Gói thầu: Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y học Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư, hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428904 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHQP, quỹ BHYT, nguồn thu dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 11:38:00 đến ngày 2020-04-24 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,003,733,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | CELL-DYN Emerald 22 Easy cleaner | 2020.2.CELL-DYN.1 | 6 | Chai | Quy cách đóng gói:960 ml | |
| 2 | CELL-DYN Emerald 22 LYSE | 2020.2.CELL-DYN.2 | 6 | Chai | Quy cách đóng gói:500 ml | |
| 3 | CELL-DYN Emerald 22 Diluent | 2020.2.CELL-DYN.3 | 6 | Bình | Quy cách đóng gói:10 L | |
| 4 | CELL-DYN 22 Plus Control | 2020.2.CELL-DYN.4 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:12x2.5 | |
| 5 | CELL-DYN 22 Plus Calibrator | 2020.2.CELL-DYN.5 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:2x2.5 | |
| 6 | Diluent SH | 2020.2.HM1060.1 | 22 | Thùng | Quy cách đóng gói:Thùng 20 lít | |
| 7 | Lysoglobin SH | 2020.2.HM1060.2 | 22 | Chai | Quy cách đóng gói:Chai 1 Lít | |
| 8 | HIT Cleanser | 2020.2.HM1060.3 | 22 | Chai | Quy cách đóng gói:Chai 1 Lít | |
| 9 | Hematology control (3DN) Level 1/2/3 | 2020.2.HM1060.4 | 3 | Lọ | Quy cách đóng gói:3 ml | |
| 10 | Hồng cầu mẫu ABO | 20220.2.HUYETHOC.1 | 10 | Bộ | Quy cách đóng gói:Bộ | |
| 11 | Huyết thanh định nhóm máu ABO | 20220.2.HUYETHOC.2 | 18 | Bộ | Quy cách đóng gói:Anti A: 10ml Anti B: 10ml Anti AB: 10ml | |
| 12 | Anti-D 10ml | 20220.2.HUYETHOC.3 | 3 | Lọ | Quy cách đóng gói:Lọ 10 ml | |
| 13 | AHG (Anti Human Globulin) | 20220.2.HUYETHOC.4 | 2 | Lọ | Quy cách đóng gói:Lọ 10 ml | |
| 14 | PT Liquid kit | 2020.2.CA - 500.1 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:10x5 ml | |
| 15 | APTT Liquid kit | 2020.2.CA - 500.2 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:5x5 ml + CaCl2 5x5ml | |
| 16 | FIB Liquid kit | 2020.2.CA - 500.3 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 5x5 ml | |
| 17 | TT Liquid kit | 2020.2.CA - 500.4 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 10x5 ml | |
| 18 | Plasmal Control Level 1 (NCP) | 2020.2.CA - 500.5 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 10 x 1 ml | |
| 19 | Testing cuvette | 2020.2.CA - 500.6 | 1 | Túi | Quy cách đóng gói:Túi 2000 cái | |
| 20 | ISE Fluid pack (Na, K, Cl, Ca, pH) | 2020.2.ERBA PLUS.1 | 10 | Hộp | Quy cách đóng gói:1000 ml | |
| 21 | Que thử nước tiểu 10 thông số Multistix 10 SG | 2020.2.SIEMENSCOMBISCANS.1 | 18.000 | Que | Quy cách đóng gói:100 Test/ Hộp | |
| 22 | Que thử nước tiểu Combi Screen 11 Sys | 2020.2.SIEMENSCOMBISCANS.2 | 45 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 150 test | |
| 23 | Urinalysis control - Level 1 (Urnal control 1 - UC5033) | 2020.2.SIEMENSCOMBISCANS.3 | 0,5 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 12 x12 ml | |
| 24 | Urinalysis control - Level 2 (Urnal control 2 - UC5034 ) | 2020.2.SIEMENSCOMBISCANS.4 | 0,5 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 12 x12 ml | |
| 25 | 20754765322 INTEGRA CLEANER | 2020.2.COBASC111.1 | 2 | Chai | Quy cách đóng gói:Chai 1000 ml | |
| 26 | 05344620001 HALOGEN LAMP C111 | 2020.2.COBASC111.2 | 1 | Cái | Quy cách đóng gói:Cái | |
| 27 | 04357108001 MICRO CUVETTE C111 | 2020.2.COBASC111.3 | 2 | Thùng | Quy cách đóng gói:Thùng 168 seg | |
| 28 | 05401640190 HBA1C 200 TESTS COBAS C 111 | 2020.2.COBASC111.4 | 7 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 200 test | |
| 29 | CFAS HBA1C, 3X2ML | 2020.2.COBASC111.5 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 3 x 2 ml | |
| 30 | HBA1C HAEMOLYZING COBAS C 8x6.3 ml | 2020.2.COBASC111.6 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 8 x 6.3 ml | |
| 31 | PreciControlHBA1c Norm,4x1ml | 2020.2.COBASC111.7 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 4 x 1 ml | |
| 32 | PreciControlHBA1c Path,4x1ml | 2020.2.COBASC111.8 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 4 x 1 ml | |
| 33 | α-Amylase | 2020.2.AU680.1 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x40ml | |
| 34 | Albumin | 2020.2.AU680.2 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x54ml | |
| 35 | Total Protein | 2020.2.AU680.3 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x25ml+4x25ml | |
| 36 | CK-MB | 2020.2.AU680.4 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:2x22ml+2x4ml+2x6ml | |
| 37 | CK-MB Calibrator | 2020.2.AU680.5 | 2 | Lọ | Quy cách đóng gói:1x1ml | |
| 38 | CK-MB Control Serum Level 1 | 2020.2.AU680.6 | 2 | Lọ | Quy cách đóng gói:1x2ml | |
| 39 | CK-MB Control Serum Level 2 | 2020.2.AU680.7 | 2 | Lọ | Quy cách đóng gói:1x2ml | |
| 40 | CK (NAC) | 2020.2.AU680.8 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x44ml+4x8ml+4x13ml | |
| 41 | Urea/Urea nitrogen | 2020.2.AU680.9 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x53ml +4x53ml | |
| 42 | Creatinine | 2020.2.AU680.10 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x51ml +4x51ml | |
| 43 | ALT | 2020.2.AU680.11 | 5 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x50ml +4x25ml | |
| 44 | AST | 2020.2.AU680.12 | 5 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x25ml +4x25ml | |
| 45 | GGT | 2020.2.AU680.13 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x40ml+4x40ml | |
| 46 | Total Bilirubin | 2020.2.AU680.14 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x15ml+4x15ml | |
| 47 | Direct Bilirubin | 2020.2.AU680.15 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x20ml+4x20ml | |
| 48 | Glucose | 2020.2.AU680.16 | 7 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x25ml+4x12.5ml | |
| 49 | Cholesterol | 2020.2.AU680.17 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x45ml | |
| 50 | Triglyceride | 2020.2.AU680.18 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x50ml+4x12.5ml | |
| 51 | HDL-Cholesterol | 2020.2.AU680.19 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x51.3ml +4x17.1ml | |
| 52 | HDL/LDL-Cholesterol control serum | 2020.2.AU680.20 | 3 | Cặp | Quy cách đóng gói:1x5mL+1x5mL | |
| 53 | HDL-Cholesterol Calibrator | 2020.2.AU680.21 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:2x3ml (1 level) | |
| 54 | LDL-Cholesterol | 2020.2.AU680.22 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x27ml+4x9ml | |
| 55 | LDL-Cholesterol Calibrator | 2020.2.AU680.23 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:2x1ml (1 level) | |
| 56 | Uric Acid | 2020.2.AU680.24 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x42.3ml+4x17.7ml | |
| 57 | Iron | 2020.2.AU680.25 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x15ml +4x15ml | |
| 58 | Control Serum 1 | 2020.2.AU680.26 | 10 | Lọ | Quy cách đóng gói:1x5ml | |
| 59 | Control Serum 2 | 2020.2.AU680.27 | 10 | Lọ | Quy cách đóng gói:1x5ml | |
| 60 | System Calibrator | 2020.2.AU680.28 | 12 | Lọ | Quy cách đóng gói:1x5ml | |
| 61 | Wash Solution | 2020.2.AU680.29 | 3 | Bình | Quy cách đóng gói:1x5l | |
| 62 | Photometer Lamp | 2020.2.AU680.30 | 3 | Chiếc | Quy cách đóng gói:1 chiếc/hộp | |
| 63 | ARC.CEA Calibrators | 2020.2.ARCi1000.1 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml | |
| 64 | ARC.CEA Controls | 2020.2.ARCi1000.2 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8ml | |
| 65 | ARC.CEA Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.3 | 6 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 66 | ARC.CA.15-3 Calibrators | 2020.2.ARCi1000.4 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml | |
| 67 | ARC.CA.15-3 Controls | 2020.2.ARCi1000.5 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/2*8 ml | |
| 68 | ARC.CA.15-3 Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.6 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 69 | ARC.CA 125 Calibrators | 2020.2.ARCi1000.7 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml | |
| 70 | ARC.CA 125 Controls | 2020.2.ARCi1000.8 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml | |
| 71 | ARC.CA 125 Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.9 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 72 | ARC.CA 19-9 Calibrators | 2020.2.ARCi1000.10 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml | |
| 73 | ARC.CA 19-9 Controls | 2020.2.ARCi1000.11 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml | |
| 74 | ARC.CA 19-9 Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.12 | 5 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 75 | ARC.AFP 3 Calibrators | 2020.2.ARCi1000.13 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml | |
| 76 | ARC.AFP 3 Controls | 2020.2.ARCi1000.14 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml | |
| 77 | ARC.AFP 2 Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.15 | 6 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 78 | ARC.Total PSA Calibrators | 2020.2.ARCi1000.16 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml | |
| 79 | ARC.Total PSA Controls | 2020.2.ARCi1000.17 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8ml | |
| 80 | ARC.Total PSA Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.18 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 81 | ARC.Cyfra 21-1 Calibrators | 2020.2.ARCi1000.19 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml | |
| 82 | ARC.Cyfra 21-1 Controls | 2020.2.ARCi1000.20 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml | |
| 83 | ARC.Cyfra 21-1 Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.21 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 84 | ARC.Total T4 Calibrators | 2020.2.ARCi1000.22 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml | |
| 85 | ARC.Total T4 Controls | 2020.2.ARCi1000.23 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml | |
| 86 | ARC.Total T4 Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.24 | 10 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 87 | ARC.Free T4 Calibrators | 2020.2.ARCi1000.25 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml | |
| 88 | ARC.Free T4 Controls | 2020.2.ARCi1000.26 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml | |
| 89 | ARC.Free T4 Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.27 | 10 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 90 | ARC.Free T3 Calibrators | 2020.2.ARCi1000.28 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml | |
| 91 | ARC.Free T3 Controls | 2020.2.ARCi1000.29 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8ml | |
| 92 | ARC.Free T3 Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.30 | 10 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 93 | ARC.TSH Calibrators | 2020.2.ARCi1000.31 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml | |
| 94 | ARC.TSH Controls | 2020.2.ARCi1000.32 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml | |
| 95 | ARC.TSH Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.33 | 9 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 96 | ARC.Cortisol Calibrators | 2020.2.ARCi1000.34 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml | |
| 97 | ARC.Cortisol Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.35 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 98 | ARC.Ferritin Calibrators | 2020.2.ARCi1000.36 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/2*4 ml | |
| 99 | ARC.Ferritin Controls | 2020.2.ARCi1000.37 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml | |
| 100 | ARC.Ferritin Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.38 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 101 | ARC HIV COMBO Calibrators | 2020.2.ARCi1000.39 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/1*4 ml | |
| 102 | ARC HIV COMBO Controls | 2020.2.ARCi1000.40 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/4*8 ml | |
| 103 | ARC HIV COMBO Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.41 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 104 | ARC.Total BHCG Calibrators | 2020.2.ARCi1000.42 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/6*4 ml | |
| 105 | ARC.Total BHCG Controls | 2020.2.ARCi1000.43 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/3*8 ml | |
| 106 | ARC.Total BHCG Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.44 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 107 | ARC HBsAg Qualitative II Calibrators | 2020.2.ARCi1000.45 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/2x4mL | |
| 108 | ARC HBsAg Qualitative II Controls | 2020.2.ARCi1000.46 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/2x8mL | |
| 109 | ARC HBsAg Qualitative II Reagent kit | 2020.2.ARCi1000.47 | 5 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/100 test | |
| 110 | Probe conditioning solution | 2020.2.ARCi1000.48 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/4x25mL | |
| 111 | Reaction vessels | 2020.2.ARCi1000.49 | 35 | Túi | Quy cách đóng gói:1x500 pieces | |
| 112 | Concentrated Wash Buffer | 2020.2.ARCi1000.50 | 10 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/4x975mL | |
| 113 | Trigger solution | 2020.2.ARCi1000.51 | 6 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/4x975mL | |
| 114 | Pre-Trigger Solution | 2020.2.ARCi1000.52 | 6 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp/4x975mL | |
| 115 | GPT(ALT) | 2020.2.BIOLISCA-800.1 | 10 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 6 x 66 ml R2: 6 x 16 ml | |
| 116 | GOT(AST) | 2020.2.BIOLISCA-800.2 | 10 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 6 x 66 ml R2: 6 x 16 ml | |
| 117 | Gamma-GT | 2020.2.BIOLISCA-800.3 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 2 x 66 ml R2: 2 x 16 ml | |
| 118 | Bilirubin Total | 2020.2.BIOLISCA-800.4 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 3 x 65 ml R2: 3 x 14 ml | |
| 119 | Bilirubin Direct | 2020.2.BIOLISCA-800.5 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 3 x 50 ml R2: 3 x 10 ml | |
| 120 | Amylase | 2020.2.BIOLISCA-800.6 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 3 x 60 ml | |
| 121 | Albumin | 2020.2.BIOLISCA-800.7 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 6 x 65 ml | |
| 122 | Protein Total | 2020.2.BIOLISCA-800.8 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 5 x 66 ml | |
| 123 | Urea | 2020.2.BIOLISCA-800.9 | 6 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 4 x 66 ml R2: 4 x 16 ml | |
| 124 | Creatinine | 2020.2.BIOLISCA-800.10 | 8 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 4 x 66 ml R2: 4 x 16 ml | |
| 125 | CK-NAC | 2020.2.BIOLISCA-800.11 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 2 x 60 ml R2: 2 x 15 ml | |
| 126 | CK - MB | 2020.2.BIOLISCA-800.12 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 2 x 67 ml R2: 2 x 17 ml | |
| 127 | Glucose | 2020.2.BIOLISCA-800.13 | 12 | Hộp | Quy cách đóng gói:6 x 66 ml | |
| 128 | Cholesterol | 2020.2.BIOLISCA-800.14 | 7 | Hộp | Quy cách đóng gói:6 x 65 ml | |
| 129 | Triglycerid | 2020.2.BIOLISCA-800.15 | 7 | Hộp | Quy cách đóng gói:6 x 65 ml | |
| 130 | Uric Acid | 2020.2.BIOLISCA-800.16 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:4 x 65 ml | |
| 131 | HDL Cholesterol | 2020.2.BIOLISCA-800.17 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 3 x 50 ml R2: 2 x 25 ml | |
| 132 | Calcium | 2020.2.BIOLISCA-800.18 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:3x60ml | |
| 133 | HbA1c | 2020.2.BIOLISCA-800.19 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 4x20ml R2: 2x10ml Lyse: 2x100ml | |
| 134 | HbA1c Standard set | 2020.2.BIOLISCA-800.20 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:4x0.5ml | |
| 135 | HbA1c Control | 2020.2.BIOLISCA-800.21 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:L:2x0.5ml + H:2x0.5ml | |
| 136 | HDL/LDL/CKMB calibrator | 2020.2.BIOLISCA-800.22 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:2x2ml | |
| 137 | HDL/LDL/CKMB control | 2020.2.BIOLISCA-800.23 | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói:2x2ml | |
| 138 | LDL Cholesterol | 2020.2.BIOLISCA-800.24 | 3 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 3 x 50 ml R2: 2 x 25 ml | |
| 139 | Alcohol ethanol | 2020.2.BIOLISCA-800.25 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:10 x 10ml | |
| 140 | Ammonia Alcohol Bicarbonate Normal Control | 2020.2.BIOLISCA-800.26 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:1 x 10ml | |
| 141 | Iron | 2020.2.BIOLISCA-800.27 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 3 x 67 ml R2: 3 x 16 ml | |
| 142 | Ferritin | 2020.2.BIOLISCA-800.28 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:R1: 1 x 20 ml R2: 1 x 5 ml | |
| 143 | Calibration Serum Level 3 (Cal 3) | 2020.2.BIOLISCA-800.29 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 20 x 5 ml | |
| 144 | Hum Asy control 2 | 2020.2.BIOLISCA-800.30 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 20 x 5 ml | |
| 145 | Hum Asy control 3 | 2020.2.BIOLISCA-800.31 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 20 x 5 ml | |
| 146 | Halogen Lamp 12V/20W | 2020.2.BIOLISCA-800.32 | 2 | Chiếc | Quy cách đóng gói:1 chiếc/hộp | |
| 147 | Halogen Lamp 12V/20W | 2020.2.BIOLISCA-800.33 | 3 | Chiếc | Quy cách đóng gói:1 chiếc/hộp | |
| 148 | Cell Wash Solution II/Acid Wash | 2020.2.BIOLISCA-800.34 | 6 | Can | Quy cách đóng gói:Can 1800 ml | |
| 149 | NAOH-D/ Basic Wash | 2020.2.BIOLISCA-800.35 | 6 | Can | Quy cách đóng gói:Can 1800 ml | |
| 150 | Nước cất (pha tiêm) ống nhựa 5 ml | 2020.2.BIOLISCA-800.36 | 5 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 50 ống | |
| 151 | C-Reactive Protein (CRP) | 2020.2.VISINH.1 | 10 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 100 test | |
| 152 | Bộ nhuộm Gram | 2020.2.VISINH.2 | 3 | Bộ | Quy cách đóng gói:100ml/bộ | |
| 153 | Bộ nhuộm Ziehl neelsen | 2020.2.VISINH.3 | 2 | Bộ | Quy cách đóng gói:100ml/bộ | |
| 154 | Hồng cầu cừu | 2020.2.VISINH.4 | 1 | Túi | Quy cách đóng gói:Túi 250ml | |
| 155 | Nước Oxy già 10 | 2020.2.VISINH.5 | 20 | Lọ | Quy cách đóng gói:Lọ 60 ml | |
| 156 | Nước muối sinh lý (NaCl 9%) | 2020.2.VISINH.6 | 10 | Chai | Quy cách đóng gói:Chai nhựa 500 ml | |
| 157 | Môi tường BHI 2 pha | 2020.2.VISINH.7 | 30 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp | |
| 158 | Sabouraund Dextrose Agar | 2020.2.VISINH.8 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 500 gam | |
| 159 | Mueller Hinton Agar | 2020.2.VISINH.9 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 500 gam | |
| 160 | Blood Agar | 2020.2.VISINH.10 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 500 gam | |
| 161 | Oxidase (khoanh giấy) | 2020.2.VISINH.11 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 100 miếng | |
| 162 | Amikacin (Ak) | 2020.2.VISINH.12 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 163 | Amoxicillin/Clavulanic acid (Ac) | 2020.2.VISINH.13 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 164 | Ampicillin (Am) | 2020.2.VISINH.14 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 165 | Trimethoprim - sulfamethoxazole | 2020.2.VISINH.15 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 166 | Ampicillin - Sulbactam | 2020.2.VISINH.16 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 167 | Azithromycin (Az) | 2020.2.VISINH.17 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 168 | Cefepime (Cm) | 2020.2.VISINH.18 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 169 | Cefotaxime (Ct) | 2020.2.VISINH.19 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 170 | Ceftriaxone (Cx) | 2020.2.VISINH.20 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 171 | Cefuroxime (Cu) | 2020.2.VISINH.21 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 172 | Cefuroxime (Cu) | 2020.2.VISINH.22 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 173 | Ciprofloxacin (Ci) | 2020.2.VISINH.23 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 174 | Clindamycin (CL) | 2020.2.VISINH.24 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 175 | Chloramphenicol (Cl) | 2020.2.VISINH.25 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 176 | Doxycycline (Dx) | 2020.2.VISINH.26 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 177 | Erythromycin (Er) | 2020.2.VISINH.27 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 178 | Gentamycin (Ge) | 2020.2.VISINH.28 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 179 | Imipenem | 2020.2.VISINH.29 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 180 | Levofloxacin (Lv) | 2020.2.VISINH.30 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 181 | Meropeneme (Mr) | 2020.2.VISINH.31 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 182 | Ofloxacin (Of) | 2020.2.VISINH.32 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 183 | Piperacillin/tazobactam | 2020.2.VISINH.33 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 184 | Tetracycline (Te) | 2020.2.VISINH.34 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 185 | Ticarcillin/clavulanic acid (Tc) | 2020.2.VISINH.35 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 186 | Tobramycin (Tb) | 2020.2.VISINH.36 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 187 | Vancomycin (Va) | 2020.2.VISINH.37 | 1 | Tube | Quy cách đóng gói:Tube 50 khoanh | |
| 188 | Determine HIV 1/2 | 2020.2.TEST.1 | 1.200 | Test | Quy cách đóng gói:100 Teest/ Hộp | |
| 189 | Determine HBsAg | 2020.2.TEST.2 | 1.200 | Test | Quy cách đóng gói:100 Test/ Hộp | |
| 190 | SD Bioline HBeAg | 2020.2.TEST.3 | 240 | Test | Quy cách đóng gói:30 Test/ Hộp | |
| 191 | OnSite HCV Ab Plus Rapid Test | 2020.2.TEST.4 | 600 | Test | Quy cách đóng gói:(50test/hộp) | |
| 192 | OnSite HEV IgM Rapid Test | 2020.2.TEST.5 | 60 | Test | Quy cách đóng gói:(30test/hộp) | |
| 193 | Osite H.pylori Ag Rapid Test | 2020.2.TEST.6 | 300 | Test | Quy cách đóng gói:(30test/hộp) | |
| 194 | Dengue NS1Ag+Ab Combo | 2020.2.TEST.7 | 350 | Test | Quy cách đóng gói:Hộp - 10 test | |
| 195 | Treponema Pallidum (giang mai) | 2020.2.TEST.8 | 60 | Test | Quy cách đóng gói:(30 test/hộp) | |
| 196 | Rubella IgG + IgM Rapid Test | 2020.2.TEST.9 | 100 | Test | Quy cách đóng gói:Hộp 25 test | |
| 197 | Influenza Virus A, B test nhanh | 2020.2.TEST.10 | 100 | Test | Quy cách đóng gói:Test | |
| 198 | Test thử tìm hồng cầu trong phân (FOB) | 2020.2.TEST.11 | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 30 test | |
| 199 | Phát hiện thai sớm (hCG), que 5mm, 50T/h | 2020.2.TEST.12 | 100 | Test | Quy cách đóng gói:50 Test/ Hộp | |
| 200 | Test thử Heroin/morphine | 2020.2.TEST.13 | 500 | Test | Quy cách đóng gói:50 Test/ Hộp | |
| 201 | Test thử Amphetamine (AMP) | 2020.2.TEST.14 | 400 | Test | Quy cách đóng gói:50 Test/Hộp | |
| 202 | Test thử Methamamphetamin (MET – Chất kích thích tổng hợp) | 2020.2.TEST.15 | 400 | Test | Quy cách đóng gói:50 Test/Hộp | |
| 203 | Test thử Marijuana (THC- Cần sa) | 2020.2.TEST.16 | 400 | Test | Quy cách đóng gói:50 Test/Hộp | |
| 204 | Test thử Methylenedioxymethamphetamine (MDMA-Thuốc lắc) | 2020.2.TEST.17 | 50 | Test | Quy cách đóng gói:50 Test/Hộp | |
| 205 | Presept 2,5G | 2020.2.HCVTTH.1 | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 100 viên | |
| 206 | Cồn tuyệt đối | 2020.2.HCVTTH.2 | 6 | Can | Quy cách đóng gói:Can 20 lít | |
| 207 | Cồn iod 5% | 2020.2.HCVTTH.3 | 10 | Lọ | Quy cách đóng gói:30 ml | |
| 208 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn TH.A hand wash 2% | 2020.2.HCVTTH.4 | 50 | chai | Quy cách đóng gói:Chai 500ml | |
| 209 | ASI - KILLWASH | 2020.2.HCVTTH.5 | 40 | chai | Quy cách đóng gói:Chai 500ml | |
| 210 | Băng dính cá nhân | 2020.2.HCVTTH.6 | 25 | hộp | Quy cách đóng gói:100 miếng/hộp | |
| 211 | Băng dính lụa 2.5cm x 5m | 2020.2.HCVTTH.7 | 120 | Cuộn | Quy cách đóng gói:12 cuộn/hộp | |
| 212 | Bông hút Bảo Thạch | 2020.2.HCVTTH.8 | 10 | Gói | Quy cách đóng gói:1 Kg/ gói | |
| 213 | Chổi lông cỡ nhỏ (rửa tube) | 2020.2.HCVTTH.9 | 10 | Cái | Quy cách đóng gói: | |
| 214 | Dây Garo | 2020.2.HCVTTH.10 | 20 | Cái | Quy cách đóng gói:10 cái/túi | |
| 215 | Đĩa petri vô trùng 60mm | 2020.2.HCVTTH.11 | 200 | Đĩa | Quy cách đóng gói:Gói 10 hộp | |
| 216 | Đĩa petri vô trùng 90mm | 2020.2.HCVTTH.12 | 300 | Đĩa | Quy cách đóng gói:Gói 10 hộp | |
| 217 | Găng khám | 2020.2.HCVTTH.13 | 5.000 | đôi | Quy cách đóng gói:50 đôi/hộp | |
| 218 | Găng tay vô trùng | 2020.2.HCVTTH.14 | 400 | đôi | Quy cách đóng gói:100 đôi/hộp | |
| 219 | Giấy in nhiệt | 2020.2.HCVTTH.15 | 20 | Cuộn | Quy cách đóng gói:10 cuộn /hộp | |
| 220 | Khẩu trang giấy (4 lớp) | 2020.2.HCVTTH.16 | 60 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp - 50 cái | |
| 221 | La men 22 x 22 (mm) | 2020.2.HCVTTH.17 | 50 | Hộp | Quy cách đóng gói: (100c/hộp) | |
| 222 | Lam kính có đầu mài | 2020.2.HCVTTH.18 | 50 | Hộp | Quy cách đóng gói:72 cái/hộp | |
| 223 | Kim chích máu (Blood lancets) | 2020.2.HCVTTH.19 | 5 | Hộp | Quy cách đóng gói:Hộp 200 cái | |
| 224 | Lọ nhựa lấy mẫu vô trùng | 2020.2.HCVTTH.20 | 200 | Lọ | Quy cách đóng gói:Gói 1 lọ | |
| 225 | Loops 10 µl vô trùng (sử dụng 1 lần) | 2020.2.HCVTTH.21 | 300 | Cái | Quy cách đóng gói:Cái | |
| 226 | Tube chống đông EDTA | 2020.2.HCVTTH.22 | 20.000 | Cái | Quy cách đóng gói:101 cái/hộp | |
| 227 | Tube chống đông Heparin | 2020.2.HCVTTH.23 | 35.000 | Cái | Quy cách đóng gói:100 cái/hộp | |
| 228 | Tube Traite - SERUM | 2020.2.HCVTTH.24 | 500 | Cái | Quy cách đóng gói:100 cái/hộp | |
| 229 | Tube chống đông Natricitrat 3,8% | 2020.2.HCVTTH.25 | 500 | Cái | Quy cách đóng gói:100 cái/hộp | |
| 230 | Tube nhựa sạch có nắp | 2020.2.HCVTTH.26 | 10.000 | Cái | Quy cách đóng gói:250 cái /túi | |
| 231 | Ống Pancol 15 ml | 2020.2.HCVTTH.27 | 500 | Cái | Quy cách đóng gói:Túi 50 cái | |
| 232 | Tăm bông vô khuẩn | 2020.2.HCVTTH.28 | 600 | Cái | Quy cách đóng gói:Cái/ gói | |
| 233 | Tăm bông cán mềm FLOQS SWABS COPAN FLOCKED SWABS | 2020.2.HCVTTH.29 | 400 | Cái | Quy cách đóng gói:Cái/ gói | |
| 234 | Hộp kháng thủng (đựng kim tiêm đã sử dụng) | 2020.2.HCVTTH.30 | 400 | Cái | Quy cách đóng gói:Hộp | |
| 235 | Bơm kim tiêm 5ml 23G | 2020.2.HCVTTH.31 | 15.000 | Cái | Quy cách đóng gói:100 cái /hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi