Gói thầu: Gói 13: Mua sắm thiết bị cơ điện phục vụ Sửa chữa lớn Tổ máy H1 và Đập tràn năm 2020 - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200354446-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 13: Mua sắm thiết bị cơ điện phục vụ Sửa chữa lớn Tổ máy H1 và Đập tràn năm 2020 - Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200327985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 115 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 11:14:00 đến ngày 2020-05-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,355,760,702 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ắc quy 12V-9Ah | 21 | cái | Điện áp: 12V± 5% Dung lượng: ≥ 9Ah Loại acquy khô, cọc dẹc | ||
| 2 | Ắc quy 12V-200Ah | 4 | bình | Điện áp 12V ± 5% Dung lượng: ≥ 200Ah Loại acquy khô, cọc tròn | ||
| 3 | Ắc quy 12V-120Ah | 2 | bình | Điện áp 12V ± 5% Dung lượng: ≥ 120Ah Loại acquy khô, cọc tròn | ||
| 4 | Ắc quy 12V-200Ah | 1 | bình | Điện áp 12V ± 5% Dung lượng: ≥ 200Ah Loại acquy khô, cọc tròn | ||
| 5 | Aptomat 1P 10A | 6 | cái | Số cực: 1 cực Dòng điện ≥10A; Điện áp 230V ± 10% 50/60 Hz Giới hạn cắt: 5...10 x In Diện áp cách điện: ≥ 440 V AC 50/60 Hz Dòng chịu đựng tiếp điểm: ≥ 6000A | ||
| 6 | Aptomat 3P 125A | 1 | cái | Số cực: 3 cực Dòng điện ≥ 125 A; Điện áp 230V ± 10% 50/60 Hz Điện áp cách điện: ≥ 500 V AC 50/60 Hz Dòng chịu đựng tiếp điểm: ≥ 25 kA tại 220...240 V AC 50/60 Hz | ||
| 7 | Aptomat 3P 10A | 4 | cái | Số cực: 3 cực Dòng điện ≥10A; Điện áp 380V ± 10% 50/60 Hz Giới hạn cắt: 8 x In Điện áp cách điện: ≥ 500 V AC 50/60 Hz Dòng chịu đựng tiếp điểm: ≥ 6000A | ||
| 8 | Ball valve 25S (van cầu) | 5 | cái | - Loại: RKH-25-S-4423 hoặc tương đương - Vật liệu SS316 - Áp lực lv: 400 bar | ||
| 9 | Ball valve 30S (van cầu) | 5 | cái | - Loại: RKH-30-S-4423 hoặc tương đương - Vật liệu SS316 - Áp lực lv: 400 bar | ||
| 10 | Ball valve 38S (van cầu) | 5 | cái | - Loại: RKH-38-S-4423 hoặc tương đương - Vật liệu SS316 - Áp lực lv: 400 bar | ||
| 11 | Bảo vệ chống sét | 3 | cái | Điện áp vận hành 385V Dòng điện sét xả bình thường trong 8/20µs 20KA Dòng điện sét xả lớn nhất 40KA Điện áp bảo vệ 1,9KV | ||
| 12 | Biến dòng | 5 | cái | Dòng điện sơ cấp: 3000A Dòng điện thứ cấp: 1A Cấp chính xác: 0,5 | ||
| 13 | Bộ biến đổi công suất phản kháng | 1 | cái | Dùng đo lường công suất phản kháng Loại: 3 pha 4 dây. Đầu vào: 190V/100V±15%, 1A, 50Hz±3Hz. Đầu ra: 4-20mA Nguồn phụ: 24V DC±15% CCX: ±0,2%. | ||
| 14 | Bộ biến đổi công suất tác dụng | 1 | cái | Dùng đo lường công suất phản kháng Loại: 3 pha 4 dây. Đầu vào: 190V/100V±15%, 1A, 50Hz±3Hz. Đầu ra: 4-20mA Nguồn phụ: 24V DC±15% CCX: ±0,2%. | ||
| 15 | Bộ biến đổi điện áp | 1 | cái | Dùng đo lường điện áp Loại 3 pha 4 dây Đầu vào: AC 0-150V±15%, 50Hz±3Hz Đầu ra: 4-20mA Nguồn phụ: 24V DC±15% | ||
| 16 | Bộ cầu chì 1P, 5A | 6 | cái | Loại 1P Dòng điện định mức: 32A Điện áp: 380V-500V ±10% Dòng cắt lớn nhất ≥50kA Cầu chì ≥5A | ||
| 17 | Bộ cầu chì 1P, 3A | 4 | cái | Loại 1P Dòng điện định mức: 32A Điện áp: 380V-500V ±10% Dòng cắt lớn nhất ≥50kA Cầu chì ≥3A | ||
| 18 | Bộ chuyển đổi (đo điện áp) | 1 | Bộ | Model: CE-VM01-52ms hoặc tương đương điện áp nguồn cung cấp 300V Đầu ra: 4-20mV Accuracy: 0,2 | ||
| 19 | Bộ chuyển đổi (đo dòng điện) | 2 | Bộ | Model: CE-VZ01A-52ms hoặc tương đương điện áp nguồn cung cấp 75mV Đầu ra: 4-20mA Accuracy: 0,2 | ||
| 20 | Bộ chuyển đổi tín hiệu RS 232/485 | 1 | cái | Giao diện phù hợp chuẩn kết nối RS-232-C và RS-485. Khoảng cách truyền: phía RS-485 ≥1150m, phía RS-232 ≤ 11m. | ||
| 21 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | 5 | cái | Điện áp đầu vào: 24VDC ± 5% Cấp chính xác: ±0.1% Điện áp đầu vào: Bipolar input: ±10 mV, ±50mV, ±100mV, ±0.5 V, ±1 V, ±5 V, ±10 V Unipolar input: 0~10 mV, 0~50 mV, 0~100 mV, 0~500 mV, 0~1 V, 0~5 V, 0~10 V Dòng điện đầu vào: Bipolar: ±20 mA Unipolar: 0~20 mA Điện áp đầu ra: Bipolar: ±5 V, ±10 V Unipolar: 0~10 V Dòng điện đầu ra: 0~20 mA | ||
| 22 | Bộ đề máy phát | 1 | bộ | Loại: 37566-40300 hoặc tương đương Điện áp: 24V-7,5kW | ||
| 23 | Bộ điều khiển (PLC) + dây kết nối máy tính và PLC | 1 | Bộ | Nguồn: 24VDC ± 5% Hiệu suất xử lý (1000 phép toán Bolean): 10-12ms Dung lượng bộ nhớ: ≥ 3.8K có 4 khe cắm modul mở rộng có pin dự phòng 2 cổng RS232 | ||
| 24 | Bộ điều khiển tổ máy | 1 | bộ | Nguồn: (19.2-30VDC) Công suất ≤ 6.9 W Tần số xung nhịp ≥ 96MHz Bộ nhớ RAM ≥ 32MB; Chip điều khiển: MPC862 CPU có hỗ trợ dự phòng nóng, thời gian chuyển đổi lớn nhất ≤ 10ms Hiệu suất xử lý (1000 phép toán Bolean): ≤ 0,15ms; Tốc độ truyền dữ liệu đến máy chủ: 36-86 events/sec, 113-143 data messages/sec; Số kênh Internet: 2 Chuẩn internet: Ethernet (IEEE 802.3), 10 Mbits/s, RJ-45, female (8-pole) | ||
| 25 | Bộ điều khiển Đập tràn | 1 | bộ | Nguồn: (19.2-30VDC) Công suất ≤ 6 W Tần số xung nhịp ≥ 48MHz Bộ nhớ RAM ≥ 16MB; Chip điều khiển: MPC860 CPU có hỗ trợ dự phòng nóng, thời gian chuyển đổi lớn nhất ≤ 10ms Hiệu suất xử lý (1000 phép toán Bolean): ≤ 0,23ms; Tốc độ truyền dữ liệu đến máy chủ: 36-86 events/sec, 113-143 data messages/sec; Số kênh Internet: 2 Chuẩn internet: Ethernet (IEEE 802.3), 10 Mbits/s, RJ-45, female (8-pole) | ||
| 26 | Bộ đo lường 5A | 2 | cái | Dòng điện đầu vào: 5A Điện áp đầu vào 10-600V Tần số: 40-70Hz Điện áp nguồn nuôi: 20-60VDC Có cổng kết nối RS485 Giá trị đo WH / VarH / VAH / AH có hiển thị số Cấp chính xác cho đo lường dòng và điện áp 0,15%. Cấp chính xác cho đo lường công suất 0,25% Có 2 tín hiệu analog đầu ra: 4-20mAdc / load | ||
| 27 | Bộ giám sát cách điện | 1 | bộ | Loại: WJY-3000A 220VDC hoặc tương đương | ||
| 28 | Loại: WJY-3000A 220VDC | 1 | bộ | Loại: JKQ-3000B 110/220VDC hoặc tương đương | ||
| 29 | Bộ hiển thị, cài đặt thông số | 1 | Bộ | Điện áp đầu vào 24-28VDC Công suất tiêu thụ: ≤ 5W Điện áp chịu đựng: ≥1000VAC/1m Cấp bảo vệ: IP54 | ||
| 30 | Bộ hút hơi dầu các ổ | 2 | bộ | Điện áp động cơ: 380V/50Hz Công suất động cơ: 0,75KW Vòng quay: 1400 V/phút Lưu lượng hút: 225 m3/h Áp suất: 157 Pa | ||
| 31 | Bộ khởi động mềm máy nén khí | 1 | Bộ | Điện áp cung cấp 230...415 V (- 15...10 %) Công suất: ≥ 55kW Dòng điện định mức: ≥ 110A Điện áp điều khiển: 220 - 15 % to 415 + 10 %, 50/60 Hz Công suất tiêu thụ mạch điều khiển : ≤ 30 W Tiêu chuẩn: EN/IEC 60947-4-2 Cấp bảo vệ: IP20 | ||
| 32 | Bộ khởi động mềm bơm nước tháo cạn | 1 | Bộ | Điện áp cung cấp 230...415 V (- 15...10 %) Công suất ≥ 75kW Dòng điện định mức ≥ 170A Điện áp điều khiển: 220 - 15 % to 415 + 10 %, 50/60 Hz Công suất tiêu thụ mạch điều khiển ≤ 30 W Tiêu chuẩn: EN/IEC 60947-4-2 Cấp bảo vệ: IP20 | ||
| 33 | Bộ khởi động mềm bơm dầu điều tốc | 1 | Bộ | Điện áp cung cấp 230...415 V (- 15...10 %) Công suất ≥ 37 kW Dòng điện định mức ≥ 75A Điện áp điều khiển: 220 - 15 % to 415 + 10 %, 50/60 Hz Công suất tiêu thụ mạch điều khiển ≤ 30 W Tiêu chuẩn: EN/IEC 60947-4-2 Cấp bảo vệ: IP20 | ||
| 34 | Bộ nguồn 12VDC | 2 | Bộ | Model: +12V DC110/220V Input: 220VDC Output: 12VDC | ||
| 35 | Bộ nguồn 220/24VDC | 1 | cái | Điện áp 220VAC/24VDC 8A Điện áp vào: 220VAC ± 20% Điện áp ra: 24VDC Sai số đầu ra: ≤±1.0% Dòng điện đầu ra: ≥8A Công suất ≥ 192W Bảo vệ quá áp, quá dòng, ngắn mạch đầu ra | ||
| 36 | Bộ nguồn 24VDC | 1 | cái | Điện áp đầu vào: 110-120 VAC 220-240 VAC/DC Điện áp đầu ra: 24VDC ± 5% Dòng điện định mức đầu ra: ≥ 10A Dòng ngắn mạch: ≥ 19A Chỉ thị led đầu ra | ||
| 37 | Bộ nguồn cấp cho PLC | 1 | Bộ | Đầu vào: 85-264 VAC ± 10%, tần số: 50/60 Hz. Đầu ra: 24VDC; 0,3A | ||
| 38 | Bộ sạc | 2 | bộ | Điện áp đầu vào: 380VAC(-15%,+20%); Tần số đầu vào:50Hz±10%; Điện áp đầu ra định mức:DC220V; Dòng điện đầu ra định mức:40A; Độ chính xác điều chỉnh điện áp:±0.5%; Độ chính xác điều chỉnh dòng điện:±0.5%; Độ dao động của dòng cân bằng:±3%; Kích thước(mm):590×397×131 | ||
| 39 | Bộ thở MBA | 3 | cái | Ống nối bình dầu phụ: Ø34mm Ống thủy tinh phía trên: Ø150mm, cao: 260mm Ống thủy tinh phía dưới: Ø100mm, cao: 140mm | ||
| 40 | Bộ UPS | 1 | bộ | Dung lượng: 8kVA; Điện áp xoay chiều đầu vào: 380VAC±20% 50Hz; Điện một chiều chiều đầu vào: 220VDC±15%; Điện áp xoay chiều đầu ra:220VAC hình sin; Kích thước(mm):482×405×177 | ||
| 41 | Cảm biến áp lực 10 bar | 4 | cái | Thang đo: 0-10 bar Điện áp vào: 10-30VDC Đầu ra: 4-20mA Kết nối điện: DIN 43650-A PLUG PG9 Kết nối áp lực: G1/2 EN 837 | ||
| 42 | Cảm biến áp lực 10 bar | 1 | cái | Thang đo: 0-100 bar Điện áp vào: 10-30VDC Đầu ra: 4-20mA Kết nối điện: DIN 43650-A PLUG PG9 Kết nối áp lực: G1/2 EN 837 | ||
| 43 | Cảm biến áp lực nước đầu vào buồng xoắn | 1 | cái | Thang đo: 0-10 bar Điện áp vào: 8-28VDC Đầu ra: 4-20mA Đầu ren dương g1/2 | ||
| 44 | Cáp ghép mở rộng module TB840 có đầu nối | 4 | sợi | TK801V012 Rev hoặc tương đương | ||
| 45 | cầu chì | 3 | cái | Dòng điện: 125A Điện áp: 500VDC Dòng cắt: 125kA | ||
| 46 | Chổi than | 50 | cái | Loại: NCC-634 hoặc tương đương Kích thước: (25x32x60)mm | ||
| 47 | Công tắc hành trình | 1 | cái | Loại: XCK-M1 hoặc tương đương Đầu kiên kết: ZCKD02 | ||
| 48 | Công tắc hành trình kích phanh | 16 | cái | Loại: WLCA2-2 hoặc tương đương | ||
| 49 | Công tắc tơ động lực máy nén khí | 2 | cái | Số pha: 3 pha Dòng điện ≥ 115A; Điện áp cuộn dây: 220VAC ± 10% Tiếp điểm phụ: 1NO + 1NC | ||
| 50 | Công tắc xoay 2 vị trí | 2 | cái | Tiếp điểm: 1NC-1NO Đường kích thân: 22mm | ||
| 51 | Công tắc xoay 3 vị trí | 5 | cái | ASW 0302 W62 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 4NO | ||
| 52 | Công tắc xoay 4 vị trí | 2 | cái | ASW 040E W62 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 2NO, 2NC | ||
| 53 | Công tắc xoay tự trả | 2 | cái | Loại: ASW 0213 hoặc tương đương | ||
| 54 | Contac áp lực | 4 | cái | Loại: HED 8 OA 20/50 K14 KW hoặc tương đương | ||
| 55 | Contactor CN-50S | 1 | cái | Ba pha, 380/400VAC Dòng điện nhiệt hoạt động 70/72A Công suất nguồn điện định mức: ≤35,5kW Tiếp điểm phụ đồng thời (có thể đảo ngược) 2NC, 2NO, 3A Nhiệt độ môi trường cho phép: -20 ~ 55℃ Độ bền điện: 1 triệu lần Độ bền cơ: 5 triệu lần. | ||
| 56 | Contactor CZ0-100/20 | 2 | cái | Điện áp cuộn dây 220VDC Số cực: 2 Số tiếp điểm phụ: 2NC, 2NO Điện áp: 220VDC Dòng điện: 100A | ||
| 57 | Contactor JZC3-22dz | 2 | Cái | Điện áp cuộn dây 220VDC Số tiếp điểm phụ: 2NC, 2NO Điện áp: 690VDC Dòng điện: 10A | ||
| 58 | Công tắc tơ 3 pha 9A, 220VAC | 4 | cái | Số pha: 3 pha Dòng điện ≥ 9A; Điện áp cuộn dây: 220VAC ± 10% Số tiếp điểm phụ: 1NO + 1NC Ith: ≥ 25 A tại nhiệt độ 60°C cho tiếp điểm động lực ≥ 10 A tại nhiệt độ 60°C cho tiếp điểm phụ | ||
| 59 | CT SIGNAL COLLECTING MODEL | 1 | bộ | Loại: CTSM-B V3.1(RS232) hoặc tương đương | ||
| 60 | Đầu ra kỹ thuật số + chân đế | 4 | cái | Module đầu ra số, 16 kênh (2x8), 24VDC (12-32V), tải đầu ra | ||
| 61 | Đầu vào analog + chân đế | 5 | cái | Loại: AI830A hoặc tương đương Module đầu vào tương tự (RTD 3 dây loại Pt100, Ni100, Ni120…) 8 kênh - 14 bit, chu kì thu thập | ||
| 62 | Đầu vào analog + chân đế | 5 | cái | Loại: AI810 hoặc tương đương Đầu vào tương tự (4-20mA hoặc 0-20mA hoặc 0-10V hoặc 2-10V), 8 kênh - 12 bit, sai số tối đa 0,1%. | ||
| 63 | Đầu vào kỹ thuật số + chân đế | 10 | cái | Loại: DI810 hoặc tương đương Module đầu vào số, 16 kênh (2x8), 24VDC (12-32V), trở kháng 3.5kΩ. | ||
| 64 | Đèn báo màu đỏ AD11-25 | 20 | cái | Module đầu vào số, 16 kênh (2x8), 24VDC (12-32V), trở kháng 3.5kΩ.Loại: AD11-25/20-1G hoặc tương đương Điện áp: 250 VAC/VDC | ||
| 65 | Đèn báo màu đỏ APW W64 | 5 | cái | Loại: APW W64 hoặc tương đương Chỉ thị led màu đỏ Điện áp: 24VDC ± 10% Đường kính thân: 22mm | ||
| 66 | Đèn báo màu xanh APW W59 | 5 | cái | Loại: APW W59 hoặc tương đương Chỉ thị led màu xanh Điện áp: 24VDC ± 10% Đường kính thân: 22mm | ||
| 67 | Đèn báo tín hiệu 3SB3400, màu đỏ | 5 | cái | Loại: 3SB3400 hoặc tương đương, màu đỏ Điện áp: 24VAC Tiếp điểm: 1NC-1NO Đường kính thân: 22mm | ||
| 68 | Đèn báo tín hiệu 3SB3400, màu xanh | 5 | cái | Loại: 3SB3400 hoặc tương đương, màu xanh Điện áp: 24VAC Tiếp điểm: 1NC-1NO Đường kính thân: 22mm | ||
| 69 | Đèn báo tín hiệu 3SB3400, màu vàng | 5 | cái | Loại: 3SB3400 hoặc tương đương, màu vàng Điện áp: 24VAC Tiếp điểm: 1NC-1NO | ||
| 70 | Đèn báo tín hiệu AD11-77x31 | 5 | cái | Kích thước cổ: 77x31 mm Kích thước tổng thể: 82x37x78 mm Điện áp: 24VDC | ||
| 71 | Đèn báo tín hiệu YW1P, màu xanh | 12 | cái | Loại: YW1P-1EQM3 hoặc tương đương, màu xanh Điện áp: 220VAC/DC Đường kính thân: 22mm | ||
| 72 | Đèn báo tín hiệu YW1P, màu đỏ | 10 | cái | Loại: YW1P-1EQM3 hoặc tương đương, màu đỏ Điện áp: 220VAC/DC Đường kính thân: 22mm | ||
| 73 | Đèn báo tín hiệu YW1P, màu xanh | 4 | cái | Loại: YW1P-1EQM3 hoặc tương đương, màu xanh Điện áp: 24VDC Đường kính thân: 22mm | ||
| 74 | Đồng hồ đo áp lực ɸ100, thang đo 0-100bar | 5 | cái | Thang đo 0-100bar Đường kính ngoài: ɸ100 Kiểu lắp đặt: phía dưới đồng hồ Đầu ren dương g3/8" Chân ren 17mm Kiểu có dầu | ||
| 75 | Đồng hồ đo áp lực ɸ100, thang đo 0-400bar | 12 | Cái | Thang đo: 0÷400bar Đường kính ngoài: ɸ100 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ, lệch tâm Đầu ren dương 3/8" Chân đồng 17mm Kiểu có dầu | ||
| 76 | Đồng hồ đo áp lực ɸ100, thang đo 0÷1,6 Mpa | 12 | cái | Thang đo 0-16bar Đường kính ngoài: ɸ100mm Kiểu lắp đặt: phía dưới đồng hồ Đầu ren dương g1/2" Chân ren 21mm Kiểu có dầu | ||
| 77 | Đồng hồ đo áp lực ɸ150, thang đo 0÷10bar | 11 | cái | Thang đo 0-10bar Đường kính ngoài: ɸ150mm Kiểu lắp đặt: phía dưới đồng hồ Đầu ren dương g1/2" Loại có dầu | ||
| 78 | Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0÷10bar | 2 | cái | Thang đo 0÷10bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Đầu ren dương g1/4 Kiểu có dầu | ||
| 79 | Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0÷160bar | 1 | cái | Thang đo 0÷160bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Đầu ren dương g1/4 Kiểu có dầu | ||
| 80 | Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0÷25bar | 1 | cái | Thang đo 0÷25bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Đầu ren dương g1/4 Kiểu có dầu | ||
| 81 | Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0÷60bar | 1 | cái | Thang đo 0÷60bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Đầu ren dương g1/4 Kiểu có dầu | ||
| 82 | Đồng hồ đo áp lực ɸ63, thang đo 0-100bar | 1 | cái | Thang đo 0-100bar Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía dưới đồng hồ Đầu ren dương g1/4" Chân ren 13mm Kiểu có dầu | ||
| 83 | Đồng hồ đo dòng điện | 4 | cái | Điện áp vào 80 – 270Vac Dòng điện vào: 5A Hiển thị led dòng 3 pha Cấp chính xác 0,5 | ||
| 84 | Đồng hồ đo dòng dọc trục | 1 | Cái | Loại: ZCX-1 hoặc tương đương Shaft curent Alarm Device | ||
| 85 | Đồng hồ đo lưu lượng nước qua turbine | 1 | Cái | Nguồn cung cấp: AC220V ± 10% 50Hz Hiển thị: 0 ~ 9999 0,99 m3/s Lưu giá trị: 0 ~ 99.999.999 m3 Độ chính xác: ± 0.5% Tín hiệu ra: 4 ~ 20mA Relay: 5A / AC220V hoặc 5A / DC30V | ||
| 86 | Đồng hồ đo nhiệt độ | 16 | Cái | Loại TWJ hoặc tương đương Ngõ vào: RTD PT100 | ||
| 87 | Đồng hồ đo nhiệt độ máy nén khí | 4 | cái | Thang đo 0÷2500C Đường kính ngoài: ɸ63 Kiểu lắp đặt: phía sau đồng hồ Kết nối dạng dây | ||
| 88 | Equal Tee 30S (T bằng) | 4 | cái | Loại: TV-S-30 hoặc tương đương Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar | ||
| 89 | Equal Tee 38S (T bằng) | 4 | cái | Loại: TV-S-38 hoặc tương đương Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar | ||
| 90 | Giao diện truyền thông | 1 | cái | Loại: CI853K01 Dual RS232-C interface: 3BSE018103R1 hoặc tương đương | ||
| 91 | Kích phanh | 4 | Bộ | Áp lực khí làm việc: 0,8 MPa Áp lực dầu làm việc: 13 MPa Hành trình Piston 35mm Đường kính Piston 180mm Lực nâng 80 tấn Vật liệu thép 4 Bu lông đế M36x90mm Kết nối ống khí Ø22mm Kết nối ống dầu Ø32mm Chiều cao 420mm Vận hành nâng/hạ bằng khí, dầu thủy lực | ||
| 92 | Lọc dầu đầu bơm | 2 | cái | Loại: WU-1000x100G-J hoặc tương đương | ||
| 93 | Màn hình điều khiển | 2 | cái | Điện áp cung cấp: 24VDC ± 5% Công suất: 10,8W hoặc ít hơn Loại màn hình màu LCD cảm ứng Độ phân giải: (320 × 240 pixels) Bộ nhớ: 8MB Cổng kết nối: RS-232C/ RS-422 | ||
| 94 | Màn hình điều khiển tại chỗ | 1 | cái | Màn hình loại TFT LED 12,1" XGA với màn hình cảm ứng điện trở Bộ vi xử lý Embedded Intel® Atom™ D2550 1.86 GHz Bộ nhớ hệ thống lên tới 4 GB DDR3 1066 SDRAM Hỗ trợ một ổ cứng SATA 2.5" bên trong và ổ cắm 1 x mSATA Bộ mở rộng PCI / PCIe x1 tùy chọn Thiết kế không quạt và tiêu thụ điện năng thấp Điều khiển luồng dữ liệu tự động qua RS-485 Điều chỉnh RS-232/422/485 thông qua BIOS COM1 / COM2 pin9 RI / 5V / 12V có thể điều chỉnh thông qua BIOS | ||
| 95 | Máy cắt 604 | 1 | cái | Dòng định mức: 630A Điện áp làm việc định mức : 690 VAC Dòng cắt ngắn mạch lớn nhất Icu : 65kA ở 440V 50/60Hz Số lần đóng cắt lớn nhất về cơ khí : ít nhất 10000 lần Số lần đóng cắt lớn nhất về điện :ít nhất 10000 lần | ||
| 96 | Máy hút bụi | 4 | Cái | Điện áp: 200-240VAC Tần số: 50/60Hz Công suất: 1200W, 6A. Max 1400W Thùng chứa bằng nhựa đặc biệt dung tích ≥31 lít, bụi ≥26 lít, nước ≥19 lít. 2 bánh xe, 2 bánh dẫn hướng Bộ lọc có diện tích lọc 3600cm2 Quạt động cơ 2 bước, tự làm mát Lưu lượng khí lớn nhất 60 lít/s Hút chân không lớn nhất 240mbar | ||
| 97 | Modul đầu vào analog | 1 | cái | Loại: I-8017H hoặc tương đương | ||
| 98 | Modul đầu vào/ra digital | 1 | cái | Loại: I-8054 hoặc tương đương | ||
| 99 | Module giao tiếp bộ đếm | 1 | Bộ | CNTR D2-CTRINT hoặc tương đương | ||
| 100 | Module ngõ ra rơle | 1 | Bộ | Output relay F2-08TRS 12-250VAC 7A 50/60Hz 12-28VDC 10mA-7A hoặc tương đương | ||
| 101 | Module ngõ vào Analog | 1 | Bộ | Input Analog K2-02DAC hoặc tương đương | ||
| 102 | Module Truyền thông | 4 | cái | Loại: TB840 hoặc tương đương | ||
| 103 | Nút nhấn có đèn báo ALW 673 20 | 5 | cái | Loại: ALW 673 20 hoặc tương đương Chỉ thị led Điện áp: 24V Đường kính thân: 22mm 1NO-1NC | ||
| 104 | Nút nhấn có đèn báo ALW 676 20 | 10 | cái | Loại: ALW 676 20 hoặc tương đương Chỉ thị led Điện áp: 24V Đường kính thân: 22mm 1NO-1NC | ||
| 105 | Nút nhấn không đèn ABW | 5 | cái | Loại: ABW 679 20 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 1NO, 1NC Đường kính thân: 22mm | ||
| 106 | Nút nhấn không đèn màu xanh | 10 | cái | Loại: YW1B-M1E11 hoặc tương đương, màu xanh Tiếp điểm: 2NC-2NO | ||
| 107 | Nút nhấn không đèn YW1B | 10 | cái | Loại: YW1B-M1E11 hoặc tương đương, màu đỏ Hãng IDEC Tiếp điểm: 2NC-2NO Đường kính thân: 22mm | ||
| 108 | Nút nhấn NV LOCK | 2 | cái | Loại: ABW 673 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 1NO Đường kính thân: 22mm | ||
| 109 | Nút nhấn sự cố | 2 | cái | Loại: AVW 667 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 3NO Đường kính thân: 22mm | ||
| 110 | Nút nhấn trip reset | 5 | cái | ALW W57 683 10 hoặc tương đương Số lượng tiếp điểm: 2NO, 2NC | ||
| 111 | Quạt hút vuông (12x12)cm | 28 | cái | Điện áp: 220VAC Dòng 0,12A Kích thước (12x12)cm | ||
| 112 | Quạt hút vuông (15x15)cm | 2 | cái | Điện áp: 220V/50Hz Dòng điện: 0,23A Kích thước: (15x15)cm | ||
| 113 | Rơ le nhiệt 58-75A | 1 | cái | Điện áp cách điện định mức: 600-690V Dòng điện định mức: 58-75A Tiếp điểm phụ: 1NO+1NC Có bảo vệ mất pha | ||
| 114 | Rơ le trung gian + chân đế MY4N-GS AC220/240 | 4 | Cái | Loại: MY4N-GS AC220/240 hoặc tương đương | ||
| 115 | Rơ le trung gian + chân đế MY4N-GS DC24 | 14 | Cái | Loại: MY4N-GS DC24 hoặc tương đương | ||
| 116 | Rơle áp lực | 2 | cái | Loại: YSF9-70/130DKJTHB hoặc tương đương Đường kính: Φ130mm Áp lực làm việc: 70 kpa ± 5% | ||
| 117 | Rơle hơi | 3 | cái | Đường kính ống dầu: Φ80mm Phạm vi tốc độ dòng chảy: 0,7-1,5m/s Điện áp: 220V ± 10% Dòng: ≥ 0,3A | ||
| 118 | Rơ le nhiệt 2,6 - 3,8A | 6 | cái | Phạm vi bảo vệ: 2,6 - 3,8A Điện áp hoạt động: 690VAC 0...400 Hz Ngưỡng tác động: 1.14 +/- 0.06 Ir Điện áp chịu đựng xung: 6kV Có bảo vệ mất pha: tác động khi dòng ở 2 pha 130% Ir và dòng ở pha còn lại bằng 0 | ||
| 119 | Rơ le thời gian + chân đế, Dải thời gian 0,1s - 99h | 6 | cái | Điện áp: 220VAC ± 10% Dòng tiếp điểm: 5A - 250VAC Dải thời gian: 0,1s - 99h Số chân cắm: 8 Màn hình LED 7 thanh hiển thị hai chữ số, để cài đặt T1 và T2 Thời gian On-Off điều chỉnh theo từng lần hoạt động Kiểu hoạt động: On-delay | ||
| 120 | Rơ le thời gian + chân đế, Dải thời gian: 0,1 s - 60 s | 1 | cái | Điện áp: 220 VAC Dòng tiếp điểm: 5A - 250VAC Dải thời gian: 0,1 s - 60 s Số chân cắm: 8 Số lần tác động cơ khí: ≥10.000.000 lần Số lần tác động điện: ≥500.000 lần | ||
| 121 | Role thời gian + chân đế, Dãi điều chỉnh 0s~60phút | 2 | cái | Điện áp: 220VAC ± 10% Dòng tiếp điểm: ≥ 3A/220VAC Dải thời gian: 0s~60phút Số chân cắm: 8 | ||
| 122 | Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây Un: 220VDC, 14 chân cắm | 5 | cái | Số chân cắm 14 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm) Điện áp cuộn dây Un: 220VDC ± 10% Số lượng tiếp điểm phụ: 4NC, 4NO Dòng điện định mức tiếp điểm: ≥ 10A tại 30VDC và 240VAC Đèn led chỉ báo làm việc Giải điện áp làm việc: (80-110)%Un Điện áp trở về: 10%Un | ||
| 123 | Role trung gian + chân đế, điện áp cuộn dây 220VAC, Số lượng chân cắm: 11 | 12 | cái | Điện áp cuộn dây Un: 220VAC ± 10% Số lượng chân cắm: 11 Số lượng tiếp điểm: 3PST-NO, 3PST-NC, 3PDT Dòng điện định mức tiếp điểm: ≥ 10A tại 28Vdc/240Vac Giải điện áp làm việc: (80-110)%Un Điện áp trở về: 20%Un | ||
| 124 | Rơle trung gian, điện áp cuộn dây 220VAC, Số chân cắm: 14 chân | 8 | cái | Số chân cắm 14 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm) Điện áp cuộn dây: 220VAC Số lượng tiếp điểm phụ: 4NC, 4NO Dòng điện định mức tiếp điểm: 10A 28VDC và 240VAC Đèn led chỉ báo vận hành | ||
| 125 | Rơle trung gian + chân đế | 5 | Cái | Loại: RXL 4A06B2P7 230V 50/60Hz | ||
| 126 | Rơle trung gian, điện áp cuộn dây 24VDC, Số chân cắm: 14 chân | 20 | cái | Số chân cắm 14 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm) Điện áp cuộn dây Un: 24VDC ± 5% Số lượng tiếp điểm phụ: 4NC, 4NO Dòng điện định mức tiếp điểm: ≥ 5A / 250 Vac Đèn led chỉ báo làm việc | ||
| 127 | Rơle trung gian và chân đế, điện áp cuộn dây 24VDC, Số chân cắm: 8 chân | 42 | cái | Số chân cắm 8 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 6 chân cho tiếp điểm) Điện áp cuộn dây: 24VDC ± 10% Đèn led chỉ báo làm việc Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤0,8 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: 5A/30 VDC | ||
| 128 | Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây: 220VDC, 11 chân cắm | 1 | cái | Số chân cắm: 11 chân (2 chân cho cuộn dây và 9 chân cho tiếp điểm phụ) Điện áp cuộn dây: 220VDC ± 10% Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤ 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: ≥ (10A/250 VAC 0,5A/110 VDC) ≥ (10A/30 VDC 0,2A/220 VDC) | ||
| 129 | Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây: 220VDC, 14 chân cắm | 2 | cái | Số chân cắm: 14 chân (2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm phụ) Điện áp cuộn dây: 220VDC ± 10% Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤ 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: ≥ (10A/250 VAC 0,5A/110 VDC) ≥ (10A/30 VDC 0,2A/220 VDC) | ||
| 130 | Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây: 24VDC, 14 chân cắm | 6 | cái | Số chân cắm: 14 chân (2 chân cho cuộn dây và 12 chân cho tiếp điểm phụ) Điện áp cuộn dây: 24VDC ± 5% Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤ 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: ≥ (10A/250 VAC 0,5A/110 VDC) ≥ (10A/30 VDC 0,2A/220 VDC) | ||
| 131 | Rơle trung gian + chân đế, Điện áp cuộn dây: 220VAC, 14 chân cắm | 6 | cái | Số chân cắm: 11 chân (2 chân cho cuộn dây và 9 chân cho tiếp điểm phụ) Điện áp cuộn dây: 230VAC ± 5% Công suất tiêu thụ của cuộn dây: ≤ 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) 2,4 VA (AC)/1,4 W (DC) Dòng điện chịu được của tiếp điểm: ≥ 16 A/400 V AC1 0,5 A/110 V DC1 ≥ 16 A/30 V DC1 0,2 A/220 V DC1 | ||
| 132 | Role trung gian+chân đế (Loại: LZX PT570730 220VAC) | 8 | cái | Loại: LZX PT570730 220VAC Điện áp: 220VAC | ||
| 133 | Role trung gian+chân đế (LZX PT570024 24VDC) | 42 | cái | Loại: LZX -PT570024 Điện áp: 24VDC | ||
| 134 | Rơle trung gian+chân đế (Loại: MKS3PIN DC24) | 5 | cái | Loại: MKS3PIN DC24 | ||
| 135 | Rơle trung gian + chân đế, điện áp cuộn dây 24VDC, Số chân cắm: 8 chân | 3 | cái | Số chân cắm 8 chân ( 2 chân cho cuộn dây và 6 chân cho tiếp điểm) Input: Điện áp cuộn dây: 24VDC ± 5% Dòng định mức: ≥ 16.7 mA Output: Dòng điện định mức tiếp điểm: ≥ 8A Thời gian trễ của Switch-off: ≤ 6 ms Thời gian trễ của Switch-on: ≤ 8 ms | ||
| 136 | Straight coupling Reducing Ø38/Ø30 (nối thẳng giảm) | 4 | cái | Loại: GRV-S-Ø38/Ø30x4 Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar Dày 4 mm | ||
| 137 | Trụ nước chữa cháy ngoài trời | 1 | cái | Áp lực: 1,6MPa Số lượng họng nước đầu ra: 03 đầu (1 x Ø100 và 2 x Ø65) Mặt bích liên kết DN100, có 08 lỗ bắt bu lông M14 Màu sắc: màu đỏ Chiều cao trụ 700 mm Kiểu bích thẳng | ||
| 138 | Ty van thủy lực điều khiển bơm dầu LFA 32 H2-71/F | 2 | cái | Loại: LC 32 DB40E7X | ||
| 139 | Bộ lưu điện | 5 | bộ | Công suất: ≥ 2kVA/1,2kW Điện áp đầu vào: 220/230/240Vac ± 10%, 50/60Hz Điện áp đầu ra: 220/230/240Vac ± 10%, 50/60Hz | ||
| 140 | Van an toàn xả tải bơm dầu | 2 | cái | Loại: LFA 32 DBW2 - 71/100 hoặc tương đương | ||
| 141 | Van điện cấp khí bình dầu áp lực | 1 | cái | Loại: B302-2 hoặc tương đương Áp lực làm việc định mức: 6,4Mpa Công suất: 70W 220VDC Số: XJ608180 | ||
| 142 | Van điện cấp xả khí vành sửa chữa | 1 | cái | Loại: 6522B-271-PM-692JC MOD CLSF hoặc tương đương Điện áp điều khiển: 220VDC | ||
| 143 | Van điều khiển thủy lực 1DP | 1 | cái | Loại: 4WE 10 D33/OFCG220N9K4 hoặc tương đương | ||
| 144 | Van điều khiển thủy lực 2DP | 1 | cái | Loại: 4WE 6 D62/OFEG220N9K4 hoặc tương đương | ||
| 145 | Van điều khiển thủy lực 3DP | 1 | cái | Loại: 4WE 10 Y33/CG220N9K4 hoặc tương đương | ||
| 146 | Van điều khiển thủy lực YV1, YV4, YV5, YV6 | 4 | cái | Loại: 4WE 6 D62/OFEG24N9K4 hoặc tương đương | ||
| 147 | Van điều khiển thủy lực YV2 | 1 | cái | Loại: 4WE 6 D62/EG24N9K4 hoặc tương đương | ||
| 148 | Van điều khiển thủy lực YV3 | 1 | cái | Loại: 4WE 6 J62/EG24N9K4 hoặc tương đương | ||
| 149 | Van giảm áp | 1 | cái | Dãi áp lực điều chỉnh: 0.05-0.85Mpa Điều chỉnh áp lực bằng núm vặn Hiển thị bằng đồng hồ kim Ống khí DN15mm Kết nối ren trong 1/2" Áp lực khí làm việc 8 bar | ||
| 150 | Van giảm áp lực khí | 2 | cái | Đường ống DN15; nối ren trong 1/2" Áp lực khí đầu vào 0,8 Mpa Áp lực điều chỉnh từ 0,05÷0,7 Mpa Hiển thị bằng đồng hồ kim Điều chỉnh bằng núm vặn | ||
| 151 | Van giảm áp lực nước | 3 | cái | Đường ống DN25; kèm nối ren 1" Áp lực nước đầu vào 1,6 Mpa Áp lực điều chỉnh từ 0,05÷1 Mpa Hiển thị bằng đồng hồ kim Điều chỉnh bằng núm vặn | ||
| 152 | Van tay của đường ống nước trên bể chữa cháy | 2 | cái | Đường ống DN200mm Áp lực 1,6Mpa Bích 12 bu lông Tiêu chuẩn bích Jis 10K Chiều dài van 300mm Kiểu ty nổi | ||
| 153 | Van thủy lực | 5 | cái | Loại: 4WE 6 J62/EG24N9K4 hoặc tương đương Áp lực 350 bar Điện áp 24 vdc Lưu lượng 80 l/min Size 6 | ||
| 154 | Van thủy lực | 2 | cái | Loại: DBW 20 B2-52/315-6EG24N9K4 hoặc tương đương Áp lực 315 bar Điện áp 24 vdc Size 20 | ||
| 155 | Van thủy lực 2DP | 1 | cái | Loại: 4WEH 16 D72/6EG220N9TK4 hoặc tương đương | ||
| 156 | Van thủy lực điều khiển bơm dầu | 2 | cái | Loại: LFA 32 H2-71/F hoặc tương đương | ||
| 157 | Welding nipple Reducing Ø30/Ø25 (nối hàn giảm) | 4 | cái | Loại: SKV-R-30/25x3 hoặc tương đương Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar Dày 3 mm | ||
| 158 | Welding nipple Reducing Ø38/Ø30 (nối hàn giảm) | 8 | cái | Loại: SKV-R-38/30x4 hoặc tương đương Vật liệu SS316 Áp lực làm việc: 400 bar Dày 4 mm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi