Gói thầu: Mua Vật tư, hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật nhiệt đới |
| Tên gói thầu | Mua Vật tư, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412408 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước năm 2020-Nguồn không khoán |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 11:12:00 đến ngày 2020-04-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 247,899,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Irgaguard | 130328-20-0 | 6 | lọ/50 g | Tinh khiết ≥ 99% | |
| 2 | (3-Glycidyloxypropyl) trimethoxysilane | 2530-83-8 | 6 | lọ/100 ml | Tinh khiết ≥98% | |
| 3 | Vinyltrimethoxysilane | 2768-02-7 | 4 | lọ/500 ml | Tinh khiết ≥98% | |
| 4 | (3-Chloropropyl) trimethoxysilane | 2530-87-2 | 6 | lọ/100 ml | Tinh khiết ≥97% | |
| 5 | Vinyltris(trimethylsiloxy) silane | 5356-84-3 | 6 | lọ/100 ml | Tinh khiết ≥97.0% | |
| 6 | Ethanol | 64-17-5 | 10 | lọ/500 ml | Tinh khiết ≥ 98% | |
| 7 | Bột KBr | 7758-02-3 | 1 | lọ/250 g | Tinh khiết ≥ 99% | |
| 8 | OIT(2-Methyl-4-isothiazolin-3-one) | 2682-20-4 | 1 | lọ/50 g | Tinh khiết ≥ 99% | |
| 9 | Nano silica | 7631-86-9 | 1 | lọ/500 g | Tinh khiết 99,8% | |
| 10 | TiO2 nanopowder | 1317-80-2 | 2 | lọ/500g | Tinh khiết 99.5%, KT hạt | |
| 11 | CuSO4•5H2O | 7758-99-8 | 1 | lọ/2,5kg | Tinh khiết 98% | |
| 12 | L-Ascorbic acid | 50-81-7 | 1 | kg | Tinh khiết 99% | |
| 13 | Sodium hydroxide | 1310-73-2 | 1 | lọ/5kg | Tinh khiết > 98.5% | |
| 14 | Nhựa acrylic nhũ tương | 1336-21-6 | 1 | phi /200 lít | Bền thời tiết, hàm lượng nhựa 50% | |
| 15 | Nhựa Styren acrylic nhũ tương | 9010-92-8 | 1 | phi/200 lít | Bền kiềm 99%, hàm lượng nhựa 50% | |
| 16 | Bột nano silic oxit | 7631-86-9 | 1 | lọ /500g | Tinh khiết 99% | |
| 17 | Sodium lauryl sulfate | 151-21-3 | 5 | kg | Tinh khiết 99% | |
| 18 | Tinuvin | 41556-26-7 | 1 | lọ/500g | Tinh khiết 99% | |
| 19 | Propylenglycol | 57-55-6 | 1 | can /5lít | Tinh khiết 99% | |
| 20 | Texanol; 2,2,4-trimethyl-1,3-pentaandiolmonoisobutyrate | 25265-77-4 | 1 | can/5lít | Tinh khiết 99% | |
| 21 | Calcite | 13397-26-7 | 1 | bao/25kg | Tinh khiết 98% | |
| 22 | Cốc thủy tinh 2000 ml | 10 | cái | Thủy tinh thường | ||
| 23 | Cốc thủy tinh 1000 ml | 10 | cái | Thủy tinh thường | ||
| 24 | Cốc thủy tinh 250 ml | 10 | cái | Thủy tinh thường | ||
| 25 | Cốc thủy tinh 100 ml | 10 | cái | Thủy tinh thường | ||
| 26 | Găng tay | 5 | hộp/100cái | Cao su | ||
| 27 | Khẩu trang | 1 | hộp/50 cái | Thường | ||
| 28 | Pipet tip loại 10ml | 1 | hộp/1000c | Thủy tinh thường |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi