Gói thầu: Mua vật tư y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm mua sắm công ngành Y tế tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340852 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 16:11:00 đến ngày 2020-04-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 477,426,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Alcool 70 độ | 90 | lít | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 2 | Javel 10% | 90 | lít | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 3 | Gạc phẫu thuật ổ bụng | 8.000 | miếng | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 4 | Gạc y tế khổ 0,8 mét | 3.000 | mét | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 5 | Gạc y tế chưa tiệt trùng | 3.000 | miếng | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 6 | Gòn y tế thấm nước | 60 | kg | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 7 | Giấy y tế 40cm*50cm | 140 | kg | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 8 | Băng cá nhân vải | 2.000 | miếng | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 9 | Bơm tiêm sử dụng 1 lần 10ml, kim 23G x 1" | 3.500 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 10 | Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, Kim 26G x 1/2''. | 3.000 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 11 | Bơm tiêm tiệt trùng 3ml kim 25G x1; | 500 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 12 | Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 23G x1''. | 6.000 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 13 | Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 25G x1''. | 10.000 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 14 | Kim rút thuốc số 18G. | 7.000 | cây | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 15 | Chỉ khâu catgut plain 2/0 | 240 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 16 | Chỉ khâu Polyamide 2/0 | 480 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 17 | Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 | 900 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 18 | Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic 2/0 | 1.008 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 19 | Chỉ khâu tự tiêu Catgut Chromic số 1 | 144 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 20 | Chỉ khâu tự tiêu catgut Chromic số 2/0 | 960 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 21 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 432 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 22 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi tan nhanh số 2/0 | 108 | sợi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 23 | Băng keo có gạc vô trùng | 600 | miếng | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 24 | Băng keo cuộn co giãn | 48 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 25 | Đầu cone vàng | 3.000 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 26 | Găng tay cao su chưa tiệt trùng số 7 | 8.000 | đôi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 27 | Găng tay cao su chưa tiệt trùng, size S | 24.000 | đôi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 28 | Găng tay cao su tiệt trùng size 7 | 10.000 | đôi | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 29 | Giấy ECG 3 cần | 35 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 30 | Giấy ECG 3 cần | 20 | xấp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 31 | Giấy in siêu âm | 30 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 32 | Kẹp rốn sơ sinh vô trùng | 500 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 33 | Kim gây tê tuỷ sống ống nhựa 25G x 3 1/2" | 25 | bộ | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 34 | Kim gây tê tuỷ sống ống nhựa 27G x 3 1/2" | 350 | bộ | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 35 | Mask gây mê người lớn các số | 8 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 36 | Nón mổ giấy nữ tiệt trùng | 2.000 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 37 | Ống Foley 2 nhánh số 14 | 700 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 38 | Ống hút đàm có kiểm soát các số | 200 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 39 | Ống Nelaton số 14 | 800 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 40 | Ống nghiệm nhựa trong, có nắp | 500 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 41 | Tạp dề nhựa tiệt trùng | 3.400 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 42 | Test hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn đặt bên trong gói phẫu thuật và mâm mổ (test đa thông số) | 2.500 | test | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 43 | Túi chứa nước tiểu | 600 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 44 | Túi dự trữ oxygene | 1 | cái | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 45 | Túi ép dẹp 150mm*200m | 3 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 46 | Túi ép dẹp 200mm*200m | 6 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 47 | Túi ép phồng 200mm x 55h x100m | 6 | cuộn | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 48 | Alcool tuyệt đối 1000ml | 6 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 49 | Dung dịch rửa tay nhanh | 60 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 50 | Dung dịch khử khuẩn | 9 | bình | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 51 | Dung dịch khử khuẩn | 17 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 52 | Dung dịch khử nhiễm | 70 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 53 | Dung dịch sát khuẩn | 2 | bình | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 54 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 60 | chai | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 55 | Gel Siêu âm | 12 | bình | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 56 | Ống nghiệm Citrat | 1.000 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 57 | Ống nghiệm Serumplas | 1.000 | ống | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 58 | Que thử đường huyết (sử dụng tương thích với máy Medisafe Fit) | 1.800 | que | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 59 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 2 | bình | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 60 | Băng keo có gạc vô trùng | 800 | miếng | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 61 | Bowie dick test (sử dụng lò hấp có vacumm) | 50 | miếng | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 62 | Natri hydroxyt | 125 | kg | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi