Gói thầu: Gói thầu 02-VTTB-CPSX: “Cung cấp vật tư thiết bị, trang thiết bị phục vụ công tác Sản xuất kinh doanh đợt 2 năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414539-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Hoàn Kiếm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02-VTTB-CPSX: “Cung cấp vật tư thiết bị, trang thiết bị phục vụ công tác Sản xuất kinh doanh đợt 2 năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413413 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 08:56:00 đến ngày 2020-04-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 711,185,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hộp đầu cáp 24kV M3x240mm2 loại trong nhà | 12 | hộp | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 2 | Hộp đầu cáp 24kV M3x400mm2 loại trong nhà | 2 | hộp | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 3 | Tụ bù hạ thế 3P 10 kVAr 0.4kV trong nhà | 4 | bình | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 4 | Tụ bù hạ thế 3P 20 kVAr 0.4kV ngoài trời | 19 | bình | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 5 | Tụ bù hạ thế 3P 25kVAr 0.4kV trong nhà | 2 | bình | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 6 | Tụ bù hạ thế 3P 25 kVAr 0.4kV ngoài trời | 2 | bình | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 7 | Tụ bù hạ thế 3P 30 kVAr 0.4kV trong nhà | 3 | bình | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 8 | Tụ bù hạ thế 3P 30 kVAr 0.4kV ngoài trời | 2 | bình | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 9 | Tụ bù hạ thế 3P 50 kVAr 0.4kV ngoài trời | 4 | bình | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 10 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 800A, trong nhà | 1 | tủ | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 11 | Đo điện trở cách điện (Megomet) | 3 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 12 | Tem niêm phong | 16.000 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 13 | Tem thí nghiệm | 1.000 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 14 | Bộ tập trung dữ liệu PLC (DCU) | 12 | bộ | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 15 | Module cho bộ tập trung DCU sử dung tần số truyền tin 406 kHz | 9 | bộ | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 16 | Máy hàn điện | 5 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 17 | Máy đo điện trở cách điện Teromet | 6 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 18 | Túi vải đựng đồ | 5 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 19 | Bút thử điện hạ thế | 6 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 20 | Kìm điện | 6 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 21 | Tua vít | 6 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 22 | Ampekìm 1000A | 1 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 23 | Ampekìm 2000A | 6 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 24 | Kìm ép đầu cốt | 2 | bộ | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 25 | Máy tính bảng | 3 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 26 | Máy bắt bu lông cầm tay | 3 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 27 | Ép cốt thủy lực 10 hàm ép | 1 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 28 | Cờ lê chòng 13 đến17 (chòng quay) | 5 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 29 | Cờ lê chòng 8 đến24 (chòng quay) | 1 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 30 | Kìm siết đai | 1 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 31 | Khoan bê tông | 2 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 32 | Lục giác chìm | 1 | bộ | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 33 | T từ 8 đến 21 | 1 | bộ | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 34 | Ắc quy máy phát | 1 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 35 | Ắc quy máy phát | 4 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 36 | Thước lăn đo khoảng cách | 3 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 37 | Thước cuốn thép | 2 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 38 | Máy đo khoảng cách laser cầm tay | 1 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 39 | Bút thử điện hạ áp Fluke LVD2 | 2 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 40 | Đồng hồ đo nhiệt độ từ xa 5m | 3 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 41 | Găng cách điện hạ thế | 2 | đôi | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 42 | Thang rút 4m | 1 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 43 | Lioa 15A | 2 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 44 | Dây nguồn (lô dây 50m hạ thế) | 50 | m | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 45 | Bộ dụng cụ (kìm, cờle, mỏ lết, tovit | 1 | bộ | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 46 | Bình bọt chữa cháy | 2 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 47 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 1 | bộ/ 3pha | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật | ||
| 48 | Rơ le -RM4TR32 T: 0,1S-10s; AC 15:3A/250V; DC 13:2A/24kV | 1 | cái | Chương V – Tiêu chuẩn kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi