Gói thầu: Vật tư, hóa chất phục vụ nghiên cứu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200427475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIỆN HẢI DƯƠNG HỌC |
| Tên gói thầu | Vật tư, hóa chất phục vụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200357316 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 14:02:00 đến ngày 2020-04-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 182,110,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Test-kid NH4/NH3 | 8 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 2 | Test-kid pH, | 10 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 3 | Test-kid NO2, | 8 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 4 | Test-kid NO3, | 8 | hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 5 | Formalin, | 15 | Chai 500ml | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 6 | Chlorine, | 7 | Kg | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 7 | Diethylpyrocarbonate (DEPC)(Sigma), 97% | 1 | Ống 5 ml | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 8 | Tris base (Sigma, Trizma® base) | 1 | Hộp 100g | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 9 | Boric acid (Sigma), 99,5% | 1 | Hộp 500g | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 10 | Eco Safe Nucleic Acid Staining Solution | 1 | Ống 1 ml | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 11 | Loading dye (6x), 4x1ml | 1 | Ống 4x1ml | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 12 | Agarose, pH neutral (Merk) | 1 | Lọ 100g | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 13 | DNA ladder | 1 | Ống 1 ml | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 14 | cDNA synthesis kit (Thermo Scientific) | 3 | Kit 100 mẫu | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 15 | PCR kit | 3 | Kit 500 mẫu | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 16 | Primer with SYBR-green | 3 | cặp mồi | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 17 | Nito lỏng | 2 | Thùng 30 lít | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 18 | Deionized water | 5 | Thùng 20 lit | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 19 | SYBR Premix Ex Taq, ROX plus, 5ml (ROX Reference Dye) | 1 | Ống 5 ml | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 20 | Găng tay y tế, | 5 | Hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 21 | Aluminium foil | 3 | Cuộn | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 22 | Ống PCR 0.2 ml, (Fisherbrand™) | 1 | Túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 23 | Ống Eppendorf 1.5 ml, | 2 | Túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 24 | Ống Eppendorf 2 ml, | 2 | Túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 25 | Đầu tip pipette 0.01 ml, low retention | 2 | Túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 26 | Đầu tip pipette 0.2 ml, low retention | 2 | Túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 27 | Đầu tip pipette 1 ml pipette, | 2 | Túi | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 28 | LightCycler® 480 Multiwell Plate 96 (Roche),(LifeScience®) | 1 | Hộp | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | ||
| 29 | Cối sứ | 3 | cái | Xem mô tả chi tiết tại bảng Phạm vi cung cấp – Chương II. Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi