Gói thầu: Mua hóa chất xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200344239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm mua sắm công ngành Y tế tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340897 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 08:31:00 đến ngày 2020-04-22 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 474,648,224 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cellpack DCL | 7 | thùng | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 2 | Lysercell WDF | 3 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 3 | Cellclean Auto | 3 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 4 | URISTRIPS Hộp/ 100que | 60 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 5 | Thromboplastin Time Reagent | 10 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 6 | Fibrinogen Bovine Thrombin Dried | 3 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 7 | Prothrombin Time -Rabbit | 8 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 8 | Actin FSL | 6 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 9 | Calcium Chloride Solution | 4 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 10 | Dade Innovin | 4 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 11 | Dade Owren's Veronal Buffer | 4 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 12 | Dade Thrombin Reagent | 8 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 13 | CA Clean I | 6 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu | |
| 14 | Reaction Tube SU-40 | 1 | hộp | Dẫn chiếu đến hạng mục 2, chương V, phần 2, yêu cầu kỹ thuật | Phải đáp ứng yêu cầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi