Gói thầu: Cung cấp hóa chất, dụng cụ phục vụ nghiên cứu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Di truyền Nông nghiệp |
| Tên gói thầu | Cung cấp hóa chất, dụng cụ phục vụ nghiên cứu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200356721 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 11:16:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 580,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Axit acetic | 1 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 2 | Agarose | 2 | 100g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 3 | Alkaline phophatase | 2 | 500mg/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 4 | Acrylamide | 4 | 250g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 5 | APS | 3 | 100g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 6 | Bis-acrylamide | 4 | 100g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 7 | Bromophenol blue | 3 | 5g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 8 | CaCl2 | 3 | 500g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 9 | Chloroform | 3 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 10 | Cơ chất BCIP-NBT | 3 | Set | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 11 | Cơ chất Horseradish Peroxidase (HRP) Substrates | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 12 | Diethyl Dicarbonate | 3 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 13 | Dimethylformamide | 1 | 250ml/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 14 | dNTPs | 1 | 1ml/ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 15 | DTT | 3 | 5g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 16 | Dung dịch điện di DNA 6X Loading Dye | 1 | Set | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 17 | Dung dịch nhuộm DNA Red Safe | 1 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 18 | EDTA | 2 | 500g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 19 | Glycerol | 1 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 20 | Glycine | 1 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 21 | Guanidine thiocyanate | 3 | 250g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 22 | Isoamyl alcohol | 3 | 250ml/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 23 | Isopropanol | 3 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 24 | K2HPO4 | 2 | 500g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 25 | KCl | 3 | 500g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 26 | KH2PO4 | 3 | 500g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 27 | Kit tinh sạch RNA virus | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 28 | Kit sinh tổng hợp cDNA | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 29 | Kháng thể Anti-Mouse IgG (H+L), AP Conjugate | 2 | 1mg/ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 30 | Kháng thể Anti-Mouse IgG (H+L), HRP Conjugate | 2 | Ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 31 | Kháng thể chuột 6x-His Tag Monoclonal Antibody | 2 | 1mg/ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 32 | Kit tinh sạch DNA plasmid từ vi khuẩn (250 pư) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 33 | Methanol | 1 | Lít | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 34 | Màng PVDF | 3 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 35 | MgCl2 | 3 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 36 | MOPS | 3 | 500ml/chai | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 37 | NaH2PO4 | 2 | 500g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 38 | Na2HPO4 | 2 | 500g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 39 | NaCl | 2 | 500g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 40 | NaN3 | 7 | 100g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 41 | NaOH | 7 | 500g/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 42 | Nuclease-free H2O | 2 | lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 43 | Oligonucleotide (50mM/ống) | 4 | mồi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 44 | Ni-NTA agarose | 2 | 25ml/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 45 | Phenol | 1 | Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 46 | Protein A - Sepharose | 2 | 250mg/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 47 | Protein ladder (250 u/lọ) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 48 | SDS (Sodium dodecyl sulfate) | 3 | Lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 49 | Taq DNA polymerase (5x500u/lọ) | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 50 | TEMED | 3 | 25ml/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 51 | Tris-base | 3 | 500g/hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 52 | Triton X100 | 1 | 100ml/lọ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 53 | Đầu côn loại 10 µl | 9 | Túi 1000 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 54 | Đầu côn loại 1000 µl | 10 | Túi 1000 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 55 | Đầu côn loại 200 µl x | 10 | Túi 1000 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 56 | Đầu côn loại 5000 µl | 8 | Túi 250 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 57 | Đĩa ELIZA | 9 | Túi 100 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 58 | Găng tay y tế | 6 | Hộp 100 đôi | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 59 | Ống eppnedorf (1,5 ml và 2,0 ml) | 9 | Túi 1000 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 60 | Ống Falcon 15 mL | 10 | Túi 25 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 61 | Ống Falcon 50 mL | 10 | Túi 25 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 62 | Ống PCR 0,2 ml | 9 | Túi 1000 cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 63 | Parafilm | 7 | Cuộn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 64 | Pipetman | 1 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | ||
| 65 | Hộp đựng mẫu | 5 | Hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi