Gói thầu: Mua vật tư sản xuất chất bảo quản số 02
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200431239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sản xuất chất bảo quản số 02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430591 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Hoạt động có thu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 16:10:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,916,878,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | NaOH | 62,5 | kg | Dạng hạt, màu trắng đục , đồng nhất | ||
| 2 | Cao su Polyizobutylen | 1.457,5 | kg | Dạng bánh, không màu đòng nhất | ||
| 3 | Cao lanh | 9.365 | kg | Chất rắn mịn, đồng nhất có mầu trắng | ||
| 4 | Cao su EPDM | 161 | kg | Dạng bánh, không màu, đồng nhất | ||
| 5 | Cao su Nitril | 58 | kg | Dạng bánh, màu nâu vàng, đồng nhất | ||
| 6 | Bột màu Fe3O4 | 2 | kg | Dạng bột mịn, màu đỏ | ||
| 7 | Benzotriazol | 94 | kg | Tinh thể hình kim, màu trắng | ||
| 8 | Diphenylamin | 81,8 | kg | Tinh thể không màu, mùi đặc trưng | ||
| 9 | Phụ gia đóng gói | 81,5 | kg | Chất lỏng sệt, màu nâu sẫm, đồng nhất | ||
| 10 | Parafinclo hóa | 829,5 | kg | Chất lỏng đồng nhất, không màu | ||
| 11 | Than đen N330 | 423 | kg | Dạt bột mịn hoặc dạng hạt, đồng nhất | ||
| 12 | Nhựa thông | 73,5 | kg | Chất rắn,màu vàng, đồng nhất | ||
| 13 | axit stearic | 69,5 | kg | Dạng hạt, màu trắng, đồng nhất | ||
| 14 | Bittum số 5 | 42 | kg | Có dạng nhựa rắn, màu đen | ||
| 15 | Nhựa ankyd | 177 | kg | Chất lỏng nhớt sệt, màu vàng, đồng nhất | ||
| 16 | Xylen | 3.970 | lít | Chất lỏng đồng nhất trong suốt, không màu | ||
| 17 | Na2CO3 (P) | 3 | kg | Dạng bột , đồng nhất | ||
| 18 | NaNO2 (P) | 110 | kg | Dạng bột, đồng nhất | ||
| 19 | Glyxerin (P) | 102 | kg | Chất lỏng, sệt đồng nhất | ||
| 20 | Giấy lọc | 1.249 | m2 | Có màu trắng, đồng nhất | ||
| 21 | Urotropin | 21,5 | kg | Chất rắn, đồng nhất | ||
| 22 | Natri nitrit | 21,5 | kg | Dạng bột, đồng nhất | ||
| 23 | Cồn 950 | 294 | lít | Trong suốt không màu, mùi đặc trưng | ||
| 24 | Vazơlin KT | 10.944,5 | kg | Có màu nâu săm, đồng nhất | ||
| 25 | Xezezin | 1.575 | kg | Đồng nhất, không màu | ||
| 26 | LAS | 414 | kg | Chất lỏng đồng nhất | ||
| 27 | MgSO4 | 33,5 | kg | Chất rắn, dạng hạt đồng nhất | ||
| 28 | Focmalin | 8,5 | kg | Chất lỏng đồng nhất, có mùi hắc | ||
| 29 | Trietanol amin | 33,5 | kg | Chất lỏng đồng nhất | ||
| 30 | Nước cất | 2.760 | lít | Không màu, mùi | ||
| 31 | Nhôm stearat | 53,2 | kg | Dạng bột mịn, tơi xốp, đồng nhất màu trắng | ||
| 32 | Nhôm oleat | 17 | kg | Dạng bột mịn, tơi xốp, đồng nhất màu trắng | ||
| 33 | Axeton | 365 | lít | Chất lỏng trong suốt, đồng nhất không màu | ||
| 34 | Butyl axetat | 168 | lít | Chất lỏng trong suốt, đồng nhất không màu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi