Gói thầu: Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433138-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, hóa chất xét nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433001 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 11:21:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 309,276,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,093,000 VNĐ ((Ba triệu chín mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông hút | 50 | Kg | Túi 1kg 100% bông xơ thiên nhiên; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | ||
| 2 | Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ mức độ cao | 30 | Can | Glutaraldehyde 2%; có tác dụng >= 28 ngày; can 5 lít | ||
| 3 | Cồn 70º sát khuẩn | 400 | Chai | Chai 500ml | ||
| 4 | Cồn 70º sát khuẩn | 100 | Lọ | Lo 50ml | ||
| 5 | Cồn 90 độ | 5 | Chai | Chai 500ml; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 22000 | ||
| 6 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 50 | Chai | Chai 500ml | ||
| 7 | Dung dịch Javen | 80 | Lít | Can 20lít; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 22000 | ||
| 8 | Băng cuộn 10cm x 5m | 100 | Cuộn | Gói 10 cuộn; Tiêu chuẩn cơ sở | ||
| 9 | Băng cá nhân 19mm x 72mm | 500 | Miếng | Tiêu chuẩn cơ sở | ||
| 10 | Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 300 | Cuộn | Hộp 6 cuộn; Chất liệu vải lụa (Taffeta); Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE, FDA | ||
| 11 | Gạc hút | 20 | Mét | 100% sợi cotton khổ 0,8m; Tệp 20m | ||
| 12 | Gạc tiệt trùng | 30 | Gói | Đã tiệt trùng bằng E.O Gas; kích thước 10cm x 10cm x 6 lớp; Gói 10 miếng | ||
| 13 | Bơm tiêm nhựa 10ml | 1.200 | Cái | Cỡ kim 25Gx1"; 23Gx1"; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | ||
| 14 | Bơm tiêm nhựa 1ml | 100 | Cái | Cỡ kim 30Gx1/2; 26Gx1/2"; 25Gx1"; 25Gx5/8"; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | ||
| 15 | Bơm tiêm nhựa 3ml | 500 | Cái | Cỡ kim 25Gx1"; 25Gx5/8"; 23Gx1"; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | ||
| 16 | Bơm tiêm nhựa 5ml | 15.000 | Cái | Cỡ kim 25Gx1"; 25Gx5/8"; 23Gx1"; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | ||
| 17 | Kim cánh bướm | 100 | Cái | Số G25,G23; Tiêu chuẩn chất lượng ISO, TUV | ||
| 18 | Kim châm cứu các loại, các cỡ | 50.000 | Cái | Hộp 10 vỉ nhôm x 10 chiếc; Đầu kim nhọn, thân kim bằng thép y tế chuyên dụng | ||
| 19 | Dây truyền dịch có kim | 250 | Cái | Kim 23Gx1 1/2, 20 giọt/ml; Tiêu chuẩn chất lượng TUV, TCVN 6591 | ||
| 20 | Găng tay khám | 40.000 | Đôi | Các Size: XS, S, M, L, XL; Tiêu chuẩn chất lượng EC, FDA, ISO 13485 | ||
| 21 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 100 | Đôi | Các cỡ: 6.0, 6.5, 7.0, 7.5, 8.0, 8.5; 100% chất mủ cao su thiên nhiên; Tiêu chuẩn chất lượng EC; ISO 13485; FDA | ||
| 22 | Bộ dây thở ô-xy dùng một lần người lớn, trẻ em | 10 | Bộ | Các cỡ XS , S , M , L; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485; FDA | ||
| 23 | Sonde Nelaton vô khuẩn | 10 | Cái | Ống dài từ 36-37cm; Tiêu chuẩn chất lượng ISO | ||
| 24 | Kim lấy thuốc | 600 | Cái | Kim các số; Vỉ đựng kim có chỉ thị màu phân biệt các cỡ kim; Tiêu chuẩn chất lượng TUV | ||
| 25 | Đầu côn vàng | 1.000 | Cái | Túi 1000 cái | ||
| 26 | Đầu côn xanh | 1.000 | Cái | Túi 1000 cái | ||
| 27 | Giấy điện tim 3 cần không dòng kẻ | 30 | Cuộn | Kích thước 63mm x 30m; Tiêu chuẩn sản xuất EC | ||
| 28 | Giấy in nhiệt | 30 | Cuộn | Kích thước: 58mm*30m | ||
| 29 | Khẩu trang giấy vô khuẩn | 200 | Cái | Kích thước 17,5 cm x 9,5cm x 3 lớp; Tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide (E.O) | ||
| 30 | Khẩu trang y tế thông thường | 300 | Cái | Loại 3 lớp; 50 cái/ hộp; TCVN 8389 | ||
| 31 | Mũ giấy tiệt trùng | 100 | Cái | Vải không dệt polypropylen cao cấp; 2,9g – 3,8g/1cái | ||
| 32 | Ống nghiệm chống đông EDTA | 1.200 | Cái | Ống nhựa y tế PP; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | ||
| 33 | Ống nghiệm chống đông Heparin | 200 | Cái | Ống nhựa y tế PP; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485 | ||
| 34 | Phim X-Quang | 1.000 | Tờ | Kích thước 30x40cm; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485, CE | ||
| 35 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 1.000 | Que | Hộp 100 que | ||
| 36 | Bột talc | 20 | Kg | 20kg/túi | ||
| 37 | Dầu Parafin | 15 | Lít | Chai 500ml dầu Parafin dùng trong y tế | ||
| 38 | Gel siêu âm | 10 | Can | Can 5lit | ||
| 39 | Parafin rắn | 500 | Kg | Túi 50kg Nến Parafin dùng trong y tế | ||
| 40 | Polividin | 40 | Lọ | Lọ 110ml Polividin 10% | ||
| 41 | Thuốc rửa phim (Hiện, hãm hình) | 5 | Liều | 1 liều/thùng | ||
| 42 | Kim quang | 500 | Cái | 1 cái/1 túi | ||
| 43 | Kim luồn mạch máu | 1.500 | Cái | Số 22G; Tiêu chuẩn chất lượng ISO 13485; Túi 1 cái | ||
| 44 | Novocain 5% | 15 | Chai | Chai 500ml dung dịch Novocain 5% | ||
| 45 | Kali bromid 5% | 10 | Chai | Chai 500ml Dung dịch Kali bromid 5% | ||
| 46 | Calci clorid 5% | 15 | Chai | Chai 500ml Dung dịch Calci clorid 5% | ||
| 47 | Kali iodua 5% | 10 | Chai | Chai 500ml Dung dịch Kali iodua 5% | ||
| 48 | Nước ngâm chân | 10 | Lít | Can 5 lít | ||
| 49 | Dung dịch pha loãng | 2 | Thùng | Thùng 20 lít | ||
| 50 | Dung dịch ly giải | 2 | Lọ | Lọ 500ml dung dịch | ||
| 51 | Dung dịch rửa kim | 1 | Lọ | Lọ 100ml dung dịch rửa kim | ||
| 52 | Kiểm chuẩn Blooltrol 3D ST (N) | 1 | Lọ | 3ml | ||
| 53 | Kiểm chuẩn Blooltrol 3D ST (LNH) | 1 | Lọ | 3x3ml | ||
| 54 | Hóa chất xét nghiệm lượng men gan GPT trong máu | 2 | Hộp | 4x125ml + 1x40ml | ||
| 55 | Hóa chất xét nghiệm men gan GOT trong máu | 2 | Hộp | 4x125ml + 1x40ml | ||
| 56 | Urea | 2 | Hộp | 4x125ml | ||
| 57 | Cholesterol | 2 | Hộp | 2x250ml + 1x5ml | ||
| 58 | Creatinine | 2 | Hộp | 2x250ml + 1x5ml | ||
| 59 | Glucose | 2 | Hộp | 2x250ml + 1x5ml | ||
| 60 | Protein (Total) | 1 | Hộp | 2x250ml + 1x5ml | ||
| 61 | Triglycerides | 2 | Hộp | 2x250ml + 1x5ml | ||
| 62 | Uric Acid | 1 | Hộp | 4x30ml + 1x5ml | ||
| 63 | Biochemistry Control Serum Level I (Kiểm chuẩn máy mức 1) | 1 | Hộp | 6x5ml | ||
| 64 | Biochemistry Control Serum Level II (Kiểm chuẩn máy mức 2) | 1 | Hộp | 6x5ml |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi