Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt bổ sung máy sấy khí trung tâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370858-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện K |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt bổ sung máy sấy khí trung tâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20191185066 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp và sản xuất kinh doanh dịch vụ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 12:26:00 đến ngày 2020-04-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 198,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,950,000 VNĐ ((Hai triệu chín trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy sấy khí | 2 | cái | Lưu lượng 1,2m3/p; Điện áp 0,4/0,22kVA; Công suất 1/3HP; Nhiệt độ khí đầu vào 5 ~ 80 độ C; Nhiệt độ khí đầu ra 2 ~ 36 độ C; Nhiệt độ điểm sương 2 ~ 10 độ C; Máy Buma - Korea hoặc tương đương; | ||
| 2 | Lọc đường ống (lọc thô) | 2 | cái | Lưu lượng xử lý max 1,2m3/p; Hiệu suất xử lý 95-98%; Độ tinh khiết 1micron; Áp lực max 16kgf/cm2; Máy Buma - Korea hoặc tương đương; | ||
| 3 | Lọc đường ống (lọc sơ cấp) | 2 | cái | Lưu lượng xử lý max 1,2m3/p; Hiệu suất xử lý 99,7%; Độ tinh khiết 0,1micron; Áp lực max 16kgf/cm2; Máy Buma - Korea hoặc tương đương; | ||
| 4 | Lọc đường ống (lọc tinh) | 2 | cái | Lưu lượng xử lý max 1,2m3/p; Hiệu suất xử lý 99,9%; Độ tinh khiết 0,01micron; Áp lực max 16kgf/cm2; Máy Buma - Korea hoặc tương đương; | ||
| 5 | Xả nước tự động | 2 | cái | Lưu lượng 400l/s; Áp lực max 16kgf/cm2; Máy Buma - Korea hoặc tương đương; | ||
| 6 | Tủ điện bảo vệ và điều khiển 02 máy sấy (có chế độ chạy luân phiên, tự động và bằng tay) | 1 | Tủ | Kích thước 200x250x200, Sơn tĩnh điện, gia công | ||
| 7 | Van chặn đơn D22 | 8 | cái | Van đồng, Toàn phát hoặc tương đương | ||
| 8 | Giắc co D22 | 16 | cái | Giắc co đồng, Toàn phát hoặc tương đương | ||
| 9 | Khớp nối bộ lọc | 16 | cái | Toàn phát hoặc tương đương | ||
| 10 | Ống đồng D22, dày 0,8mm | 30 | m | Toàn phát hoặc tương đương | ||
| 11 | Măng sông đồng D22 | 6 | cái | Toàn phát hoặc tương đương | ||
| 12 | Cút đồng D22 | 20 | cái | Toàn phát hoặc tương đương | ||
| 13 | Tê chia đồng D22 | 6 | cái | Toàn phát hoặc tương đương | ||
| 14 | Bộ giá đỡ ống + đai ôm ống | 8 | Bộ | Thép mạ kẽm | ||
| 15 | Ghen nhựa D16 | 20 | m | Tiền phong hoặc tương đương | ||
| 16 | Ống nhựa D10 | 30 | m | Tiền phong hoặc tương đương | ||
| 17 | Tê nhựa D10 | 12 | cái | Tiền phong hoặc tương đương | ||
| 18 | Ren nhựa D10 | 14 | Bộ | Tiền phong hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi