Gói thầu: Mua sắm nguyên vật liệu chính phục vụ sửa chữa thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguyên vật liệu chính phục vụ sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427661 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 19:15:00 đến ngày 2020-04-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,185,699,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy 12V 9A | 22 | Cái | Ắc quy kín khí 12V 9A nhập ngoại | ||
| 2 | Biến áp F208707 | 1 | Cái | Biến áp F208707, thông số quy cách theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 3 | Biến áp ТПП-267-127/220-50 | 4 | Cái | Biến áp ТПП-267-127/220-50, thông số quy cách theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 4 | Biến áp АОСН-2-220-82-УХЛ4 | 2 | Cái | Biến áp АОСН-2-220-82-УХЛ4, thông số quy cách theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 5 | Biến áp 205.001 | 2 | Cái | Biến áp 205.001, thông số quy cách theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 6 | Bộ biến đổi nquồn MДM15-1B30ЛП | 8 | Cái | Bộ biến đổi nquồn một chiều MДM15-1B30ЛП, thông số quy cách theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 7 | Bộ biến đổi nquồn MДM15-1B48ЛП | 8 | Cái | Bộ biến đổi nquồn một chiều MДM15-1B48ЛП, thông số quy cách theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 8 | Bộ chuyển đổi ПГ3-11П1П | 2 | Cái | Bộ chuyển đổi tín hiệu một chiều ПГ3-11П1П | ||
| 9 | Công tắc PHE 22.27V | 6 | Cái | Công tắc điện từ PHE 22.27V điện áp một chiều 22 - 27VDC | ||
| 10 | Cuộn cảm 083.071 | 4 | Cái | Cuộn cảm 083.071 | ||
| 11 | Cuộn cảm ДM-0,1-200 | 4 | Cái | Cuộn cảm ДM-0,1-200 | ||
| 12 | Đi ốt 1Д507A | 28 | Cái | Đi ốt 1Д507A | ||
| 13 | Đi ốt 2C156A (ổn áp) | 22 | Cái | Đi ốt 2C156A (ổn áp) | ||
| 14 | Đi ốt 2Д213Б | 66 | Cái | Đi ốt 2Д213Б | ||
| 15 | Đi ốt 2Д522Б | 52 | Cái | Đi ốt 2Д522Б | ||
| 16 | Đi ốt 2Д522 2Б | 13 | Cái | Đi ốt 2Д522 2Б | ||
| 17 | Đi ốt 2T201Б | 24 | Cái | Đi ốt 2T201Б | ||
| 18 | Đi ốt 2T203Б | 25 | Cái | Đi ốt 2T203Б | ||
| 19 | Đi ốt Д212 A | 13 | Cái | Đi ốt Д212 A | ||
| 20 | Đi ốt Д237 | 30 | Cái | Đi ốt Д237 | ||
| 21 | Đi ốt Д237К | 67 | Cái | Đi ốt Д237К | ||
| 22 | Đi ốt Д818E | 33 | Cái | Đi ốt Д818E | ||
| 23 | Đi ốt 3Л341А | 40 | Cái | Đi ốt 3Л341А | ||
| 24 | Điện trở C2-17 các loại | 105 | Cái | Điện trở C2-17 các loại | ||
| 25 | Điện trở C2-29 các loại | 28 | Cái | Điện trở C2-29 các loại | ||
| 26 | Điện trở C2-33 các loại | 75 | Cái | Điện trở C2-33 các loại | ||
| 27 | Điện trở C2-33-2-33 Koм | 44 | Cái | Điện trở C2-33-2-33 Koм | ||
| 28 | Điện trở C2-33-2-1-100 Oм | 96 | Cái | Điện trở C2-33-2-1-100 Oм | ||
| 29 | Điện trở C2-33-2-1-100 Oм | 91 | Cái | Điện trở C2-33-2-1-100 Oм | ||
| 30 | Điện trở C2-36 các loại | 80 | Cái | Điện trở C2-36 các loại | ||
| 31 | Điện trở C5 -17в -0,5 Bт 0,15 Oм | 28 | Cái | Điện trở C5 -17в -0,5 Bт 0,15 Oм | ||
| 32 | Điện trở C5-47-25 Bт-20 Oм | 50 | Cái | Điện trở C5-47-25 Bт-20 Oм | ||
| 33 | Điện trở CП4-1A các loại | 135 | Cái | Điện trở CП4-1A các loại | ||
| 34 | Điện trở ПП3-40 các loại | 102 | Cái | Điện trở ПП3-40 các loại | ||
| 35 | Điện trở CП4-2MA các loại | 65 | Cái | Điện trở CП4-2MA các loại | ||
| 36 | Điện trở loại cắm metal thin film ± 1% | 149 | Cái | Điện trở loại cắm metal thin film ± 1% dạng phiến mỏng | ||
| 37 | Điện trở chân cắm 75Ω, 2W, 5%, Vishay Dale | 380 | Cái | Điện trở chân cắm 75Ω, 2W, 5%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 38 | Điện trở chân cắm 20Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 102 | Cái | Điện trở chân cắm 20Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 39 | Điện trở chân cắm 200Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 112 | Cái | Điện trở chân cắm 200Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 40 | Điện trở chân cắm 180Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 110 | Cái | Điện trở chân cắm 180Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 41 | Điện trở chân cắm 360Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 124 | Cái | Điện trở chân cắm 360Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 42 | Điện trở chân cắm 560Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 115 | Cái | Điện trở chân cắm 560Ω, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 43 | Điện trở chân cắm 1KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 98 | Cái | Điện trở chân cắm 1KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 44 | Điện trở chân cắm 4.7KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 58 | Cái | Điện trở chân cắm 4.7KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 45 | Điện trở chân cắm 5.1KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 76 | Cái | Điện trở chân cắm 5.1KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 46 | Điện trở chân cắm 10KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 78 | Cái | Điện trở chân cắm 10KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 47 | Điện trở chân cắm 390KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale | 81 | Cái | Điện trở chân cắm 390KΩ, 0.25W, 1%, Vishay Dale hoặc tương đương | ||
| 48 | IC AD5761R | 13 | Cái | Vi xử lý biến đổi số/ tương tự dải rộng AD5761R hoặc tương đương | ||
| 49 | IC 133AГ3 | 6 | Cái | Mạch tích hợp IC 133AГ3 hoặc tương đương | ||
| 50 | IC 133ЛA1 | 7 | Cái | Mạch tích hợp IC 133ЛA1 hoặc tương đương | ||
| 51 | IC 133ЛA3 | 16 | Cái | Vi mạch IC 133ЛA3 | ||
| 52 | IC 133ЛA3 | 8 | Cái | Vi mạch IC 133ЛA3 | ||
| 53 | IC 133ЛA4 | 9 | Cái | Vi mạch IC 133ЛA4 | ||
| 54 | IC 133ИЕ6 | 9 | Cái | Vi mạch IC 133ИЕ6 | ||
| 55 | IC 133ИЕ7 | 5 | Cái | Vi mạch IC 133ИЕ7 | ||
| 56 | IC 133ЛA8 | 6 | Cái | Vi mạch IC 133ЛA8 | ||
| 57 | IC 133ЛП1 | 8 | Cái | Vi mạch IC 133ЛП1 | ||
| 58 | IC 133ЛП4 | 7 | Cái | Vi mạch IC 133ЛП4 | ||
| 59 | IC 249ЛП5 | 4 | Cái | Vi mạch IC 249ЛП5 | ||
| 60 | IC 133TM2 | 9 | Cái | Vi mạch IC 133TM2 | ||
| 61 | IC 142EH1Б | 5 | Cái | Vi mạch IC 142EH1Б | ||
| 62 | IC 142EH2Б | 5 | Cái | Vi mạch IC 142EH2Б | ||
| 63 | IC 143KT1 | 6 | Cái | Vi mạch IC 143KT1 | ||
| 64 | IC 156 TM3 | 7 | Cái | Vi mạch IC 156 TM3 | ||
| 65 | IC 1КИЕ10 | 5 | Cái | Vi mạch IC 1КИЕ10 | ||
| 66 | IC 1КЛП2 | 7 | Cái | Vi mạch IC 1КЛП2 | ||
| 67 | IC 1КПУ4 | 5 | Cái | Vi mạch IC 1КПУ4 | ||
| 68 | IC 1КТМ2 | 8 | Cái | Vi mạch IC 1КТМ2 | ||
| 69 | IC 153YД6 | 9 | Cái | Vi mạch IC 153YД6 | ||
| 70 | IC 156YД6 | 5 | Cái | Vi mạch IC 156YД6 | ||
| 71 | IC 1HT251A | 6 | Cái | Vi mạch IC 1HT251A | ||
| 72 | IC 7GN40 N120AND | 14 | Cái | Mạch logic IC 7GN40 N120AND | ||
| 73 | IC G640 N100BNTD | 16 | Cái | Vi mạch IC G640 N100BNTD | ||
| 74 | IC RHRG75112 | 13 | Cái | Mạch tích hợp IC RHRG75112 | ||
| 75 | IC PDO303 | 11 | Cái | Vi mạch IC PDO303 | ||
| 76 | IC TLC 0838C | 9 | Cái | Vi mạch IC TLC 0838C | ||
| 77 | IC CF347 | 24 | Cái | Vi mạch IC CF347 | ||
| 78 | IC CD 40106 | 14 | Cái | Vi mạch IC CD 40106 | ||
| 79 | IC LM393 | 16 | Cái | Vi mạch IC LM393 | ||
| 80 | IC EZQ 3044 | 16 | Cái | Mạch điều chế IC EZQ 3044 | ||
| 81 | IC DPO47 | 10 | Cái | Vi mạch IC DPO47 | ||
| 82 | IC 47HC T257D | 8 | Cái | Vi mạch IC 47HC T257D | ||
| 83 | IC SK16 | 11 | Cái | Vi mạch IC SK16 | ||
| 84 | IC F026 | 9 | Cái | Vi mạch IC F026 | ||
| 85 | IC K817P52 | 12 | Cái | Vi mạch IC K817P52 | ||
| 86 | IC TLO74C | 8 | Cái | Vi mạch IC TLO74C | ||
| 87 | IC P5A F07 | 22 | Cái | Vi mạch IC P5A F07 | ||
| 88 | IC LM339 | 8 | Cái | Vi mạch IC LM339 | ||
| 89 | IC 320F2809PZA | 6 | Cái | Mạch vi xử lý IC 320F2809PZA | ||
| 90 | Mạch tích hợp bộ chia | 9 | Cái | Mạch tích hợp bộ chia kỹ thuật số | ||
| 91 | Tranzitor 3878 | 10 | Cái | Tranzitor 3878 hoặc tương đương | ||
| 92 | Transistor 2T201 | 20 | Cái | Transistor 2T201 hoặc tương đương | ||
| 93 | Transistor 2T203 | 16 | Cái | Transistor 2T203 hoặc tương đương | ||
| 94 | Transistor 2T312 | 16 | Cái | Transistor 2T312 hoặc tương đương | ||
| 95 | Transistor 2T3108 | 16 | Cái | Transistor 2T3108 hoặc tương đương | ||
| 96 | Transistor 2Т3152 | 20 | Cái | Transistor 2Т3152 hoặc tương đương | ||
| 97 | Transistor 2Т3108 | 20 | Cái | Transistor 2Т3108 hoặc tương đương | ||
| 98 | Transistor 2T602 | 16 | Cái | Transistor 2T602 hoặc tương đương | ||
| 99 | Transistor 2T603 | 16 | Cái | Transistor 2T603 hoặc tương đương | ||
| 100 | Transistor 2T608 | 18 | Cái | Transistor 2T608 hoặc tương đương | ||
| 101 | Transistor 2T630 | 20 | Cái | Transistor 2T630 hoặc tương đương | ||
| 102 | Transistor 2T808 | 24 | Cái | Transistor 2T808 hoặc tương đương | ||
| 103 | Transistor 2Т827 | 24 | Cái | Transistor 2Т827 hoặc tương đương | ||
| 104 | Transistor 2T830 | 20 | Cái | Transistor 2T830 hoặc tương đương | ||
| 105 | Thiristor KLAE 1200.H.B | 2 | Cái | Thiristor KLAE 1200.H.B hoặc tương đương | ||
| 106 | Tụ điện K10 176 -M47 các loại | 100 | Cái | Tụ điện K10 176 -M47 các loại hoặc tương đương | ||
| 107 | Tụ điện K10 176 -H90 các loại | 87 | Cái | Tụ điện K10 176 -H90 các loại hoặc tương đương | ||
| 108 | Tụ điện K10 176 -M1 các loại | 82 | Cái | Tụ điện K10 176 -M1 các loại hoặc tương đương | ||
| 109 | Tụ điện K10 47B -50V các loại | 58 | Cái | Tụ điện K10 47B -50V các loại hoặc tương đương | ||
| 110 | Tụ điện K50 29-63V-M47 các loại | 50 | Cái | Tụ điện K50 29-63V-M47 các loại hoặc tương đương | ||
| 111 | Tụ điện K53 1A các loại | 95 | Cái | Tụ điện K53 1A các loại hoặc tương đương | ||
| 112 | Tụ điện K53-16 các loại | 58 | Cái | Tụ điện K53-16 các loại hoặc tương đương | ||
| 113 | Tụ điện K53-16a-63 B-0,47 | 24 | Cái | Tụ điện K53-16a-63 B-0,47 hoặc tương đương | ||
| 114 | Tụ điện K50-20-2000 Мкф | 25 | Cái | Tụ điện K50-20-2000 Мкф hoặc tương đương | ||
| 115 | Tụ điện K50-20-2000 Мкф | 46 | Cái | Tụ điện K50-20-2000 Мкф hoặc tương đương | ||
| 116 | Tụ điện K73 16 các loại | 72 | Cái | Tụ điện K73 16 các loại hoặc tương đương | ||
| 117 | Tụ hóa K53-1 47uF/16V | 36 | Cái | Tụ hóa K53-1 47uF/16V hoặc tương đương | ||
| 118 | Tụ gốm 10uF/25V | 40 | Cái | Tụ gốm 10uF/25V hoặc tương đương | ||
| 119 | Rơle 832A 12V | 24 | Cái | Rơle 832A 12V thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 120 | Rơle 812H 12V | 24 | Cái | Rơle 812H 12V thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 121 | Rơle РЭК23 | 18 | Cái | Rơle РЭК23 thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 122 | Rơle РЭК 60В | 22 | Cái | Rơle РЭК 60В thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 123 | Rơle РЭН33 | 22 | Cái | Rơle РЭН33 thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 124 | Rơle РЭН34 | 18 | Cái | Rơle РЭН34 thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 125 | Rơle РЭC 48A | 36 | Cái | Rơle РЭC 48A thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 126 | Rơle РЭC 48Б | 36 | Cái | Rơle РЭC 48Б thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 127 | Rơle РЭС55 | 16 | Cái | Rơle РЭС55 thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 128 | Rơle РЭС90 | 22 | Cái | Rơle РЭС90 thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 129 | Rơle РЭС90 | 4 | Cái | Rơle РЭС90 thông số kỹ thuật theo mã hiệu sản phẩm | ||
| 130 | Vi mạch 1533АП3 | 19 | Cái | Vi mạch ổn áp 1533АП3 hoặc tương đương | ||
| 131 | Vi mạch 1533ИП6 | 16 | Cái | Vi mạch ổng định dòng 1533ИП6 | ||
| 132 | Vi mạch 1533ИП7 | 14 | Cái | Vi mạch ổng định dòng 1533ИП7 | ||
| 133 | Vi mạch 1533ЛН1 | 17 | Cái | Vi mạch 1533ЛН1 hoặc tương đương | ||
| 134 | Vi mạch 533ЛИ6 | 11 | Cái | Vi mạch 533ЛИ6 hoặc tương đương | ||
| 135 | Vi mạch 533ЛА3 | 12 | Cái | Vi mạch 533ЛА3 hoặc tương đương | ||
| 136 | Vi mạch 533ЛИ1 | 13 | Cái | Vi mạch 533ЛИ1 hoặc tương đương | ||
| 137 | Vi mạch 533ИД7 | 12 | Cái | Vi mạch 533ИД7 hoặc tương đương | ||
| 138 | Vi mạch 533ТМ9 | 13 | Cái | Vi mạch 533ТМ9 hoặc tương đương | ||
| 139 | Vi mạch 533ИР8 | 13 | Cái | Vi mạch 533ИР8 hoặc tương đương | ||
| 140 | Vi mạch 533ЛП5 | 13 | Cái | Vi mạch 533ЛП5 hoặc tương đương | ||
| 141 | Vi mạch 533ЛН2 | 13 | Cái | Vi mạch 533ЛН2 hoặc tương đương | ||
| 142 | Vi mạch 533ЛН1 | 12 | Cái | Vi mạch 533ЛН1 hoặc tương đương | ||
| 143 | Vi mạch nguồn ổn áp tuyến tính 3.3V/1A, LM1117EH-3.3 | 11 | Cái | Vi mạch nguồn ổn áp tuyến tính 3.3V/1A, LM1117EH-3.3 hoặc tương đương | ||
| 144 | Van chia | 2 | Cái | Van chia thủy lực 4 cửa, ba vị trí ngoại nhập | ||
| 145 | Goăng chịu áp lực, dầu, mỡ | 8 | Cái | Goăng chịu áp lực, dầu, mỡ | ||
| 146 | Đệm kín chịu áp lực, dầu, mỡ | 8 | Cái | Đệm kín chịu áp lực, dầu, mỡ | ||
| 147 | Đường ống nối có réc co | 12 | Cái | Đường ống nối thủy lực có réc co |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi