Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua hóa chất dùng cho xét nghiệmcủa Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua hóa chất dùng cho xét nghiệmcủa Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200378007 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh viện năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 14:13:00 đến ngày 2020-04-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,850,055,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49,000,000 VNĐ ((Bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acid Uric | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Albumin | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 3 | ALSO side latex | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 4 | ALT/SGPT | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 5 | Amylase | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 6 | Anti-D | 80 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 7 | APTT Liquid kit | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 8 | Assay Cup | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 9 | Assay Tip | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 10 | AST/SGOT | 35 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 11 | beta hCG | 35 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 12 | beta hCG calset | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 13 | Bilirubin direct | 25 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 14 | Bilirubin total | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 15 | CA clean I | 30 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 16 | CA125 II | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 17 | CA125 II calset | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 18 | CA15-3 II | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 19 | CA15-3 II calset | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 20 | Calcium | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 21 | Calibration serum level 3 | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 22 | CEA | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 23 | CEA calset | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 24 | Cholesterol | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 25 | Clean-cell | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cleaning for mythic 22 | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 27 | Cleaning solution | 32 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 28 | Creatinine | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 29 | CRP | 40 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 30 | CRP control | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 31 | CRP side latex | 80 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 32 | CRP standard set | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 33 | Detergent | 10 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 34 | Diluent for mythic 22 | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 35 | Diluent | 70 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 36 | Diluent Universal | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 37 | Estradiol | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 38 | Estradiol calset | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ferritin | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 40 | FIB Liquid kit | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 41 | FSH | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 42 | FSH calset | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 43 | Ferritin calset | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 44 | Gamma GT | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 45 | Glucose | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 46 | Halogen lamp 12V/20W | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 47 | HbA1c calibrator set | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 48 | HbA1c control | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 49 | HbA1c kit | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 50 | HDL cholesterol | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 51 | HDL/LDL control | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 52 | Hematology control (5DN) | 12 | Tuýp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 53 | Hóa chất sử dụng cho máy xét nghiệm khí máu | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 54 | Hum Asy control 2 | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 55 | Hum Asy control 3 | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 56 | Huyết thanh mẫu ABO | 50 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 57 | Iron | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 58 | ISE cleaning solution | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 59 | ISE fluid pack ( Na, K, Cl, Ca, pH) | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 60 | LH | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 61 | LH calset | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 62 | Lysoglobin FBH-M | 60 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 63 | Lysoglobin FDO-M | 65 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 64 | Lysoglobin FDT-M | 65 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 65 | Diluent SH | 20 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 66 | Lysoglobin Diff lyse 3 | 20 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 67 | Lysoglobin Diff lyse 5 | 24 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 68 | Lysoglobin HGB | 25 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 69 | NCP | 6 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 70 | Olympus wash solution | 10 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 71 | OnlyOne for mythic 22 | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 72 | PreciControl Tumor marker | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 73 | PreciControl Universal | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 74 | Pro-Calcitonin | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 75 | Pro-cell | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 76 | Progesterol | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 77 | Progesterol calset | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 78 | Prolactin | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 79 | Prolactin calset | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 80 | PT Liquid kit | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 81 | RF side latex | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 82 | Sample cup | 20 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 83 | Sys Wash | 25 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 84 | Testing cuvette | 25 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 85 | Testosterol calset | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 86 | Testosterone | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 87 | Total protein | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 88 | Triglycerides | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 89 | TT Liquid kit | 20 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 90 | Tubing pump | 5 | Chiếc | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 91 | Urea | 30 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi