Gói thầu: Gói 01: Vật tư hóa chất vi sinh, sinh phẩm y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lê Lợi tỉnh Bà Rịa – Vùng Tàu |
| Tên gói thầu | Gói 01: Vật tư hóa chất vi sinh, sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200150218 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 11:34:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,223,755,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | BA 90 (thạch máu cừu) | 240 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Bacitracin | 36 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | BAGe 90 | 150 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | BANg 90 | 150 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | BHI bổ sung XV | 150 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | BHI broth | 240 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Bl-ESC (Bile Esculin) | 240 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | CAHI 90 | 150 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Cary-Blair chuyển chở mẫu phân | 40 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | CAVCN 90 | 120 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | CAXV 90 | 150 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Chromagar 90mm | 600 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Cone lọc 1.000 μl | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Cone lọc 200 μl | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Đĩa kháng sinh các loại | 1.250 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Đĩa Petri 90 | 10.000 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Độ đục chuẩn 0,5 Mc F | 4 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | ESC (Esculin) | 120 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | ESC (Esculin) | 60 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | GLY20 (BHI Glycerol 20%) | 240 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | GN broth | 40 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | GRAM | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | H2O2 | 6 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | H2O2 - 100ml | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Huyết tương thỏ đông khô | 400 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | IDS 14GNR | 24 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | KIA (Kliggler Iron Agar) | 240 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Máu cừu (10ML) | 300 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | MIC Vancomycin | 15 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Môi trường cấy máu BHI hai pha | 700 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Môi trường định danh Pyruvate | 90 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Nitrocefin | 24 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | NS 0,85% vô trùng | 360 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Optochin | 36 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | OXD (Oxidase) | 6 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Pylori test | 8.000 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Que cấy nhựa đầu tròn | 2.400 | Que | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Que cấy nhựa vô trùng | 3.600 | Que | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | SS 90 | 60 | Đĩa | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Stuart-Amies mẫu mủ dịch | 60 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Tăm bông KSĐ | 3.600 | Que | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Tăm bông mãnh | 800 | Que | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Tăm bông vô trùng | 5.000 | Que | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | TSB-6,5% (TSB có 6,5% NaCl) | 120 | Tube | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Vòng cấy định lượng | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Vòng cấy thường cứng | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | Vòng cấy thường mềm | 12 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | X, V, XV | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Amphetamin | 2.500 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Anti A | 150 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Anti AB | 150 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Anti B | 150 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Anti D | 130 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Anti HBeAg | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Cồn tuyệt đối | 150 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Đầu col vàng không khía | 90 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Đầu col xanh | 180 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Dengue NS1 Ag Rapicarp | 10.000 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Echinococcus IgG (Sán dải chó) | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Epicol AHG | 25 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Giấy in ion đồ | 200 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | HBeAg Card | 120 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | HBeAg Elisa | 6 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | HBeAg&Ab | 20 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | HBsAb Card | 150 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | HBsAb test kit Elisa | 20 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | HBsAg Card | 500 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | HBsAg EIA | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | HCV Card | 200 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | HCV EIA | 15 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Helicobacter IgA | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Helicobacter IgG | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Hematoxylin Gill 2 | 6 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | HIV Card | 2.500 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | HIV EIA | 30 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Kháng nguyên Widal | 6 | Bộ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Lam kính 7102 | 500 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Lam kính 7105 | 500 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Lọ đựng phân có chất bảo quản | 1.000 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Lọ nước tiểu tiệt trùng | 20.000 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Mac conkey agar | 8 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Malari P.v/pan Ag | 150 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Marizuana | 2.500 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Mephetamin | 2.500 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Micropipet 100-1.000ul | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Micropipet 20-200ul | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Micropipet 2-20ul | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Micropipet 5-50ul | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Micropipet cố định 1.000ul | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Mission – URS 10 | 150 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Muller Hinton agar | 15 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Ống HCT(ống hematocrit) | 150 | Lọ | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Ống nghiệm 5ml không nắp | 20.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Ống nghiệm 7ml không nắp | 6.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Ống nghiệm Chimigly | 36.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Ống nghiệm có nắp 5ml | 20.000 | Ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Ống nghiệm EDTA | 180.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Ống nghiệm Heparin | 180.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Ống nghiệm Serum | 12.000 | ống | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Papanicolaous 2a (OG-6) | 6 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Papanicolaous 3b (EA-50) | 6 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Saboraoud agar | 8 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Strongyloides | 10 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Syphilis Card | 1.000 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | Taenia solium IgG (Sán dải heo) | 8 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Test morphine | 2.500 | Test | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Toxocara IgG (Giun đũa chó) | 24 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Túi đựng máu toàn phần | 30 | Túi | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi