Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế , hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác sử dụng từ tháng 04 2020 đến hết tháng 05 2021 của Trung tâm y tế huyện Ý Yên tỉnh Nam Định

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200429044-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Huyện Ý Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua vật tư y tế , hóa chất xét nghiệm và hóa chất khác sử dụng từ tháng 04 2020 đến hết tháng 05 2021 của Trung tâm y tế huyện Ý Yên tỉnh Nam Định
Số hiệu KHLCNT 20200428760
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu viện phí, thu BHYT, kinh phí sự nghiệp đã giao trong dự toán ngân sách hàng năm và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 11:05:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,610,864,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,108,640 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu một trăm lẻ tám nghìn sáu trăm bốn mươi đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Trucal U 45 Lọ 1x3ml Hóa chất xét nghiệm
2 TruLab N 72 Lọ 1x5ml Hóa chất xét nghiệm
3 TruLab P 80 Lọ 1x5ml Hóa chất xét nghiệm
4 CK MB FS 11 Hộp 5x20ml+1x25ml Hóa chất xét nghiệm
5 Uric Acid FS TBHBA 8 Hộp 5x80ml+1x100ml Hóa chất xét nghiệm
6 Creatinine FS 23 Hộp 5x80ml+1x100ml Hóa chất xét nghiệm
7 Glucose GOD FS 22 Hộp 6x100ml Hóa chất xét nghiệm
8 ASAT (GOT) FS (IFCC mod) 18 Hộp 5x80ml+1x100ml Hóa chất xét nghiệm
9 ALAT (GPT) FS (IFCC mod) 18 Hộp 5x80ml+1x100ml Hóa chất xét nghiệm
10 Bilirubin Auto Total FS 5 Hộp 5x80ml+1x100ml Hóa chất xét nghiệm
11 Bilirubin Auto Direct FS 6 Hộp 5x80ml+1x100ml Hóa chất xét nghiệm
12 Amylase CC FS 10 Hộp 5x20ml+1x25ml Hóa chất xét nghiệm
13 HDL-C Immuno FS 1 Hộp 5x20ml+1x25ml Hóa chất xét nghiệm
14 Cholesterol FS 5' 10 Hộp 6x100ml Hóa chất xét nghiệm
15 Triglycerides FS 5' 17 Hộp 6x100ml Hóa chất xét nghiệm
16 Urea FS 10 Hộp 5x80ml+1x100ml Hóa chất xét nghiệm
17 Extran MA 05 45 Can 2,5 lít/Can Hóa chất xét nghiệm
18 Que thử nước tiểu 10 thông số Aution stick 10V 305 Hộp 100test/Hộp Sinh phẩm
19 Huyết thanh mẫu hệ ABO 10 Bộ 3x10ml Hóa chất xét nghiệm
20 Cidezyme 7 chai 1 lít/Chai Hóa chất xét nghiệm
21 Cidex 30 Can Can 5 lít Hóa chất xét nghiệm
22 Hemolynac3N 45 Chai 500 ml/Chai Hóa chất xét nghiệm
23 Isotonac3 90 Hộp 18 lít/Hộp Hóa chất xét nghiệm
24 Cleanac 40 Hộp 5 lít/Hộp Hóa chất xét nghiệm
25 Cleanac3 30 Hộp 5 lít/Hộp Hóa chất xét nghiệm
26 Hemolynac5 14 Chai 500ml/Chai Hóa chất xét nghiệm
27 Thromborel S 14 Hộp 10 x 4ml Hóa chất xét nghiệm
28 Actin FSL 18 Hộp 10 x 2ml Hóa chất xét nghiệm
29 Calcium Chloride (0.025mol/L) 1 Hộp 10 x 15ml Hóa chất xét nghiệm
30 Thrombin (100NIH U/ML) 20 Hộp 10 x 1ml Hóa chất xét nghiệm
31 Owren's Veronal Buffer 3 Hộp 10 x 15ml Hóa chất xét nghiệm
32 Reaction Tube SU-40 2 Hộp 3000 cái/hộp Hóa chất xét nghiệm
33 CA Clean I (GSA-500A) 20 Hộp 1x50ml Hóa chất xét nghiệm
34 CA Clean II (GSB-500A) 1 Hộp 2 x 500ml Hóa chất xét nghiệm
35 Citrol 1E 13 Hộp 10 x 1ml Hóa chất xét nghiệm
36 Citrol 2E 13 Hộp 10 x 1ml Hóa chất xét nghiệm
37 Eluent 80A 6 Hộp 600mL x 4 Hóa chất xét nghiệm
38 Eluent 80B 3 Hộp 600mL x 2 Hóa chất xét nghiệm
39 Eluent 80CV 10 Hộp 600mL x 2 Hóa chất xét nghiệm
40 Hemolysis Washing Sol. Lite H 4 Hộp 2L x 3 Hóa chất xét nghiệm
41 Colume Unit 80 (Cột sắc kí) 3 Hộp 1 column Hóa chất xét nghiệm
42 Calibrator Lite (INT-IVD) 1 Hộp Low: 5mL x 1 bình High: 5mL x 1 bình Diluent: 15mL x 1 bình Hóa chất xét nghiệm
43 ExtendSURE HbA1c Ctrl (HB710SBAr) 2 Hộp Level 1: 4x0.25mL Level 2: 4x0.25mL Hóa chất xét nghiệm
44 Control Dilution Set 80 2 Hộp 250mL Hóa chất xét nghiệm
45 Washing Solution for tubes 1 Hộp 250mL Hóa chất xét nghiệm
46 Ống EDTA citrate (dùng cho đông máu) 2.500 Ống 100 ống/Hộp Vật tư xét xét nghiệm
47 Ống EDTA (dùng cho huyết học) 36.000 ống 100 ống/hộp Vật tư xét xét nghiệm
48 Đầu côn xanh 16.000 Cái 500 cái/Túi Vật tư xét xét nghiệm
49 Sample Cup 11.000 Cái 500 cái/túi Vật tư xét xét nghiệm
50 Lam kính 4.500 Cái 72 cái / hộp Vật tư xét xét nghiệm
51 Cloramin B 250 Kg 25Kg/1 túi
52 Giấy in nhiệt 150 Cuộn 10 cuộn/Hộp Vật tư
53 Bóng đèn Halogen ( bao nhiêu wat) 5 cái 1 cái/1 hộp
54 Dây bơm máy huyết học 7 cái 1 cái/1 hộp
55 Máu chuẩn 3DN-12 10 Lọ 02 ml/Lọ Hóa chất xét nghiệm
56 Hemoglobin Filter Assy set, YZ-0024 10 Cái 1 cái/túi Hóa chất xét nghiệm
57 Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH ( 3rd Generation) 8 Hộp 100 test/Hộp Hóa chất xét nghiệm
58 Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 9 Hộp 100 test/Hộp Hóa chất xét nghiệm
59 Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 10 Hộp 100 test/Hộp Hóa chất xét nghiệm
60 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH(3G) 2 Hộp 1mLX12 Hóa chất xét nghiệm
61 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3 2 Hộp 1mLx12 Hóa chất xét nghiệm
62 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 2 Hộp 1mLx12 Hóa chất xét nghiệm
63 Detecter standardization cup (chuẩn đầu ngày- 1cup/ngày) 3 Hộp 200test/hộp Hóa chất xét nghiệm
64 Wash concentrate (600test) 7 Hộp 100ml x 4 Hóa chất xét nghiệm
65 Diluent concentrate (3650test) 2 Hộp 100ml x 4 Hóa chất xét nghiệm
66 Substrate II (750test) 10 Hộp 100ml x 2 Hóa chất xét nghiệm
67 Hóa chất kiểm tra mức I 4 Hộp 5ml x 3 Hóa chất xét nghiệm
68 Hóa chất kiểm tra mức II 4 Hộp 5ml x 3 Hóa chất xét nghiệm
69 Hóa chất kiểm tra mức III 4 Hộp 5ml x 3 Hóa chất xét nghiệm
70 Dung dịch Cleanac 710 10 Can 2 lít/ can Hóa chất xét nghiệm
71 Dung dịch Cleanac 810 10 Can 3x15ml/ bộ Hóa chất xét nghiệm
72 Dung dịch Hemolynac 310 10 Can 250ml/ can Hóa chất xét nghiệm
73 Dung dịch Hemolynac 510 10 Can 250ml/ can Hóa chất xét nghiệm
74 Máu chuẩn 5DN 10 Lọ 3ml/lọ Hóa chất xét nghiệm
75 Máu chuẩn 5DL 10 Lọ 3ml/lọ Hóa chất xét nghiệm
76 Máu chuẩn 5DH 10 Lọ 3ml/lọ Hóa chất xét nghiệm
77 Máu chuẩn MEK-CAL 10 Lọ 2ml/lọ Hóa chất xét nghiệm
78 Ống nghiệm chân không EDTA K2 2ml 4.000 Cái 100 cái / túi Vật tư xét xét nghiệm
79 Que thử 14 thông số 20 Hộp 50 que/ hộp Sinh phẩm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->