Gói thầu: Gói 09: Mua sắm trang thiết bị Trung tâm Y tế huyện Phước Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói 09: Mua sắm trang thiết bị Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340777 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 2162/QĐ-UBND ngày 26/11/2019 của Chủ tịch UBND tỉnh Bạc Liêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 16:33:00 đến ngày 2020-05-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 35,220,010,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 450,000,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm bột bó xương | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bàn mổ vạn năng | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bàn tiểu phẫu | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bộ kính đo thị lực | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bộ nhổ răng người lớn | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bộ nhổ răng trẻ em | 1 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bộ phẫu thuật nội soi | 2 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bộ trung phẫu | 2 | Bộ | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bơm tiêm điện | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bơm truyền dịch | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Đèn mổ | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Hệ thống rửa dạ dày khép kín | 1 | Hệ thống | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Kính hiển vi Optika hoặc tương đương | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Máy đo chức năng hô hấp | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Máy đo điện tim (3 cần) | 7 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Máy đo độ đông máu tự động | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Máy đo SpO2 cầm tay | 4 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Máy đốt điện cổ tử cung | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Máy gây mê có bình Sevorane | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Máy giặt 35 kg | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Máy giúp thở | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Máy Monitor theo dõi tim thai | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Máy phá rung, tạo nhịp tim | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Máy phân tích huyết học (26 thông số) | 2 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Máy phân tích nước tiểu 10 thông số | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Máy X quang kỹ thuật số CR | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Máy sinh hóa miễn dịch tự động | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Monitor theo dõi bệnh nhân | 15 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Nồi hấp Auto clave 200-300 lít | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Máy phân tích điện giải đồ 4TS (Na,K,Ca,Cl) | 1 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Máy chạy thận nhân tạo | 10 | Cái | Hàng hóa mới 100% và sản xuất năm 2019 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi