| FO | Móng: 4T43-43 (02 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 16,2 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 107,672 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.712,4 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.732 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 992,16 | kg |
| FP | Móng: 4TL47-51 (02 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,472 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 187,832 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3.990,8 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.176,96 | kg |
| FQ | Móng: 4T33-35 (02 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10,952 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 61,792 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.456 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.751,28 | kg |
| FR | Móng: 4T45-47 (02 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19,208 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 123,456 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6.202,96 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.089,84 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.063,12 | kg |
| FS | Móng: 4T43-51 (12 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 134,832 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.047,072 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 34.557,6 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 31.704 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8.363,52 | kg |
| FT | Móng: 4T45-43 (03 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 24,3 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 163,908 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9.304,44 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.598 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.524 | kg |
| FU | Móng: 4T39-51 (04 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 44,944 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 326,288 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9.486,4 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10.564,8 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.444,96 | kg |
| FV | Móng: 4T49-63 (02 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 33,8 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 237,96 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9.014 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10.401,84 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.569,36 | kg |
| FW | Móng: 4T63-51 (01 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,236 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 98,776 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.235 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.642 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 841,36 | kg |
| FX | Móng: 4T55-75 (01 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 23,716 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 213,08 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8.018,92 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9.347,36 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.299,88 | kg |
| FY | Móng: 4T33-51 (01 móng) | |||
| 1 | Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 11,236 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 64,62 | m3 |
| 3 | Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.801,8 | kg |
| 4 | Gia công và lắp đặt cốt thép 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.601,32 | kg |
| 5 | Gia công và lắp đặt cốt thép Ø ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 482,36 | kg |
| FZ | Gia công và lắp đặt bu lông neo | |||
| 1 | Bu lông Ø 48: BLN-48 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 32 | cái |
| 2 | Bu lông Ø 72: BLN-72 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 416 | cái |
| 3 | Bu lông Ø 80: BLN-80 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 384 | cái |
| 4 | Bu lông Ø 90: BLN-90 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 80 | cái |
| GA | Phần kè móng, mương thoát nước và san gạt | |||
| 1 | Phần san gạt đất cấp IV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.248,6 | m3 |
| 2 | Phần san gạt đá cấp IV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 506,4 | m3 |
| 3 | Đất đào chân kè & mương thoát nước | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 314,07 | m3 |
| 4 | Đá xây kè (Xây mái kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 171,19 | m3 |
| 5 | Đá lát mặt đầu mương | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5,67 | m3 |
| 6 | Đất đắp kè, mương đầm chặt k ≥ 0,85 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 105,47 | m3 |
| 7 | Lỗ thoát nước chân kè (bao gồm ống nhựa PVC thoát nước Ø80, cát vàng, sỏi đường kính Ø60;Ø80) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 27 | lỗ |
| GB | Công tác đào, lấp đất (cho tất cả các vị trí tiếp địa) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp đất - Đất cấp II | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 147,17 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp đất - Đất cấp IV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.014,84 | m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.113,9 | m3 |
| GC | Tiếp địa tia kết hợp cọc loại: NĐ-2T-6x15-12 (Ø14) (02 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa (thép chưa mạ kẽm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 587,988 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 24 | cọc |
| 3 | Kéo rải thép tiếp địa mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 241,9875 | kg |
| GD | Tiếp địa tia kết hợp cọc loại: NĐ4x20-8 (Ø14) (08 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa (thép chưa mạ kẽm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.751,616 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 64 | cọc |
| 3 | Kéo rải thép tiếp địa mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 836,6 | kg |
| GE | Tiếp địa tia kết hợp cọc loại: NĐ4x40-20 (Ø14) (02 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa (thép chưa mạ kẽm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 987,024 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 40 | cọc |
| 3 | Kéo rải thép tiếp địa mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 410,65 | kg |
| GF | Tiếp địa tia kết hợp cọc loại: NĐ4x50-28 (Ø14) (02 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa (thép chưa mạ kẽm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.320,864 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 56 | cọc |
| 3 | Kéo rải thép tiếp địa mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 511,4 | kg |
| GG | Tiếp địa tia kết hợp cọc loại: NĐ-2T-6x30-18 (02 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa (thép chưa mạ kẽm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.000,368 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36 | cọc |
| 3 | Kéo rải thép tiếp địa mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 486,3 | kg |
| GH | Tiếp địa tia kết hợp cọc loại: NĐ4x35HC-16 (13 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa (thép chưa mạ kẽm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5.416,216 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 208 | cọc |
| 3 | Phủ hoá chất làm giảm điện trở đất (25 kg/bao) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 728 | bao |
| 4 | Kéo rải thép tiếp địa mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.430,8917 | kg |
| GI | Tiếp địa tia kết hợp cọc loại: NĐ4x40-20 (03 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa (thép chưa mạ kẽm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.503,096 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 60 | cọc |
| 3 | Kéo rải thép tiếp địa mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 639,475 | kg |
| GJ | Tiếp địa tia kết hợp cọc loại: NĐ4x50HC-28 (06 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa (thép chưa mạ kẽm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4.018,992 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 168 | cọc |
| 3 | Phủ hoá chất làm giảm điện trở đất (25 kg/bao) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 480 | bao |
| 4 | Kéo rải thép tiếp địa mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1.592,95 | kg |
| GK | Tiếp địa tia kết hợp cọc loại: NĐ6x50HC-42 (07 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa (thép chưa mạ kẽm) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7.033,236 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 294 | cọc |
| 3 | Phủ hoá chất làm giảm điện trở đất (25 kg/bao) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 840 | bao |
| 4 | Kéo rải thép tiếp địa mạ kẽm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2.787,6625 | kg |
| GL | Nối đất chống cảm ứng điện từ: NĐĐT-01 (13 bộ) (Khối lượng cho toàn bộ các vị trí tiếp địa chống cảm ứng điện từ trên toàn tuyến:) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 394,1355 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 53 | cọc |
| 3 | Kéo rải tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 59,2672 | kg |
| GM | Các hạng mục khác | |||
| 1 | Biển báo số thứ tự cột & thứ tự pha: | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 49 | Cái |
| 2 | Biển báo nguy hiểm: | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 49 | Cái |
| 3 | Biển báo tên đường dây: | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 49 | Cái |
| 4 | Biển báo vượt đường giao thông (bao gồm các chi phí thỏa thuận, giấy phép, cung cấp vật liệu và lắp đặt hoàn chỉnh theo quy định hiện hành) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | Vị trí |
| 5 | Biển báo vượt sông (bao gồm các chi phí thỏa thuận, giấy phép, cung cấp vật liệu và lắp đặt hoàn chỉnh theo quy định hiện hành) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | Vị trí |
| 6 | Làm dàn giáo để kéo dây vượt đường dây đang mang điện có cấp điện áp ≤ 35kV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 7 | Vị trí |
| GN | PHẦN THÍ NGHIỆM VÀ HIỆU CHỈNH CÔNG TRÌNH ĐƯỢC NHÀ THẦU THỰC HIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm và hiệu chỉnh đường dây để đáp ứng các điều kiện vận hành công trình theo các quy định hiện hành | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | T.bộ |
| GO | PHẦN TBA VÀ ĐƯỜNG DÂY CẤP ĐIỆN THI CÔNG 35kV: PHẦN VẬT TƯ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha: 35(22)±2x2,5%/0,4kV-250kVA | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van: LA-42kV-10kA | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | cái |
| 3 | Cầu chì tự rơi: FCO-36kV 100A/10K | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | cái |
| 4 | Tủ hạ áp trọn bộ 3 pha: 250kVA | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | tủ |
| 5 | Tụ bù hạ áp trọn bộ: Tụ 1 pha 120kVAR | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | tụ |
| GP | Chi phí mua sắm vật liệu trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp bọc cách điện ruột đồng: M/XLPE 35kV-1x25mm2 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 24 | mét |
| 2 | Cáp bọc cách điện PVC-600V: CVV-1x240 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 21 | mét |
| 3 | Cáp bọc cách điện PVC-600V: CVV-1x120 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 19 | mét |
| 4 | Cách điện đứng 35kV: SĐ-35 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9 | cái |
| 5 | Kẹp quai đầu rẽ xuống MBA: | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn luồn cáp F150 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | mét |
| 7 | Ống nhựa xoắn luồn cáp F100 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | mét |
| 8 | Colie giữ ống gen ruột gà (+ đai thép) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 10 | cái |
| 9 | Dây tiếp địa trạm M-38 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 30 | mét |
| 10 | Kẹp răng nối dây tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 5 | cái |
| 11 | Đầu cốt Cu liên kết các loại | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22 | cái |
| 12 | Ống thép bảo vệ dây F32 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2,5 | mét |
| GQ | Chi phí mua sắm xà thép mạ kẽm | |||
| 1 | Xà đỡ cầu chì - chống sét van: XCC-CSV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bộ |
| 2 | Xà lắp máy biến áp: XL-MBA | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bộ |
| 3 | Xà lắp tủ điện: XL-TĐ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ đứng: XSĐ | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | bộ |
| 5 | Xà lắp tủ tụ bù: XL-TB | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bộ |
| 6 | Tăng đơ giữ MBA: TĐ-MBA | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bộ |
| 7 | Sàn thao tác | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bộ |
| 8 | Thang leo | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bộ |
| GR | Lắp đặt tiếp địa trạm NTĐ-8 (01 bộ) | |||
| 1 | Gia công thép tiếp địa trạm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 168,8 | kg |
| 2 | Kéo rải tiếp địa trạm | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 57,0833 | m |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa; đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 8 | cọc |
| 4 | Đào đất rãnh tiếp địa; đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,6 | m³ |
| 5 | Lấp đất rãnh tiếp địa; hệ số đầm chặt k = 0,85 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 9,6 | m³ |
| GS | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm trần lõi thép AC-70/11 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,38 | km |
| 2 | Dao cách ly 1 pha căng trên dây dẫn: | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | cái |
| 3 | Cách điện đứng 35kV (kèm ty): CĐ-35 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | bộ |
| 4 | Cách điện néo 35kV: CN-35 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18 | bộ |
| 5 | Đầu cosse ép dây lèo kèm bu lông | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18 | cái |
| 6 | Kẹp quai đấu rẽ xuống MBA22 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3 | cái |
| 7 | Ống nối dây dẫn AC70 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | cái |
| GT | Phần cột BTLT và xà thép | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm: PC.I-14-190.13 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm: PC.I-10-190.5 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | cột |
| 3 | Xà néo gốc cột ghép: NGG-10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo hình pi: NII-09 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | bộ |
| GU | Móng cột BTLT: MT-3 (02 vị trí) Khối lượng cho một vị trí móng bao gồm: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,56 | m³ |
| 2 | Bê tông móng M200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,086 | m³ |
| 3 | Bê tông chèn chân cột M200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,172 | m³ |
| 4 | Công tác cốt thép móng Ф ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 74,3 | kg |
| 5 | Đào đất móng, đất cấp 3 (B | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 26,0042 | m³ |
| 6 | Đắp đất hố móng, hệ số đầm chặt K = 0,85 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 22,1862 | m³ |
| 7 | San đắp đất thừa, đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 3,818 | m³ |
| GV | Móng cột BTLT: MG-1D (02 vị trí) | |||
| 1 | Bê tông lót móng M10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1,08 | m³ |
| 2 | Bê tông móng M200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 4,74 | m³ |
| 3 | Bê tông chèn chân cột M200 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 0,4 | m³ |
| 4 | Công tác cốt thép móng Ф ≤ 10 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 121,32 | kg |
| 5 | Đào đất móng, đất cấp 3 (B | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 42,264 | m³ |
| 6 | Đắp đất hố móng, hệ số đầm chặt K = 0,85 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 36,044 | m³ |
| 7 | San đắp đất thừa, đất cấp 3 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,22 | m³ |
| GW | Tiếp địa: NĐ2x15-6 (02 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 254,992 | kg |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 12 | cọc |
| 3 | Kéo rải tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 80,3667 | kg |
| 4 | Đào đất rãnh tiếp địa cấp IV | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18 | m3 |
| 5 | Lấp đất rãnh tiếp địa đầm chặt K ≥ 0,85 | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 18 | m3 |
| GX | Chi tiết tiếp địa: CT-01 (03 bộ) | |||
| 1 | Gia công tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,651 | kg |
| 2 | Kéo rải tiếp địa | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 6,9281 | kg |
| GY | PHẦN THÍ NGHIỆM VÀ HIỆU CHỈNH CÔNG TRÌNH ĐƯỢC NHÀ THẦU THỰC HIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm và hiệu chỉnh đường dây để đáp ứng các điều kiện vận hành công trình theo các quy định hiện hành (bao gồm đo điện trở tiếp địa, thí nghiệm thiết bị trạm 22/0,4kV) | xem chương V-Yêu cầu về xây lắp và CDKT | 1 | T.bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 4% | ||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.86E11 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.0E10 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Chi tiết hợp dồng tương tự, nhà thàu xem qui đinh tại chương III đính kèm theo HSMT Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 86.970.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥173.940.000.000 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp I | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình | 1 | Là kỹ sư chuyên ngành Xây dựng hoặc kỹ sư Điện phù hợp với gói thầu. Đã từng là chỉ huy trưởng thi công ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên trong 05 năm gần đây | 7 | 5 |
| 2 | Giám sát kỹ thuật B tại hiện trường - Phần điện | 2 | Là kỹ sư chuyên ngành Điện. Đã từng là Giám sát thi công xây lắp ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên trong 05 năm gần đây | 5 | 3 |
| 3 | Giám sát kỹ thuật B tại hiện trường - Phần xây dung | 2 | Là kỹ sư chuyên ngành xây dựng. Đã từng là Giám sát thi công xây lắp ít nhất 01 công trình trạm biến áp có cấp điện áp từ 220kV trở lên trong 05 năm gần đây | 5 | 3 |
| 4 | Cán bộ phụ trách an toàn lao độn | 1 | Là kỹ sư chuyên ngành Điện hoặc kỹ sư Xây dung hoặc chuyên ngành liên quan | 3 | 1 |
| 5 | Cán bộ phụ trách trắc địa | 1 | Là kỹ sư chuyên ngành địa chất /trắc đạc/trắc địa | 3 | 1 |
| 6 | Công nhân kỹ thuật | 60 | Là công nhân chuyên ngành xây dựng, điện, cơ khí,... | 3 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Xe ben | loại 5-15 m3 | 5 |
| 2 | Xe tải | loai 5-15 tấn | 2 |
| 3 | Xe cẩu | loại 25 tấn, độ vươn xa 25m | 1 |
| 4 | Xe cẩu bán tải | loai 7 tấn | 2 |
| 5 | Máy đào | Dung tích gầu 1-1.8m3 | 3 |
| 6 | Mải ủi | công suất >=110CV | 2 |
| 7 | Máy lu | 8-12 tấn | 2 |
| 8 | Máy ép đầu cốt | loại 100 tấn | 3 |
| 9 | Tời và và dung cụ dung côt | trọn bộ | 4 |
| 10 | Máy trộn | loại 250 lít | 5 |
| 11 | Máy đầm cóc | loại cầm tay | 3 |
| 12 | Búa phá đá thủy lực | gắn vào máy đào | 1 |
| 13 | Máy toàn đạt | loại điện tử | 1 |
| 14 | Thiết bị lọc dầu máy biến áp | trọn bộ | 1 |
| 15 | Dụng cụ, thiết bị phù hợp với biện pháp thi công nhà thầu | trọn bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi