Gói thầu: Mua sắm, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200433668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO HUYỆN LƯƠNG TÀI |
| Tên gói thầu | Mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433634 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 14:36:00 đến ngày 2020-04-23 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,426,975,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa Array hội trường | 8 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 2 | Giá treo cho hệ thống loa linearray | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 3 | Loa sub đôi siêu trầm | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 4 | Loa Monitor | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 5 | Cục đẩy công suất cho hệ thống loa siêu trầm | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 6 | Cục đẩy công suất cho hệ thống loa Monitor | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 7 | Bộ phân tần kỹ thuật số | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 8 | Bàn trộn âm thanh chuyên dụng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 9 | Bộ micro không dây cầm tay | 4 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 10 | Micro cổ ngỗng có dây | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 11 | Dây tín hiệu Ø6.8mm màu đen | 250 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 12 | Dây cáp loa chuyên dụng 2x2.5 Ø.8.0mm | 250 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 13 | Jack canon female | 20 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 14 | Jack canon male | 20 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 15 | Jack neutrick | 8 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 16 | Tủ đựng thiết bị chuyên dụng | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 17 | Ba lăng xích kéo tay 1 tấn | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 18 | Loa toàn dải treo tường | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 19 | Cục đẩy công suất cho hệ thống loa toàn dải treo tường | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 20 | Bàn điều khiển ánh sáng DMX | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 21 | Bộ chia tín hiệu DMX | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 22 | Đèn par led 54x3W Đổi màu | 24 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 23 | Đèn par led 54x3W ánh sáng trắng ấm (Vàng nắng) | 12 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 24 | Đèn moving head Beam 230 | 14 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 25 | Máy khói 3000W | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 26 | Nước khói thơm, can 5 lít | 2 | Can | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 27 | Hệ khung treo đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 28 | Dây cáp điện 2x2.5mm | 250 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 29 | Dây tín hiệu | 250 | Mét | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 30 | Jac tín hiệu | 50 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 31 | Phụ kiện thi công lắp đặt + Cùm treo đèn | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 32 | Bàn trộn kỹ sảo hình ảnh | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 33 | Máy quay chuyên dụng | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 34 | Pin dung lượng cao | 4 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 35 | Chân máy quay | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 36 | Túi máy quay chuyên nghiệp | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 37 | Thẻ nhớ | 6 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 38 | Bộ sạc pin | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 39 | Đầu đọc thẻ nhớ chuyên dụng | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 40 | Micro phỏng vấn | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 41 | Bộ truyền tín hiệu Video không dây | 2 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 42 | Bộ pin sạc cho bộ truyền video không dây | 2 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 43 | Bộ chia tín hiệu HDMI 1 to 4 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 44 | Bộ chia tín hiệu HDMI 1 to 2 | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 45 | Dây tín hiệu HDMI 20M | 2 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 46 | Dây HDMI 2m | 6 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 47 | Tủ rack tích hợp hệ thống truyền hình trực tiếp | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 48 | Màn hình kiểm tra tín hiệu video | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 49 | Bộ ghi tín hiệu hình ảnh, âm thanh file gốc | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 50 | Laptop HP | 1 | cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 51 | Thiết bị intercom và tally | 1 | bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 52 | Phần mềm livestream trực tiếp | 1 | Bộ | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 53 | Bàn trộn âm thanh | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 54 | Bộ Capture tín hiệu Video | 1 | Cái | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 55 | Cáp Audio XLR 50m | 2 | sợi | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 56 | Màn hình 75" | 2 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 57 | Module LED P4, 160x320mm | 391 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 58 | Bộ xử lý hình ảnh Led Video Processor | 1 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 59 | Card thu tín hiệu - Receiving Cards | 30 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 60 | Nguồn 5V-60A | 50 | Chiếc | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 61 | Dây điện 3 pha | 50 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 62 | Dây mạng nối tín hiệu điều khiển | 100 | m | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 63 | Hệ thống khung cố định màn hình Led | 20 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT | ||
| 64 | Hệ thống khung cố định và backgroud viền và ốp Aluminum Alcorest | 20 | m2 | Theo mô tả tại Mục 2 Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi