Gói thầu: Gói thầu 01: Mua vật tư kim loại, fero phục vụ nghiên cứu chế tạo sản phẩm - 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200412717-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Mua vật tư kim loại, fero phục vụ nghiên cứu chế tạo sản phẩm - 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200371871 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 15:06:00 đến ngày 2020-04-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,875,908,184 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Niken kim loại - Thành phần ≥99,75%; Kích thước (mm):100x100x10 | 790 | kg | Niken kim loại | ||
| 2 | Molipđen kim loại - - Thành phần ≥99,75%; Kích thước (mm):500x500x100 | 120 | kg | Molipđen kim loại | ||
| 3 | Fero titan - Thành phần: Ti≥70%; C≤0,01%; P≤0,01%; S≤0,01%; kích thước (mm): 30x30x30 | 170 | kg | Fero titan | ||
| 4 | Nhôm kim loại -Thành phần ≥99,75%; Kích thước (mm): dạng thỏi 100x70x400 | 300 | kg | Nhôm kim loại | ||
| 5 | Coban kim loại - Thành phần ≥99,75%; Kích thước (mm):40x40x10 | 260 | kg | Coban kim loại | ||
| 6 | Niobi kim loại: Thành phần ≥99,75%; Kích thước (mm):Ø100x100 | 34 | kg | Niobi kim loại | ||
| 7 | Thép sạch cacbon thấp - Thành phần Fe≥99,5%; C≤0,02%; P≤0,01%; S≤0,01%; Kích thước (mm):2x30x100 | 1.440 | kg | Thép sạch cacbon thấp | ||
| 8 | Fero crom cacbon thấp - Cr≥60%; C≤0,1%; P≤0,02%; S≤0,02%; Kích thước (mm):50x50x50 | 630 | kg | Fero crom cacbon thấp | ||
| 9 | CaO - hàm lượng CaO ≥99,0% | 1.350 | kg | CaO | ||
| 10 | FeO - FeO ≥99,0% | 300 | kg | FeO | ||
| 11 | Al2O3 - hàm lượng Al2O3 ≥99,0% | 240 | kg | Al2O3 | ||
| 12 | SiO2 - hàm lượng SiO2 ≥99,0% | 250 | kg | SiO2 | ||
| 13 | MgO - hàm lượng MgO ≥99,0% | 370 | kg | MgO | ||
| 14 | CaF2 - hàm lượng CaF2 ≥99,0% | 920 | kg | CaF2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi