Gói thầu: Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sản xuất bảng mạch IF LF, PLL

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200429393-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư, linh kiện phục vụ sản xuất bảng mạch IF LF, PLL
Số hiệu KHLCNT 20200429326
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 11:26:00 đến ngày 2020-04-21 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 685,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2SA1774 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn 2SA1943 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn 2SC1815 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn 2SC3856 100 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
5 Bán dẫn 2SCR574 160 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
6 Bán dẫn 2SCR586 280 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
7 Bán dẫn 2SD2401 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
8 Bán dẫn 2SD256 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
9 Bán dẫn 3CG636 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
10 Bán dẫn BF992, 215 120 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
11 Bán dẫn BSS84 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
12 Bán dẫn IRLR110TRPBF 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn MMBT100 100 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
14 Bán dẫn MMBT5771 160 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
15 Bán dẫn PDTC114ET 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
16 Bán dẫn PMBFJ111 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
17 Bán dẫn NJVMJD45H11D3T4G 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
18 Bán dẫn SMD 2N2222A 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
19 Bán dẫn SMD BCX42 100 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
20 Bán dẫn SMD BCX69 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
21 Băng dính vải chuyên dụng B12 40 Cuộn Bản rộng: 3,5 cm Màu băng dính: Màu trắng Số lớp: 1 lớp
22 Băng keo bao gói (48mm x 100Y) 40 Cuộn Khổ rộng: 48 mm Độ dính: 45 mic Chiều dài: 100 yard = 91 m
23 Biến áp âm tần đầu ra chuyên dụng LW7.060.006 40 Chiếc Kích thước: (7 x 7 x 10) mm Vỏ nhôm Độ từ thẩm: 240
24 Biến áp âm tần lõi Ferit bọc kim LW4.770.152MX 60 Chiếc Kích thước: (7 x 7 x 10) mm Vỏ nhôm Độ từ thẩm: 280
25 Biến áp phối hợp lõi Ferit bọc kim LW4.002.003 100 Chiếc Kích thước: (7 x 7 x 10) mm Vỏ nhôm Dải tần: 10 MHz ÷ 50 MHz Hệ số điện cảm: 130 ± 10 % (nH) Tổn hao chèn: 0,2 dB
26 Biến áp phối hợp lõi Ferit bọc kim LW4.002.005 60 Chiếc Kích thước: (7 x 7 x 10) mm Dải tần: 10 MHz ÷ 50 MHz Hệ số điện cảm: 168 ± 10 % (nH) Tổn hao chèn: 0,2 dB
27 Biến áp phối hợp lõi Ferit bọc kim LW4.002.020 80 Chiếc Kích thước: (7 x 7 x 10) mm Vỏ nhôm Dải tần: 10 MHz ÷ 50 MHz Hệ số điện cảm: 210 ± 10 % (nH) Tổn hao chèn: 0,2 dB
28 Biến trở chuyên dụng WXWIB-4,7kΩ 20 Chiếc Dạng linh kiện: Chân cắm Số chân: 3 Kích thước: (4 x 9 x 9) mm
29 Biến trở sai số 1% các loại 60 Chiếc Dạng linh kiện: Chân cắm Số chân: 3 Sai số: 1 %
30 Bộ lọc chế độ CW 10,239MHz chuyên dụng 20 Chiếc Tần số trung tâm: 10,239 MHz Dạng linh kiện: Chân cắm Số chân: 6 Dải thông lọc: 3,75 kHz Kích thước: (37 x 12 x 14) mm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
31 Bộ lọc chế độ SSB 10,2385MHz chuyên dụng 20 Chiếc Tần số trung tâm: 10,2385 MHz Dạng linh kiện: Chân cắm Số chân: 6 Dải thông lọc: 3,75 kHz Kích thước: (37 x 12 x 14) mm Theo tiêu chuẩn công nghiệp
32 Dao động 5C30P100 60,16MHz/80,64MHz 20 Chiếc Tần số: 60,16MHz/80,64MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Số chân: 4 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
33 Dao động CVCO55CL-0060-0110 40 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 5 VDC Tần số ra: (60 ÷ 110)MHz Tần số trung tâm: 85 MHz Điện áp điều chỉnh: (0,5 ÷ 10) V Package: 16-QFN Theo tiêu chuẩn công nghiệp
34 Dao động VCO POS-100-8 chuyên dụng 20 Chiếc Tần số: (60 ÷ 110) MHz Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm Dạng linh kiện: Chân cắm Số chân: 8 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
35 Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng 20 Chiếc Tần số: 10,24 MHz Độ chính xác tần số: ± 1ppm Độ ổn định tần số: ± 0.22 ppm Số chân: 4 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
36 Dung dịch nhựa thông 40 Hộp Thể tích: 100ml Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C
37 Dung dịch tẩm phủ A10 40 Hộp Thể tích: 270ml Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ
38 Đi ốt 1N4148 280 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
39 Điện cảm dán các loại 1210, sai số 1% 840 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 1210 Sai số: 1% Dòng điện chịu đựng: 300 mA
40 Điện trở cắm các loại, sai số 1% 60 Chiếc Dạng linh kiện: Chân cắm Sai số: 1%
41 Điện trở SMD 0805 các loại, sai số 1% 400 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 0805 Sai số: 1%
42 Điện trở SMD 1206 các loại, sai số 1% 4.600 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 1206 Sai số: 1%
43 Điốt 1N4001 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
44 Điốt chuyên dụng 2K4E 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
45 Điốt tách sóng OPL583 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
46 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-50JHD 140 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Đường kính ngoài: 3,7 mm Đường kính trong: 2,08 mm Đường kính kim: 0,5 mm
47 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD 120 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Kích thước: Chuẩn SSMB Trở kháng: 50 Ω
48 Giắc cao tần chuyên dụng ZSMB-KWHD 40 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn giắc: Male Công suất chịu đựng: 125 W
49 Giắc cắm chuyên dụng TM JL-17TJWA 20 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn giắc: Male Số chân: 17
50 Giắc cắm chuyên dụng VTM1-25VD 80 Chiếc Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz ÷ 100 MHz Chuẩn giắc: Male Số chân: 25
51 Hạt bảo quản, chống ẩm 50g 40 Túi Loại hạt: Silica Gel Khối lượng: 50g
52 Kem tản nhiệt chuyên dụng 100g 40 Hộp Không dẫn điện Khối lượng: 100g
53 Keo chuyên dụng cố định biến áp, chiết áp 40 Hộp Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Không dẫn điện
54 Lọc thạch anh 10,24MHz 80 Chiếc Tần số trung tâm: 10,24 MHz Dải thông lọc: 20 kHz Trở kháng vào: 1250 Ω Trở kháng vào: 50 Ω Số chân: 4 Theo tiêu chuẩn công nghiệp
55 Mạch in 2 lớp 80 Dm2 Số lớp: 02 Chất liệu: FR4 Độ dày lớp đồng: 70 um
56 Mỡ hàn chuyên dụng 100g 12 Hộp Không dẫn điện Độ PH trung tính: PH7±0,3
57 Nước rửa mạch 8 Lít Trong suốt, không màu, cách điện
58 Tấm tản nhiệt nhôm (30x15) mm 20 Chiếc Chất liệu: Nhôm Kích thước: (30x15) mm
59 Tem vỡ bảo hành (1,5x1,5)cm 40 Chiếc Kích thước: (1,5 x 1,5) cm Loại tem: Vỡ giòn
60 Tụ điện SMD 1206 các loại, sai số 1% 4.400 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Kích thước: 1206 Sai số: 1%
61 Tụ hoá dán 35V vỏ nhôm các loại 800 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Điện áp chịu đựng cực đại: 35V
62 Tụ hoá dán 50V vỏ nhôm các loại 400 Chiếc Dạng linh kiện: SMD Điện áp chịu đựng cực đại: 50V
63 Túi xốp hạt (20x12)cm 40 Túi Kích thước: (20x12)cm Đường kính hạt xốp khí: 5 mm
64 Thiếc hàn 0,6mm loại 250g 40 Cuộn Trọng lượng cuộn: 250 g Đường kính sợi thiếc: 0,6 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
65 Vỏ hộp cát tông (20x10,5x3,5)cm 20 Hộp Kích thước: (20x10,5x3,5)cm Chất liệu: cát tông
66 Vỏ hộp cát tông (20x12x3,5)cm 20 Hộp Kích thước: (20x12x3,5)cm Chất liệu: cát tông
67 Vi mạch 74HC00 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
68 Vi mạch 74HC04 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
69 Vi mạch 74HC132 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
70 vi mạch 74HC74D 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
71 Vi mạch AD9850BRSZ-REEL 40 Chiếc Điện áp nguồn danh định: (3,3 ÷ 5) VDC Clock: 125 MHz Chiều dài từ mã: 32 bit Package: 28 - SSOP
72 Vi mạch CD40257 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
73 Vi mạch HEF4067BT,652 100 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
74 Vi mạch LM324D 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
75 Vi mạch LM386 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
76 Vi mạch LM4562MA 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
77 Vi mạch LM7805 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
78 Vi mạch MC145156 40 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
79 Vi mạch MC33178P 100 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
80 Vi mạch MC4558IDT 120 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
81 Vi mạch NJM3474G 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
82 Vi mạch NJM78L08UA-TE1 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
83 Vi mạch NJM78L09UA-TE1 20 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
84 Vi mạch PIC16F88 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
85 Vi mạch SMD MC145151P2 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
86 Vi mạch SN74LS90 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
87 Vi mạch so pha H140 60 Chiếc Dạng linh kiện: Chân cắm Điện áp nguồn danh định: (7,5 ÷ 9) VDC Số tín hiệu đầu vào: 2 Số tín hiệu đầu ra: 1
88 Vi mạch trộn tần uPC1037 80 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
89 Vi mạch uPC1241H 60 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->