Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và sửa chữa thuộc hạng mục SCL: “(1) Xe ô tô BKS 89K-7874 và (2) Xe ô tô BKS 29C-09787”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và sửa chữa thuộc hạng mục SCL: “(1) Xe ô tô BKS 89K-7874 và (2) Xe ô tô BKS 29C-09787” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200429851 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 09:45:00 đến ngày 2020-04-25 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 218,641,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lốp 700-R16 | Nhà thầu đề xuất | 6 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 2 | Lọc dầu máy | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 3 | Lọc gió | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 4 | Lọc nhiên liệu | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 5 | Lọc tách nước | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 6 | Phớt moay ơ | Nhà thầu đề xuất | 4 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 7 | Phớt láp | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 8 | Bi moay ơ trong | Nhà thầu đề xuất | 2 | Vòng | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 9 | Bi moay ơ ngoài | Nhà thầu đề xuất | 2 | Vòng | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 10 | Bình ắc quy 100AH | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 11 | Bạt thùng xe | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 12 | Bổ sung dầu cầu + số | Nhà thầu đề xuất | 10 | Lít | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 13 | Bổ sung dầu phanh | Nhà thầu đề xuất | 2 | Hộp | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 14 | Bổ sung dầu trợ lực lái | Nhà thầu đề xuất | 2 | Hộp | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 15 | Gas điều hòa | Nhà thầu đề xuất | 1 | Xe | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 16 | Dầu lạnh + Gioăng sim | Nhà thầu đề xuất | 1 | Xe | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 17 | Mỡ bảo dưỡng | Nhà thầu đề xuất | 4 | Kg | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 18 | Bổ sung dầu máy | Nhà thầu đề xuất | 8 | Lít | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 19 | Nước làm mát | Nhà thầu đề xuất | 3 | Can | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 20 | Cắt vá cánh cửa bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 21 | Cắt vá cánh cửa bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 22 | Cắt vá cua lốp bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 23 | Cắt vá cua lốp bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 24 | Cắt vá trụ kính chắn gió bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 25 | Cắt vá trụ kính chắn gió bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 26 | Cắt vá bậc lên xuống bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 27 | Cắt vá bậc lên xuống bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 28 | Cắt vá bửng thành thùng bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 29 | Cắt vá bửng thành thùng bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 30 | Cắt vá bửng thùng sau | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 31 | Cắt vá dầm thùng xe | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 32 | Sơn cánh cửa bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 33 | Sơn cánh cửa bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 34 | Sơn cua lốp bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 35 | Sơn cua lốp bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 36 | Sơn sàn xe | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 37 | Sơn trụ kính chắn gió bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 38 | Sơn trụ kính chắn gió bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 39 | Sơn trán xe | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 40 | Sơn nóc cabin | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 41 | Sơn lưng cabin | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 42 | Sơn bậc lên xuống bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 43 | Sơn bậc lên xuống bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 44 | Sơn bửng thành thùng bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 45 | Sơn bửng thành thùng bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 46 | Sơn bửng thùng sau | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 47 | Sơn thành thùng trên bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 48 | Sơn thành thùng trên bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 49 | Sơn sàn thùng | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 50 | Sơn dầm thùng xe | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 51 | Bảo dưỡng moay ơ | Nhà thầu đề xuất | 4 | Bánh | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 52 | Bảo dưỡng máy phát | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 53 | Bảo dưỡng máy đề | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 54 | Bảo dưỡng hệ thống điều hòa | Nhà thầu đề xuất | 1 | Xe | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 55 | Thông xúc két nước | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 56 | Công làm gầm | Nhà thầu đề xuất | 4 | Công | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 57 | Chi phí lắp đặt lốp | Nhà thầu đề xuất | 1 | Xe | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 58 | Công cẩu máy làm gò, sơn | Nhà thầu đề xuất | 6 | Công | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 59 | Công tháo lắp kính, nội thất | Nhà thầu đề xuất | 5 | Công | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 89K-7874 |
| 60 | Lọc dầu máy | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 61 | Đài casset | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 62 | Lọc gió động cơ | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 63 | Lọc gió điều hòa | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 64 | Lọc nhiên liệu | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 65 | Bình ắc quy 70Ah | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 66 | Còi điện | Nhà thầu đề xuất | 1 | Đôi | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 67 | Chổi gạt mưa | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 68 | Ty cốp sau | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 69 | Đèn lùi | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 70 | Giảm sóc sau | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 71 | Cao su tăm bông trước | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 72 | Bi các đăng trước | Nhà thầu đề xuất | 2 | Vòng | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 73 | Bi các đăng sau | Nhà thầu đề xuất | 2 | Vòng | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 74 | Cao su ắc nhíp | Nhà thầu đề xuất | 8 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 75 | Cao su ắc nhíp lõi sắt | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 76 | Bạc gối đầu nhíp | Nhà thầu đề xuất | 6 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 77 | Xi lanh bánh sau | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 78 | Cao su càng A trên | Nhà thầu đề xuất | 4 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 79 | Cao su càng A dưới | Nhà thầu đề xuất | 4 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 80 | Tắc kê sau | Nhà thầu đề xuất | 1 | Bộ | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 81 | Lốp 245/70R16 | Nhà thầu đề xuất | 4 | Qủa | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 82 | Lốc điều hòa | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 83 | Van tiết lưu | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 84 | Phin lọc ga | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 85 | Má phanh trước | Nhà thầu đề xuất | 1 | Bộ | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 86 | Cuppen vuông | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 87 | Chụp bụi piston | Nhà thầu đề xuất | 2 | Bộ | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 88 | Má phanh sau | Nhà thầu đề xuất | 1 | Bộ | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 89 | Piston phanh | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 90 | Rô tuyn đứng trên | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 91 | Rô tuyn đứng dưới | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 92 | Rô tuyn lái trong | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 93 | Rô tuyn lái ngoài | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 94 | Rô tuyn cân bằng | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 95 | Cao su ốp cân bằng | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 96 | Giảm sóc trước | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 97 | Buzi xấy | Nhà thầu đề xuất | 4 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 98 | Dây phanh tay | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 99 | Nẹp sàn Inox | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 100 | Dây cam | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 101 | Bi moay ơ trước | Nhà thầu đề xuất | 2 | Vòng | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 102 | Bi láp sau | Nhà thầu đề xuất | 2 | Vòng | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 103 | Bóng đèn pha H4-12V | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 104 | Bi moay ơ sau | Nhà thầu đề xuất | 2 | Vòng | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 105 | Ca chặn bi moay ơ sau | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 106 | Bọc lại toàn bộ ghế | Nhà thầu đề xuất | 5 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 107 | Bổ sung dầu cầu | Nhà thầu đề xuất | 10 | Lít | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 108 | Dầu số tự động | Nhà thầu đề xuất | 8 | Lít | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 109 | Bổ sung dầu máy | Nhà thầu đề xuất | 6 | Lít | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 110 | Dung dịch xúc dàn | Nhà thầu đề xuất | 8 | Hộp | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 111 | Bổ sung dầu phanh | Nhà thầu đề xuất | 2 | Hộp | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 112 | Bổ sung dầu trợ lực lái | Nhà thầu đề xuất | 2 | Hộp | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 113 | Gas điều hòa | Nhà thầu đề xuất | 1 | Xe | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 114 | Dầu lạnh + gioăng sim | Nhà thầu đề xuất | 1 | Xe | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 115 | Nước làm mát | Nhà thầu đề xuất | 10 | Lít | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 116 | Sơn ba đờ sốc trước | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 117 | Sơn tai xe trước bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 118 | Sơn cánh cửa trước bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 119 | Sơn cánh cửa sau bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 120 | Sơn ba bu lê bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 121 | Sơn hông sau bên lái | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 122 | Sơn ba đờ sốc sau | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 123 | Sơn tai xe trước bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 124 | Sơn cánh cửa trước bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 125 | Sơn cánh cửa sau bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 126 | Sơn hông sau bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 127 | Sơn ba bu lê bên phụ | Nhà thầu đề xuất | 1 | SC | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 128 | Láng đĩa phanh | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 129 | Láng tăm bua | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 130 | Thông xúc két nước | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 131 | Bảo dưỡng máy phát | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 132 | Bảo dưỡng máy đề | Nhà thầu đề xuất | 1 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 133 | Vệ sinh dàn nóng, dàn lạnh | Nhà thầu đề xuất | 1 | Xe | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 134 | Xúc rửa đèn pha | Nhà thầu đề xuất | 2 | Cái | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 135 | Công thợ thay thế phụ tùng | Nhà thầu đề xuất | 15 | Công | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 136 | Chi phí lắp đặt lốp | Nhà thầu đề xuất | 1 | Xe | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 137 | Công làm hệ thống điều hòa | Nhà thầu đề xuất | 10 | Công | Chương 5 E-HSMT | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
| 138 | Lốp 700-R16 | 6 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 89K-7874 | |
| 139 | Lọc dầu máy | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 89K-7874 | |
| 140 | Lọc gió | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 89K-7874 | |
| 141 | Phớt moay ơ | 4 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 89K-7874 | |
| 142 | Phớt láp | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 89K-7874 | |
| 143 | Bi moay ơ trong | 0,2 | kg | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 89K-7874 | |
| 144 | Bi moay ơ ngoài | 0,2 | kg | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 89K-7874 | |
| 145 | Bình ắc quy 100AH | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 89K-7874 | |
| 146 | Lọc dầu máy | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 147 | Đài casset | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 148 | Lọc gió động cơ | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 149 | Lọc gió điều hòa | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 150 | Bình Ắc quy 70 AH | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 151 | Còi điện | 1 | đôi | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 152 | Ty cốp sau | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 153 | Đèn lùi | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 154 | Giảm sóc sau | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 155 | Cao su tăm bông trước | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 156 | Bi các đăng trước | 2 | kg | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 157 | Bi các đăng sau | 2 | kg | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 158 | Bạc gối đầu nhíp | 6 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 159 | Xi lanh bánh sau | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 160 | Lốp 245/70R16 | 4 | Quả | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 161 | Lốc điều hòa | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 162 | Má phanh trước | 1 | Bộ | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 163 | Cuppen vuông | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 164 | Chụp bụi pittông | 2 | Bộ | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 165 | Má phanh sau | 1 | Bộ | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 166 | Piston phanh | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 167 | Rô tuyn đứng trên | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 168 | Rô tuyn đứng dưới | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 169 | Rô tuyn lái trong | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 170 | Rô tuyn lái ngoài | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 171 | Rô tuyn cân bằng | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 172 | Cao su ốp cân bằng | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 173 | Giảm sóc trước | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 174 | Dây phanh tay | 1 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 175 | Nẹp sàn Inox | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 176 | Bi moay ơ trước | 2 | Vòng | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 177 | Bi lát sau | 2 | Vòng | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 178 | Bóng đèn pha H4-12V | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 179 | Bi moay ơ sau | 2 | Vòng | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 | |
| 180 | ca chặn bi moay ơ sau | 2 | cái | Vật tư thu hồi | Xe ô tô BKS 29C-09787 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi