Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200429018-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học Hải quân
Tên gói thầu Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200428904
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ BHQP, quỹ BHYT, nguồn thu dịch vụ y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 11:38:00 đến ngày 2020-04-24 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,003,733,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 CELL-DYN Emerald 22 Easy cleaner 2020.2.CELL-DYN.1 6 Chai Quy cách đóng gói:960 ml
2 CELL-DYN Emerald 22 LYSE 2020.2.CELL-DYN.2 6 Chai Quy cách đóng gói:500 ml
3 CELL-DYN Emerald 22 Diluent 2020.2.CELL-DYN.3 6 Bình Quy cách đóng gói:10 L
4 CELL-DYN 22 Plus Control 2020.2.CELL-DYN.4 1 Hộp Quy cách đóng gói:12x2.5
5 CELL-DYN 22 Plus Calibrator 2020.2.CELL-DYN.5 1 Hộp Quy cách đóng gói:2x2.5
6 Diluent SH 2020.2.HM1060.1 22 Thùng Quy cách đóng gói:Thùng 20 lít
7 Lysoglobin SH 2020.2.HM1060.2 22 Chai Quy cách đóng gói:Chai 1 Lít
8 HIT Cleanser 2020.2.HM1060.3 22 Chai Quy cách đóng gói:Chai 1 Lít
9 Hematology control (3DN) Level 1/2/3 2020.2.HM1060.4 3 Lọ Quy cách đóng gói:3 ml
10 Hồng cầu mẫu ABO 20220.2.HUYETHOC.1 10 Bộ Quy cách đóng gói:Bộ
11 Huyết thanh định nhóm máu ABO 20220.2.HUYETHOC.2 18 Bộ Quy cách đóng gói:Anti A: 10ml Anti B: 10ml Anti AB: 10ml
12 Anti-D 10ml 20220.2.HUYETHOC.3 3 Lọ Quy cách đóng gói:Lọ 10 ml
13 AHG (Anti Human Globulin) 20220.2.HUYETHOC.4 2 Lọ Quy cách đóng gói:Lọ 10 ml
14 PT Liquid kit 2020.2.CA - 500.1 3 Hộp Quy cách đóng gói:10x5 ml
15 APTT Liquid kit 2020.2.CA - 500.2 3 Hộp Quy cách đóng gói:5x5 ml + CaCl2 5x5ml
16 FIB Liquid kit 2020.2.CA - 500.3 3 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 5x5 ml
17 TT Liquid kit 2020.2.CA - 500.4 3 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 10x5 ml
18 Plasmal Control Level 1 (NCP) 2020.2.CA - 500.5 3 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 10 x 1 ml
19 Testing cuvette 2020.2.CA - 500.6 1 Túi Quy cách đóng gói:Túi 2000 cái
20 ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) 2020.2.ERBA PLUS.1 10 Hộp Quy cách đóng gói:1000 ml
21 Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10 SG 2020.2.SIEMENSCOMBISCANS.1 18.000 Que Quy cách đóng gói:100 Test/ Hộp
22 Que thử nước tiểu Combi Screen 11 Sys 2020.2.SIEMENSCOMBISCANS.2 45 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 150 test
23 Urinalysis control - Level 1 (Urnal control 1 - UC5033) 2020.2.SIEMENSCOMBISCANS.3 0,5 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 12 x12 ml
24 Urinalysis control - Level 2 (Urnal control 2 - UC5034 ) 2020.2.SIEMENSCOMBISCANS.4 0,5 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 12 x12 ml
25 20754765322 INTEGRA CLEANER 2020.2.COBASC111.1 2 Chai Quy cách đóng gói:Chai 1000 ml
26 05344620001 HALOGEN LAMP C111 2020.2.COBASC111.2 1 Cái Quy cách đóng gói:Cái
27 04357108001 MICRO CUVETTE C111 2020.2.COBASC111.3 2 Thùng Quy cách đóng gói:Thùng 168 seg
28 05401640190 HBA1C 200 TESTS COBAS C 111 2020.2.COBASC111.4 7 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 200 test
29 CFAS HBA1C, 3X2ML 2020.2.COBASC111.5 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 3 x 2 ml
30 HBA1C HAEMOLYZING COBAS C 8x6.3 ml 2020.2.COBASC111.6 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 8 x 6.3 ml
31 PreciControlHBA1c Norm,4x1ml 2020.2.COBASC111.7 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 4 x 1 ml
32 PreciControlHBA1c Path,4x1ml 2020.2.COBASC111.8 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 4 x 1 ml
33 α-Amylase 2020.2.AU680.1 1 Hộp Quy cách đóng gói:4x40ml
34 Albumin 2020.2.AU680.2 1 Hộp Quy cách đóng gói:4x54ml
35 Total Protein 2020.2.AU680.3 1 Hộp Quy cách đóng gói:4x25ml+4x25ml
36 CK-MB 2020.2.AU680.4 2 Hộp Quy cách đóng gói:2x22ml+2x4ml+2x6ml
37 CK-MB Calibrator 2020.2.AU680.5 2 Lọ Quy cách đóng gói:1x1ml
38 CK-MB Control Serum Level 1 2020.2.AU680.6 2 Lọ Quy cách đóng gói:1x2ml
39 CK-MB Control Serum Level 2 2020.2.AU680.7 2 Lọ Quy cách đóng gói:1x2ml
40 CK (NAC) 2020.2.AU680.8 1 Hộp Quy cách đóng gói:4x44ml+4x8ml+4x13ml
41 Urea/Urea nitrogen 2020.2.AU680.9 2 Hộp Quy cách đóng gói:4x53ml +4x53ml
42 Creatinine 2020.2.AU680.10 3 Hộp Quy cách đóng gói:4x51ml +4x51ml
43 ALT 2020.2.AU680.11 5 Hộp Quy cách đóng gói:4x50ml +4x25ml
44 AST 2020.2.AU680.12 5 Hộp Quy cách đóng gói:4x25ml +4x25ml
45 GGT 2020.2.AU680.13 1 Hộp Quy cách đóng gói:4x40ml+4x40ml
46 Total Bilirubin 2020.2.AU680.14 1 Hộp Quy cách đóng gói:4x15ml+4x15ml
47 Direct Bilirubin 2020.2.AU680.15 1 Hộp Quy cách đóng gói:4x20ml+4x20ml
48 Glucose 2020.2.AU680.16 7 Hộp Quy cách đóng gói:4x25ml+4x12.5ml
49 Cholesterol 2020.2.AU680.17 4 Hộp Quy cách đóng gói:4x45ml
50 Triglyceride 2020.2.AU680.18 4 Hộp Quy cách đóng gói:4x50ml+4x12.5ml
51 HDL-Cholesterol 2020.2.AU680.19 2 Hộp Quy cách đóng gói:4x51.3ml +4x17.1ml
52 HDL/LDL-Cholesterol control serum 2020.2.AU680.20 3 Cặp Quy cách đóng gói:1x5mL+1x5mL
53 HDL-Cholesterol Calibrator 2020.2.AU680.21 2 Hộp Quy cách đóng gói:2x3ml (1 level)
54 LDL-Cholesterol 2020.2.AU680.22 1 Hộp Quy cách đóng gói:4x27ml+4x9ml
55 LDL-Cholesterol Calibrator 2020.2.AU680.23 2 Hộp Quy cách đóng gói:2x1ml (1 level)
56 Uric Acid 2020.2.AU680.24 2 Hộp Quy cách đóng gói:4x42.3ml+4x17.7ml
57 Iron 2020.2.AU680.25 1 Hộp Quy cách đóng gói:4x15ml +4x15ml
58 Control Serum 1 2020.2.AU680.26 10 Lọ Quy cách đóng gói:1x5ml
59 Control Serum 2 2020.2.AU680.27 10 Lọ Quy cách đóng gói:1x5ml
60 System Calibrator 2020.2.AU680.28 12 Lọ Quy cách đóng gói:1x5ml
61 Wash Solution 2020.2.AU680.29 3 Bình Quy cách đóng gói:1x5l
62 Photometer Lamp 2020.2.AU680.30 3 Chiếc Quy cách đóng gói:1 chiếc/hộp
63 ARC.CEA Calibrators 2020.2.ARCi1000.1 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml
64 ARC.CEA Controls 2020.2.ARCi1000.2 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8ml
65 ARC.CEA Reagent kit 2020.2.ARCi1000.3 6 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
66 ARC.CA.15-3 Calibrators 2020.2.ARCi1000.4 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml
67 ARC.CA.15-3 Controls 2020.2.ARCi1000.5 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/2*8 ml
68 ARC.CA.15-3 Reagent kit 2020.2.ARCi1000.6 3 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
69 ARC.CA 125 Calibrators 2020.2.ARCi1000.7 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml
70 ARC.CA 125 Controls 2020.2.ARCi1000.8 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml
71 ARC.CA 125 Reagent kit 2020.2.ARCi1000.9 4 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
72 ARC.CA 19-9 Calibrators 2020.2.ARCi1000.10 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml
73 ARC.CA 19-9 Controls 2020.2.ARCi1000.11 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml
74 ARC.CA 19-9 Reagent kit 2020.2.ARCi1000.12 5 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
75 ARC.AFP 3 Calibrators 2020.2.ARCi1000.13 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml
76 ARC.AFP 3 Controls 2020.2.ARCi1000.14 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml
77 ARC.AFP 2 Reagent kit 2020.2.ARCi1000.15 6 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
78 ARC.Total PSA Calibrators 2020.2.ARCi1000.16 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml
79 ARC.Total PSA Controls 2020.2.ARCi1000.17 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8ml
80 ARC.Total PSA Reagent kit 2020.2.ARCi1000.18 3 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
81 ARC.Cyfra 21-1 Calibrators 2020.2.ARCi1000.19 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml
82 ARC.Cyfra 21-1 Controls 2020.2.ARCi1000.20 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml
83 ARC.Cyfra 21-1 Reagent kit 2020.2.ARCi1000.21 4 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
84 ARC.Total T4 Calibrators 2020.2.ARCi1000.22 3 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml
85 ARC.Total T4 Controls 2020.2.ARCi1000.23 4 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml
86 ARC.Total T4 Reagent kit 2020.2.ARCi1000.24 10 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
87 ARC.Free T4 Calibrators 2020.2.ARCi1000.25 3 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml
88 ARC.Free T4 Controls 2020.2.ARCi1000.26 4 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml
89 ARC.Free T4 Reagent kit 2020.2.ARCi1000.27 10 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
90 ARC.Free T3 Calibrators 2020.2.ARCi1000.28 3 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml
91 ARC.Free T3 Controls 2020.2.ARCi1000.29 4 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8ml
92 ARC.Free T3 Reagent kit 2020.2.ARCi1000.30 10 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
93 ARC.TSH Calibrators 2020.2.ARCi1000.31 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml
94 ARC.TSH Controls 2020.2.ARCi1000.32 4 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml
95 ARC.TSH Reagent kit 2020.2.ARCi1000.33 9 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
96 ARC.Cortisol Calibrators 2020.2.ARCi1000.34 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml
97 ARC.Cortisol Reagent kit 2020.2.ARCi1000.35 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
98 ARC.Ferritin Calibrators 2020.2.ARCi1000.36 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml
99 ARC.Ferritin Controls 2020.2.ARCi1000.37 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml
100 ARC.Ferritin Reagent kit 2020.2.ARCi1000.38 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
101 ARC HIV COMBO Calibrators 2020.2.ARCi1000.39 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/1*4 ml
102 ARC HIV COMBO Controls 2020.2.ARCi1000.40 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/4*8 ml
103 ARC HIV COMBO Reagent kit 2020.2.ARCi1000.41 4 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
104 ARC.Total BHCG Calibrators 2020.2.ARCi1000.42 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml
105 ARC.Total BHCG Controls 2020.2.ARCi1000.43 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml
106 ARC.Total BHCG Reagent kit 2020.2.ARCi1000.44 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
107 ARC HBsAg Qualitative II Calibrators 2020.2.ARCi1000.45 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/2x4mL
108 ARC HBsAg Qualitative II Controls 2020.2.ARCi1000.46 3 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/2x8mL
109 ARC HBsAg Qualitative II Reagent kit 2020.2.ARCi1000.47 5 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/100 test
110 Probe conditioning solution 2020.2.ARCi1000.48 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/4x25mL
111 Reaction vessels 2020.2.ARCi1000.49 35 Túi Quy cách đóng gói:1x500 pieces
112 Concentrated Wash Buffer 2020.2.ARCi1000.50 10 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/4x975mL
113 Trigger solution 2020.2.ARCi1000.51 6 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/4x975mL
114 Pre-Trigger Solution 2020.2.ARCi1000.52 6 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp/4x975mL
115 GPT(ALT) 2020.2.BIOLISCA-800.1 10 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 6 x 66 ml R2: 6 x 16 ml
116 GOT(AST) 2020.2.BIOLISCA-800.2 10 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 6 x 66 ml R2: 6 x 16 ml
117 Gamma-GT 2020.2.BIOLISCA-800.3 3 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 2 x 66 ml R2: 2 x 16 ml
118 Bilirubin Total 2020.2.BIOLISCA-800.4 1 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 3 x 65 ml R2: 3 x 14 ml
119 Bilirubin Direct 2020.2.BIOLISCA-800.5 1 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 3 x 50 ml R2: 3 x 10 ml
120 Amylase 2020.2.BIOLISCA-800.6 2 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 3 x 60 ml
121 Albumin 2020.2.BIOLISCA-800.7 1 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 6 x 65 ml
122 Protein Total 2020.2.BIOLISCA-800.8 1 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 5 x 66 ml
123 Urea 2020.2.BIOLISCA-800.9 6 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 4 x 66 ml R2: 4 x 16 ml
124 Creatinine 2020.2.BIOLISCA-800.10 8 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 4 x 66 ml R2: 4 x 16 ml
125 CK-NAC 2020.2.BIOLISCA-800.11 2 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 2 x 60 ml R2: 2 x 15 ml
126 CK - MB 2020.2.BIOLISCA-800.12 2 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 2 x 67 ml R2: 2 x 17 ml
127 Glucose 2020.2.BIOLISCA-800.13 12 Hộp Quy cách đóng gói:6 x 66 ml
128 Cholesterol 2020.2.BIOLISCA-800.14 7 Hộp Quy cách đóng gói:6 x 65 ml
129 Triglycerid 2020.2.BIOLISCA-800.15 7 Hộp Quy cách đóng gói:6 x 65 ml
130 Uric Acid 2020.2.BIOLISCA-800.16 4 Hộp Quy cách đóng gói:4 x 65 ml
131 HDL Cholesterol 2020.2.BIOLISCA-800.17 3 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 3 x 50 ml R2: 2 x 25 ml
132 Calcium 2020.2.BIOLISCA-800.18 4 Hộp Quy cách đóng gói:3x60ml
133 HbA1c 2020.2.BIOLISCA-800.19 3 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 4x20ml R2: 2x10ml Lyse: 2x100ml
134 HbA1c Standard set 2020.2.BIOLISCA-800.20 2 Hộp Quy cách đóng gói:4x0.5ml
135 HbA1c Control 2020.2.BIOLISCA-800.21 3 Hộp Quy cách đóng gói:L:2x0.5ml + H:2x0.5ml
136 HDL/LDL/CKMB calibrator 2020.2.BIOLISCA-800.22 2 Hộp Quy cách đóng gói:2x2ml
137 HDL/LDL/CKMB control 2020.2.BIOLISCA-800.23 4 Hộp Quy cách đóng gói:2x2ml
138 LDL Cholesterol 2020.2.BIOLISCA-800.24 3 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 3 x 50 ml R2: 2 x 25 ml
139 Alcohol ethanol 2020.2.BIOLISCA-800.25 1 Hộp Quy cách đóng gói:10 x 10ml
140 Ammonia Alcohol Bicarbonate Normal Control 2020.2.BIOLISCA-800.26 1 Hộp Quy cách đóng gói:1 x 10ml
141 Iron 2020.2.BIOLISCA-800.27 1 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 3 x 67 ml R2: 3 x 16 ml
142 Ferritin 2020.2.BIOLISCA-800.28 1 Hộp Quy cách đóng gói:R1: 1 x 20 ml R2: 1 x 5 ml
143 Calibration Serum Level 3 (Cal 3) 2020.2.BIOLISCA-800.29 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 20 x 5 ml
144 Hum Asy control 2 2020.2.BIOLISCA-800.30 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 20 x 5 ml
145 Hum Asy control 3 2020.2.BIOLISCA-800.31 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 20 x 5 ml
146 Halogen Lamp 12V/20W 2020.2.BIOLISCA-800.32 2 Chiếc Quy cách đóng gói:1 chiếc/hộp
147 Halogen Lamp 12V/20W 2020.2.BIOLISCA-800.33 3 Chiếc Quy cách đóng gói:1 chiếc/hộp
148 Cell Wash Solution II/Acid Wash 2020.2.BIOLISCA-800.34 6 Can Quy cách đóng gói:Can 1800 ml
149 NAOH-D/ Basic Wash 2020.2.BIOLISCA-800.35 6 Can Quy cách đóng gói:Can 1800 ml
150 Nước cất (pha tiêm) ống nhựa 5 ml 2020.2.BIOLISCA-800.36 5 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 50 ống
151 C-Reactive Protein (CRP) 2020.2.VISINH.1 10 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 100 test
152 Bộ nhuộm Gram 2020.2.VISINH.2 3 Bộ Quy cách đóng gói:100ml/bộ
153 Bộ nhuộm Ziehl neelsen 2020.2.VISINH.3 2 Bộ Quy cách đóng gói:100ml/bộ
154 Hồng cầu cừu 2020.2.VISINH.4 1 Túi Quy cách đóng gói:Túi 250ml
155 Nước Oxy già 10 2020.2.VISINH.5 20 Lọ Quy cách đóng gói:Lọ 60 ml
156 Nước muối sinh lý (NaCl 9%) 2020.2.VISINH.6 10 Chai Quy cách đóng gói:Chai nhựa 500 ml
157 Môi tường BHI 2 pha 2020.2.VISINH.7 30 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp
158 Sabouraund Dextrose Agar 2020.2.VISINH.8 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 500 gam
159 Mueller Hinton Agar 2020.2.VISINH.9 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 500 gam
160 Blood Agar 2020.2.VISINH.10 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 500 gam
161 Oxidase (khoanh giấy) 2020.2.VISINH.11 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 100 miếng
162 Amikacin (Ak) 2020.2.VISINH.12 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
163 Amoxicillin/Clavulanic acid (Ac) 2020.2.VISINH.13 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
164 Ampicillin (Am) 2020.2.VISINH.14 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
165 Trimethoprim - sulfamethoxazole 2020.2.VISINH.15 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
166 Ampicillin - Sulbactam 2020.2.VISINH.16 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
167 Azithromycin (Az) 2020.2.VISINH.17 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
168 Cefepime (Cm) 2020.2.VISINH.18 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
169 Cefotaxime (Ct) 2020.2.VISINH.19 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
170 Ceftriaxone (Cx) 2020.2.VISINH.20 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
171 Cefuroxime (Cu) 2020.2.VISINH.21 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
172 Cefuroxime (Cu) 2020.2.VISINH.22 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
173 Ciprofloxacin (Ci) 2020.2.VISINH.23 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
174 Clindamycin (CL) 2020.2.VISINH.24 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
175 Chloramphenicol (Cl) 2020.2.VISINH.25 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
176 Doxycycline (Dx) 2020.2.VISINH.26 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
177 Erythromycin (Er) 2020.2.VISINH.27 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
178 Gentamycin (Ge) 2020.2.VISINH.28 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
179 Imipenem 2020.2.VISINH.29 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
180 Levofloxacin (Lv) 2020.2.VISINH.30 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
181 Meropeneme (Mr) 2020.2.VISINH.31 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
182 Ofloxacin (Of) 2020.2.VISINH.32 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
183 Piperacillin/tazobactam 2020.2.VISINH.33 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
184 Tetracycline (Te) 2020.2.VISINH.34 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
185 Ticarcillin/clavulanic acid (Tc) 2020.2.VISINH.35 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
186 Tobramycin (Tb) 2020.2.VISINH.36 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
187 Vancomycin (Va) 2020.2.VISINH.37 1 Tube Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh
188 Determine HIV 1/2 2020.2.TEST.1 1.200 Test Quy cách đóng gói:100 Teest/ Hộp
189 Determine HBsAg 2020.2.TEST.2 1.200 Test Quy cách đóng gói:100 Test/ Hộp
190 SD Bioline HBeAg 2020.2.TEST.3 240 Test Quy cách đóng gói:30 Test/ Hộp
191 OnSite HCV Ab Plus Rapid Test 2020.2.TEST.4 600 Test Quy cách đóng gói:(50test/hộp)
192 OnSite HEV IgM Rapid Test 2020.2.TEST.5 60 Test Quy cách đóng gói:(30test/hộp)
193 Osite H.pylori Ag Rapid Test 2020.2.TEST.6 300 Test Quy cách đóng gói:(30test/hộp)
194 Dengue NS1Ag+Ab Combo 2020.2.TEST.7 350 Test Quy cách đóng gói:Hộp - 10 test
195 Treponema Pallidum (giang mai) 2020.2.TEST.8 60 Test Quy cách đóng gói:(30 test/hộp)
196 Rubella IgG + IgM Rapid Test 2020.2.TEST.9 100 Test Quy cách đóng gói:Hộp 25 test
197 Influenza Virus A, B test nhanh 2020.2.TEST.10 100 Test Quy cách đóng gói:Test
198 Test thử tìm hồng cầu trong phân (FOB) 2020.2.TEST.11 2 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 30 test
199 Phát hiện thai sớm (hCG), que 5mm, 50T/h 2020.2.TEST.12 100 Test Quy cách đóng gói:50 Test/ Hộp
200 Test thử Heroin/morphine 2020.2.TEST.13 500 Test Quy cách đóng gói:50 Test/ Hộp
201 Test thử Amphetamine (AMP) 2020.2.TEST.14 400 Test Quy cách đóng gói:50 Test/Hộp
202 Test thử Methamamphetamin (MET – Chất kích thích tổng hợp) 2020.2.TEST.15 400 Test Quy cách đóng gói:50 Test/Hộp
203 Test thử Marijuana (THC- Cần sa) 2020.2.TEST.16 400 Test Quy cách đóng gói:50 Test/Hộp
204 Test thử Methylenedioxymethamphetamine (MDMA-Thuốc lắc) 2020.2.TEST.17 50 Test Quy cách đóng gói:50 Test/Hộp
205 Presept 2,5G 2020.2.HCVTTH.1 1 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 100 viên
206 Cồn tuyệt đối 2020.2.HCVTTH.2 6 Can Quy cách đóng gói:Can 20 lít
207 Cồn iod 5% 2020.2.HCVTTH.3 10 Lọ Quy cách đóng gói:30 ml
208 Dung dịch rửa tay sát khuẩn TH.A hand wash 2% 2020.2.HCVTTH.4 50 chai Quy cách đóng gói:Chai 500ml
209 ASI - KILLWASH 2020.2.HCVTTH.5 40 chai Quy cách đóng gói:Chai 500ml
210 Băng dính cá nhân 2020.2.HCVTTH.6 25 hộp Quy cách đóng gói:100 miếng/hộp
211 Băng dính lụa 2.5cm x 5m 2020.2.HCVTTH.7 120 Cuộn Quy cách đóng gói:12 cuộn/hộp
212 Bông hút Bảo Thạch 2020.2.HCVTTH.8 10 Gói Quy cách đóng gói:1 Kg/ gói
213 Chổi lông cỡ nhỏ (rửa tube) 2020.2.HCVTTH.9 10 Cái Quy cách đóng gói:
214 Dây Garo 2020.2.HCVTTH.10 20 Cái Quy cách đóng gói:10 cái/túi
215 Đĩa petri vô trùng 60mm 2020.2.HCVTTH.11 200 Đĩa Quy cách đóng gói:Gói 10 hộp
216 Đĩa petri vô trùng 90mm 2020.2.HCVTTH.12 300 Đĩa Quy cách đóng gói:Gói 10 hộp
217 Găng khám 2020.2.HCVTTH.13 5.000 đôi Quy cách đóng gói:50 đôi/hộp
218 Găng tay vô trùng 2020.2.HCVTTH.14 400 đôi Quy cách đóng gói:100 đôi/hộp
219 Giấy in nhiệt 2020.2.HCVTTH.15 20 Cuộn Quy cách đóng gói:10 cuộn /hộp
220 Khẩu trang giấy (4 lớp) 2020.2.HCVTTH.16 60 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp - 50 cái
221 La men 22 x 22 (mm) 2020.2.HCVTTH.17 50 Hộp Quy cách đóng gói: (100c/hộp)
222 Lam kính có đầu mài 2020.2.HCVTTH.18 50 Hộp Quy cách đóng gói:72 cái/hộp
223 Kim chích máu (Blood lancets) 2020.2.HCVTTH.19 5 Hộp Quy cách đóng gói:Hộp 200 cái
224 Lọ nhựa lấy mẫu vô trùng 2020.2.HCVTTH.20 200 Lọ Quy cách đóng gói:Gói 1 lọ
225 Loops 10 µl vô trùng (sử dụng 1 lần) 2020.2.HCVTTH.21 300 Cái Quy cách đóng gói:Cái
226 Tube chống đông EDTA 2020.2.HCVTTH.22 20.000 Cái Quy cách đóng gói:101 cái/hộp
227 Tube chống đông Heparin 2020.2.HCVTTH.23 35.000 Cái Quy cách đóng gói:100 cái/hộp
228 Tube Traite - SERUM 2020.2.HCVTTH.24 500 Cái Quy cách đóng gói:100 cái/hộp
229 Tube chống đông Natricitrat 3,8% 2020.2.HCVTTH.25 500 Cái Quy cách đóng gói:100 cái/hộp
230 Tube nhựa sạch có nắp 2020.2.HCVTTH.26 10.000 Cái Quy cách đóng gói:250 cái /túi
231 Ống Pancol 15 ml 2020.2.HCVTTH.27 500 Cái Quy cách đóng gói:Túi 50 cái
232 Tăm bông vô khuẩn 2020.2.HCVTTH.28 600 Cái Quy cách đóng gói:Cái/ gói
233 Tăm bông cán mềm FLOQS SWABS COPAN FLOCKED SWABS 2020.2.HCVTTH.29 400 Cái Quy cách đóng gói:Cái/ gói
234 Hộp kháng thủng (đựng kim tiêm đã sử dụng) 2020.2.HCVTTH.30 400 Cái Quy cách đóng gói:Hộp
235 Bơm kim tiêm 5ml 23G 2020.2.HCVTTH.31 15.000 Cái Quy cách đóng gói:100 cái /hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->