Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua nguyên vật liệu hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417277-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Thổ nhưỡng Nông hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua nguyên vật liệu hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361385 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 18:05:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,103,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit clohydric đặc | 40 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 2 | Axit nitric đặc | 40 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 3 | Axit sunfuric đặc | 40 | lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 4 | NaOH | 30 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 5 | NaCl | 25 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 6 | NaNO3 | 30 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 7 | Na2SO4 | 30 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 8 | Na3PO4 | 30 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 9 | CaCl2 | 20 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 10 | AlCl3 | 25 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 11 | Natri xitrat | 30 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 12 | Natri axetat | 20 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 13 | Natri oxalat | 30 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 14 | Axit Xitric | 25 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 15 | Axit Axetic | 40 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 16 | Axit Oxalic | 35 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 17 | Polyethylene glycol 5000 g/mol | 2 | Lọ 1 kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 18 | Polyethylene glycol 2000 g/mol | 2 | Lọ 500g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 19 | 1,6 -hexamethylene diisocianate | 2 | Chai 250mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 20 | Lactide | 2 | Lọ 100 g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 21 | Caprolactone | 2 | Lọ 500g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 22 | Tinh bột (Starch from corn – S4180 1kg) | 4 | Hộp 1kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 23 | Polyvinyl alcohol PVA (363146) | 2 | Hộp 1 kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 24 | Bis(thiobenzoyl) disulfide | 2 | Chai 5g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 25 | Chitosan độ nhớt thấp | 2 | Hộp 500g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 26 | Chitosan độ nhớt cao | 2 | Hộp 500g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 27 | Dicyclohexylcarbodiimide DCC | 2 | Hộp 500g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 28 | Dimethylaminopyridine DMAP | 2 | Hộp 100g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 29 | Ethylenedioxythiophene | 2 | Chai 10g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 30 | Ethyleneglycol | 2 | Chai 1L | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 31 | Dimethylphenylphosphine | 2 | Chai 5g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 32 | Azobisisobutyronitrile | 4 | Chai 100 mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 33 | Glycerol | 4 | Chai 1L | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 34 | 2,2‟-dimethoxy-2-phenylacetophenone | 4 | Chai 50g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 35 | N-Isopropylacrylamide | 4 | Chai 50g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 36 | Aniline | 4 | Chai 500 mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 37 | Styrene | 4 | Chai 1 L | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 38 | Divinyl benzen | 4 | Chai 250 mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 39 | Methylmethacrylate | 2 | Chai 1 L | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 40 | Pyrolle | 4 | Chai 100 mL | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 41 | 4,4'-diphenylmethane diisocianate | 2 | Chai 500g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 42 | 1,5,7-triazabicyclo[4,4,0]dec-5-ene | 3 | Hộp 5g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 43 | Stannous octoate | 2 | Hộp 250g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 44 | Acetic acid | 4 | Chai 2.5 L | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 45 | Dopamine hydrochloride | 4 | Hộp 25g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 46 | Potassium phosphate monobasic | 4 | Hộp 1kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 47 | Potassium phosphate dibasic | 4 | Hộp 1kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 48 | Triethyl phosphate | 3 | Chai 500g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 49 | Tributyl phosphate | 3 | Chai 500g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 50 | Phosphoric acid | 3 | Chai 1kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 51 | Tris(trimethylsilyl)phosphate | 3 | Chai 25g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 52 | Silver trifluoromethanesulfonate | 3 | Chai 25g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 53 | Poly(4-styrenesulfonic acid) solution | 3 | Hộp 100g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 54 | 3-(1-pyridinio)-1-propanesulfonate | 2 | Chai 250g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 55 | Lignin | 3 | Hộp 500g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 56 | L-Glutathione reduced | 2 | Chai 50g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 57 | Glutathione oxidized | 4 | Chai 5g | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 58 | Kaliiot | 10 | Kg | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 59 | Dung dịch chuẩn N-NH4+ | 1 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 60 | Dung dịch chuẩn P-PO43- | 1 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | ||
| 61 | Dung dịch chuẩn Kali | 2 | Lít | Yêu cầu kỹ thuật của hàng hóa chi tiết tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi